Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 12

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 12–13

SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

Câu 1

Đề bài: Các sự kiện trong một câu chuyện dân gian thường được kết nối với nhau bởi quan hệ nguyên nhân và kết quả. Hãy tóm lược cốt truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh theo chuỗi quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Cách giải

Bước 1: Xác định các sự kiện chính trong truyện

Bước 2: Sắp xếp theo chuỗi nguyên nhân – kết quả

Đáp án:
Nguyên nhânKết quả/Nguyên nhânKết quả/Nguyên nhânKết quả/Nguyên nhânKết quả
Vua Hùng tổ chức kén rểHai chàng trai tài giỏi cùng đến thi tài, không ai chịu thua aiVua Hùng ra điều kiện ai mang sính lễ đến trước thì gả con gái choSơn Tinh đến trước, lấy được Mị NươngThủy Tinh đến sau, tức giận đuổi theo đánh Sơn Tinh
Thủy Tinh thua cuộc, oán hậnThủy Tinh dâng nước đánh Sơn TinhSơn Tinh dùng phép thuật ngăn nướcThủy Tinh kiệt sức, rút quânHằng năm Thủy Tinh vẫn dâng nước đánh Sơn Tinh (giải thích hiện tượng lũ lụt)
💡 Mẹo nhớ: Chuỗi nguyên nhân – kết quả giống như "dây chuyền domino": sự kiện trước đổ xuống sẽ làm sự kiện sau xảy ra.

Câu 2

Đề bài: Trong câu chuyện này, những nhân vật nào được gọi là thần? Hãy chỉ ra những đặc điểm khiến cho họ được coi là những vị thần.

Cách giải

Bước 1: Tìm các nhân vật được gọi là thần

Bước 2: Liệt kê đặc điểm phi thường của từng nhân vật

Đáp án:

Hai nhân vật được gọi là thần:

  • Sơn Tinh (Thần Núi)
  • Thủy Tinh (Thần Nước)

Đặc điểm khiến họ được coi là thần:

Nhân vậtĐặc điểm phi thường
Sơn Tinh- Vẫy tay về phía đông: nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây: mọc lên từng dãy núi đồi
- Dùng phép lạ bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi, dựng thành lũy đất ngăn nước
- Nước dâng bao nhiêu, đồi núi cao lên bấy nhiêu
Thủy Tinh- Gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về
- Làm mưa gió, bão lụt dâng nước đánh Sơn Tinh
- Có sức mạnh khiến nước tràn nhà cửa, dâng lên lưng đồi, sườn núi
💡 Mẹo nhớ: Thần = có sức mạnh siêu nhiên + làm được điều người thường không làm được.

Câu 3

Đề bài: Cuộc thi tài kén rể trong câu chuyện này có gì đặc biệt?

Cách giải
Đáp án:

Cuộc thi tài kén rể có những điểm đặc biệt sau:

  1. Người dự thi đặc biệt: Cả hai chàng trai đều là thần, có tài năng phi thường, không ai chịu thua ai.
  1. Cách thức thi đặc biệt: Vua Hùng không thi võ nghệ hay tài năng thông thường, mà yêu cầu mang sính lễ gồm những lễ vật kỳ lạ: "voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao" và các sản vật quý hiếm.
  1. Tiêu chí chọn đặc biệt: Ai mang sính lễ đến trước thì được gả con gái – tức là thi về tốc độ, sự nhanh nhẹn.
  1. Kết quả đặc biệt: Cuộc thi không kết thúc êm đẹp mà dẫn đến cuộc chiến kéo dài giữa hai vị thần.

Câu 4

Đề bài: Sơn Tinh phải giao tranh với Thủy Tinh vì lí do gì? Ai là người thắng cuộc và vì sao người thắng cuộc xứng đáng được xem là một anh hùng?

Cách giải
Đáp án:

Lí do Sơn Tinh phải giao tranh với Thủy Tinh:

  • Thủy Tinh đến sau, không lấy được Mị Nương.
  • Thủy Tinh tức giận, đem quân đuổi theo đòi cướp Mị Nương.
  • Sơn Tinh buộc phải chiến đấu để bảo vệ vợ và chống lại sự tấn công của Thủy Tinh.

Người thắng cuộc: Sơn Tinh

Vì sao Sơn Tinh xứng đáng là anh hùng:

  1. Kiên cường, bền bỉ: Dù Thủy Tinh đánh mãi không thôi, Sơn Tinh vẫn vững vàng chống trả.
  2. Bảo vệ nhân dân: Sơn Tinh ngăn nước lũ, bảo vệ cuộc sống của người dân.
  3. Không bao giờ bỏ cuộc: Năm nào cũng đánh, năm nào cũng thắng, không hề mệt mỏi.
  4. Đại diện cho sức mạnh chinh phục thiên nhiên: Sơn Tinh tượng trưng cho ý chí của con người chống lại thiên tai, bão lụt.

Câu 5

Đề bài: Chủ đề của truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh là gì?

