Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 135

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 135–136

⚠️ Lưu ý: Hai trang ảnh thực tế là trang 134 (cuối Bài 37 - Thực hành quan sát động vật) và trang 135 (đầu Bài 38 - Đa dạng sinh học) thuộc bộ sách Chân Trời Sáng Tạo. Tôi sẽ giải đầy đủ các câu hỏi có trong cả hai trang.

📄 Trang 134 – Bài 37: Thực hành quan sát động vật (phần Thu hoạch)

Câu 1

Đề bài: Hoàn thành bảng thu hoạch theo mẫu sau (về tên động vật quan sát được, môi trường sống, đặc điểm).

Cách giải — Lập bảng thu hoạch mẫu

Đây là bài thực hành quan sát thực tế. Dưới đây là bảng tham khảo dựa trên các loài thường gặp ở vườn trường, công viên hoặc khu dân cư:

STTTên động vật quan sát đượcMôi trường sốngĐặc điểm (hình dạng, màu sắc,...)
1TômDưới nướcChân phân đốt
2Cá chépDưới nước (ao, hồ)Thân hình thoi, có vảy, màu vàng nâu, bơi bằng vây
3Chim sẻTrên câyThân nhỏ, lông nâu xám, có cánh, biết bay
4Chuồn chuồnTrên khôngCó 2 đôi cánh mỏng, thân dài, màu xanh hoặc đỏ
5Ốc sênTrên cạn ẩm ướtThân mềm, có vỏ xoắn ốc cứng, di chuyển chậm
6BướmTrên không, vườn hoaCó 2 đôi cánh nhiều màu sắc, thân nhỏ
7Giun đấtTrong đất ẩmThân dài, mềm, không có chân, màu hồng nâu
8KiếnTrên cạnThân chia 3 phần, có 6 chân, sống thành đàn
💡 Mẹo nhớ: Khi quan sát, cần ghi nhớ 3 ý chính: "Tên – Nơi ở – Hình dáng".

Câu 2

a) Nhóm động vật gặp nhiều nhất, ít nhất và nhận xét

Đề bài: Trong khu vực quan sát, nhóm động vật nào em gặp nhiều nhất? Nhóm nào em gặp ít nhất? Nhận xét về hình dạng, kích thước, cơ quan di chuyển và cách di chuyển.

Cách giải — Trả lời dựa trên quan sát thực tế
  • Nhóm gặp nhiều nhất: thường là côn trùng (kiến, bướm, ruồi, muỗi, châu chấu...). Vì côn trùng có số lượng loài lớn nhất, dễ thích nghi nhiều môi trường.
  • Nhóm gặp ít nhất: thường là động vật có vú (chỉ gặp vài con như chó, mèo, chuột...) hoặc bò sát (thằn lằn, rắn).

Nhận xét chung:

Đặc điểmMô tả
Hình dạngRất đa dạng: thuôn dài (sâu, rắn), tròn dẹt (cá), có cánh (chim, bướm)...
Kích thướcKhác nhau rõ rệt: nhỏ như kiến, lớn như chó
Cơ quan di chuyểnCó chân, cánh, vây, hoặc không có (giun bò bằng cơ thể)
Cách di chuyểnĐi, chạy, bay, bơi, bò, nhảy...
Mỗi loài có cấu tạo cơ thể phù hợp với môi trường sống và cách kiếm ăn của nó.

b) Động vật có ích và có hại cho cây

Đề bài: Nêu tên các động vật có ích cho cây, có hại cho cây mà em quan sát được.

Cách giải — Phân loại theo vai trò

Động vật có ích cho cây:

  • Ong, bướm: giúp thụ phấn cho hoa.
  • Giun đất: làm tơi đất, giúp đất thoáng khí.
  • Bọ rùa: ăn rệp gây hại cho lá cây.
  • Chim sâu: bắt sâu ăn lá.

Động vật có hại cho cây:

  • Sâu bướm, sâu xanh: ăn lá, đục thân làm cây héo.
  • Rệp: hút nhựa cây làm cây còi cọc.
  • Châu chấu: ăn lá lúa, lá rau.
  • Ốc sên: gặm lá non.
💡 Mẹo nhớ: "Thụ phấn – tơi đất – diệt sâu" là 3 lợi ích chính của động vật với cây.

c) Động vật ngụy trang và lợi ích của ngụy trang

Đề bài: Hãy kể tên các động vật có màu sắc trùng với môi trường hoặc hình dạng giống vật trong môi trường (Hình 37.2). Theo em, những đặc điểm này có lợi gì cho động vật?

Cách giải — Liệt kê và giải thích ý nghĩa sinh học

Một số động vật có khả năng ngụy trang:

  • Con sâu xanh: màu xanh giống màu lá cây.
  • Bọ que: thân dài, mảnh, màu nâu giống cành cây khô.
  • Bọ lá: hình dạng và màu giống chiếc lá.
  • Tắc kè hoa: đổi màu da theo môi trường.
  • Châu chấu: màu xanh lá hoặc nâu giống cỏ khô.
  • Ếch cây: màu xanh giống lá cây.

Lợi ích của ngụy trang:

  • Giúp động vật lẩn trốn kẻ thù, tránh bị phát hiện và ăn thịt.
  • Giúp rình bắt con mồi dễ dàng hơn (với loài săn mồi).
  • Tăng khả năng sống sót và duy trì nòi giống.
💡 Mẹo nhớ: Ngụy trang = "Trốn kẻ thù – rình con mồi".

