Giải Công Nghệ 7 trang 58

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 58–59

Bài 12: Nuôi gà thịt (tiếp theo)


Câu 1: Khám phá - Quan sát Hình 12.3

Đề bài: Quan sát Hình 12.3 và cho biết nên chọn loại chuồng nào để nuôi gà thịt. Tại sao?

Cách giải

Bước 1: Quan sát hai loại chuồng trong Hình 12.3

  • Hình a): Chuồng nuôi gà có nền đất, xung quanh có cây cối, không gian thoáng
  • Hình b): Chuồng nuôi gà có mái che, nền sàn thoáng, được xây dựng kiên cố hơn

Bước 2: Phân tích ưu điểm của từng loại chuồng

  • Chuồng a): Gà được thả rông, vận động tự do nhưng khó kiểm soát dịch bệnh
  • Chuồng b): Chuồng sàn thoáng, dễ vệ sinh, kiểm soát được thức ăn và dịch bệnh

Bước 3: Kết luận

Đáp án: Nên chọn chuồng ở hình b) để nuôi gà thịt. Vì: - Chuồng có mái che giúp gà tránh mưa nắng - Nền sàn thoáng giúp phân rơi xuống dưới, giữ chuồng sạch sẽ - Dễ kiểm soát lượng thức ăn, nước uống - Hạn chế được dịch bệnh lây lan - Gà ít vận động nên tập trung năng lượng để tăng trọng nhanh
💡 Mẹo nhớ: "Nuôi gà thịt - chuồng kín mít, sạch sẽ - gà mau lớn!"

Câu 2: Kết nối năng lực

Đề bài: Hãy tìm hiểu về vai trò của lớp độn chuồng và lớp sàn thoáng.

Cách giải

Bước 1: Tìm hiểu về lớp độn chuồng

Lớp độn chuồng là lớp vật liệu trải trên nền chuồng (như trấu, mùn cưa, rơm khô).

Bước 2: Vai trò của lớp độn chuồng

Đáp án về lớp độn chuồng: - Hút ẩm từ phân và nước tiểu của gà - Giữ ấm cho gà vào mùa lạnh - Tạo lớp đệm êm, bảo vệ chân gà - Giảm mùi hôi trong chuồng - Dễ dọn dẹp, vệ sinh chuồng trại

Bước 3: Tìm hiểu về lớp sàn thoáng

Lớp sàn thoáng là sàn chuồng được làm bằng nan tre, gỗ hoặc lưới có khe hở.

Bước 4: Vai trò của lớp sàn thoáng

Đáp án về lớp sàn thoáng: - Phân gà rơi xuống dưới sàn, giữ cho gà luôn sạch sẽ - Chuồng thông thoáng, không bị ẩm ướt - Giảm nguy cơ gà mắc bệnh đường ruột - Dễ thu gom phân để làm phân bón - Gà không tiếp xúc trực tiếp với phân, hạn chế lây bệnh

Câu 3: Khám phá - Sắp xếp thức ăn tự nhiên của gà

Đề bài: Sắp xếp các loại thức ăn tự nhiên của gà trong Hình 12.4 vào các nhóm dinh dưỡng thích hợp.

Cách giải

Bước 1: Nhận diện các loại thức ăn trong hình

Quan sát Hình 12.4 (từ trang 58-59), ta thấy các loại thức ăn:

  • a) Giun đất
  • b) Đậu tương (đậu nành)
  • c) Cá khô nhỏ
  • d) Thóc (lúa)
  • e) Ngô (bắp)
  • g) Tôm, tép
  • h) Bèo tây (lục bình)
  • i) Rau muống
  • k) Rau xanh (rau cải)

Bước 2: Phân loại theo nhóm dinh dưỡng

Đáp án: | Nhóm dinh dưỡng | Tên thức ăn | |-----------------|-------------| | Chất đạm | Giun đất (a), Cá khô nhỏ (c), Tôm tép (g), Đậu tương (b) | | Tinh bột | Thóc (d), Ngô (e) | | Chất béo | Đậu tương (b) | | Vitamin và chất khoáng | Bèo tây (h), Rau muống (i), Rau xanh (k) |

Lưu ý: Đậu tương vừa cung cấp chất đạm vừa cung cấp chất béo.

💡 Mẹo nhớ: - "Đạm từ con vật" → giun, cá, tôm - "Bột từ hạt" → thóc, ngô - "Vitamin từ rau xanh" → bèo, rau muống, rau cải

Câu 4: Khám phá - Phân biệt máng ăn và máng uống

Đề bài: Quan sát Hình 12.5 và cho biết đâu là máng ăn, đâu là máng uống?

Cách giải

Bước 1: Quan sát đặc điểm của hai loại máng trong Hình 12.5

  • Hình a): Máng có dạng tròn, màu đỏ trắng, có nắp đậy phía trên, phần đựng thức ăn ở dưới
  • Hình b): Máng có dạng tròn, màu đỏ vàng, có bình chứa nước phía trên, phần khay hứng nước ở dưới

Bước 2: Phân biệt dựa vào cấu tạo

Đáp án: - Hình a) là máng ăn: Có thiết kế để đựng thức ăn dạng hạt, có nhiều lỗ xung quanh để gà mổ thức ăn - Hình b) là máng uống: Có bình chứa nước phía trên, nước tự động chảy xuống khay khi gà uống

Bước 3: Giải thích thêm

  • Máng ăn thường có màu sáng, miệng rộng để gà dễ mổ thức ăn
  • Máng uống có hệ thống tự động cấp nước, giữ nước sạch và tiết kiệm
💡 Mẹo nhớ: "Máng ăn miệng rộng - Máng uống có bình!"

🎯 Ghi nhớ: - Thức ăn cho gà gồm 4 nhóm: chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và chất khoáng - Cần cho gà ăn phù hợp với từng độ tuổi - Gà dưới 1 tháng: cho ăn tự do, thức ăn giàu đạm - Gà 1-3 tháng: cho ăn 3-4 lần/ngày - Gà trên 3 tháng: cho ăn tự do để mau lớn
Chế độ đọc sách →