Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 44
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 44–45
Lưu ý: Hai trang trong ảnh là trang 44 và trang 45. Mình giải toàn bộ các câu hỏi xuất hiện trong hai trang này nhé.
📘 Trang 44 – Bài 7: Hoá trị và công thức hoá học (tiếp theo)
Câu 1
Đề bài: Khí carbon dioxide luôn có thành phần như sau: cứ 1 phần khối lượng carbon có tương ứng 2,667 phần khối lượng oxygen. Hãy lập công thức hoá học của khí carbon dioxide, biết khối lượng phân tử của nó là 44 amu.
Cách 1 — Dùng phần trăm khối lượng
Bước 1: Tính phần trăm khối lượng mỗi nguyên tố.
Tổng số phần khối lượng = 1 + 2,667 = 3,667.
- %C = 1/3,667 × 100% ≈ 27,27%
- %O = 2,667/3,667 × 100% ≈ 72,73%
Bước 2: Đặt công thức hoá học là C_x O_y.
Khối lượng phân tử: 12·x + 16·y = 44.
Bước 3: Lập biểu thức tính phần trăm khối lượng để tìm x, y.
- %C = (12·x·100%)/44 = 27,27% → 12·x = 12 → x = 1
- %O = (16·y·100%)/44 = 72,73% → 16·y = 32 → y = 2
✅ Vậy công thức hoá học của khí carbon dioxide là CO₂.
Cách 2 — Dùng trực tiếp tỉ lệ khối lượng
Gọi khối lượng C trong 1 phân tử là m_C, khối lượng O là m_O.
Theo đề bài: m_O = 2,667 × m_C.
Mặt khác: m_C + m_O = 44 amu.
→ m_C + 2,667·m_C = 44
→ 3,667·m_C = 44
→ m_C = 12 amu → số nguyên tử C: x = 12 ÷ 12 = 1.
→ m_O = 44 − 12 = 32 amu → số nguyên tử O: y = 32 ÷ 16 = 2.
✅ Công thức hoá học: CO₂.
💡 Mẹo nhớ: Khi đề cho "tỉ lệ khối lượng giữa các nguyên tố", cứ lấy khối lượng phân tử × phần trăm khối lượng sẽ ra ngay khối lượng của từng nguyên tố trong phân tử, chia cho khối lượng nguyên tử là tìm được chỉ số.
Câu 2
Đề bài: Hãy lập công thức phân tử của khí hydrogen sulfide, biết lưu huỳnh trong hợp chất này có hoá trị II. Tính thành phần phần trăm về khối lượng của lưu huỳnh và của hydrogen trong hợp chất đó.
Cách 1 — Dùng quy tắc hoá trị
Bước 1: Đặt công thức hoá học là H_x S_y.
Biết: H có hoá trị I, S có hoá trị II.
Bước 2: Áp dụng quy tắc hoá trị: x · I = y · II.
→ x/y = II/I = 2/1.
Lấy nghiệm đơn giản nhất: x = 2; y = 1.
→ Công thức hoá học: H₂S.
Bước 3: Tính khối lượng phân tử và phần trăm khối lượng.
- Khối lượng phân tử H₂S = 2·1 + 32 = 34 (amu).
- %H = (2·1·100%)/34 ≈ 5,88%
- %S = (32·100%)/34 ≈ 94,12%
✅ Đáp án: Công thức phân tử là H₂S; %H ≈ 5,88%; %S ≈ 94,12%.
Cách 2 — Suy luận nhanh từ hoá trị
H có hoá trị I, S có hoá trị II. Vì S "nhận" được 2 liên kết, nên cần 2 nguyên tử H mới đủ "ghép cặp" với 1 nguyên tử S.
→ Công thức ngay: H₂S.
Sau đó tính phần trăm khối lượng tương tự Cách 1:
- %S = 32/34 × 100% ≈ 94,12%
- %H = 100% − 94,12% = 5,88%
💡 Mẹo nhớ: Hoá trị giống như "số tay nắm". Nguyên tố có hoá trị bao nhiêu thì cần bấy nhiêu "tay" để bắt vào nguyên tố khác. Cứ chéo hoá trị là ra chỉ số: H(I) – S(II) → H₂S.
📘 Trang 45 – Bài 8: Tốc độ chuyển động
Câu mở đầu
Đề bài: Ở lớp 5, các em đã biết dùng công thức v = s/t để giải các bài tập về chuyển động đều trong môn Toán. Theo em, thương số s/t đặc trưng cho tính chất nào của chuyển động? Tại sao?
Cách giải
Thương số s/t cho biết quãng đường mà vật đi được trong một đơn vị thời gian.
→ Vì vậy, s/t đặc trưng cho sự nhanh hay chậm của chuyển động (gọi là tốc độ).
Giải thích:
- Nếu s/t lớn → trong cùng 1 đơn vị thời gian (ví dụ 1 giây, 1 giờ) vật đi được quãng đường dài hơn → chuyển động nhanh.
- Nếu s/t nhỏ → trong cùng 1 đơn vị thời gian vật đi được quãng đường ngắn hơn → chuyển động chậm.
✅ Kết luận: Thương số s/t đặc trưng cho mức độ nhanh, chậm của chuyển động.
Câu hỏi giữa bài (mục I – Khái niệm tốc độ)
Đề bài: Hãy tìm ví dụ minh hoạ cho hai cách xác định sự nhanh, chậm của chuyển động ở trên.
Cách giải
Ví dụ cho Cách 1 — So sánh quãng đường đi được trong cùng một khoảng thời gian:
Trong 1 giờ, một chiếc ô tô đi được 60 km, còn một chiếc xe máy chỉ đi được 40 km.
→ Cùng thời gian là 1 giờ, ô tô đi xa hơn xe máy.
→ Ô tô chuyển động nhanh hơn xe máy.
Một ví dụ khác: Trong 10 giây, bạn A chạy được 50 m, bạn B chạy được 40 m. Vậy bạn A chạy nhanh hơn bạn B.
Ví dụ cho Cách 2 — So sánh thời gian để đi cùng một quãng đường:
Trong cuộc thi chạy 100 m, vận động viên A về đích sau 12 giây, vận động viên B về đích sau 15 giây.
→ Cùng quãng đường 100 m, vận động viên A mất ít thời gian hơn.
→ Vận động viên A chạy nhanh hơn vận động viên B.
Một ví dụ khác: Cùng quãng đường từ nhà đến trường là 2 km, đi xe đạp mất 10 phút, đi bộ mất 30 phút. Vậy đi xe đạp nhanh hơn đi bộ.
💡 Mẹo nhớ: - Cùng thời gian → ai đi xa hơn thì nhanh hơn. - Cùng quãng đường → ai đi ít thời gian hơn thì nhanh hơn.
🎯 Ghi nhớ: - Khi lập công thức hoá học từ tỉ lệ khối lượng hoặc phần trăm khối lượng, hãy đi theo 3 bước: đặt công thức tổng quát → viết phương trình khối lượng phân tử → lập biểu thức %. - Quy tắc hoá trị: tích (chỉ số × hoá trị) của nguyên tố này bằng tích (chỉ số × hoá trị) của nguyên tố kia → cứ đảo hoá trị xuống làm chỉ số. - Tốc độ v = s/t là đại lượng cho biết chuyển động nhanh hay chậm: thương số càng lớn, vật càng nhanh.
