Giải Công Nghệ 7 trang 60

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 60–61

Tóm tắt lý thuyết

Cho gà ăn

  • Cho gà ăn thức ăn phù hợp với tuổi, dùng máng phù hợp để đảm bảo vệ sinh, tiết kiệm. Luôn cho gà uống nước đầy đủ.
  • Gà dưới 1 tháng tuổi: cho ăn thức ăn giàu đạm, cho ăn tự do, thức ăn luôn có trong máng.
  • Gà 1–3 tháng tuổi: cho ăn 3–4 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 3–4 giờ.
  • Gà trên 3 tháng tuổi: cho ăn tự do để gà lớn nhanh, sớm xuất bán.

Chăm sóc gà

  • Giai đoạn mới nở đến 1 tháng tuổi: gà yếu, dễ bệnh, rất sợ lạnh nên cần "úm gà" (sưởi ấm). Quan sát trạng thái gà để chỉnh nhiệt độ: phân bố đều = nhiệt độ thích hợp; chụm lại dưới đèn = bị lạnh; tản xa đèn = bị nóng.
  • Giai đoạn trên 1 tháng tuổi: bỏ quây cho gà đi lại tự do, sau 2 tháng nên thả vườn, hằng ngày rửa máng ăn – máng uống, sau mỗi lứa thay lớp độn và vệ sinh nền chuồng.

Bài 1: Khám phá – Sắp xếp thức ăn tự nhiên vào nhóm dinh dưỡng (Hình 12.4)

Đề: Sắp xếp các loại thức ăn tự nhiên của gà trong Hình 12.4 vào các nhóm dinh dưỡng thích hợp.

Hình 12.4 (h, i, k) là: h) bèo tây (lục bình), i) rau muống, k) rau cải. Kết hợp với các hình thường có ở phần đầu bài (giun, dế, cám gạo, ngô, thóc...), ta xếp như sau:

Nhóm dinh dưỡngTên thức ăn
Chất đạmGiun đất, dế, côn trùng, cào cào
Tinh bộtThóc, ngô, gạo, cám gạo
Chất béoHạt lạc, hạt vừng
Vitamin và chất khoángBèo tây, rau muống, rau cải (h, i, k)

Giải thích: Ba hình h, i, k đều là rau, bèo — giàu vitamin và chất xơ, chất khoáng nên xếp vào nhóm cuối. Các con vật nhỏ (giun, dế) giàu protein nên là chất đạm; hạt ngũ cốc giàu tinh bột; lạc, vừng nhiều dầu nên là chất béo.

Bài 2: Khám phá – Phân biệt máng ăn và máng uống (Hình 12.5)

Đề: Quan sát Hình 12.5 và cho biết đâu là máng ăn, đâu là máng uống.

Trả lời:

  • Hình a) là máng ăn: phần thân lớn chứa thức ăn khô, đáy có khe/răng để gà mổ thức ăn rơi xuống, viền chia ô tránh gà bới đổ.
  • Hình b) là máng uống: dạng bình úp ngược, nước tự chảy xuống khay tròn ở đáy, giữ mực nước ổn định và sạch.

Giải thích: Máng ăn thiết kế hở rộng để chứa thức ăn dạng hạt/cám; máng uống dạng bình kín giúp nước không bị bẩn và tự cấp khi gà uống vơi.

Bài 3: Kết nối năng lực – Nhận xét nhiệt độ trong các ô úm (Hình 12.6)

Đề: Quan sát sự phân bố của gà con trong Hình 12.6, cho biết mức nhiệt độ trong từng ô úm. Đề xuất giải pháp để nhiệt độ phù hợp với gà.

Trả lời:

Ô úmPhân bố gà conMức nhiệt độGiải pháp
aGà chụm lại thành đám dưới đèn úmQuá lạnhHạ thấp đèn lại gần, tăng công suất bóng hoặc thêm bóng để sưởi ấm
bGà phân bố đều khắp sànThích hợpGiữ nguyên nhiệt độ, tiếp tục theo dõi
cGà tản ra, tránh xa đèn úmQuá nóngNâng đèn lên cao, giảm công suất bóng hoặc bớt bóng đèn

Giải thích: Gà con không tự điều hòa thân nhiệt tốt nên hành vi phân bố chính là "nhiệt kế sống". Chụm lại = tìm hơi ấm (lạnh); tản xa = tránh nóng; rải đều = dễ chịu.

Bài 4: Khám phá – Lưu ý khi chăm sóc gà theo từng giai đoạn

Đề: Nêu một số điểm cần lưu ý khi chăm sóc gà ở giai đoạn từ mới nở đến một tháng tuổi và giai đoạn trên một tháng tuổi.

Trả lời:

Giai đoạn mới nở đến 1 tháng tuổi:

  • Úm gà giữ ấm vì gà còn yếu, sức đề kháng kém, rất sợ lạnh.
  • Thường xuyên quan sát phân bố của gà để điều chỉnh nhiệt độ đèn úm.
  • Cho ăn thức ăn giàu đạm, cho ăn tự do, luôn có thức ăn trong máng.
  • Đảm bảo nước uống sạch, đầy đủ; chuồng kín gió, khô ráo.

Giai đoạn trên 1 tháng tuổi:

  • Bỏ quây cho gà đi lại tự do; sau 2 tháng nên thả vườn/đồi để gà vận động, thịt chắc và ngon hơn.
  • Hằng ngày rửa sạch máng ăn, máng uống để phòng bệnh.
  • Sau mỗi lứa gà phải thay lớp độn chuồng và vệ sinh nền chuồng sạch sẽ.

Giải thích: Hai giai đoạn khác nhau về sức đề kháng và nhu cầu vận động, nên cách chăm cũng khác: giai đoạn đầu trọng tâm là giữ ấm và phòng bệnh, giai đoạn sau trọng tâm là cho vận động và giữ vệ sinh.

Em cần thầy giải thêm phần bài tập cuối bài hay vẽ sơ đồ tư duy cho dễ học không?

Chế độ đọc sách →