Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 63

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 63–64

Bài 2: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống

Đây là dạng bài luyện cách lựa chọn từ ngữ. Mẹo chung: đọc kĩ ngữ cảnh, loại dần các từ không hợp về nghĩa.

a. Bị cười, không phải mọi người đều … giống nhau.
(phản ứng, phản xạ, phản đối, phản bác)

→ Đáp án: phản ứng

Giải thích:

  • Phản xạ: hành động vô thức của cơ thể (thuộc sinh học), không hợp.
  • Phản đối, phản bác: là bày tỏ ý không đồng tình, ý nghĩa quá hẹp.
  • Phản ứng: chỉ chung mọi cách đáp lại (vui, buồn, giận, mặc kệ…). Câu nói về việc mỗi người có cách đáp lại khác nhau khi bị cười, nên phản ứng là từ rộng và đúng nhất.

b. Trên đời, không ai … cả.
(hoàn tất, hoàn toàn, hoàn hảo, hoàn chỉnh)

→ Đáp án: hoàn hảo

Giải thích:

  • Hoàn tất: làm xong việc → không hợp với "không ai".
  • Hoàn toàn: là từ chỉ mức độ, không đứng một mình kiểu này được.
  • Hoàn chỉnh: thường dùng cho sự vật, sản phẩm.
  • Hoàn hảo: chỉ con người/sự vật không có khuyết điểm. Câu mang ý "không ai là người không có lỗi", nên hoàn hảo chuẩn nhất.

c. Đi đường phải luôn luôn … để tránh xảy ra tai nạn.
(nhìn ngó, dòm ngó, quan sát, ngó nghiêng)

→ Đáp án: quan sát

Giải thích:

  • Nhìn ngó, dòm ngó, ngó nghiêng: mang sắc thái suồng sã, đôi khi tiêu cực (tò mò, soi mói).
  • Quan sát: nhìn kĩ, có chủ đích để nắm tình hình. Khi đi đường cần nhìn cẩn thận, có ý thức, nên quan sát trang trọng và đúng nghĩa nhất.

d. Ngoài … của bản thân, tôi còn được bạn bè, thầy cô thường xuyên động viên, khích lệ.
(sức lực, tiềm lực, nỗ lực)

→ Đáp án: nỗ lực

Giải thích:

  • Sức lực: sức khỏe thể chất, không hợp.
  • Tiềm lực: sức mạnh tiềm ẩn (thường nói về tổ chức, quốc gia).
  • Nỗ lực: sự cố gắng của bản thân. Câu nói về việc thành công nhờ cố gắng của mình cộng với sự động viên của mọi người, nên nỗ lực đúng nhất.

Bài 3: Tác dụng của việc lựa chọn cấu trúc câu

a. Chỉ ra ý nghĩa của cụm từ in đậm và cho biết nếu bỏ thì câu thay đổi ra sao.

Câu: "Giờ đây khi hồi tưởng lại, tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên."

  • Cụm từ in đậm là trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết người kể đang nhớ lại chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
  • Nếu bỏ đi, câu thành: "Tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên."
  • Về cấu trúc: câu vẫn đầy đủ chủ ngữ – vị ngữ, vẫn đúng ngữ pháp.
  • Về ý nghĩa: mất đi sắc thái "nhớ lại từ hiện tại", không còn cảm giác đang đứng ở thời điểm bây giờ để hồi tưởng quá khứ. Câu trở nên chung chung, kém sâu lắng.

b. Câu "Cậu đã đứng lên trả lời câu hỏi." viết lại thành "Cậu đã trả lời câu hỏi và đứng lên." thì có phù hợp không?

Không phù hợp.

Lí do: hai hành động xảy ra theo trình tự thời gian – phải đứng lên trước, rồi mới trả lời câu hỏi. Câu gốc dùng kết cấu "đứng lên trả lời" diễn tả đúng thứ tự tự nhiên. Nếu đổi thành "trả lời câu hỏi và đứng lên" thì sai logic, vô lí (trả lời xong rồi mới đứng dậy).

c. Vì sao không thể thay câu biến đổi cho câu gốc?

