Giải Hoạt động Trải nghiệm, Hướng Nghiệp 7 trang 55
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Hoạt Äá»™ng Trải Nghiệm · Trang 55–56
📌 Chủ đề: Tìm hiểu một số nghề hiện có ở địa phương
HOẠT ĐỘNG 1: Chia sẻ, tìm hiểu một số nghề hiện có ở địa phương
Câu 1
Đề bài: Chia sẻ hiểu biết về một số nghề ở địa phương.
- Quan sát và nêu tên nghề trong mỗi hình ảnh sau (8 hình).
- Nêu tên một số nghề hiện có ở địa phương em.
Cách giải — Quan sát hình và liên hệ thực tế
a) Tên nghề trong từng hình ảnh:
| Hình | Nội dung quan sát | Tên nghề |
|---|---|---|
| 1 | Người dân làm việc trên ruộng bậc thang, có lúa xanh và lúa chín | Trồng lúa (nghề nông – làm ruộng) |
| 2 | Đàn lợn được nuôi trong chuồng trại | Chăn nuôi (nuôi lợn) |
| 3 | Người hái quả trong vườn cây ăn trái | Trồng cây ăn quả (làm vườn) |
| 4 | Người đeo kính bảo hộ, dùng máy mài tóe lửa kim loại | Thợ cơ khí (hàn, mài kim loại) |
| 5 | Công nhân đội mũ bảo hộ làm việc trên công trường, có giàn giáo | Thợ xây dựng |
| 6 | Người ngồi may quần áo bằng máy may trong xưởng | Thợ may (công nhân may) |
| 7 | Người đẩy xe rùa chở muối trên cánh đồng muối | Diêm dân (làm muối) |
| 8 | Bàn tay đan các sợi cói/lác thành chiếu, thảm | Nghề đan lát thủ công (dệt chiếu, đan lát) |
b) Một số nghề hiện có ở địa phương em (gợi ý):
Tùy địa phương em đang sống mà chọn nghề cho phù hợp: - Vùng nông thôn, đồng bằng: trồng lúa, trồng rau, chăn nuôi gà – vịt – lợn, nuôi cá, làm vườn. - Vùng miền núi: trồng chè, trồng cà phê, trồng cây ăn quả, dệt thổ cẩm, chăn nuôi trâu bò. - Vùng ven biển: đánh bắt hải sản, nuôi tôm, làm muối, chế biến thủy sản. - Vùng thành thị: buôn bán, thợ may, thợ xây, thợ cơ khí, sửa xe, lái xe, giáo viên, bác sĩ, nhân viên văn phòng. - Làng nghề truyền thống: làm gốm, đan lát, dệt lụa, làm bánh, làm hương.
💡 Mẹo nhớ: Nghề ở địa phương thường gắn với "đất – người – truyền thống". Đất ra sao thì sinh ra nghề như vậy: đất ruộng làm nông, đất biển làm cá – muối, đất nghề thì có nghề thủ công.
Câu 2
Đề bài: Chia sẻ đặc trưng của một số nghề ở địa phương.
Gợi ý:
- Tên nghề hiện có ở địa phương.
- Những công việc đặc trưng của nghề.
- Trang thiết bị, dụng cụ cơ bản để làm nghề.
- Những phẩm chất, năng lực của người làm nghề.
- Những nguy hiểm có thể xảy ra và cách giữ an toàn khi làm các công việc của nghề.
Cách giải — Lập bảng đặc trưng cho từng nghề
Ví dụ 1: Nghề trồng lúa
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tên nghề | Trồng lúa (làm ruộng) |
| Công việc đặc trưng | Cày bừa, gieo mạ, cấy lúa, bón phân, làm cỏ, phun thuốc, gặt lúa, phơi thóc |
| Trang thiết bị, dụng cụ | Cày, bừa, máy cày, liềm, máy gặt, bình phun thuốc, quang gánh |
| Phẩm chất, năng lực | Chăm chỉ, chịu khó, kiên nhẫn, có sức khỏe tốt, hiểu biết về thời tiết, cây trồng |
| Nguy hiểm có thể gặp | Say nắng, ngộ độc thuốc trừ sâu, đỉa cắn, rắn cắn, bị thương khi dùng liềm |
| Cách giữ an toàn | Đội nón rộng vành, mặc đồ bảo hộ, đeo khẩu trang khi phun thuốc, đi ủng khi xuống ruộng |
Ví dụ 2: Nghề thợ xây
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tên nghề | Thợ xây (xây dựng) |
| Công việc đặc trưng | Trộn vữa, xây tường, đổ bê tông, lát gạch, trát tường, dựng giàn giáo |
| Trang thiết bị, dụng cụ | Bay, bàn xoa, thước, máy trộn bê tông, giàn giáo, xe rùa |
| Phẩm chất, năng lực | Khỏe mạnh, khéo tay, cẩn thận, tỉ mỉ, chịu được nắng nóng, làm việc trên cao |
| Nguy hiểm có thể gặp | Ngã từ giàn giáo, vật nặng rơi vào người, điện giật, bụi xi măng vào mắt – phổi |
| Cách giữ an toàn | Đội mũ bảo hộ, đeo dây an toàn khi trên cao, đi giày bảo hộ, đeo khẩu trang, găng tay |
Ví dụ 3: Nghề thợ may
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tên nghề | Thợ may (công nhân may) |
| Công việc đặc trưng | Đo, cắt vải, may quần áo, là (ủi) đồ, kiểm tra sản phẩm |
| Trang thiết bị, dụng cụ | Máy may, kéo, kim, chỉ, thước dây, bàn là, vải |
| Phẩm chất, năng lực | Khéo tay, tỉ mỉ, kiên nhẫn, có mắt thẩm mỹ, biết thiết kế |
| Nguy hiểm có thể gặp | Kim đâm vào tay, kéo cắt vào tay, bỏng do bàn là, đau lưng – mỏi mắt do ngồi lâu |
| Cách giữ an toàn | Tập trung khi làm, dùng đê (cái bao đầu ngón tay), nghỉ giải lao, ngồi đúng tư thế |
💡 Mẹo nhớ: Khi tìm hiểu một nghề, hãy nhớ công thức 5T: Tên nghề – Tác vụ (việc làm) – Trang bị (dụng cụ) – Tố chất (phẩm chất) – Tránh nguy hiểm.
