Giải Công Nghệ 7 trang 40
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 40–41
Bài 9: Giới thiệu về chăn nuôi
Câu hỏi mở đầu bài
Đề bài: Chăn nuôi có vai trò như thế nào đối với con người và nền kinh tế? Ở nước ta, có những vật nuôi phổ biến nào, vật nuôi nào đặc trưng cho vùng miền? Chúng được nuôi theo những phương thức nào?
Cách giải
Bước 1: Vai trò của chăn nuôi đối với con người và nền kinh tế
- Cung cấp thực phẩm: Chăn nuôi cung cấp thịt, trứng, sữa... là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho con người sử dụng hàng ngày.
- Cung cấp nguyên liệu: Cung cấp nguyên liệu cho xuất khẩu và chế biến (da, lông, xương...).
- Cung cấp phân bón: Phân gia súc, gia cầm là nguồn phân bón hữu cơ quan trọng cho trồng trọt.
- Tạo việc làm: Tạo công ăn việc làm cho nhiều người lao động.
- Phát triển kinh tế: Đóng góp vào thu nhập quốc dân, xuất khẩu.
Bước 2: Các vật nuôi phổ biến ở nước ta
- Gia súc: Lợn, trâu, bò, dê, thỏ...
- Gia cầm: Gà, vịt, ngan, ngỗng...
Bước 3: Vật nuôi đặc trưng vùng miền
- Mỗi vùng miền có những giống vật nuôi riêng, phù hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán địa phương.
Bước 4: Các phương thức chăn nuôi
- Chăn nuôi truyền thống (quy mô nhỏ, hộ gia đình)
- Chăn nuôi công nghiệp (quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao)
- Chăn nuôi bền vững (kết hợp bảo vệ môi trường)
Câu hỏi Khám phá 1 (Hình 9.1)
Đề bài: Quan sát Hình 9.1 và nêu một số vai trò của chăn nuôi.
Cách giải
Phân tích từng hình ảnh:
| Hình | Nội dung | Vai trò của chăn nuôi |
|---|---|---|
| a | Thịt, trứng, sữa | Cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng cho con người |
| b | Trang trại nuôi lợn quy mô lớn | Phát triển kinh tế, tạo việc làm |
| c | Hàng hóa xuất khẩu | Cung cấp nguyên liệu cho xuất khẩu và chế biến |
| d | Trâu cày ruộng | Cung cấp sức kéo phục vụ sản xuất nông nghiệp |
| e | Chó nuôi trong nhà | Làm vật nuôi cảnh, bầu bạn với con người |
Đáp án: Một số vai trò của chăn nuôi: 1. Cung cấp thực phẩm: thịt, trứng, sữa... cho con người 2. Cung cấp nguyên liệu: cho xuất khẩu và chế biến 3. Cung cấp sức kéo: trâu, bò kéo cày, kéo xe 4. Làm vật nuôi cảnh: chó, mèo làm bầu bạn 5. Phát triển kinh tế: tạo việc làm, tăng thu nhập
Câu hỏi Khám phá 2 (Hình 9.2)
Đề bài: Quan sát Hình 9.2 và cho biết những vật nuôi nào là gia súc, vật nuôi nào là gia cầm. Mục đích nuôi từng loại vật nuôi đó là gì?
Cách giải
Bước 1: Phân biệt gia súc và gia cầm
- Gia súc: Là động vật có vú, 4 chân, được nuôi trong nhà
- Gia cầm: Là các loài chim được thuần hóa, có 2 chân, có lông vũ
Bước 2: Phân loại các vật nuôi trong Hình 9.2
| Hình | Vật nuôi | Phân loại | Mục đích nuôi |
|---|---|---|---|
| a | Lợn | Gia súc | Lấy thịt |
| b | Dê | Gia súc | Lấy thịt, sữa |
| c | Ngỗng | Gia cầm | Lấy thịt, trứng, lông |
| d | Trâu | Gia súc | Lấy thịt, sức kéo |
| e | Thỏ | Gia súc | Lấy thịt, lông |
| g | Vịt | Gia cầm | Lấy thịt, trứng |
| h | Gà | Gia cầm | Lấy thịt, trứng |
| i | Bò | Gia súc | Lấy thịt, sữa, sức kéo |
Đáp án: Gia súc: Lợn (a), Dê (b), Trâu (d), Thỏ (e), Bò (i) Gia cầm: Ngỗng (c), Vịt (g), Gà (h) Mục đích nuôi: - Lợn: lấy thịt - Dê: lấy thịt, sữa - Ngỗng: lấy thịt, trứng, lông - Trâu: lấy thịt, sức kéo - Thỏ: lấy thịt, lông - Vịt: lấy thịt, trứng - Gà: lấy thịt, trứng - Bò: lấy thịt, sữa, sức kéo
💡 Mẹo nhớ: - Gia súc = "súc" như "súc vật" = 4 chân, có vú - Gia cầm = "cầm" như "chim" = 2 chân, có lông vũ
🎯 Ghi nhớ: - Chăn nuôi có vai trò quan trọng: cung cấp thực phẩm, nguyên liệu, sức kéo, phân bón và phát triển kinh tế. - Vật nuôi phổ biến chia thành 2 nhóm: gia súc (lợn, trâu, bò, dê, thỏ...) và gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng...). - Mỗi loại vật nuôi có mục đích nuôi khác nhau tùy theo đặc điểm và nhu cầu sử dụng.
