Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 43

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 43–44

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp gồm trang 42 và trang 43. Mình sẽ giải toàn bộ câu hỏi xuất hiện trên hai trang này.

📘 Phần 1: Câu hỏi về liên kết cộng hoá trị trong phân tử HCl (trang 42)

Câu hỏi

Đề bài: Sơ đồ mô tả sự hình thành liên kết cộng hoá trị trong phân tử HCl. Xác định hoá trị của chlorine trong hợp chất trên.

Cách giải

Bước 1: Quan sát sơ đồ.

  • Nguyên tử H có 1 electron lớp ngoài cùng.
  • Nguyên tử Cl có 7 electron lớp ngoài cùng.
  • H và Cl góp chung 1 cặp electron để tạo liên kết.

Bước 2: Xác định hoá trị.

  • Một cặp electron dùng chung tương ứng với 1 đơn vị hoá trị.
  • H có hoá trị I (quy ước).
  • Trong HCl, Cl liên kết với 1 nguyên tử H qua 1 cặp electron dùng chung.
Đáp án: Chlorine (Cl) có hoá trị I trong hợp chất HCl.
💡 Mẹo nhớ: Nguyên tố nào liên kết với bao nhiêu nguyên tử H thì có hoá trị bằng bấy nhiêu.

📘 Phần 2: Tìm hiểu về quy tắc hoá trị (trang 42)

Câu 1

Đề bài: Xét phân tử H₂S, hãy so sánh tích của chỉ số và hoá trị của nguyên tố lưu huỳnh với tích của chỉ số và hoá trị của nguyên tố hydrogen.

Cách giải

Bước 1: Xác định chỉ số và hoá trị trong H₂S.

  • Nguyên tố H: chỉ số = 2, hoá trị = I.
  • Nguyên tố S: chỉ số = 1, hoá trị = II.

Bước 2: Tính tích.

  • Tích của chỉ số và hoá trị của S: 1 × II = II (tức là 2).
  • Tích của chỉ số và hoá trị của H: 2 × I = II (tức là 2).

Bước 3: So sánh.

  • Hai tích bằng nhau: 1 × II = 2 × I.
Đáp án: Trong phân tử H₂S, tích của chỉ số và hoá trị của lưu huỳnh bằng tích của chỉ số và hoá trị của hydrogen (đều bằng 2).

Câu 2

Đề bài: Xét phân tử CH₄, hãy so sánh tích của chỉ số và hoá trị của nguyên tố carbon với tích của chỉ số và hoá trị của nguyên tố hydrogen.

Cách giải

Bước 1: Xác định chỉ số và hoá trị trong CH₄.

  • Nguyên tố C: chỉ số = 1, hoá trị = IV.
  • Nguyên tố H: chỉ số = 4, hoá trị = I.

Bước 2: Tính tích.

  • Tích của chỉ số và hoá trị của C: 1 × IV = IV (tức là 4).
  • Tích của chỉ số và hoá trị của H: 4 × I = IV (tức là 4).

Bước 3: So sánh.

  • Hai tích bằng nhau: 1 × IV = 4 × I.
Đáp án: Trong phân tử CH₄, tích của chỉ số và hoá trị của carbon bằng tích của chỉ số và hoá trị của hydrogen (đều bằng 4).
💡 Mẹo nhớ — Quy tắc hoá trị: "Chỉ số nhân hoá trị bên này, bằng chỉ số nhân hoá trị bên kia." Công thức tổng quát: với hợp chất AₓBᵧ có A hoá trị a, B hoá trị b thì x · a = y · b.

📘 Phần 3: Vận dụng quy tắc hoá trị (trang 43)

Câu 1

Đề bài: Xác định hoá trị của lưu huỳnh trong hợp chất sulfur dioxide (một nguyên tử S liên kết với hai nguyên tử O).

Cách 1 — Áp dụng quy tắc hoá trị

Bước 1: Viết công thức hoá học: SO₂.

Bước 2: Gọi hoá trị của S là a. Biết O có hoá trị II.

Bước 3: Áp dụng quy tắc hoá trị:
1 × a = 2 × II
→ a = IV.

Đáp án: Lưu huỳnh có hoá trị IV trong hợp chất SO₂.
Cách 2 — Suy luận theo số nguyên tử O liên kết
  • Mỗi nguyên tử O có hoá trị II → tương đương 2 đơn vị liên kết.
  • 1 nguyên tử S liên kết với 2 nguyên tử O → cần 2 × 2 = 4 đơn vị liên kết.
  • Vậy hoá trị của S là IV.

Câu 2

Đề bài: Hãy xác định hoá trị của carbon trong hợp chất methane (CH₄, có trong Hình 5.3b).

Cách 1 — Dựa vào số nguyên tử H liên kết
  • Quy ước: H luôn có hoá trị I.
  • Trong CH₄, một nguyên tử C liên kết với 4 nguyên tử H.
  • Do đó hoá trị của C bằng số nguyên tử H mà nó liên kết = IV.
Đáp án: Carbon có hoá trị IV trong methane (CH₄).
Cách 2 — Áp dụng quy tắc hoá trị
  • Gọi hoá trị của C là a.
  • Áp dụng quy tắc: 1 × a = 4 × I → a = IV.

Câu 3

Đề bài: Dựa vào quy tắc hoá trị và Bảng 7.2, cho biết công thức hoá học của potassium oxide là KO hay K₂O.

Cách 1 — Áp dụng quy tắc hoá trị

Bước 1: Tra Bảng 7.2.

  • Kali (potassium, K) có hoá trị I.
  • Oxygen (O) có hoá trị II.

Bước 2: Gọi công thức là KₓOᵧ. Áp dụng quy tắc hoá trị:
x × I = y × II
→ x/y = II/I = 2/1.

Bước 3: Chọn x = 2, y = 1 → công thức là K₂O.

Bước 4: Kiểm tra công thức KO:

  • Nếu là KO thì 1 × I ≠ 1 × II (vì I ≠ II) → trái với quy tắc hoá trị → loại.
Đáp án: Công thức hoá học đúng của potassium oxide là K₂O.
Cách 2 — Quy tắc chéo hoá trị (cách nhanh)
  • Viết: K(I) và O(II).
  • Lấy hoá trị của nguyên tố này làm chỉ số của nguyên tố kia:
  • Hoá trị II của O → chỉ số 2 của K.
  • Hoá trị I của K → chỉ số 1 của O.
  • Kết quả: K₂O₁ = K₂O.
💡 Mẹo nhớ — Quy tắc chéo: "Hoá trị của bạn, chỉ số của tôi." Đổi chéo hoá trị thành chỉ số (rút gọn nếu cần) là ra ngay công thức.

🎯 Ghi nhớ: - Quy tắc hoá trị: Trong hợp chất hai nguyên tố AₓBᵧ với hoá trị tương ứng là a, b thì luôn có x · a = y · b. - Quy ước: H hoá trị I, O hoá trị II. - Hoá trị của một nguyên tố = số nguyên tử H mà nó liên kết được (hoặc gấp đôi số nguyên tử O). - Mẹo lập công thức nhanh: Đổi chéo hoá trị thành chỉ số rồi rút gọn.
Chế độ đọc sách →