Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 19
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 19–20
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp thực chất là trang 18 và trang 19 của sách. Mình sẽ giải đầy đủ tất cả câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.
📘 PHẦN 1 — Câu hỏi mục "Đo chiều dài" (Trang 18)
Câu 1
Đề bài: Xác định GHĐ và ĐCNN của các thước đo trong Hình 5.2.
Cách giải
Quan sát Hình 5.2, ta thấy có 3 thước đo a, b, c. Cách xác định:
- GHĐ (Giới hạn đo) = số lớn nhất ghi trên thước.
- ĐCNN (Độ chia nhỏ nhất) = khoảng cách giữa hai vạch chia liên tiếp.
Thước a):
- Số lớn nhất ghi trên thước là 100 cm → GHĐ = 100 cm.
- Giữa số 0 và 1 chia thành các vạch 1 cm → ĐCNN = 1 cm.
Thước b):
- Số lớn nhất ghi trên thước là 10 cm → GHĐ = 10 cm.
- Giữa hai số liên tiếp (ví dụ 0 và 1) chia thành 2 phần bằng nhau → ĐCNN = 0,5 cm.
Thước c):
- Số lớn nhất ghi trên thước là 10 cm → GHĐ = 10 cm.
- Giữa hai số liên tiếp chia thành 10 phần bằng nhau → ĐCNN = 1 mm = 0,1 cm.
Đáp án: | Thước | GHĐ | ĐCNN | |-------|------|------| | a) | 100 cm | 1 cm | | b) | 10 cm | 0,5 cm | | c) | 10 cm | 1 mm |
💡 Mẹo nhớ: "GHĐ — số to nhất, ĐCNN — vạch sát nhất."
Câu 2
Đề bài: Dùng loại thước đo thích hợp nào trong Hình 5.1 để đo các độ dài sau đây?
a) Bước chân của em.
b) Chu vi ngoài của miệng cốc.
c) Độ cao cửa ra vào của lớp học.
d) Đường kính trong của miệng cốc.
e) Đường kính ngoài của ống nhựa.
Cách giải
Nguyên tắc chọn thước: dựa vào kích thước và hình dạng vật cần đo.
- Vật thẳng, ngắn → thước thẳng.
- Vật cong, mềm → thước dây.
- Vật dài, lớn → thước cuộn.
- Đường kính ống tròn → thước kẹp (hoặc thước thẳng).
a) Bước chân của em:
Bước chân khoảng 30 – 70 cm, là đoạn thẳng → dùng thước thẳng hoặc thước cuộn.
b) Chu vi ngoài của miệng cốc:
Miệng cốc là đường tròn (cong) → cần thước mềm uốn theo → dùng thước dây.
c) Độ cao cửa ra vào của lớp học:
Cửa cao khoảng 2 m, là đoạn thẳng dài → dùng thước cuộn.
d) Đường kính trong của miệng cốc:
Là đoạn thẳng nhỏ bên trong miệng cốc → dùng thước thẳng (đặt ngang qua miệng cốc).
e) Đường kính ngoài của ống nhựa:
Đoạn ngắn, cần độ chính xác → dùng thước kẹp (hoặc thước thẳng có ĐCNN nhỏ).
Đáp án: a) Thước thẳng (hoặc thước cuộn) b) Thước dây c) Thước cuộn d) Thước thẳng e) Thước kẹp
💡 Mẹo nhớ: "Cong dùng dây, dài dùng cuộn, thẳng dùng thẳng, tròn dùng kẹp."
📘 PHẦN 2 — Câu hỏi mục "Cách đo chiều dài" (Trang 18)
Câu 1
Đề bài: Tại sao cần ước lượng chiều dài trước khi đo?
Cách giải
Ước lượng chiều dài là việc đoán gần đúng độ dài của vật trước khi đo. Việc này giúp:
- Chọn được thước có GHĐ phù hợp (lớn hơn giá trị cần đo một chút) để chỉ phải đo một lần, không phải đo nhiều lần rồi cộng lại.
- Chọn được ĐCNN thích hợp để kết quả đo có độ chính xác cần thiết.
- Tránh sai sót lớn: nếu đoán sai quá xa, ta sẽ phát hiện ngay khi đo lại.
Đáp án: Cần ước lượng chiều dài trước khi đo để chọn thước có GHĐ và ĐCNN phù hợp với vật cần đo, giúp phép đo nhanh và chính xác.
💡 Mẹo nhớ: "Ước lượng trước — chọn thước đúng — đo một lần là xong."
Câu 2
Đề bài: Một học sinh tiến hành đo chiều dài của một chiếc lá như trong Hình 5.3. Em hãy phân tích và nêu nhận xét về cách đặt thước và đặt mắt của bạn. Hãy chỉ ra các lỗi (nếu có) trong phép đo này.
Cách giải
Quan sát Hình 5.3, ta thấy:
- Chiếc lá được đặt phía trên thước, không áp sát vào cạnh thước.
- Một đầu của lá không trùng với vạch số 0 của thước.
- Mắt của bạn học sinh nhìn xiên (nghiêng) theo hướng chéo, không vuông góc với cạnh thước tại đầu kia của lá.
Đối chiếu với 5 bước đo chuẩn, ta thấy bạn học sinh mắc các lỗi sau:
Lỗi 1 — Đặt thước sai:
Vạch số 0 của thước không trùng với một đầu của chiếc lá. Cần dịch lá sao cho một đầu trùng với vạch 0.
Lỗi 2 — Đặt lá không sát thước:
Lá đặt cách xa cạnh thước, gây sai số khi đọc kết quả. Cần đặt lá áp sát mép thước.
