Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 115
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 115–116
III. THU HOẠCH
Câu 1
Đề bài: Mô tả các loại nấm mốc trên mẫu vật đã chuẩn bị theo các tiêu chí trong bảng sau:
| Tiêu chí so sánh | Màu sắc | Hình dạng | Cấu tạo sợi mốc (có thể vẽ hình) |
|---|
Cách giải
Bước 1: Quan sát mẫu vật nấm mốc đã chuẩn bị trước
Học sinh cần quan sát trực tiếp mẫu vật nấm mốc (thường nuôi cấy trên bánh mì, cam, chanh...) để ghi nhận các đặc điểm.
Bước 2: Mô tả theo từng tiêu chí
Đáp án mẫu (có thể khác tùy mẫu vật thực tế): Dòng 1 — Nấm mốc trên bánh mì: - Màu sắc: Xanh lục, có chấm đen (bào tử) - Hình dạng: Dạng đám bông, phân tán không đều - Cấu tạo sợi mốc: Sợi mảnh, phân nhánh, có túi bào tử ở đầu Dòng 2 — Nấm mốc trên cam: - Màu sắc: Trắng xám, sau chuyển xanh - Hình dạng: Dạng lớp mỏng, lan rộng - Cấu tạo sợi mốc: Sợi dày hơn, có chuỗi bào tử
💡 Mẹo nhớ: Nấm mốc = Sợi nấm + Bào tử. Màu sắc thường do bào tử quyết định!
Câu 2
Đề bài: Dựa trên kết quả quan sát các thành phần cấu tạo của mỗi mẫu nấm đã chuẩn bị, em hãy hoàn thành bảng theo mẫu dưới đây:
| Tên nấm | Vảy nấm | Mũ nấm | Phiến nấm | Cổ nấm | Cuống nấm | Bao gốc | Sợi nấm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nấm sò | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
Cách giải
Bước 1: Quan sát mẫu nấm thực tế hoặc hình ảnh
Xác định các bộ phận có mặt trên từng loại nấm.
Bước 2: Đánh dấu ✓ vào ô tương ứng
Đáp án mẫu: Dòng 2 — Nấm rơm: - Vảy nấm: ✓ - Mũ nấm: ✓ - Phiến nấm: ✓ - Cổ nấm: ✓ - Cuống nấm: ✓ - Bao gốc: ✓ - Sợi nấm: ✓ Dòng 3 — Nấm mỡ (hoặc nấm khác): - Vảy nấm: (không có) - Mũ nấm: ✓ - Phiến nấm: ✓ - Cổ nấm: (không có) - Cuống nấm: ✓ - Bao gốc: (không có) - Sợi nấm: ✓
💡 Mẹo nhớ: Nấm rơm có đủ 7 bộ phận, nấm khác thường thiếu vảy, cổ hoặc bao gốc!
Câu 3
Đề bài: Vẽ vào vở hình ảnh một số loại nấm đã quan sát, chú thích các bộ phận của nấm.
Cách giải
Bước 1: Chọn 2 loại nấm đã quan sát (ví dụ: nấm rơm, nấm sò)
Bước 2: Vẽ hình và chú thích đầy đủ
Hướng dẫn vẽ nấm rơm: 1. Vẽ mũ nấm hình bán cầu ở trên 2. Vẽ các phiến nấm dưới mũ (dạng nan hoa) 3. Vẽ cổ nấm (vòng màng mỏng) quanh cuống 4. Vẽ cuống nấm thẳng, dài 5. Vẽ bao gốc ở chân cuống 6. Vẽ sợi nấm lan tỏa từ gốc 7. Vẽ vảy nấm (nếu có) trên mũ Chú thích: Ghi tên từng bộ phận bằng mũi tên chỉ rõ
Hướng dẫn vẽ nấm sò: 1. Vẽ mũ nấm hình tai, cong 2. Vẽ phiến nấm dưới mũ 3. Vẽ cuống nấm ngắn, lệch một bên 4. Vẽ sợi nấm ở gốc Chú thích: Ghi rõ: mũ nấm, phiến nấm, cuống nấm, sợi nấm
I. ĐA DẠNG THỰC VẬT (Trang 115)
Câu hỏi mở đầu
Đề bài: Quan sát hình trên và kể tên những loài thực vật trong hình mà em biết. Em có nhận xét gì về môi trường sống của chúng?
Cách giải
Bước 1: Quan sát hình ảnh ao hồ với cây xanh
Trong hình có: sen, súng, bèo, cây dừa, cây xanh ven bờ...
Bước 2: Nhận xét môi trường sống
Đáp án: Các loài thực vật trong hình: - Sen (hoa sen, lá sen) - Súng (lá nổi trên mặt nước) - Bèo (thực vật nổi) - Cây dừa (ven bờ) - Cây xanh nhiệt đới (ven bờ) Nhận xét về môi trường sống: - Đây là môi trường nước ngọt (ao, hồ, đầm) - Có cả thực vật sống trong nước (sen, súng, bèo) và sống trên cạn (dừa, cây xanh) - Khí hậu nhiệt đới, ẩm ướt, nhiều nắng - Môi trường đa dạng, phong phú về loài
💡 Mẹo nhớ: Thực vật sống ở đâu tùy thuộc vào nhu cầu nước, ánh sáng và nhiệt độ!
Thông tin bổ sung (Bảng số liệu)
Bảng số lượng các loài thực vật ở Việt Nam:
| Ngành thực vật | Số lượng loài |
|---|---|
| Hạt kín | 10 300 |
| Hạt trần | 69 |
| Dương xỉ | 691 |
| Rêu | 481 |
Ghi chú: Dựa vào số liệu bảng bên, em hãy nhận xét về số lượng loài của mỗi ngành thực vật.
Nhận xét
Đáp án: - Hạt kín có số lượng loài nhiều nhất (10 300 loài), chiếm đa số thực vật Việt Nam - Dương xỉ đứng thứ 2 (691 loài) - Rêu đứng thứ 3 (481 loài) - Hạt trần có số lượng loài ít nhất (69 loài) → Thực vật hạt kín phát triển mạnh nhất, thích nghi tốt với môi trường Việt Nam
🎯 Ghi nhớ: - Nấm có cấu tạo: sợi nấm, mũ nấm, phiến nấm, cuống nấm, bao gốc, cổ nấm, vảy nấm - Thực vật Việt Nam đa dạng, hạt kín chiếm ưu thế - Môi trường sống quyết định loài thực vật phân bố
