Giải Ngữ Văn 6 - Tập 1 trang 99

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 99–100

PHẦN TRẢ LỜI CÂU HỎI

Câu 1

Đề bài: Vẻ đẹp của cây tre Việt Nam được tác giả miêu tả cụ thể qua những chi tiết, hình ảnh nào?

Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ văn bản, tìm các đoạn miêu tả cây tre

Bước 2: Ghi chép các chi tiết cụ thể về hình ảnh, âm thanh, màu sắc

Bước 3: Sắp xếp theo thứ tự xuất hiện trong bài

Đáp án: Tác giả miêu tả vẻ đẹp cây tre qua các chi tiết: 1. Về âm thanh: - "Nhạc của trúc, nhạc của tre là khúc nhạc của đồng quê" - "Diều bay, diều lả tre bay lung trời" - "Sáo tre, sáo trúc vang lung trời" - "Gió đưa tiếng sáo, gió nâng cánh diều" - "Trời cao lồng lộng, đồng ruộng mênh mông" 2. Về hình ảnh: - "Điều mùa sạp tre có từ ngày chiến thắng Điện Biên" - "Sạp là những thanh tre gò vào nhau" - "Tre giả màng mọc" - màng mọc trên huy hiệu - "Tre xanh vẫn là bóng mát" - "Tre vẫn mang khúc hát tâm tình" 3. Về ý nghĩa: - Cây tre gắn với đời sống, văn hóa dân tộc - Tre là biểu tượng của sức sống, sự bền bỉ

Câu 2

Đề bài: Những từ ngữ nào trong văn bản biểu đạt rõ nhất đặc điểm của cây tre?

Cách giải

Bước 1: Tìm các từ ngữ miêu tả đặc điểm tre

Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từng từ ngữ

Bước 3: Chọn những từ ngữ tiêu biểu nhất

Đáp án: Các từ ngữ biểu đạt rõ nhất đặc điểm cây tre: 1. "Tre xanh" - màu sắc đặc trưng, tượng trưng sức sống 2. "Nhún nhẵn, ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm" - phẩm chất của tre và con người Việt Nam 3. "Tre giả màng mọc" - hình ảnh tre non, sức sống mãnh liệt 4. "Bóng mát" - công dụng che chở, bảo vệ 5. "Khúc hát tâm tình" - gắn bó với đời sống tinh thần 6. "Cây tre mang những đức tính của người hiền" - nhân cách hóa cây tre
💡 Mẹo nhớ: Đặc điểm tre = Hình dáng (xanh, thẳng) + Tính cách (nhún nhẵn, can đảm) + Công dụng (bóng mát, khúc hát)

Câu 3

Đề bài: Khi nói về cây tre, tác giả đồng thời nói đến khung cảnh, cuộc sống, văn hóa của Việt Nam. Hãy chỉ ra những chi tiết đó trong bài.

Cách giải

Bước 1: Tìm các đoạn văn liên hệ tre với đời sống

Bước 2: Phân loại theo khung cảnh, cuộc sống, văn hóa

Bước 3: Trích dẫn cụ thể từ văn bản

Đáp án: 1. Khung cảnh thiên nhiên: - "Trời cao lồng lộng, đồng ruộng mênh mông" - "Sắt, thép có thể nhiều hơn tre, nứa" - "Tre xanh vẫn là bóng mát" 2. Cuộc sống: - "Nhạc của trúc, nhạc của tre là khúc nhạc của đồng quê" - "Nôm nam con gió thổi, khôm tre làng rung lên man mác" - "Tre của những đòn tre đã từng đỡ gánh nặng cho bước chân đi" - "Đến chợ xa hay ra tiền tuyến" 3. Văn hóa: - "Diều bay, diều lả tre bay lung trời" - "Sáo tre, sáo trúc vang lung trời" - "Điều mùa sạp tre có từ ngày chiến thắng Điện Biên" - "Tre giả màng mọc - màng mọc trên huy hiệu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa" - "Tiếng sáo diều tre cao vút mãi"

Câu 4

Đề bài: Vì sao tác giả có thể khẳng định: "Cây tre mang những đức tính của người hiền là tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam"?

