Giải Ngữ Văn 6 - Tập 1 trang 95
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 95–96
PHẦN 1: SAU KHI ĐỌC
TRẢ LỜI CÂU HỎI
Câu 1
Đề bài: Bài thơ được viết theo thể thơ nào? Cho biết những dấu hiệu giúp em nhận ra thể thơ đó.
Cách giải
Bước 1: Xác định thể thơ
Đọc bài thơ, ta nhận thấy đây là thể thơ lục bát.
Bước 2: Chỉ ra các dấu hiệu nhận biết
Dấu hiệu nhận biết thể thơ lục bát:
- Cấu trúc câu thơ: Hai câu ghép thành một cặp, câu đầu 6 tiếng (lục), câu sau 8 tiếng (bát)
- Vần điệu: Tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ 6 của câu bát; tiếng thứ 8 của câu bát vần với tiếng thứ 6 của câu lục tiếp theo
- Ví dụ trong bài:
- "Thương người rồi mới thương ta" (6 tiếng)
- "Yêu nhau dù mấy cách xa cũng tìm" (8 tiếng)
Đáp án: Bài thơ viết theo thể thơ lục bát. Dấu hiệu: câu thơ xen kẽ 6 tiếng và 8 tiếng, có vần điệu đặc trưng (tiếng 6 câu lục vần với tiếng 6 câu bát, tiếng 8 câu bát vần với tiếng 6 câu lục kế tiếp).
💡 Mẹo nhớ: Lục bát = 6 - 8, câu ngắn câu dài đan xen, vần chéo liên hoàn như chuỗi xích móc vào nhau.
Câu 2
Đề bài: Qua lời thơ, em nhận thấy bóng dáng của những câu chuyện cổ nào? Tìm từ ngữ, hình ảnh gợi liên tưởng đến những câu chuyện đó.
Cách giải
Bước 1: Tìm các hình ảnh gợi chuyện cổ tích
Đọc kỹ bài thơ, ta thấy các hình ảnh:
- "Vàng con nàng, trắng con mua" → gợi nhớ chuyện Tấm Cám
- "Con sông cháy cỏ ráng đưa nghiêng soi" → gợi nhớ chuyện Sơn Tinh - Thủy Tinh
- "Như con sông với chân trời đã xa" → gợi nhớ chuyện Chàng Cuội
- "Đám đà cái tích trâu cau" → gợi nhớ chuyện Trầu Cau
Bước 2: Giải thích sự liên tưởng
- Tấm Cám: Hình ảnh "vàng con nàng, trắng con mua" gợi nhớ cảnh Tấm nuôi cá bống vàng
- Sơn Tinh - Thủy Tinh: "Con sông cháy" gợi cảnh lũ lụt, thiên tai trong truyền thuyết
- Chàng Cuội: Hình ảnh xa cách như "sông với chân trời" gợi nhớ Cuội bay lên cung trăng
- Trầu Cau: "Đám đà cái tích trâu cau" nói trực tiếp đến truyền thuyết này
Đáp án: Bài thơ gợi nhớ các câu chuyện: Tấm Cám (vàng con nàng, trắng con mua), Sơn Tinh - Thủy Tinh (con sông cháy), Chàng Cuội (như con sông với chân trời đã xa), Trầu Cau (đám đà cái tích trâu cau).
Câu 3
Đề bài: Chuyện cổ đã kể với nhà thơ những điều gì về vẻ đẹp tình người?
Cách giải
Bước 1: Tìm các câu thơ nói về tình người
Các câu thơ thể hiện vẻ đẹp tình người:
- "Thương người rồi mới thương ta"
- "Yêu nhau dù mấy cách xa cũng tìm"
- "Đợi cha ông với đời tôi / Như con sông với chân trời đã xa"
- "Chỉ còn chuyện cổ thiết tha / Cho tôi nhận mặt ông cha của mình"
Bước 2: Phân tích ý nghĩa
Chuyện cổ kể về:
- Tình yêu thương con người: Biết thương người khác trước khi thương mình
- Tình yêu bền vững: Dù xa cách vẫn tìm đến nhau
- Tình cảm gia đình, dòng họ: Nhớ về ông cha, gốc rễ của mình
- Sự gắn bó với truyền thống: Qua chuyện cổ mà nhận ra bản sắc dân tộc
Đáp án: Chuyện cổ kể về vẻ đẹp tình người qua: tình yêu thương con người (thương người rồi mới thương ta), tình yêu bền vững vượt mọi khoảng cách, tình cảm gia đình gắn bó với ông cha, và sự trân trọng truyền thống dân tộc.
