Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 91

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 91–92

Chào các em! Hai trang này thuộc bài học về cách viết biên bản và tóm tắt văn bản bằng sơ đồ trong sách Ngữ Văn 6 - Tập 2 (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). Cô sẽ tóm tắt lý thuyết và giải kĩ các câu hỏi nhé.

Phần Lý thuyết – Tóm tắt nhanh

Trang đầu (số 90) hướng dẫn quy trình thực hành viết biên bản gồm 3 bước:

BướcNội dung chính
1. Trước khi viếtHình dung lại cuộc họp/thảo luận cần ghi biên bản; xác định tên gọi biên bản (gắn với việc chọn nội dung).
2. Viết biên bảnViết phần mở đầu đúng thể thức → viết phần chính theo trình tự hợp lí (đánh số) → ghi chi tiết nội dung quan trọng → thuật lại đầy đủ ý kiến trọng tâm → ghi kết luận của người chủ trì → ghi thời gian kết thúc và họ tên người có trách nhiệm kí.
3. Chỉnh sửaĐối chiếu với thể thức để kiểm tra sự phù hợp nội dung – tên, tính chính xác, lược bỏ chi tiết thừa, sửa ngôn ngữ cho khách quan.

Trang sau (số 91) chuyển sang mục B: Tóm tắt bằng sơ đồ nội dung của một văn bản đơn giản. Yêu cầu gồm:

  • Làm nổi bật nội dung chủ yếu của văn bản.
  • Làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các bộ phận chính.
  • Bảo đảm tính trực quan, thẩm mĩ, hỗ trợ trí nhớ.

Kèm theo là sơ đồ mẫu tóm tắt văn bản "Trái Đất – cái nôi của sự sống".


Bài: Phân tích thể thức biên bản (5 câu hỏi trang 90)

Đây là phần câu hỏi quan trọng nhất cần trả lời. Cô giải từng câu:

Câu 1: Nêu nhận xét chung về việc tuân thủ thể thức biên bản trong văn bản trên.

Văn bản (biên bản mẫu trong sách) đã tuân thủ đầy đủ và chặt chẽ thể thức của một biên bản thông thường: có quốc hiệu – tiêu ngữ, tên biên bản, thời gian – địa điểm, thành phần tham dự, người chủ trì, người thư kí, nội dung được trình bày theo trình tự rõ ràng (đánh số mục), phần kết luận và chữ kí ở cuối. Cách trình bày khoa học, mạch lạc, dễ theo dõi.

Câu 2: Vì sao biên bản phải có tên gọi và phải ghi đủ thời gian, địa điểm, thành phần tham dự, người chủ trì, người thư kí?

  • Tên gọi: giúp người đọc biết ngay biên bản ghi về cuộc họp/thảo luận nào, thuộc nội dung gì.
  • Thời gian, địa điểm, thành phần, người chủ trì, thư kí: là những thông tin xác thực, chứng minh cuộc họp có thật, diễn ra cụ thể, có người chịu trách nhiệm.

→ Tất cả nhằm bảo đảm tính chính xác, chân thực và độ tin cậy của biên bản, để biên bản có giá trị làm bằng chứng, hồ sơ về sau.

Câu 3: Khi làm biên bản, nội dung nào cần được ghi chi tiết, cụ thể hơn cả?

Cần ghi chi tiết, cụ thể nhất phần nội dung chính của cuộc họp, thảo luận, đặc biệt là:

  • Những vấn đề trọng tâm được bàn bạc.
  • Các ý kiến có giá trị, kế hoạch triển khai, giải pháp, phân công công việc.
  • Kết luận cuối cùng của người chủ trì.

→ Vì đây là phần thông tin cốt lõi, quyết định giá trị thực tế của biên bản.

Câu 4: Vì sao cuối biên bản phải có chữ kí của người chủ trì, người thư kí?

Chữ kí của người chủ trì và thư kí nhằm:

  • Xác nhận tính chính xác, trung thực của những nội dung đã ghi trong biên bản.
  • Thể hiện trách nhiệm của những người liên quan đối với nội dung biên bản.

→ Nhờ có chữ kí, biên bản mới có giá trị pháp lí và độ tin cậy cao.

Câu 5: Ngôn ngữ của biên bản có đặc điểm gì dễ nhận biết?

Ngôn ngữ biên bản có những đặc điểm:

  • Chính xác, rõ ràng, ngắn gọn, không dùng từ ngữ mơ hồ.
  • Khách quan, không bộc lộ cảm xúc, đánh giá chủ quan của người viết.
  • Mang tính hành chính – công vụ, trang trọng, theo khuôn mẫu nhất định.

Hai trang này thiên về lý thuyết và câu hỏi phân tích, không có bài tập tính toán. Phần trang 91 chỉ giới thiệu sơ đồ mẫu để các em tham khảo cách tóm tắt văn bản, chưa yêu cầu làm bài. Nếu em cần cô hướng dẫn tự vẽ một sơ đồ tóm tắt cho văn bản cụ thể, cứ nói nhé!

Chế độ đọc sách →