Cách 1 — Phân tích từ đặc điểm cây tre

Bước 1: Liệt kê các đức tính của tre trong bài

Bước 2: So sánh với phẩm chất con người Việt Nam

Bước 3: Giải thích mối liên hệ

Đáp án: Tác giả khẳng định như vậy vì: 1. Đức tính của cây tre: - Nhún nhẵn (mềm mại, khiêm tốn) - Ngay thẳng (chính trực) - Thuỷ chung (trung thành) - Can đảm (dũng cảm) 2. Gắn bó với dân tộc: - Tre có từ ngày dựng nước - Tre gắn với chiến thắng Điện Biên - Tre là biểu tượng trên quốc hiệu - Tre hiện diện khắp đời sống Việt Nam 3. Tượng trưng cao quý: - Tre vừa là cây, vừa là biểu tượng văn hóa - Tre thể hiện tinh thần dân tộc - Tre mãi xanh tươi qua các thế hệ
Cách 2 — Phân tích từ văn cảnh lịch sử
Đáp án: 1. Trong lịch sử: - Tre gắn với chiến thắng Điện Biên Phủ - Tre là công cụ lao động, chiến đấu - Tre trên quốc hiệu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa 2. Trong đời sống: - Tre che chở, nuôi dưỡng con người - Tre gắn với văn hóa đồng quê - Tre vẫn tồn tại dù có sắt thép 3. Trong tương lai: - "Tre sẽ còn mãi với các em" - "Tre vẫn mang khúc hát tâm tình" - Tre là biểu tượng bất diệt
💡 Mẹo nhớ: Tre = Người hiền vì: Hình dáng (thẳng) + Tính cách (nhún nhẵn, can đảm) + Gắn bó (lịch sử, văn hóa)

Câu 5

Đề bài: Tìm một số chi tiết, hình ảnh cụ thể làm rõ cho lời khẳng định của tác giả: "Cây tre là người bạn thân của nông dân Việt Nam, bạn thân của nhân dân Việt Nam".

Cách giải

Bước 1: Tìm các chi tiết về mối quan hệ tre - con người

Bước 2: Phân loại theo công dụng cụ thể

Bước 3: Trích dẫn và giải thích

Đáp án: 1. Tre trong lao động: - "Tre của những đòn tre đã từng đỡ gánh nặng cho bước chân đi" - "Đến chợ xa hay ra tiền tuyến" - "Hôm nay ca vang gò nhịp những bước chân ta nhảy múa" 2. Tre trong chiến đấu: - "Điều mùa sạp tre có từ ngày chiến thắng Điện Biên" - "Sạp là những thanh tre gò vào nhau" - Tre giả màng mọc trên quốc hiệu 3. Tre trong đời sống: - "Tre xanh vẫn là bóng mát" (che chở) - "Tre vẫn mang khúc hát tâm tình" (văn hóa) - "Nhạc của trúc, nhạc của tre là khúc nhạc của đồng quê" 4. Tre gắn bó lâu dài: - "Tre sẽ còn mãi với các em" - "Tre sẽ căng tươi những công chào thắng lợi" - "Cây tre Việt Nam! Cây tre xanh, nhún nhẵn, ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm"

Câu 6

Đề bài: Em đang sống ở thời điểm "ngày mai" mà tác giả nhắc đến trong văn bản, khi "sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa". Theo em, vì sao cây tre vẫn là một hình ảnh vô cùng thân thuộc với đất nước, con người Việt Nam?