  • Câu gốc: "Đến cuối tiết học, cậu tiến lên phía trước và bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng."
  • Câu biến đổi: "Đến cuối tiết học, cậu bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng và tiến lên phía trước."

→ Không thể thay được, vì hai hành động có trình tự: phải tiến lên phía trước rồi mới bắt tay thầy giáo. Đổi lại thành "bắt tay… rồi tiến lên" là sai trật tự hành động, không hợp lí thực tế. Câu gốc thể hiện đúng diễn biến và làm nổi bật cử chỉ trân trọng của nhân vật.


Bài 4: So sánh nghĩa của câu thay đổi cấu trúc với câu gốc

Khi đảo trật tự các vế, ý được đặt ở vế sau thường được nhấn mạnh, làm nổi bật hơn.

a.

  • Câu gốc: "Tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế; có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi."
  • Câu thay đổi: "Có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi; tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế."

→ Khác biệt:

  • Câu gốc đặt sự băn khoăn ("không rõ tại sao") lên trước, rồi đưa ra phỏng đoán; mạch ý đi từ thắc mắc đến suy đoán, kết lại ở phỏng đoán mang tính tích cực.
  • Câu thay đổi nhấn mạnh phỏng đoán trước, kết lại ở sự băn khoăn. Người đọc bị dừng lại ở cảm giác chưa hiểu, chưa lí giải được.

Vì vậy câu gốc tự nhiên và hợp mạch cảm xúc hơn.

b.

  • Câu gốc: "Tuy nhiên, đây không phải là điều quá nghiêm trọng, và càng không phải là "căn bệnh" hết cách chữa."
  • Câu thay đổi: "Tuy nhiên, đây không phải là "căn bệnh" hết cách chữa và càng không phải là điều quá nghiêm trọng."

→ Khác biệt:

  • Câu gốc đi theo mạch tăng tiến: từ "không nghiêm trọng" đến mức cao hơn là "không phải căn bệnh hết cách chữa". Cách diễn đạt này hợp lí, nhấn mạnh rằng vấn đề hoàn toàn có thể khắc phục.
  • Câu thay đổi đảo ngược, làm mất sự tăng tiến hợp lí ("căn bệnh hết cách chữa" vốn là mức nặng hơn lại nói trước, rồi mới đến "điều quá nghiêm trọng" nhẹ hơn). Mạch lập luận trở nên lủng củng, kém thuyết phục.

Trang 63: Văn bản 3 – "Bài tập làm văn"

Trang này mở đầu phần Đọc văn bản, chưa có bài tập. Cô tóm tắt để em nắm:

  • Xuất xứ: Trích Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể, của hai tác giả Rơ-nê Gô-xi-nhiGiăng-Giắc Xăng-pê (văn học Pháp).
  • Nội dung đoạn đầu: Cậu bé Ni-cô-la nhờ bố giúp làm bài tập làm văn với đề: "Tình bạn; hãy miêu tả người bạn thân nhất của em." Người bố rất hào hứng, tự hào (vì được thầy giáo khen có "một Ban-dắc" trong người), nhận lời giúp con "lần cuối cùng". Khi bố hỏi "ai là bạn thân nhất", Ni-cô-la lại trả lời mình có "hàng đống bạn thân" – mở ra tình huống hài hước của câu chuyện.
  • Một số chú thích cần nhớ:
  • Giày păng-túp: giày vải đi trong nhà.
  • Ghế phô-tơi: ghế bành.
  • Khăn mùi soa: khăn nhỏ, mỏng để bỏ túi lau mặt.
  • Đầu bài: nay quen gọi là đề bài.
  • Ban-dắc: Honoré de Balzac (1799–1850), nhà văn lớn của Pháp.
  • Bố cục: cách sắp xếp các ý, các phần trước sau cho hợp lí.
  • Sất: từ nhấn mạnh phủ định ("chẳng bạn bè gì sất" = "chẳng bạn bè gì hết").

Khi đọc tiếp, em chú ý theo dõi: bố giúp Ni-cô-la làm bài như thế nào, và cuối cùng cậu bé rút ra bài học gì về việc tự làm bài tập của mình nhé.

Chế độ đọc sách →