Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 119
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 119
Trang này không có bài tập
Đây là trang tra cứu từ Hán Việt (phần tiếp theo của bảng tra cứu), không phải trang bài tập.
Tóm tắt nội dung
Trang này trình bày bảng tra cứu các yếu tố Hán Việt thường gặp, từ số thứ tự 51 đến 60, bao gồm:
| STT | Yếu tố | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| 51 | tâm | Trái tim; tình cảm, tâm lòng; ở chính giữa |
| 52 | tận | Hết, không còn gì, giới hạn cuối cùng; hết mức |
| 53 | thành | Làm xong, làm tốt; trở nên; ổn định, định hình |
| 54 | thân | Thuộc về cha mẹ; bà con, họ hàng; gần gũi, quen thuộc |
| 55 | thần | Tinh thần; thần linh, thiêng liêng |
| 56 | thể | Thân mình, toàn thân; hình dạng, hình trạng tồn tại |
| 57 | thiên | Trời, tự nhiên |
| 58 | thoại | Dùng lời nói, trò chuyện; lời kể, chuyện kể |
| 59 | thuần | Không pha tạp, đơn giản, thông thạo |
| 60 | thủy | Nước, liên quan đến nước; sông |
💡 Mẹo nhớ: Bảng tra cứu này giúp em hiểu nghĩa gốc của các yếu tố Hán Việt. Khi gặp từ mới có chứa các yếu tố này, em có thể suy đoán nghĩa của từ dựa vào nghĩa của từng yếu tố.
Ví dụ:
- Tâm (trái tim) + lí (lẽ) = tâm lí (những gì thuộc về tình cảm, suy nghĩ bên trong)
- Thủy (nước) + tộc (họ, loài) = thủy tộc (các loài sống dưới nước)
- Thiên (trời) + tài (tài năng) = thiên tài (tài năng bẩm sinh, do trời phú)
🎯 Ghi nhớ: Học thuộc nghĩa các yếu tố Hán Việt sẽ giúp em mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn nghĩa của các từ ghép Hán Việt trong tiếng Việt.
