Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 81

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 81–82

PHẦN SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

(Các câu hỏi liên quan đến văn bản "Trái Đất – cái nôi của sự sống" của Hồ Thanh Trang)


Câu 1

Đề bài: Liệt kê theo hình thức gạch đầu dòng những thông tin chủ yếu của văn bản.

Cách giải

Đọc kỹ văn bản và tóm tắt các ý chính theo từng phần:

Đáp án: Những thông tin chủ yếu của văn bản: - Trái Đất là nơi có sự sống phong phú với vô số loài thực vật, động vật sinh sôi nảy nở - Con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất nhờ có bộ não và hệ thần kinh phát triển nhất, có ý thức, tình cảm, ngôn ngữ - Con người đã cải tạo bộ mặt Trái Đất nhưng cũng khai thác thiên nhiên bừa bãi - Tình trạng Trái Đất hiện nay: rừng bị thu hẹp, nhiều loài thú bị tuyệt chủng, đại dương bị khai thác quá mức, Trái Đất nóng lên, băng tan, nước biển dâng cao, tầng ô-dôn bị thủng, ô nhiễm nặng nề - Sự sống trên Trái Đất đang đứng trước những thách thức to lớn

Câu 2

Đề bài: Bức tranh minh hoạ làm sáng tỏ thông tin gì trong văn bản?

Cách giải

Quan sát bức tranh minh họa trong sách và liên hệ với nội dung văn bản:

Đáp án: Bức tranh minh họa làm sáng tỏ thông tin về sự đa dạng, phong phú của sự sống trên Trái Đất. Tranh thể hiện hình ảnh các loài động vật, thực vật cùng tồn tại, cho thấy Trái Đất là ngôi nhà chung của muôn loài sinh vật.

Câu 3

Đề bài: Vấn đề chính được đề cập trong phần 2 ("Vị thần hộ mệnh" của sự sống trên Trái Đất) là gì? Việc nói về vấn đề đó liên quan như thế nào đối với hướng triển khai những nội dung khác ở các phần kế tiếp?

Cách giải

Bước 1: Xác định vấn đề chính của phần 2

Bước 2: Phân tích mối liên hệ với các phần sau

Đáp án: Vấn đề chính của phần 2: Con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất. Con người có khả năng cải tạo thiên nhiên nhưng cũng đã khai thác thiên nhiên một cách bừa bãi. Mối liên hệ với các phần kế tiếp: Việc nêu vấn đề con người vừa cải tạo vừa tàn phá thiên nhiên là cơ sở để triển khai phần tiếp theo – nói về tình trạng Trái Đất hiện nay đang bị tổn thương nghiêm trọng. Đây là mối quan hệ nguyên nhân – hệ quả: con người khai thác bừa bãi (nguyên nhân) dẫn đến Trái Đất bị ô nhiễm, suy thoái (hệ quả).

Câu 4

Đề bài: Văn bản đã nói được đầy đủ về sự kì diệu của sự sống trên Trái Đất chưa? Em có thể bổ sung điều gì xung quanh vấn đề này?

Cách giải

Bước 1: Đánh giá mức độ đầy đủ của văn bản

Bước 2: Nêu những điều có thể bổ sung

Đáp án: Văn bản đã nêu được những nét cơ bản về sự kì diệu của sự sống trên Trái Đất, tuy nhiên chưa thật đầy đủ. Có thể bổ sung thêm: - Sự kì diệu của các hệ sinh thái đặc biệt như rạn san hô, rừng nhiệt đới Amazon - Những sinh vật có khả năng đặc biệt như cá có thể phát sáng dưới đáy biển sâu, loài chim di cư hàng nghìn km - Sự cân bằng tinh vi của chuỗi thức ăn trong tự nhiên - Khả năng thích nghi kì diệu của sinh vật với môi trường khắc nghiệt (sa mạc, vùng cực)

Câu 5

Đề bài: Bằng hiểu biết của mình, em hãy nêu thêm bằng chứng để khẳng định con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất.

Cách giải

Liệt kê những thành tựu, khả năng đặc biệt của con người:

Đáp án: Bằng chứng khẳng định con người là đỉnh cao kì diệu: - Con người phát minh ra chữ viết, lưu giữ và truyền đạt tri thức qua nhiều thế hệ - Con người chế tạo được máy móc, công nghệ hiện đại: máy bay, tàu vũ trụ, điện thoại, internet - Con người khám phá vũ trụ, đặt chân lên Mặt Trăng, gửi tàu thăm dò đến các hành tinh khác - Con người tạo ra nghệ thuật: âm nhạc, hội họa, văn học, điện ảnh - Con người có khả năng chữa bệnh, kéo dài tuổi thọ nhờ y học - Con người biết yêu thương, có đạo đức, biết phân biệt đúng sai

Câu 6

Đề bài: Làm rõ lí do xuất hiện câu hỏi "Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?" trong đoạn cuối của văn bản. Câu hỏi đó gợi lên trong em những suy nghĩ gì?

Cách giải

Bước 1: Giải thích lí do xuất hiện câu hỏi

Bước 2: Nêu suy nghĩ cá nhân

Đáp án: Lí do xuất hiện câu hỏi: Câu hỏi này xuất hiện sau khi tác giả đã trình bày hàng loạt vấn đề nghiêm trọng: rừng bị tàn phá, động vật tuyệt chủng, đại dương ô nhiễm, Trái Đất nóng lên, băng tan, tầng ô-dôn bị thủng... Tất cả những điều đó khiến người đọc phải lo lắng về tương lai của Trái Đất. Suy nghĩ của em: - Câu hỏi này khiến em lo lắng về tương lai của hành tinh và của chính con người - Em nhận ra mỗi người cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường - Cần hành động ngay từ bây giờ: tiết kiệm điện nước, không xả rác bừa bãi, trồng cây xanh - Nếu không thay đổi, Trái Đất sẽ không còn là ngôi nhà an toàn cho các thế hệ sau

Câu 7

Đề bài: Từ việc đọc hiểu văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống, em rút ra được kinh nghiệm gì về cách đọc một văn bản thông tin?

