Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 17
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 17–18
Lưu ý nhỏ: Hai trang ảnh em gửi là trang 16 (cuối Bài 4 – Sử dụng kính hiển vi quang học) và trang 17 (đầu Bài 5 – Đo chiều dài). Thầy sẽ giải đầy đủ tất cả câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.
Phần A — Bài 4: Kính hiển vi quang học (trang 16)
Câu 1 (hoạt động bàn tay)
Đề bài: Quan sát tế bào lá cây bằng kính hiển vi quang học:
a) Trình bày các thao tác trước khi tiến hành quan sát.
b) Mô tả hình dạng các tế bào lá cây mà em nhìn thấy.
Cách giải
a) Các thao tác trước khi quan sát
Dựa vào quy trình sử dụng kính hiển vi ở mục II, trước khi nhìn vào thị kính ta cần làm lần lượt:
- Chọn vật kính thích hợp (10x, 40x hoặc 100x) tùy mục đích quan sát. Với tế bào lá cây thường bắt đầu ở mức phóng to nhỏ (10x) rồi mới tăng dần.
- Điều chỉnh ánh sáng cho phù hợp với vật kính, sao cho nền nhìn vừa sáng, không quá chói.
- Đặt tiêu bản lá cây lên bàn kính, dùng kẹp giữ chặt tiêu bản để nó không bị xê dịch.
- Vặn ốc to theo chiều kim đồng hồ để hạ vật kính xuống gần sát tiêu bản. Lưu ý cẩn thận, không để mặt vật kính chạm vào tiêu bản.
⚠️ Bốn thao tác trên là phần chuẩn bị. Sau đó mới mắt nhìn vào thị kính, vặn ốc to ngược lại để nâng vật kính lên từ từ, rồi vặn ốc nhỏ thật chậm cho ảnh thật rõ nét.
b) Mô tả hình dạng tế bào lá cây
Khi nhìn qua kính hiển vi, các tế bào lá cây thường có đặc điểm:
- Hình dạng giống các ô nhỏ xếp khít nhau như một bức tường gạch, có dạng gần như hình đa giác (nhiều cạnh) hoặc hình trứng dài.
- Mỗi tế bào có vách (thành) bao quanh rõ ràng ngăn cách với tế bào bên cạnh.
- Bên trong tế bào có thể thấy nhiều hạt nhỏ màu xanh (đó là lục lạp chứa chất diệp lục giúp lá có màu xanh).
💡 Mẹo nhớ: Tế bào lá cây nhìn dưới kính giống "ô gạch xanh xếp khít" — vách rõ, bên trong điểm xanh.
Câu 2 (Em có biết? – Ca-mê-ra)
Đề bài: Ca-mê-ra (Hình 4.2) có khả năng phóng to từ 40 lần đến 1 000 lần, cho phép vừa quan sát vừa chụp ảnh và lưu vào máy tính. Em hãy tìm hiểu thêm về loại thiết bị này để chia sẻ với các bạn.
Cách giải
Đây là phần mở rộng để em tự tìm hiểu. Một số thông tin gợi ý để chia sẻ:
- Tên gọi: Ca-mê-ra hiển vi (kính hiển vi kỹ thuật số), kết nối trực tiếp với máy tính qua cổng USB.
- Công dụng: Vừa phóng to vật (40 – 1 000 lần), vừa chụp ảnh và quay video rồi lưu lại trong máy tính.
- Ưu điểm: Nhiều người có thể cùng xem ảnh trên màn hình; dễ lưu trữ, in ảnh và chia sẻ kết quả quan sát.
- Ứng dụng: Quan sát côn trùng nhỏ, mạch vi điện tử, mẫu vật sinh học trong học tập.
🎯 Phần này không có đáp án cố định, em sưu tầm thêm hình ảnh và ví dụ thực tế để thuyết trình trước lớp.
Phần B — Bài 5: Đo chiều dài (trang 17)
Câu 3 (mở đầu bài – ảo giác thị giác)
Đề bài: Quan sát hình bên, em thấy đoạn thẳng AB hay CD dài hơn? Muốn biết chính xác, ta phải làm gì?
Cách giải
Khi nhìn bằng mắt, do cách bố trí các vòng tròn ở hình a) và các đường thẳng chụm lại ở hình b), ta có cảm giác hai đoạn AB và CD dài ngắn khác nhau.
Thực tế, nếu dùng thước đo thì hai đoạn thẳng AB và CD dài bằng nhau.
Đây là một ví dụ cho thấy: giác quan (mắt) có thể cảm nhận sai về kích thước của vật. Vì vậy, muốn biết chính xác đoạn nào dài hơn, ta không tin hoàn toàn vào mắt mà phải dùng dụng cụ đo (thước).
💡 Mẹo nhớ: "Mắt thường hay đánh lừa — muốn chắc, lấy thước ra đo."
Câu 4 (hộp dấu hỏi – chọn đơn vị đo)
Đề bài: Trong thực tế, để đo các độ dài sau đây, người ta thường sử dụng đơn vị nào?
a) Độ cao cửa sổ trong phòng học.
b) Độ sâu của một hồ bơi.
c) Chu vi của quả cam.
d) Độ dày của cuốn sách.
e) Khoảng cách giữa Hà Nội và Huế.
Cách giải
Nguyên tắc chọn đơn vị: vật nhỏ dùng đơn vị nhỏ, vật lớn dùng đơn vị lớn, sao cho con số đo gọn, dễ đọc.
| Câu | Độ dài cần đo | Đơn vị thường dùng |
|---|---|---|
| a | Độ cao cửa sổ phòng học | mét (m) |
| b | Độ sâu hồ bơi | mét (m) |
| c | Chu vi quả cam | xentimét (cm) |
| d | Độ dày cuốn sách | milimét (mm) hoặc xentimét (cm) |
| e | Khoảng cách Hà Nội – Huế | kilômét (km) |
Giải thích từng câu:
- a) Độ cao cửa sổ khoảng hơn 1 m → dùng mét (m) là gọn nhất.
- b) Độ sâu hồ bơi thường vài mét → dùng mét (m).
- c) Chu vi quả cam chỉ khoảng vài chục cm → dùng xentimét (cm).
- d) Độ dày cuốn sách thường vài mm đến vài cm → dùng milimét (mm) (hoặc cm) cho chính xác.
- e) Khoảng cách Hà Nội – Huế rất lớn (hàng trăm km) → dùng kilômét (km).
💡 Mẹo nhớ: Quãng đường xa dùng km, vật to trong nhà dùng m, vật cầm tay dùng cm, vật mỏng dùng mm.
🎯 Ghi nhớ: - Giác quan (nhất là mắt) có thể cảm nhận sai về độ dài, nên muốn chính xác phải đo bằng dụng cụ. - Đơn vị độ dài hợp pháp ở nước ta là mét (m). Các đơn vị thường gặp: mm, cm, dm, m, km. - Quy đổi cơ bản: 1 m = 1 000 mm = 100 cm = 10 dm = 0,001 km. - Dụng cụ đo chiều dài: thước thẳng, thước dây, thước cuộn, thước kẹp. Chọn thước và đơn vị phù hợp với vật cần đo.