HOẠT ĐỘNG 2: Tìm hiểu đặc trưng của một số nghề hiện có ở địa phương
Câu 1
Đề bài: Thảo luận về cách thu thập thông tin khi tìm hiểu đặc trưng của một số nghề ở địa phương.
Cách giải — Liệt kê và phân tích từ sơ đồ
Dựa vào sơ đồ trong sách, có 6 cách thu thập thông tin, dữ liệu khi tìm hiểu đặc trưng của một nghề:
1. Làm thử một số công việc của nghề
Tự tay làm thử để cảm nhận trực tiếp công việc. Ví dụ: cùng bố mẹ cấy lúa, phụ thợ may xâu chỉ, phụ thợ mộc cầm búa. Ưu điểm: hiểu sâu, có trải nghiệm thật.
2. Tìm kiếm thông tin trên mạng internet
Dùng máy tính, điện thoại tra Google, đọc bài viết, xem video về nghề. Ưu điểm: nhanh chóng, nhiều nguồn, dễ tiếp cận.
3. Phỏng vấn người lao động thông qua phiếu hỏi
Soạn sẵn các câu hỏi rồi gặp trực tiếp người làm nghề để hỏi và ghi chép câu trả lời. Ưu điểm: có thông tin thực tế từ chính người trong nghề.
4. Quan sát thực tế thông qua tham quan
Đến tận nơi làm việc (ruộng, xưởng, công trường…) để xem trực tiếp. Ưu điểm: thấy rõ môi trường, dụng cụ, các bước làm việc.
5. Quay phim, chụp ảnh
Ghi hình lại các hoạt động của nghề để xem lại và làm tư liệu báo cáo. Ưu điểm: lưu giữ được hình ảnh sinh động, dùng minh họa khi trình bày.
6. Đọc các tài liệu tham khảo về nghề
Đọc sách, báo, tạp chí, sách dạy nghề liên quan. Ưu điểm: thông tin có hệ thống, đầy đủ và chính xác.
Lời khuyên khi sử dụng:
- Nên kết hợp nhiều cách để thông tin đầy đủ và đáng tin cậy hơn.
- Khi phỏng vấn cần lễ phép, có hẹn trước, chuẩn bị câu hỏi rõ ràng.
- Khi tham quan cần tuân thủ nội quy nơi làm việc, giữ an toàn cho bản thân.
- Khi tìm trên internet phải chọn nguồn tin cậy (báo chính thống, trang của cơ quan nhà nước).
💡 Mẹo nhớ: 6 cách thu thập thông tin có thể nhớ bằng câu "Làm – Tra – Hỏi – Xem – Quay – Đọc": - Làm thử công việc - Tra trên internet - Hỏi qua phỏng vấn - Xem thực tế tham quan - Quay phim chụp ảnh - Đọc tài liệu tham khảo
🎯 Ghi nhớ: - Mỗi địa phương đều có những nghề đặc trưng gắn với điều kiện tự nhiên, văn hóa và truyền thống nơi đó. - Tìm hiểu một nghề cần nắm rõ: tên nghề, công việc, dụng cụ, phẩm chất người làm nghề, an toàn lao động. - Có nhiều cách để thu thập thông tin về nghề. Kết hợp nhiều cách sẽ giúp em hiểu nghề một cách đầy đủ và chính xác nhất. - Hiểu biết về các nghề ở địa phương giúp em trân trọng người lao động và có cơ sở để chọn nghề tương lai cho phù hợp.
