Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 55

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 55–56

Tóm tắt lý thuyết

Cách vẽ đồ thị quãng đường – thời gian:

  • Vẽ hai trục vuông góc tại O: trục tung Os biểu diễn quãng đường (s), trục hoành Ot biểu diễn thời gian (t).
  • Xác định các điểm ứng với quãng đường và thời gian, rồi nối lại.

Nhận xét quan trọng:

  • Đồ thị là đoạn thẳng nằm nghiêng → vật chuyển động, quãng đường tỉ lệ thuận với thời gian (tốc độ không đổi).
  • Đồ thị là đường nằm ngang (song song trục thời gian) → vật đứng yên, không chuyển động.

Bài tập cuối trang 54: Xác định điểm E và G

Đề: Xác định các điểm E và G lần lượt ứng với quãng đường đi được sau 5 h và 6 h, vẽ đường nối D–E và E–G trong Hình 10.2. Nhận xét về các đường nối này.

Dựa vào bảng số liệu (Bảng 10.1), sau khi dừng lại ở quãng 3 h–4 h, ô tô lại tiếp tục chuyển động:

Thời gian (h)456
Quãng đường (km)180240300

Vậy:

  • Điểm E ứng với (t = 5 h; s = 240 km)
  • Điểm G ứng với (t = 6 h; s = 300 km)

Nhận xét: Đường nối D–E và E–G đều là đoạn thẳng nằm nghiêng và song song với nhau. Điều này cho thấy trong khoảng 4 h–6 h, ô tô lại chuyển động đều với tốc độ:

$$v = \frac{300 - 180}{6 - 4} = \frac{120}{2} = 60 \text{ (km/h)}$$


Bài 1 (trang 55): Đọc đồ thị Hình 10.2

a) Mô tả chuyển động của ô tô trong 4 h đầu

  • Trong 3 h đầu (từ O đến C): đồ thị là đoạn thẳng nằm nghiêng → ô tô chuyển động đều, đi được 180 km.
  • Từ giờ thứ 3 đến giờ thứ 4 (đoạn C–D): đồ thị nằm ngang, song song trục thời gian → ô tô dừng lại, đứng yên (quãng đường vẫn giữ nguyên 180 km).

b) Tốc độ của ô tô trong 3 h đầu

Trong 3 h đầu, ô tô đi được 180 km:
$$v = \frac{s}{t} = \frac{180}{3} = 60 \text{ (km/h)}$$

c) Quãng đường ô tô đi được sau 1 h 30 min

Đổi: 1 h 30 min = 1,5 h. Khoảng này vẫn nằm trong 3 h đầu (tốc độ 60 km/h):
$$s = v \times t = 60 \times 1,5 = 90 \text{ (km)}$$


Bài 2 (trang 55): Hành trình đi bộ của bạn A

Phân tích dữ kiện (mốc thời gian tính từ 6 h sáng, lấy 6 h làm gốc t = 0):

Giai đoạnThời gianQuãng đường
Đi thong thả gặp B0 → 15 min0 → 1 000 m
Đứng nói chuyện15 → 20 mingiữ nguyên 1 000 m
Vội vã đi nốt20 → 30 min1 000 → 2 000 m

(Tổng thời gian 30 min đúng như đề; giai đoạn cuối dài 30 − 15 − 5 = 10 min.)

a) Vẽ đồ thị quãng đường – thời gian

Đồ thị gồm 3 đoạn nối các điểm O(0; 0), M(15; 1000), N(20; 1000), P(30; 2000):

s (m)
2000 |                              ● P
     |                          ╱
1500 |                      ╱
     |                  ╱
1000 |        ●━━━━━●  (đoạn nằm ngang: đứng yên)
     |      ╱ M     N
 500 |   ╱
     | ╱
   0 ●────┼────┼────┼────┼────┼────┼─► t (min)
   O      5   10   15   20   25   30
  • Đoạn O → M: nằm nghiêng (đi bộ thong thả).
  • Đoạn M → N: nằm ngang (đứng nói chuyện, không di chuyển).
  • Đoạn N → P: nằm nghiêng dốc hơn (đi nhanh hơn).

b) Tốc độ trong 15 min đầu và 10 min cuối

Tốc độ trong 15 min đầu (đổi 15 min = 0,25 h):
$$v_1 = \frac{1000}{0,25} = 4000 \text{ (m/h)} = 4 \text{ (km/h)}$$

Tốc độ trong 10 min cuối (đổi 10 min = $\frac{1}{6}$ h):
$$v_2 = \frac{1000}{\frac{1}{6}} = 6000 \text{ (m/h)} = 6 \text{ (km/h)}$$

Nhận xét: $v_2 > v_1$ nên đoạn cuối bạn A đi nhanh hơn, vì vậy đường nối ở đoạn cuối dốc hơn đoạn đầu.


Phần ghi nhớ trên trang 55

EM ĐÃ HỌC:

  • Đồ thị của chuyển động có tốc độ không đổi là một đường thẳng.
  • Cách vẽ đồ thị quãng đường – thời gian của chuyển động.
  • Đồ thị cho biết tốc độ chuyển động, quãng đường đi được và thời gian đi.

EM CÓ THỂ:

  • Dùng đồ thị quãng đường – thời gian để mô tả chuyển động, xác định quãng đường, thời gian và vị trí của vật ở những thời điểm xác định.

Mẹo nhỏ của thầy: cứ nhìn độ dốc của đồ thị là biết tốc độ — càng dốc thì đi càng nhanh, còn đường nằm ngang nghĩa là vật đang nghỉ. Em nắm chắc điều này thì bài nào về đồ thị cũng làm được nhé!

Chế độ đọc sách →