Giải Công Nghệ 7 trang 42

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 42–43

Nội dung chính

Hai trang này thuộc Bài 9 về chủ đề Giống vật nuôi, bao gồm:

  • Bảng giới thiệu một số giống vật nuôi đặc trưng theo vùng miền (Hình 9.3)
  • Phần III: Một số phương thức chăn nuôi phổ biến ở Việt Nam

Các câu hỏi cần giải

Câu 1 (Khám phá - Trang 42)

Đề bài: Trong các loại vật nuôi ở Hình 9.3, em có ấn tượng với loại vật nuôi nào nhất? Vì sao?

Cách giải

Đây là câu hỏi mở, học sinh có thể chọn bất kỳ vật nuôi nào và nêu lý do. Dưới đây là gợi ý cho từng loại:

Gợi ý 1: Chọn Gà Đông Tảo

Em ấn tượng nhất với gà Đông Tảo vì: - Đây là giống gà quý, đặc sản của Việt Nam - Gà có đặc điểm rất độc đáo: đôi chân to và thô, khác biệt hoàn toàn với các giống gà khác - Thịt gà Đông Tảo thơm ngon, được nhiều người ưa chuộng - Gà trống trưởng thành có thể nặng trên 4,5 kg, rất ấn tượng

Gợi ý 2: Chọn Chó Phú Quốc

Em ấn tượng nhất với chó Phú Quốc vì: - Đây là giống chó đặc hữu của Việt Nam, nổi tiếng thế giới - Chó có đặc điểm độc đáo: các xoáy lông ở lưng, chân có màng bơi - Chó Phú Quốc nổi tiếng thông minh, gan dạ, trung thành - Có ba màu lông cơ bản đẹp: vện, đen và vàng

Gợi ý 3: Chọn Lợn cỏ

Em ấn tượng nhất với lợn cỏ vì: - Giống lợn này dễ nuôi, phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở nông thôn - Tuy khối lượng nhỏ (10-15 kg) nhưng thịt săn chắc, thơm ngon - Đây là giống lợn bản địa, thích nghi tốt với khí hậu miền Trung

Câu 2 (Kết nối năng lực - Trang 42)

Đề bài: Kể tên một loại vật nuôi đặc trưng vùng miền mà em biết và mô tả đặc điểm của loại vật nuôi đó.

Cách giải

Học sinh có thể kể các vật nuôi khác ngoài sách hoặc mở rộng thông tin. Dưới đây là một số gợi ý:

Gợi ý 1: Trâu Murrah

Tên vật nuôi: Trâu Murrah Vùng miền: Các tỉnh phía Bắc (Tuyên Quang, Thái Nguyên...) Đặc điểm: - Nguồn gốc từ Ấn Độ, được nhập về Việt Nam để cải tạo giống - Thân hình vạm vỡ, da màu đen bóng - Sừng xoắn hình xoắn ốc đặc trưng - Cho sữa nhiều, chất lượng sữa tốt - Thích nghi tốt với khí hậu nóng ẩm

Gợi ý 2: Vịt cỏ

Tên vật nuôi: Vịt cỏ Vùng miền: Đồng bằng sông Cửu Long Đặc điểm: - Là giống vịt bản địa của Việt Nam - Thể hình nhỏ, nhanh nhẹn, dễ nuôi - Khả năng kiếm mồi tự nhiên tốt - Thịt thơm ngon, ít mỡ - Đẻ trứng nhiều, phù hợp nuôi thả đồng

Gợi ý 3: Dê Bách Thảo

Tên vật nuôi: Dê Bách Thảo Vùng miền: Ninh Thuận, Bình Thuận Đặc điểm: - Là giống dê lai tạo tại Việt Nam - Thể hình lớn, tai dài rủ xuống - Lông ngắn, màu đen hoặc nâu đen - Sinh sản tốt, mỗi lứa đẻ 2-3 con - Thích nghi với khí hậu khô nóng

Câu 3 (Khám phá - Trang 43)

Đề bài: Đọc nội dung mục III kết hợp với quan sát Hình 9.4, nêu đặc điểm của từng phương thức chăn nuôi.

Cách giải

Dựa vào nội dung sách và hình ảnh, ta so sánh hai phương thức chăn nuôi:

1. Chăn nuôi nông hộ: | Tiêu chí | Đặc điểm | |----------|----------| | Quy mô | Nhỏ, tại hộ gia đình | | Số lượng vật nuôi | Ít | | Chi phí đầu tư | Thấp | | Chuồng trại | Đơn giản, chi phí thấp | | Năng suất | Không cao | | Xử lý chất thải | Chưa tốt | | Nguy cơ dịch bệnh | Cao | | Ảnh hưởng môi trường | Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi, con người và môi trường |
2. Chăn nuôi trang trại: | Tiêu chí | Đặc điểm | |----------|----------| | Quy mô | Lớn, tập trung tại khu vực riêng biệt | | Vị trí | Xa khu dân cư | | Số lượng vật nuôi | Nhiều | | Chi phí đầu tư | Lớn (chuồng trại, thức ăn, vệ sinh phòng bệnh...) | | Năng suất | Cao | | Xử lý chất thải | Tốt | | Nguy cơ dịch bệnh | Thấp (vật nuôi ít bị dịch bệnh) | | Ảnh hưởng môi trường | Ít ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người |

💡 Mẹo nhớ: - Nông hộ = Nhỏ (quy mô nhỏ, đầu tư nhỏ, năng suất thấp) - Trang trại = Tập trung (quy mô lớn, đầu tư lớn, năng suất cao)

🎯 Ghi nhớ: - Việt Nam có nhiều giống vật nuôi đặc trưng theo vùng miền như: Gà Đông Tảo (Hưng Yên), Lợn cỏ (miền Trung), Bò vàng (Bắc, Trung, Tây Nguyên), Chó Phú Quốc (Kiên Giang) - Hai phương thức chăn nuôi phổ biến: chăn nuôi nông hộ (quy mô nhỏ) và chăn nuôi trang trại (quy mô lớn) - Chăn nuôi trang trại có nhiều ưu điểm hơn về năng suất và bảo vệ môi trường
Chế độ đọc sách →