Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 117
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 117–118
Trang này không có bài tập
Đây là bảng tra cứu yếu tố Hán Việt (phần tiếp theo), liệt kê các yếu tố Hán Việt thường gặp từ số 32 đến số 50.
Tóm tắt nội dung
Bảng tra cứu này giúp học sinh hiểu nghĩa của các yếu tố Hán Việt (những từ gốc Hán) và các từ ghép được tạo thành từ chúng.
Các yếu tố Hán Việt trong trang 116:
| STT | Yếu tố | Nghĩa chính | Ví dụ từ ghép |
|---|---|---|---|
| 32 | hồi | quay trở lại | hồi âm, hồi đáp, hồi ký, hồi sinh, hồi ức... |
| 33 | kết | gắn bó, nối với nhau / tóm lại | kết hôn, kết hợp, kết nghĩa, kết luận, kết quả... |
| 34 | khai | mở mang / bắt đầu | khai hoang, khai thác, khai bút, sơ khai... |
| 35 | kháng | chống lại | kháng chiến, kháng cự, đề kháng, đối kháng... |
| 36 | khởi | nổi lên / bắt đầu | khởi binh, khởi nghĩa, khởi đầu, khởi động... |
| 37 | kiến | cái nhìn / tư tưởng, nhận thức | chứng kiến, định kiến, kiến thức, sáng kiến... |
| 38 | lịch | trải qua, từng trải | lịch lãm, lịch sự, lịch sử, lí lịch... |
| 39 | lưu | dòng, dòng sông / trôi chảy | lưu lượng, lưu vực, lưu truyền, phiêu lưu... |
| 40 | năng | tài cán / có thể / sức mạnh | năng khiếu, tài năng, khả năng, năng lượng... |
| 41 | nghệ | nghề (có yếu tố kĩ thuật) / nghệ thuật | điệu nghệ, võ nghệ, nghệ sĩ, nghệ thuật... |
Các yếu tố Hán Việt trong trang 117:
| STT | Yếu tố | Nghĩa chính | Ví dụ từ ghép |
|---|---|---|---|
| 42 | ngữ | tiếng nói, lời nói | ngữ cảnh, ngữ điệu, ngôn ngữ, thành ngữ... |
| 43 | nhân | người, thuộc về người | nhân dân, nhân loại, nhân vật, cá nhân... |
| 44 | nhiên | tồn tại khách quan / trạng thái, tính chất | dĩ nhiên, thiên nhiên, tự nhiên, đột nhiên... |
| 45 | quan | liên hệ, dính líu / có vai trò lớn | quan hệ, quan tâm, liên quan, quan trọng... |
| 46 | quần | bầy, chùm, nhóm / tụ lại | quần chúng, quần đảo, quần xã, quần cư... |
| 47 | quốc | đất nước | quốc ca, quốc gia, quốc tế, Tổ quốc... |
| 48 | sĩ | người làm nghề / người lính / mĩ từ chỉ người | bác sĩ, họa sĩ, quân sĩ, hiệp sĩ... |
| 49 | sinh | sống / đẻ, cho ra đời / người đi học | sinh hoạt, sinh vật, sinh nhật, học sinh... |
| 50 | tác | làm, tạo nên / ảnh hưởng / sản phẩm | tác giả, hợp tác, tác dụng, sáng tác... |
💡 Mẹo nhớ: Các con số trong ngoặc đơn (ví dụ: hồi sinh (9), kết hôn (7)) là số thứ tự bài học trong sách mà từ đó xuất hiện. Em có thể tra lại bài học để hiểu rõ hơn ngữ cảnh sử dụng từ.
🎯 Ghi nhớ: Hiểu nghĩa của yếu tố Hán Việt giúp em dễ dàng suy ra nghĩa của nhiều từ ghép Hán Việt khác. Ví dụ: biết "quốc" nghĩa là "đất nước", em sẽ hiểu ngay "quốc ca" là bài hát của đất nước, "quốc kỳ" là cờ của đất nước.