Câu 3

Đề bài: Chia sẻ những hình ảnh về động vật em đã chụp được trong quá trình quan sát hoặc vẽ lại một loài em đã quan sát được.

Cách giải — Hướng dẫn thực hiện

Đây là hoạt động thực hành cá nhân. Em có thể:

  1. Chia sẻ ảnh chụp: Đăng lên nhóm lớp, dán vào sổ thực hành, hoặc làm slide trình chiếu.
  2. Vẽ lại loài đã quan sát: Chọn 1 loài em ấn tượng nhất (ví dụ: con bướm vàng), vẽ trên giấy A4 với:
  • Hình dạng tổng thể
  • Màu sắc đặc trưng
  • Các bộ phận chính (đầu, thân, cánh, chân...)
  • Ghi chú tên loài và môi trường sống.
Ví dụ vẽ con bướm: vẽ thân nhỏ ở giữa, 2 đôi cánh đối xứng có hoa văn, 2 râu cong ở đầu.

📄 Trang 135 – Bài 38: Đa dạng sinh học

Câu hỏi mở đầu

Đề bài: Đa dạng sinh học có vai trò quan trọng như thế nào và tại sao phải bảo vệ đa dạng sinh học?

Cách giải — Trả lời ngắn gọn (mở bài)
  • Vai trò: Đa dạng sinh học duy trì sự sống trên Trái Đất, cung cấp lương thực, thuốc men, nguyên liệu cho con người, đồng thời giữ cân bằng hệ sinh thái (điều hòa khí hậu, làm sạch nước, không khí...).
  • Phải bảo vệ vì hiện nay nhiều loài sinh vật đang bị đe dọa tuyệt chủng do săn bắt, chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường. Nếu một loài biến mất sẽ kéo theo sự mất cân bằng của cả hệ sinh thái.

Câu hỏi mục I (Quan sát Hình 38.1 và 38.2)

Đề bài: Quan sát Hình 38.1 và 38.2, hãy lấy ví dụ về đa dạng loài ở thực vật, động vật.

Cách giải — Lấy ví dụ từ hai hình

Đa dạng loài ở hệ sinh thái trên cạn (Hình 38.1):

  • Thực vật: cây gỗ lớn, cây bụi, cỏ, dương xỉ, rêu, nấm...
  • Động vật: hổ, hươu, khỉ, rắn, chim cú, bọ ngựa, sâu bướm, ốc sên...

Đa dạng loài ở hệ sinh thái dưới nước (Hình 38.2):

  • Thực vật/sinh vật giống thực vật: rong biển, tảo, san hô (san hô là động vật nhưng có hình dạng giống thực vật).
  • Động vật: các loài cá nhiều màu sắc (cá vàng, cá xanh, cá vằn), tôm, hải quỳ, sao biển...
💡 Mẹo nhớ: Đa dạng loài = "Nhiều loài khác nhau cùng chung sống trong một khu vực".

Câu hỏi mục II.1 (Quan sát Hình 38.3)

Đề bài: Quan sát Hình 38.3 và cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu các loài sau trong hình bị giảm số lượng hoặc biến mất:

  1. Cú mèo
  2. Thực vật
Cách giải — Phân tích chuỗi thức ăn

Trong hình 38.3, các loài có quan hệ dinh dưỡng:

  • Thực vật → Thỏ, Dê, Chuột (động vật ăn cỏ)
  • Chuột → Rắn, Cú mèo, Mèo rừng (ăn chuột)
  • Thỏ, Dê → Chó rừng, Sư tử (ăn thịt)
  • Rắn → Đại bàng
1. Nếu cú mèo bị giảm số lượng hoặc biến mất
  • Chuột sẽ phát triển bùng nổ vì mất kẻ thù tự nhiên.
  • Chuột nhiều sẽ phá hoại mùa màng, ăn nhiều thực vật, cây trồng.
  • Nguồn thức ăn của các loài khác ăn chuột (rắn, mèo rừng) cũng bị ảnh hưởng do cạnh tranh tăng.
  • Hệ sinh thái mất cân bằng.
2. Nếu thực vật bị giảm số lượng hoặc biến mất
  • Các loài ăn cỏ (thỏ, dê, chuột) mất nguồn thức ăn → giảm số lượng hoặc chết.
  • Các loài ăn thịt (rắn, cú mèo, mèo rừng, sư tử, chó rừng, đại bàng) cũng mất nguồn thức ăn gián tiếp → suy giảm theo.
  • Toàn bộ hệ sinh thái sụp đổ vì thực vật là mắt xích đầu tiên (sinh vật sản xuất) trong chuỗi thức ăn.
💡 Mẹo nhớ: Thực vật là "nền móng" của hệ sinh thái. Mất thực vật = mất tất cả.

🎯 Ghi nhớ: - Đa dạng sinh học thể hiện rõ nhất ở số lượng loài sinh vật trong một khu vực. - Trong tự nhiên, các loài có mối quan hệ dinh dưỡng chặt chẽ với nhau qua chuỗi và lưới thức ăn. - Mất đi một mắt xích (đặc biệt là thực vật hoặc sinh vật tiêu thụ chính) sẽ làm mất cân bằng hệ sinh thái. - Vì vậy, cần bảo vệ đa dạng sinh học để duy trì sự sống trên Trái Đất.
Chế độ đọc sách →