Cách giải
Đáp án:

Chủ đề của truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh:

  1. Giải thích hiện tượng tự nhiên: Lý giải nguồn gốc của hiện tượng lũ lụt hằng năm ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  1. Ca ngợi sức mạnh chống thiên tai: Thể hiện ước mơ chiến thắng thiên nhiên, khát vọng chế ngự bão lụt của người Việt cổ.
  1. Tôn vinh công lao dựng nước: Sơn Tinh đại diện cho cư dân Việt cổ đắp đê, trị thủy, bảo vệ mùa màng và cuộc sống.
💡 Mẹo nhớ: Chủ đề = Giải thích thiên nhiên + Ca ngợi con người chiến thắng thiên tai.

Câu 6

Đề bài: Truyền thuyết cũng thường lí giải nguồn gốc các sự vật, hiện tượng hoặc nguyên nhân của một hiện tượng thời tiết trong năm. Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh lí giải hiện tượng tự nhiên nào? Theo tác giả dân gian, nguyên nhân hiện tượng tự nhiên đó là gì?

Cách giải
Đáp án:

Hiện tượng tự nhiên được lí giải:

  • Hiện tượng mưa bão, lũ lụt xảy ra hằng năm ở vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ (thường vào mùa hè, khoảng tháng 7 – 8 âm lịch).

Nguyên nhân theo tác giả dân gian:

  • Do Thủy Tinh oán hận, thù sâu vì thua cuộc, không lấy được Mị Nương.
  • Hằng năm, Thủy Tinh lại dâng nước đánh Sơn Tinh để trả thù.
  • Cuộc chiến giữa hai vị thần tạo ra mưa gió, bão lụt.
💡 Mẹo nhớ: Người xưa dùng truyện thần thoại để giải thích những điều chưa hiểu về tự nhiên.

Câu 7

Đề bài: Thử tưởng tượng em là Thủy Tinh và nêu những suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật sau khi bị thua cuộc.

Cách giải
Đáp án (Gợi ý):

"Ta là Thủy Tinh, vị thần cai quản biển cả, sông ngòi. Ta có tài gọi gió, hô mưa, sức mạnh vô biên. Vậy mà hôm nay, ta lại phải chịu thua Sơn Tinh!

Ta đến chỉ chậm có một buổi sáng. Chỉ một buổi sáng thôi mà Mị Nương đã thuộc về kẻ khác. Lòng ta đau như dao cắt, uất hận dâng trào. Ta không cam tâm! Ta sẽ đuổi theo, ta sẽ đòi lại người ta yêu.

Dù có phải dâng nước ngập trời, dù có phải chiến đấu ngàn năm, ta cũng không từ bỏ. Sơn Tinh, ngươi hãy đợi đấy!"


VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Đây là tưởng tượng của nhà thơ Nguyễn Nhược Pháp về hình ảnh Sơn Tinh và Thủy Tinh. Từ những thông tin về nhân vật trong câu chuyện, mỗi chúng ta có thể tưởng tượng ra ngoại hình của nhân vật Sơn Tinh, Thủy Tinh theo cách riêng. Hãy ghi lại tưởng tượng của em bằng một đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu).

Cách giải
Đáp án (Gợi ý):

Đoạn văn tưởng tượng về Sơn Tinh:

Trong trí tưởng tượng của em, Sơn Tinh là một vị thần cao lớn, vạm vỡ như núi đá. Thần có làn da rám nắng, mái tóc đen dài buộc gọn sau lưng. Đôi mắt thần sáng như sao, ánh lên vẻ cương nghị và điềm tĩnh. Thần mặc áo giáp màu nâu đất, tay cầm cây gậy thần có thể dời non lấp biển. Mỗi bước chân thần đi, mặt đất như rung chuyển. Dáng vẻ thần toát lên sự uy nghiêm nhưng cũng rất nhân từ, như những ngọn núi vững chãi che chở cho dân làng.


THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

DẤU CÂU

Câu 1

Đề bài: Tìm và cho biết công dụng của dấu chấm phẩy trong đoạn văn sau:

"Một người ở vùng núi Tản Viên có tài lạ: vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi. Người ta gọi chàng là Sơn Tinh. Một người ở miền biển, tài năng cũng không kém: gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về. Người ta gọi chàng là Thủy Tinh."

Cách giải

Bước 1: Tìm các dấu chấm phẩy trong đoạn văn

Bước 2: Phân tích công dụng

Đáp án:

Các dấu chấm phẩy trong đoạn văn:

  1. "vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây..."
  2. "gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về"

Công dụng của dấu chấm phẩy:

  • Dùng để ngăn cách các vế câu trong câu ghép.
  • Các vế câu có quan hệ song song, đẳng lập với nhau (cùng nói về các tài năng khác nhau của nhân vật).
  • Giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc hơn khi liệt kê nhiều ý có cấu trúc tương tự.
💡 Mẹo nhớ: Dấu chấm phẩy = "dấu phẩy mạnh hơn" – dùng khi các vế câu đã có dấu phẩy bên trong.

Câu 2

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) có dùng dấu chấm phẩy.

