Giải Toán 6 - Tập 2 trang 64
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 64–65
Phần lý thuyết: Góc vuông, góc nhọn, góc tù
Tóm tắt kiến thức cần nhớ:
| Loại góc | Số đo |
|---|---|
| Góc vuông | = 90° |
| Góc nhọn | 0° < góc < 90° |
| Góc tù | 90° < góc < 180° |
| Góc bẹt | = 180° |
Câu hỏi thực hành (trang 63)
Câu hỏi: Hãy chỉ ra một số hình ảnh góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt có trong thực tế mà em biết.
Đề bài: Tìm các ví dụ thực tế về các loại góc.
Cách giải
Góc vuông (= 90°):
- Góc của bàn học, ghế ngồi
- Góc của quyển sách, quyển vở
- Góc của cửa sổ, cửa ra vào
- Góc của màn hình tivi, điện thoại
Góc nhọn (< 90°):
- Đầu nhọn của cây bút chì
- Góc của mái nhà hình tam giác
- Kim đồng hồ lúc 1 giờ, 2 giờ
- Góc của lát pizza
Góc tù (> 90° và < 180°):
- Kim đồng hồ lúc 4 giờ, 5 giờ
- Góc mở của cánh cửa khi mở rộng
- Góc của ghế ngả
Góc bẹt (= 180°):
- Mép thước kẻ thẳng
- Đường chân trời
- Kim đồng hồ lúc 6 giờ đúng
Luyện tập 2
Đề bài: Hãy sắp xếp các góc sau theo thứ tự số đo từ bé đến lớn: góc vuông, góc nhọn, góc tù và góc bẹt.
Cách giải
Bước 1: Xác định số đo của từng loại góc
- Góc nhọn: 0° < góc < 90°
- Góc vuông: = 90°
- Góc tù: 90° < góc < 180°
- Góc bẹt: = 180°
Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn
Đáp án: Góc nhọn → Góc vuông → Góc tù → Góc bẹt
💡 Mẹo nhớ: "Nhọn - Vuông - Tù - Bẹt" (nhớ theo thứ tự bảng chữ cái: N - V - T - B không đúng, nhưng nhớ: nhọn thì nhỏ nhất, bẹt thì bè ra lớn nhất)
Vận dụng 2
Đề bài:
a) Dùng thước đo góc để đo các góc tạo bởi kim phút và kim giờ trong các mặt đồng hồ sau:
b) Trong các góc đó, chỉ ra góc vuông, góc nhọn, góc tù, góc bẹt.
Cách giải
Kiến thức cần biết:
- Mặt đồng hồ chia thành 12 phần bằng nhau
- Mỗi phần (1 giờ) = 360° ÷ 12 = 30°
Đồng hồ 1: Chỉ 3 giờ đúng
- Kim giờ ở số 3, kim phút ở số 12
- Khoảng cách: 3 phần × 30° = 90°
- → Góc vuông
Đồng hồ 2: Chỉ 5 giờ đúng
- Kim giờ ở số 5, kim phút ở số 12
- Khoảng cách: 5 phần × 30° = 150°
- → Góc tù
Đồng hồ 3: Chỉ 2 giờ đúng
- Kim giờ ở số 2, kim phút ở số 12
- Khoảng cách: 2 phần × 30° = 60°
- → Góc nhọn
Đồng hồ 4: Chỉ 4 giờ đúng
- Kim giờ ở số 4, kim phút ở số 12
- Khoảng cách: 4 phần × 30° = 120°
- → Góc tù
Đáp án: | Đồng hồ | Giờ | Số đo góc | Loại góc | |---------|-----|-----------|----------| | 1 | 3 giờ | 90° | Góc vuông | | 2 | 5 giờ | 150° | Góc tù | | 3 | 2 giờ | 60° | Góc nhọn | | 4 | 4 giờ | 120° | Góc tù |
💡 Mẹo nhớ: Trên đồng hồ, mỗi giờ = 30°. Muốn tính góc, đếm số ô rồi nhân 30!
BÀI TẬP (trang 64)
Bài 8.31
Đề bài: Cho các góc với số đo như dưới đây:
- Góc A = 63°
- Góc M = 135°
- Góc B = 91°
- Góc T = 179°
Trong các góc đó, kể tên các góc nhọn, góc tù.
Cách 1 — So sánh với 90°
Bước 1: Nhắc lại định nghĩa
- Góc nhọn: 0° < góc < 90°
- Góc tù: 90° < góc < 180°
Bước 2: Phân loại từng góc
| Góc | Số đo | So sánh với 90° | Loại góc |
|---|---|---|---|
| A | 63° | 63° < 90° | Góc nhọn |
| M | 135° | 135° > 90° | Góc tù |
| B | 91° | 91° > 90° | Góc tù |
| T | 179° | 179° > 90° | Góc tù |
Đáp án: - Góc nhọn: Góc A (63°) - Góc tù: Góc M (135°), góc B (91°), góc T (179°)
Cách 2 — Nhận xét nhanh
- Chỉ có 63° < 90° → Góc A là góc nhọn
- Các góc còn lại đều lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180° → Đều là góc tù
Bài 8.32
Đề bài: Quan sát hình sau (gồm 4 góc: góc xCB, góc xOy, góc tMN, góc mEn)
a) Ước lượng bằng mắt xem góc nào là góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt;
b) Dùng ê ke để kiểm tra lại kết quả của câu a;
c) Dùng thước đo góc để tìm số đo của mỗi góc.
