Giải Ngữ Văn 6 - Tập 1 trang 21
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 21–22
PHẦN 1: TỪ ĐƠN VÀ TỪ PHỨC (Trang 20)
Câu 1
Đề bài: Kẻ bảng dưới đây vào vở và điền các từ in đậm trong đoạn văn sau vào ô phù hợp.
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn và xác định các từ in đậm:
- tôi, trước kia, ngăn hún, hoàn bảy, giờ, thành, cái, áo dài, kín, xuống, tận, chầm, dưới
- Mỗi khi, tôi, vừ, lên, đã nghe, tiếng, phành phạch, gion giã
- Lúc, tôi, đi, bách bộ, thì, cả, người, tôi, rung rinh, một, mẫu, nấu, bóng mờ, soi gương, được, và, rất, ưa, nhìn
Bước 2: Phân loại từ:
Từ đơn: tôi, trước kia, ngăn hún, hoàn bảy, giờ, thành, cái, áo, dài, kín, xuống, tận, chầm, dưới, mỗi khi, vừ, lên, đã, nghe, tiếng, lúc, đi, thì, cả, người, rung rinh, một, mẫu, nấu, bóng mờ, soi gương, được, và, rất, ưa, nhìn
Từ phức - Từ ghép: ngăn hún, hoàn bảy, áo dài, mỗi khi, rung rinh, bóng mờ, soi gương
Từ phức - Từ lắp: phành phạch, gion giã, bách bộ
💡 Mẹo nhớ: - Từ đơn chỉ có một tiếng (tôi, đẹp, đi) - Từ ghép gồm hai tiếng trở lên có nghĩa liên quan (áo dài, soi gương) - Từ lắp là từ nhắc lại âm đầu hoặc vần (phành phạch, rung rinh)
Câu 2
Đề bài: Trong Bài học đường đời đầu tiên có những từ lắp mô phỏng âm thanh như: véo von, hír hứt. Hãy tìm thêm những từ lắp khác thuộc loại này ở trong văn bản.
Cách giải
Bước 1: Đọc lại văn bản Bài học đường đời đầu tiên
Bước 2: Tìm các từ lắp mô phỏng âm thanh:
Đáp án: - phành phạch (âm thanh của áo dài khi đi) - gion giã (âm thanh trong trẻo) - Các từ khác có thể có: rung rinh, leng keng, lách cách...
💡 Mẹo nhớ: Từ lắp mô phỏng âm thanh thường lặp lại âm đầu hoặc vần để tạo hiệu ứng nghe giống âm thanh thật (véo von = tiếng gió, hír hứt = tiếng thở)
Câu 3
Đề bài: Tìm và nêu tác dụng của từ lắp trong các câu sau:
Cách giải
Câu a: Thình thoảng, muôn thứ sự lợi hại của những chiếc vuốt, tôi có căng lên, đạp phành phách vào các ngọn cỏ.
- Từ lắp: phành phách
- Tác dụng: Mô phỏng âm thanh khi đạp vào cỏ, tạo hình ảnh sinh động
Câu b: Hai cái răng đen nhẵn lúc nào cũng nhai ngoạm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc.
- Từ lắp: ngoạm ngoạp
- Tác dụng: Diễn tả động tác nhai liên tục, đều đặn
Câu c: Mỗi bước đi, tôi làm điều dún đẩy các khoeo chân, rung lên rung xuống hai chiếc râu.
- Từ lắp: dún đẩy, rung lên rung xuống
- Tác dụng: Nhấn mạnh sự chuyển động liên tục, tạo nhịp điệu
🎯 Ghi nhớ: Từ lắp giúp văn bản sinh động, gần gũi, dễ hình dung hơn
PHẦN 2: NGHĨA CỦA TỪ NGỮ (Trang 20)
Câu 4
Đề bài: Từ ngữ trong Bài học đường đời đầu tiên được dùng rất sáng tạo. Một số từ ngữ được dùng theo nghĩa khác với nghĩa thông thường, chẳng hạn nghèo trong nghèo sức, mưa dầm sũi sụt trong điều hát mưa dầm sũi sụt. Hãy giải thích nghĩa thông thường của nghèo, mưa dầm sũi sụt và nghĩa trong văn bản của những từ ngữ này.