Lỗi 3 — Đặt mắt sai:
Mắt nhìn xiên (chéo) thay vì vuông góc với cạnh thước. Điều này khiến vạch đọc bị lệch, kết quả đo không chính xác.
Đáp án: Phép đo có 3 lỗi chính: - Đặt thước sai: vạch số 0 không trùng với một đầu của lá. - Đặt lá không áp sát cạnh thước. - Đặt mắt sai: nhìn xiên thay vì vuông góc với cạnh thước.
💡 Mẹo nhớ: "Vạch 0 thẳng đầu — vật áp sát mép — mắt nhìn vuông góc."
📘 PHẦN 3 — Thực hành đo chiều dài và độ dày sách (Trang 19)
Bài thực hành
Đề bài: Đo chiều dài và độ dày của quyển sách Khoa học tự nhiên 6.
Cách thực hiện (mẫu báo cáo)
1. Ước lượng chiều dài, độ dày của sách:
- Chiều dài sách: khoảng 26 cm.
- Độ dày sách: khoảng 1 cm.
2. Chọn dụng cụ đo:
- Tên dụng cụ đo: Thước kẻ thẳng (loại thước học sinh).
- GHĐ: 30 cm.
- ĐCNN: 1 mm (= 0,1 cm).
3. Thực hiện đo và ghi kết quả vào Bảng 5.1:
Tiến hành đo 3 lần để giảm sai số, sau đó tính trung bình:
| Kết quả đo | Lần 1 | Lần 2 | Lần 3 | Giá trị trung bình |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài | l₁ = 25,8 cm | l₂ = 25,9 cm | l₃ = 25,8 cm | l_TB = 25,83 cm |
| Độ dày | d₁ = 1,0 cm | d₂ = 1,1 cm | d₃ = 1,0 cm | d_TB = 1,03 cm |
Cách tính giá trị trung bình:
- l_TB = (l₁ + l₂ + l₃) / 3 = (25,8 + 25,9 + 25,8) / 3 ≈ 25,83 cm.
- d_TB = (d₁ + d₂ + d₃) / 3 = (1,0 + 1,1 + 1,0) / 3 ≈ 1,03 cm.
Lưu ý: Số liệu trên là ví dụ. Các em đo thực tế quyển sách của mình rồi ghi kết quả tương ứng.
💡 Mẹo nhớ: "Đo 3 lần — cộng lại — chia 3 — ra trung bình."
📘 PHẦN 4 — Vận dụng cách đo chiều dài vào đo thể tích (Trang 19)
Câu hỏi
Đề bài: Hãy dựa vào Hình 5.4 để mô tả cách đo thể tích.
Cách giải
Hình 5.4 mô tả 2 trường hợp đo thể tích vật rắn không thấm nước.
a) Trường hợp vật rắn bỏ lọt bình chia độ (Hình 5.4a):
Bước 1: Đổ một lượng nước vừa đủ vào bình chia độ. Đọc thể tích nước ban đầu, gọi là V₁.
Bước 2: Thả nhẹ vật rắn (hòn đá) vào bình chia độ sao cho vật chìm hoàn toàn trong nước. Mực nước trong bình dâng lên.
Bước 3: Đọc thể tích nước sau khi thả vật, gọi là V₂.
Bước 4: Thể tích của vật được tính theo công thức:
V_vật = V₂ − V₁
b) Trường hợp vật rắn không bỏ lọt bình chia độ (Hình 5.4b):
Dùng bình tràn kết hợp với bình chứa:
Bước 1: Đổ nước đầy vào bình tràn (B) cho đến vòi tràn.
Bước 2: Đặt bình chứa (C) bên dưới vòi tràn để hứng nước.
Bước 3: Thả vật rắn (hòn đá) nhẹ nhàng vào bình tràn. Nước bị vật chiếm chỗ sẽ tràn ra theo vòi vào bình chứa.
Bước 4: Đổ lượng nước trong bình chứa sang bình chia độ (A) để đo thể tích.
Bước 5: Thể tích nước tràn ra chính bằng thể tích của vật:
V_vật = V_nước tràn
Đáp án: - Vật bỏ lọt bình chia độ: V_vật = V₂ − V₁ (hiệu thể tích nước trước và sau khi thả vật). - Vật không bỏ lọt bình chia độ: Dùng bình tràn — thể tích vật bằng thể tích nước tràn ra (đo bằng bình chia độ).
💡 Mẹo nhớ: "Lọt bình thì lấy hiệu — không lọt thì lấy nước tràn."
📌 Kiến thức bổ sung (Mục "Em có biết?" trang 19)
- Từ năm 1960, các nhà khoa học chính thức dùng hệ đo lường quốc tế SI (Système International d'unités).
- Một số đơn vị đo độ dài khác:
- 1 in (inch) = 2,54 cm.
- 1 dặm (mile) = 1 609 m ≈ 1,6 km.
🎯 Ghi nhớ: - Đơn vị đo độ dài chính trong hệ SI là mét (m). - GHĐ = số lớn nhất ghi trên thước; ĐCNN = khoảng cách giữa hai vạch chia liên tiếp. - 5 bước đo chiều dài: ước lượng → đặt thước → đặt mắt vuông góc → đọc kết quả → ghi theo ĐCNN. - Đo thể tích vật rắn: dùng bình chia độ (vật nhỏ) hoặc bình tràn + bình chứa (vật lớn). - 1 m³ = 1 000 L; 1 mL = 1 cm³.