Cách giải
a) Ước lượng bằng mắt:
Quan sát các hình:
- Góc xCB: Nhìn nhỏ hơn góc vuông → Góc nhọn
- Góc xOy: Nhìn nhỏ hơn góc vuông → Góc nhọn
- Góc tMN: Nhìn lớn hơn góc vuông, nhỏ hơn góc bẹt → Góc tù
- Góc mEn: Hai tia nằm trên một đường thẳng → Góc bẹt
b) Kiểm tra bằng ê ke:
Dùng ê ke (có góc vuông 90°) đặt vào từng góc:
- Góc xCB: Nhỏ hơn góc ê ke → Xác nhận là góc nhọn
- Góc xOy: Nhỏ hơn góc ê ke → Xác nhận là góc nhọn
- Góc tMN: Lớn hơn góc ê ke → Xác nhận là góc tù
- Góc mEn: Hai cạnh thẳng hàng → Xác nhận là góc bẹt
c) Đo bằng thước đo góc:
(Số đo ước lượng dựa trên hình vẽ)
Đáp án: | Góc | Ước lượng | Số đo (ước lượng) | Loại góc | |-----|-----------|-------------------|----------| | xCB | Nhọn | Khoảng 45° - 60° | Góc nhọn | | xOy | Nhọn | Khoảng 30° - 45° | Góc nhọn | | tMN | Tù | Khoảng 120° - 140° | Góc tù | | mEn | Bẹt | 180° | Góc bẹt |
💡 Mẹo: Khi ước lượng, hãy so sánh với góc vuông (90°) làm chuẩn. Nhỏ hơn là nhọn, lớn hơn là tù!
Bài 8.33
Đề bài: Quan sát hình ảnh mặt đồng hồ, em hãy tìm một thời điểm mà góc tạo bởi kim giờ và kim phút là:
a) Góc nhọn
b) Góc vuông
c) Góc tù
d) Góc bẹt
Cách giải
Nhắc lại: Mỗi giờ trên đồng hồ = 30°
a) Góc nhọn (< 90°):
- 1 giờ: 1 × 30° = 30° ✓
- 2 giờ: 2 × 30° = 60° ✓
- 10 giờ: 2 × 30° = 60° ✓
- 11 giờ: 1 × 30° = 30° ✓
Đáp án a: 1 giờ, 2 giờ, 10 giờ, 11 giờ (hoặc các thời điểm tương tự)
b) Góc vuông (= 90°):
- 3 giờ: 3 × 30° = 90° ✓
- 9 giờ: 3 × 30° = 90° ✓
Đáp án b: 3 giờ hoặc 9 giờ
c) Góc tù (90° < góc < 180°):
- 4 giờ: 4 × 30° = 120° ✓
- 5 giờ: 5 × 30° = 150° ✓
- 7 giờ: 5 × 30° = 150° ✓
- 8 giờ: 4 × 30° = 120° ✓
Đáp án c: 4 giờ, 5 giờ, 7 giờ, 8 giờ
d) Góc bẹt (= 180°):
- 6 giờ: 6 × 30° = 180° ✓
Đáp án d: 6 giờ
💡 Chú ý: Khi đồng hồ chỉ 12 giờ, hai kim trùng nhau tạo thành góc 0° (gọi là góc không).
Bài 8.34
Đề bài: Đo các góc của tứ giác ABCD rồi tính tổng số đo của các góc đó.
Cách giải
Bước 1: Quan sát hình tứ giác ABCD
Từ hình vẽ, tứ giác ABCD có:
- Góc A: Góc nhọn
- Góc B: Góc tù
- Góc C: Góc nhọn
- Góc D: Góc tù
Bước 2: Đo từng góc bằng thước đo góc
(Dựa trên hình vẽ trong sách, ước lượng số đo)
- Góc A ≈ 70°
- Góc B ≈ 130°
- Góc C ≈ 50°
- Góc D ≈ 110°
Bước 3: Tính tổng số đo
Tổng = 70° + 130° + 50° + 110° = 360°
Đáp án: - Góc A ≈ 70° (góc nhọn) - Góc B ≈ 130° (góc tù) - Góc C ≈ 50° (góc nhọn) - Góc D ≈ 110° (góc tù) - Tổng số đo 4 góc = 360°
💡 Ghi nhớ quan trọng: Tổng các góc trong một tứ giác luôn bằng 360°. Đây là tính chất quan trọng sẽ học kỹ hơn ở các lớp sau!
🎯 Ghi nhớ chung
| Loại góc | Số đo | Ví dụ trên đồng hồ |
|---|---|---|
| Góc nhọn | 0° < góc < 90° | 1 giờ, 2 giờ |
| Góc vuông | = 90° | 3 giờ, 9 giờ |
| Góc tù | 90° < góc < 180° | 4 giờ, 5 giờ |
| Góc bẹt | = 180° | 6 giờ |
💡 Mẹo nhớ thứ tự: "Nhọn Vuông Tù Bẹt" - Nhớ câu: "Nhỏ Vừa To Bự" (tương ứng với độ lớn của góc tăng dần)