Cách giải
Từ "nghèo":
- Nghĩa thông thường: Thiếu thốn về của cải, tiền bạc
- Nghĩa trong văn bản (nghèo sức): Yếu ớt, không đủ sức lực
Cụm "mưa dầm sũi sụt":
- Nghĩa thông thường: Mưa rơi lâu, dai dẳng
- Nghĩa trong văn bản (điều hát mưa dầm sũi sụt): Bài hát buồn bã, nghe như tiếng khóc thút thít
💡 Mẹo nhớ: Tác giả dùng nghĩa bóng để văn thêm sinh động và giàu hình ảnh
Câu 5
Đề bài: Đặt câu với mỗi thành ngữ sau: ăn xổi ở thì, tắt lửa tối đèn, hỏi như cũ mèo.
Cách 1 — Đặt câu đơn giản
Đáp án: 1. Anh ấy sống ăn xổi ở thì, không có kế hoạch lâu dài. 2. Gia đình họ nghèo khó, tắt lửa tối đèn suốt mấy năm nay. 3. Bạn ấy hỏi như cũ mèo, cứ lặp đi lặp lại một câu.
Cách 2 — Đặt câu có ngữ cảnh rõ ràng hơn
Đáp án: 1. Sau khi bỏ học, cậu ta sống ăn xổi ở thì, không nghĩ đến tương lai. 2. Nhà em bị cháy, giờ tắt lửa tối đèn, chẳng còn gì cả. 3. Em bé cứ hỏi như cũ mèo: "Khi nào bố về? Khi nào bố về?"
💡 Mẹo nhớ: - Ăn xổi ở thì = sống qua ngày, không lo xa - Tắt lửa tối đèn = nghèo túng cùng cực - Hỏi như cũ mèo = hỏi lặp đi lặp lại
PHẦN 3: BIỆN PHÁP TU TỪ (Trang 20)
Câu 6
Đề bài: Trong đoạn trích Bài học đường đời đầu tiên có những hình ảnh so sánh thú vị, sinh động. Hãy tìm một số câu văn có sử dụng biện pháp tu từ so sánh trong văn bản này và chỉ ra tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Cách giải
Bước 1: Tìm các câu có so sánh trong văn bản
Bước 2: Phân tích tác dụng
Đáp án: Câu 1: "Hai cái răng đen nhẵn lúc nào cũng nhai ngoạm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc." - So sánh: Răng ← → lưỡi liềm máy - Tác dụng: Nhấn mạnh sự chuyển động đều đặn, mạnh mẽ, không ngừng nghỉ Câu 2: "...cả người tôi rung rinh một mẫu nấu bóng mờ soi gương được..." - So sánh: Hình ảnh con cào cào ← → bóng mờ trong gương - Tác dụng: Tạo hình ảnh mơ hồ, đẹp đẽ, thơ mộng
🎯 Ghi nhớ: Biện pháp so sánh giúp hình ảnh rõ nét, dễ tưởng tượng, tạo ấn tượng sâu sắc với người đọc
PHẦN 4: VÀN BẢN 2 - TRƯỚC KHI ĐỌC (Trang 21)
Câu 1
Đề bài: Hãy ghi lại một số từ miêu tả cảm xúc của em khi nghĩ về một người bạn thân. Điều gì khiến các em trở thành đôi bạn thân?
Cách giải — Gợi ý trả lời
Đáp án mẫu: Khi nghĩ về bạn thân, em cảm thấy vui vẻ, ấm áp, tin tưởng, gần gũi, an tâm. Chúng em trở thành bạn thân vì: - Có nhiều sở thích chung (thích đọc sách, chơi thể thao...) - Luôn chia sẻ, giúp đỡ nhau khi khó khăn - Hiểu và tôn trọng nhau - Cùng nhau vượt qua nhiều kỷ niệm đẹp
💡 Mẹo nhớ: Bạn thân là người hiểu mình nhất, luôn bên cạnh trong mọi hoàn cảnh
Câu 2
Đề bài: Em và người bạn thân ấy đã làm quen với nhau như thế nào?
Cách giải — Gợi ý trả lời
Đáp án mẫu: Em và bạn thân làm quen từ khi: - Ngồi chung bàn trong lớp - Cùng tham gia một câu lạc bộ/đội nhóm - Được bố mẹ giới thiệu (hàng xóm, con bạn bố mẹ) - Tình cờ gặp nhau ở sân chơi/công viên Ban đầu chỉ chào hỏi, sau đó dần dần trò chuyện nhiều hơn, phát hiện có nhiều điểm chung và trở thành bạn thân.
🎯 Ghi nhớ: Tình bạn thường bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt, giản dị trong cuộc sống hàng ngày
Lưu ý: Trang 21 còn có phần Đọc văn bản với trích đoạn "Nếu cậu muốn có một người bạn" của Hoàng tử bé, kèm chú thích và hướng dẫn đọc. Đây là phần văn bản để học sinh đọc và chuẩn bị cho các bài tập tiếp theo ở trang sau.