Cách 1 — Phân tích từ thực tế đời sống

Bước 1: Nhận xét về vai trò tre hiện nay

Bước 2: So sánh với dự đoán của tác giả

Bước 3: Giải thích lý do tre vẫn quan trọng

Đáp án: Cây tre vẫn thân thuộc với người Việt Nam vì: 1. Về mặt văn hóa: - Tre gắn với ký ức tuổi thơ (diều, sáo) - Tre trong ca dao, tục ngữ, văn học - Tre là biểu tượng dân tộc 2. Về mặt đời sống: - Tre vẫn dùng làm đồ thủ công - Tre trong kiến trúc, trang trí - Măng tre là món ăn truyền thống 3. Về mặt tinh thần: - Tre tượng trưng cho phẩm chất người Việt - Tre nhắc nhở về truyền thống - Tre là hình ảnh gần gũi, bình dị 4. Về mặt môi trường: - Tre xanh, thân thiện với thiên nhiên - Tre dễ trồng, dễ chăm sóc - Tre giúp bảo vệ môi trường
Cách 2 — Phân tích từ giá trị bền vững
Đáp án: 1. Giá trị vật chất: - Dù có sắt thép, tre vẫn hữu ích - Tre thân thiện môi trường hơn - Tre là nguồn tài nguyên tái tạo 2. Giá trị tinh thần: - Tre gắn với bản sắc dân tộc - Tre trong tâm thức người Việt - Tre là di sản văn hóa 3. Giá trị giáo dục: - Tre dạy con người về sự bền bỉ - Tre là hình ảnh đạo đức - Tre truyền cảm hứng sáng tạo
💡 Mẹo nhớ: Tre vẫn quan trọng vì: Văn hóa (biểu tượng) + Đời sống (hữu ích) + Tinh thần (giá trị) + Môi trường (xanh)

PHẦN THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

Bài 1: Biện pháp tu từ

Đề bài: Các từ ngữ in đậm trong những câu sau có nghĩa hoán dụ. Em hãy giải thích nghĩa của các từ ngữ đó.

Câu a

Đề bài: "Suốt một đời người, từ thuở lọt lòng trong chiếc nôi tre, đến khi nhắm mắt xuôi tay, nằm trên giường tre, tre với mình, sống có nhau, chết có nhau, chung thuỷ."

Cách giải:

Bước 1: Xác định cụm từ hoán dụ: "nhắm mắt xuôi tay"

Bước 2: Tìm nghĩa gốc của từng từ

Bước 3: Suy luận nghĩa hoán dụ từ ngữ cảnh

Đáp án: "Nhắm mắt xuôi tay" có nghĩa hoán dụ là: qua đời, chết Giải thích: - "Nhắm mắt" = nhắm mắt lại - "Xuôi tay" = buông tay xuống - Đây là hình ảnh của người vừa mất - Dùng hoán dụ để nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, tế nhị hơn
💡 Mẹo nhớ: Hoán dụ về cái chết thường dùng hình ảnh nhẹ nhàng: nhắm mắt, xuôi tay, ra đi, về với tổ tiên...

Câu b

Đề bài: "Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín."

Cách giải:

Bước 1: Xác định các cụm từ hoán dụ

Bước 2: Phân tích nghĩa từng cụm

Bước 3: Tổng hợp ý nghĩa chung

Đáp án: 1. "Giữ làng, giữ nước" = bảo vệ đất nước, quê hương - Tre làm hàng rào, thành lũy - Tre dùng trong chiến đấu 2. "Giữ mái nhà tranh" = che chở, bảo vệ mái ấm gia đình - Tre làm vật liệu xây nhà - Tre che mưa nắng 3. "Giữ đồng lúa chín" = bảo vệ mùa màng, sinh kế - Tre làm hàng rào ruộng - Tre chắn gió bão Ý nghĩa chung: Tre có vai trò bảo vệ toàn diện từ đất nước đến đời sống con người
💡 Mẹo nhớ: "Giữ" ở đây không phải giữ gìn đơn thuần mà là bảo vệ, che chở

Phần "Nhận biết hoán dụ" (hộp màu hồng)

Nội dung: Đọc hai dòng thơ sau, chú ý nghĩa của áo chàm:

"Áo chàm đưa buổi phân li

Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay."
(Tố Hữu, Việt Bắc)

Giải thích: Ở đây áo chàm được dùng với nghĩa hoán dụ, chỉ những người dân Việt Bắc với trang phục đặc trưng là áo chàm.


🎯 Ghi nhớ: 1. Về văn bản "Cây tre Việt Nam": - Tre là biểu tượng văn hóa, tinh thần dân tộc - Tre gắn bó với lịch sử, đời sống người Việt - Tre mang phẩm chất: nhún nhẵn, ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm 2. Về biện pháp tu từ hoán dụ: - Hoán dụ là dùng tên gọi này thay cho tên gọi khác có liên quan - Hoán dụ giúp lời văn sinh động, tế nhị, hàm súc - Cần hiểu ngữ cảnh để giải thích đúng nghĩa hoán dụ
Chế độ đọc sách →