Câu 4
Đề bài:
Chỉ còn chuyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình
Tình cảm của nhà thơ với những câu chuyện cổ được thể hiện như thế nào qua hai dòng thơ trên?
Cách giải
Bước 1: Phân tích từ ngữ thể hiện tình cảm
- "Chỉ còn": Thể hiện sự trân trọng, quý giá (chỉ còn lại điều này)
- "Thiết tha": Tình cảm sâu sắc, gắn bó, khao khát
- "Cho tôi nhận mặt ông cha": Chuyện cổ giúp nhận ra nguồn gốc, bản sắc
Bước 2: Tổng hợp tình cảm
Nhà thơ có tình cảm:
- Trân trọng, quý giá: Chuyện cổ là điều còn lại quý báu
- Gắn bó sâu sắc: Dùng từ "thiết tha" thể hiện tình yêu mến
- Biết ơn: Chuyện cổ giúp nhận ra gốc rễ, ông cha của mình
Đáp án: Tình cảm của nhà thơ với chuyện cổ được thể hiện qua: sự trân trọng (chỉ còn), tình yêu gắn bó sâu sắc (thiết tha), và lòng biết ơn vì chuyện cổ giúp nhận ra nguồn gốc, bản sắc dân tộc (nhận mặt ông cha).
Câu 5
Đề bài:
Tôi nghe chuyện cổ thấm thì
Lời cha ông dạy cũng vì đời sau
Hai dòng thơ trên gợi cho em những suy nghĩ gì?
Cách giải
Bước 1: Phân tích ý nghĩa hai câu thơ
- "Tôi nghe chuyện cổ thấm thì": Lắng nghe, thấu hiểu sâu sắc
- "Lời cha ông dạy cũng vì đời sau": Bài học từ chuyện cổ là di sản cho thế hệ sau
Bước 2: Nêu suy nghĩ cá nhân
Hai câu thơ gợi suy nghĩ:
- Chuyện cổ không chỉ để giải trí mà còn chứa đựng bài học đạo lý
- Ông cha kể chuyện với mục đích giáo dục con cháu
- Chúng ta cần trân trọng và gìn giữ những câu chuyện này
- Mỗi thế hệ có trách nhiệm truyền lại cho thế hệ sau
Đáp án: Hai câu thơ gợi suy nghĩ: chuyện cổ chứa đựng bài học đạo lý quý giá, ông cha kể chuyện để giáo dục con cháu, chúng ta cần trân trọng và có trách nhiệm truyền lại cho thế hệ sau.
Câu 6
Đề bài: Vì sao với nhà thơ, những câu chuyện cổ "Vẫn luôn mới mẻ rạng ngời lương tâm"?
Cách giải
Bước 1: Phân tích cụm từ "mới mẻ rạng ngời lương tâm"
- "Mới mẻ": Không bao giờ cũ, luôn có giá trị
- "Rạng ngời": Tỏa sáng, đẹp đẽ
- "Lương tâm": Giá trị đạo đức, nhân văn
Bước 2: Giải thích lý do
Chuyện cổ luôn mới mẻ vì:
- Giá trị nhân văn bất biến: Tình yêu, lòng hiếu thảo, sự trung thực... không bao giờ lỗi thời
- Bài học đạo đức vượt thời gian: Mỗi thế hệ đều cần những giá trị này
- Nguồn gốc văn hóa dân tộc: Giúp mỗi người nhận ra bản sắc của mình
- Sức sống của truyền thống: Được truyền từ đời này sang đời khác
Đáp án: Chuyện cổ "vẫn luôn mới mẻ rạng ngời lương tâm" vì chứa đựng giá trị nhân văn, đạo đức bất biến, vượt thời gian. Những bài học về tình yêu, lòng hiếu thảo, sự trung thực... luôn cần thiết cho mọi thế hệ và giúp con người nhận ra bản sắc dân tộc.
PHẦN 2: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nhận của em về đoạn thơ sau:
Đợi cha ông với đời tôi
Như con sông với chân trời đã xa
Chỉ còn chuyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình.
Cách 1 — Viết theo cảm nhận cá nhân
Bước 1: Mở bài - Giới thiệu đoạn thơ
Đoạn thơ thể hiện tình cảm sâu sắc của nhà thơ với chuyện cổ và ông cha.