Cách giải

Tổng kết các kĩ năng đọc hiểu văn bản thông tin:

Đáp án: Kinh nghiệm đọc văn bản thông tin: - Đọc nhan đề và các tiêu đề phụ để nắm được chủ đề và bố cục văn bản - Chú ý các từ khóa được nhấn mạnh hoặc lặp lại nhiều lần - Xác định thông tin chính của từng phần, từng đoạn - Quan sát hình ảnh, sơ đồ minh họa (nếu có) để hiểu rõ hơn nội dung - Chú ý các số liệu, dẫn chứng cụ thể vì đây là đặc trưng của văn bản thông tin - Tìm mối liên hệ giữa các phần trong văn bản - Liên hệ với thực tế để hiểu sâu hơn vấn đề được đề cập

VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Hãy viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về chủ đề: Để hành tinh xanh mãi xanh...

Cách giải

Bước 1: Xác định nội dung chính: bảo vệ môi trường, giữ gìn Trái Đất

Bước 2: Viết đoạn văn với các ý: thực trạng – nguyên nhân – giải pháp – kêu gọi

Đáp án mẫu: Trái Đất là ngôi nhà chung của tất cả chúng ta, nhưng ngôi nhà ấy đang bị tổn thương nghiêm trọng. Rừng bị chặt phá, sông biển ô nhiễm, không khí ngày càng ngột ngạt vì khói bụi. Để hành tinh xanh mãi xanh, mỗi người cần có ý thức bảo vệ môi trường từ những việc nhỏ nhất. Chúng ta hãy tiết kiệm điện, nước, hạn chế sử dụng túi ni-lông và đồ nhựa dùng một lần. Hãy trồng thêm cây xanh, không xả rác bừa bãi và tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Nếu mỗi người đều chung tay hành động, Trái Đất sẽ mãi là hành tinh xanh tươi đẹp cho muôn đời sau.

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

VĂN BẢN VÀ ĐOẠN VĂN


Câu 1

Đề bài: Nêu bằng chứng cụ thể để khẳng định Trái Đất – cái nôi của sự sống là một văn bản.

Cách giải

Dựa vào đặc điểm của văn bản để chứng minh:

Đáp án: Bằng chứng khẳng định đây là một văn bản: - Có tính hoàn chỉnh về nội dung: Văn bản trình bày trọn vẹn một chủ đề – sự sống trên Trái Đất và tình trạng môi trường hiện nay - Có bố cục rõ ràng: Gồm nhiều phần với các tiêu đề: "Con người trên Trái Đất", "Tình trạng Trái Đất hiện ra sao?" - Các câu, các đoạn liên kết chặt chẽ: Các ý nối tiếp nhau logic, có sự liên kết về nội dung và hình thức - Có mục đích giao tiếp rõ ràng: Cung cấp thông tin và kêu gọi bảo vệ môi trường - Có nhan đề: "Trái Đất – cái nôi của sự sống"

Câu 2

Đề bài: Hãy liệt kê các bộ phận cấu tạo của văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống.

Cách giải

Đọc lại văn bản và xác định các phần:

Đáp án: Các bộ phận cấu tạo của văn bản: - Nhan đề: Trái Đất – cái nôi của sự sống - Phần 1 (Sa-pô/Mở đầu): Giới thiệu về sự sống phong phú trên Trái Đất - Phần 2 – "Con người trên Trái Đất": Nói về con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống, vừa cải tạo vừa tàn phá thiên nhiên - Phần 3 – "Tình trạng Trái Đất hiện ra sao?": Trình bày thực trạng môi trường bị ô nhiễm, suy thoái - Phần kết: Nêu câu hỏi về tương lai Trái Đất, khẳng định sự sống đang đứng trước thách thức lớn - Nguồn trích dẫn: Thông tin về tác giả và nơi đăng bài

Câu 3

Đề bài: Nhắc lại những thông tin, thông điệp mà em tiếp nhận được từ văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống.

Cách giải

Tổng hợp nội dung và thông điệp của văn bản:

Đáp án: Thông tin tiếp nhận được: - Trái Đất có sự sống phong phú với vô số loài sinh vật - Con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống nhờ có trí tuệ và khả năng sáng tạo - Con người đã khai thác thiên nhiên bừa bãi gây ra nhiều hậu quả - Trái Đất đang bị tổn thương: rừng thu hẹp, động vật tuyệt chủng, ô nhiễm, biến đổi khí hậu Thông điệp: - Trái Đất là ngôi nhà chung quý giá cần được bảo vệ - Con người cần thay đổi cách ứng xử với thiên nhiên - Mỗi người cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường để sự sống được duy trì

🎯 Ghi nhớ: - Văn bản là sản phẩm của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, có tính hoàn chỉnh về nội dung, hình thức và mục đích. - Văn bản thông tin cung cấp tri thức về sự vật, hiện tượng trong đời sống, thường có số liệu, dẫn chứng cụ thể. - Khi đọc văn bản thông tin, cần chú ý: nhan đề, tiêu đề phụ, từ khóa, hình ảnh minh họa và mối liên hệ giữa các phần.
Chế độ đọc sách →