Cách giải
Đáp án (Gợi ý):

Mùa xuân đến, thiên nhiên như bừng tỉnh sau giấc ngủ đông dài. Cây cối đâm chồi nảy lộc; hoa đào, hoa mai khoe sắc rực rỡ. Trên cánh đồng, lúa xanh mướt trải dài; bên bờ ruộng, cỏ non mọc lên xanh mượt. Đàn chim én bay về, chao liệng trên bầu trời trong xanh. Trẻ em nô đùa ngoài sân; người lớn tất bật chuẩn bị đón Tết. Không khí mùa xuân thật náo nức, vui tươi biết bao!


NGHĨA CỦA TỪ NGỮ

Câu 3

Đề bài: Trong truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh, nhân vật Thủy Tinh còn được gọi là "Thần Nước". Trong tiếng Việt, nhiều từ có yếu tố thủy có nghĩa là "nước". Tìm một số từ có yếu tố thủy được dùng theo nghĩa như vậy và giải thích ngắn gọn nghĩa của những từ đó.

Cách giải
Đáp án:
Từ có yếu tố "thủy"Nghĩa
Thủy sảnSản vật dưới nước (tôm, cá, cua...)
Thủy triềuHiện tượng nước biển dâng lên, hạ xuống
Thủy lợiViệc khai thác, sử dụng nguồn nước có lợi cho sản xuất
Thủy điệnĐiện được tạo ra từ sức nước
Thủy thủNgười làm việc trên tàu thuyền
Thủy cungCung điện dưới nước
Thủy tiênLoài hoa mọc trong nước
Thủy quânQuân đội hoạt động trên sông, biển
Hồng thủyNước lũ lớn, lụt lớn
Phong thủyThuật xem đất đai, nhà cửa (gió và nước)
💡 Mẹo nhớ: "Thủy" trong từ Hán Việt = "nước" trong tiếng thuần Việt.

Câu 4

Đề bài: Giải thích nghĩa của các thành ngữ sau: hô mưa gọi gió, oán nặng thù sâu. Trong mỗi thành ngữ, các từ ngữ được sắp xếp theo kiểu: hô – gọi, mưa – gió, oán – thù, nặng – sâu. Hãy tìm thêm một số thành ngữ được tạo nên bằng cách tương tự.

Cách giải
Đáp án:

Giải thích nghĩa:

Thành ngữNghĩa
Hô mưa gọi gióCó quyền phép, sức mạnh phi thường, muốn gì được nấy
Oán nặng thù sâuSự căm giận, thù hận rất lớn, rất sâu sắc

Cách tạo thành ngữ: Ghép các cặp từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa theo cấu trúc song song.

Các thành ngữ tương tự:

Thành ngữCấu trúc từ ghép
Non xanh nước biếcnon – nước, xanh – biếc
Chân cứng đá mềmchân – đá, cứng – mềm
Góp gió thành bãogóp – thành, gió – bão
Kề vai sát cánhkề – sát, vai – cánh
Chân lấm tay bùnchân – tay, lấm – bùn
Mưa thuận gió hòamưa – gió, thuận – hòa
Nhường cơm sẻ áonhường – sẻ, cơm – áo
Bán anh em xa mua láng giềng gầnbán – mua, xa – gần

BIỆN PHÁP TU TỪ

Câu 5

Đề bài: Tìm những câu văn có sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ trong văn bản Sơn Tinh, Thủy Tinh (Huỳnh Lý kể) và nêu tác dụng của biện pháp tu từ này.

Cách giải
Đáp án:

Các câu văn có sử dụng điệp ngữ:

  1. "Vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi."
  • Điệp ngữ: vẫy tay, phía đông, phía tây
  1. "Gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về."
  • Điệp ngữ: gió, mưa
  1. "Nước sông dâng lên bao nhiêu, đồi núi cao lên bấy nhiêu."
  • Điệp ngữ: cấu trúc bao nhiêu... bấy nhiêu
  1. "Năm nào cũng vậy... đánh mãi, đánh mãi..."
  • Điệp ngữ: năm nào, đánh

Tác dụng của biện pháp điệp ngữ:

  1. Nhấn mạnh: Làm nổi bật sức mạnh phi thường của các vị thần.
  1. Tạo nhịp điệu: Câu văn trở nên nhịp nhàng, dễ đọc, dễ nhớ.
  1. Gợi hình ảnh: Giúp người đọc hình dung rõ hơn về hành động, sự việc.
  1. Tăng sức gợi cảm: Thể hiện sự lặp đi lặp lại của cuộc chiến, sự dai dẳng của mối thù.
💡 Mẹo nhớ: Điệp ngữ = lặp từ để nhấn mạnh + tạo nhịp.

🎯 Ghi nhớ: - Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh là truyền thuyết giải thích hiện tượng lũ lụt và ca ngợi tinh thần chống thiên tai của người Việt cổ. - Dấu chấm phẩy dùng để ngăn cách các vế câu trong câu ghép có quan hệ song song. - Yếu tố "thủy" trong từ Hán Việt có nghĩa là "nước". - Điệp ngữ là biện pháp lặp từ ngữ để nhấn mạnh và tạo nhịp điệu cho câu văn.
Chế độ đọc sách →