Bước 2: Thân bài - Phân tích cảm nhận
- Hình ảnh "như con sông với chân trời đã xa" cho thấy khoảng cách thời gian giữa thế hệ hiện tại với tổ tiên
- Cụm từ "chỉ còn chuyện cổ thiết tha" thể hiện sự trân trọng với di sản văn hóa
- Chuyện cổ là cầu nối giúp chúng ta "nhận mặt ông cha", hiểu về nguồn gốc
Bước 3: Kết bài - Liên hệ bản thân
Em cũng cảm nhận được giá trị của chuyện cổ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc.
Đoạn văn mẫu: Đoạn thơ khiến em cảm nhận sâu sắc về giá trị của chuyện cổ tích. Hình ảnh "như con sông với chân trời đã xa" cho thấy khoảng cách thời gian giữa chúng ta với tổ tiên rất xa xôi. Tuy nhiên, nhờ có chuyện cổ được truyền lại qua nhiều thế hệ, chúng ta vẫn có thể "nhận mặt ông cha của mình". Cụm từ "thiết tha" thể hiện tình cảm gắn bó, trân trọng của nhà thơ với những câu chuyện này. Em hiểu rằng chuyện cổ không chỉ là truyện kể mà còn là di sản văn hóa quý giá. Qua đó, mỗi người có thể nhận ra nguồn gốc, bản sắc dân tộc của mình. Em cảm thấy mình cần trân trọng và học hỏi từ những câu chuyện cổ tích Việt Nam.
Cách 2 — Viết theo phương pháp phân tích hình ảnh
Bước 1: Phân tích hình ảnh "con sông với chân trời"
Hình ảnh ẩn dụ về khoảng cách thời gian, không gian.
Bước 2: Phân tích vai trò của chuyện cổ
Chuyện cổ là cầu nối duy nhất còn lại.
Bước 3: Nêu ý nghĩa với bản thân
Giúp nhận ra bản sắc, nguồn gốc.
Đoạn văn mẫu: Đọc đoạn thơ, em ấn tượng với hình ảnh "con sông với chân trời đã xa". Đây là ẩn dụ về khoảng cách xa xôi giữa thế hệ hiện tại với tổ tiên. Thời gian trôi qua, nhiều thứ đã thay đổi, nhưng "chỉ còn chuyện cổ thiết tha" vẫn được lưu giữ. Chuyện cổ trở thành cầu nối quý giá, giúp chúng ta hiểu về ông cha, về truyền thống dân tộc. Nhờ những câu chuyện này, em có thể "nhận mặt ông cha của mình" - tức là nhận ra nguồn gốc, bản sắc văn hóa. Em cảm thấy trách nhiệm của mình là học hỏi và gìn giữ những giá trị này. Chuyện cổ tích Việt Nam thật sự là kho tàng văn hóa cần được trân trọng.
💡 Mẹo viết: Đoạn văn cảm nhận cần có: mở bài (giới thiệu), thân bài (phân tích + cảm nhận), kết bài (liên hệ bản thân). Dùng từ ngữ thể hiện cảm xúc như: ấn tượng, xúc động, trân trọng, quý giá...
PHẦN 3: VĂN BẢN 3 - ĐỌC VÀ BÀN
Cây tre Việt Nam
Nội dung: Đây là phần mở đầu của bài đọc thêm "Cây tre Việt Nam", giới thiệu về cây tre - biểu tượng văn hóa Việt Nam.
Đoạn văn nêu:
- Cây tre là bạn thân của nông dân và nhân dân Việt Nam
- Nước Việt Nam có nhiều loại tre: tre Đông Nai, nứa Việt Bắc, tre ngũi ngàn Điện Biên Phủ, luỹ tre thần mật làng...
- Tre gắn liền với đời sống người Việt từ xưa đến nay
Ghi chú: Trang 95-96 bao gồm: phần kết thúc bài thơ "Thương người rồi mới thương ta", phần câu hỏi "Sau khi đọc", phần "Viết kết nối với đọc", và phần mở đầu bài đọc thêm "Cây tre Việt Nam". Không có bài tập cụ thể cho phần "Cây tre Việt Nam" ở hai trang này.
🎯 Ghi nhớ: - Thơ lục bát: 6 tiếng - 8 tiếng xen kẽ, vần chéo liên hoàn - Chuyện cổ tích chứa đựng giá trị nhân văn, đạo đức bất biến - Khi viết đoạn văn cảm nhận: cần có cấu trúc rõ ràng (mở - thân - kết) và thể hiện cảm xúc chân thật
