Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 95
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 95–96
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp là trang 94 và 95. Mình sẽ giải đầy đủ nội dung hai trang này.
📘 Trang 94 — Mục 2: Cách sử dụng la bàn xác định hướng địa lí
Trang này chủ yếu trình bày lý thuyết và một hoạt động thực hành chế tạo la bàn đơn giản. Không có câu hỏi bài tập, nhưng có hoạt động thực hành cần hướng dẫn.
🧭 Tóm tắt lý thuyết: Các bước sử dụng la bàn
Bước 1: Đặt la bàn cách xa nam châm và các vật liệu có tính chất từ (sắt, thép, điện thoại...) để tránh làm lệch kim la bàn.
Bước 2: Giữ la bàn nằm ngang trong lòng bàn tay hoặc đặt trên mặt bàn. Xoay vỏ la bàn sao cho đầu kim màu đỏ (chỉ hướng Bắc) trùng khít với vạch chữ N trên mặt la bàn.
Bước 3: Đọc giá trị góc tạo bởi hướng cần xác định (hướng trước mặt) so với hướng Bắc trên mặt chia độ của la bàn.
Ví dụ: Ở Hình 19.9, đọc được số 20°, vậy hướng cần xác định lệch so với hướng Bắc một góc 20° về phía đông bắc.
💡 Mẹo nhớ: "Đỏ chỉ Bắc — Bắc trùng N — Đọc số trên vành" (3 bước: đặt phẳng → xoay vỏ → đọc góc).
🛠️ Hoạt động thực hành: Chế tạo chiếc la bàn đơn giản
Dụng cụ cần chuẩn bị
- Một nam châm mạnh
- Hai chiếc kim khâu (hoặc hai đinh ghim) bằng thép
- Một miếng xốp mỏng
- Một cốc nhựa hoặc cốc giấy đựng nước
Hướng dẫn cách làm chi tiết
Bước 1 — Nhiễm từ cho kim:
- Xát nhẹ đầu nhọn của kim khoảng 30 lần vào một cực của nam châm (luôn xát theo một chiều, không xát qua lại).
- Xát nhẹ đầu lỗ của kim vào cực kia của nam châm cũng khoảng 30 lần.
Bước 2 — Kiểm tra kim đã nhiễm từ chưa:
- Đưa chiếc kim vừa cọ xát lại gần một chiếc kim thép khác (chưa cọ xát).
- Nếu kim cọ xát hút được kim kia → kim đã trở thành nam châm, đạt yêu cầu.
Bước 3 — Lắp ráp la bàn:
- Thả miếng xốp mỏng vào cốc nước.
- Đặt nhẹ chiếc kim đã nhiễm từ lên trên mặt miếng xốp.
- Để yên một lúc, miếng xốp xoay tự do và kim sẽ chỉ theo hướng Bắc – Nam.
🔍 Giải thích nguyên lý
Khi cọ xát kim thép vào nam châm, kim bị nhiễm từ và trở thành một nam châm nhỏ. Đặt trên xốp nổi trong nước, kim xoay tự do ít ma sát. Dưới tác dụng của từ trường Trái Đất, kim sẽ nằm dọc theo hướng Bắc – Nam địa từ.
💡 Mẹo nhớ: "Cọ 30 lần — Một chiều — Hai cực khác nhau" để kim nhiễm từ tốt nhất.
📗 Trang 95 — Tổng kết bài 19: Từ trường Trái Đất
📖 Mục đọc thêm: Ảnh hưởng của từ trường Trái Đất đến sinh vật
Nội dung chính
Từ trường Trái Đất ảnh hưởng đến đời sống con người và sinh vật. Một số hiện tượng kỳ thú trong thiên nhiên:
- Cá hồi: Sinh ra ở vùng nước ngọt → bơi ra biển khơi sống và trưởng thành → sau nhiều năm lại quay về đúng nơi sinh ra để đẻ trứng. Hành trình dài hàng nghìn kilômét nhưng chúng không bị lạc đường.
- Chim nhạn biển (chim di trú): Mùa hè sống ở Bắc Băng Dương (gần Bắc cực), mùa đông bay đến Nam Băng Dương (gần Nam cực) tránh rét. Bay qua nhiều lục địa nhưng vẫn không lạc đường.
→ Người ta cho rằng cơ thể cá hồi và chim di trú có bộ phận giúp định hướng dựa vào từ trường Trái Đất. Tuy nhiên, đến nay chưa đủ cơ sở khoa học để chứng minh giả thuyết này.
💡 Mẹo nhớ: "Cá hồi về nguồn — Chim nhạn vượt cực" — đều nhờ "la bàn sinh học" cảm nhận từ trường Trái Đất.
✅ Mục "EM ĐÃ HỌC" — Tổng kết kiến thức bài 19
Đây là phần tổng kết lý thuyết, không có câu hỏi. Học sinh cần ghi nhớ 6 ý chính sau:
| STT | Nội dung cần nhớ |
|---|---|
| 1 | Vùng không gian bao quanh nam châm hoặc dây dẫn mang dòng điện có từ trường. |
| 2 | Nam châm và dòng điện đều tác dụng lực từ lên kim nam châm đặt gần. Người ta dùng kim nam châm thử để nhận biết từ trường. |
| 3 | Hình ảnh các đường mạt sắt xung quanh nam châm gọi là từ phổ. Từ phổ cho hình ảnh trực quan về từ trường. |
| 4 | Đường sức từ có chiều xác định: ở ngoài nam châm, đường sức từ có chiều đi ra từ cực Bắc, đi vào cực Nam. |
| 5 | Trái Đất là một nam châm khổng lồ, có 2 cực địa từ không trùng với 2 cực địa lí. |
| 6 | Biết cách sử dụng la bàn để xác định hướng địa lí. |
💡 Mẹo nhớ chiều đường sức từ: "Ra Bắc — Vào Nam" (ngoài thanh nam châm). "Bắc địa từ ≠ Bắc địa lí" — đó là lý do kim la bàn lệch nhỏ so với hướng Bắc thật sự.
🎯 Mục "EM CÓ THỂ" — Kỹ năng vận dụng
Sau bài học, học sinh có thể tự mình làm được 3 việc sau:
1. Tạo từ phổ của một nam châm để nghiên cứu từ trường của nó.
- Đặt tấm bìa/kính lên trên thanh nam châm.
- Rắc đều mạt sắt lên tấm bìa, gõ nhẹ.
- Mạt sắt sắp xếp thành các đường cong → đó là từ phổ.
2. Sử dụng kim nam châm thử để phát hiện từ trường và chiều đường sức từ.
- Đặt kim nam châm thử ở vị trí cần kiểm tra.
- Nếu kim bị lệch khỏi hướng Bắc – Nam → nơi đó có từ trường.
- Chiều từ cực Nam đến cực Bắc của kim chính là chiều đường sức từ tại điểm đó.
3. Sử dụng la bàn để xác định phương hướng.
- Áp dụng 3 bước đã học ở trang 94.
🎯 Ghi nhớ tổng quát bài 19
🎯 Ghi nhớ: - Từ trường tồn tại quanh nam châm và dòng điện. - Từ phổ — Đường sức từ giúp ta hình dung từ trường. - Trái Đất là một nam châm khổng lồ → tạo nên từ trường Trái Đất. - La bàn ứng dụng từ trường Trái Đất để xác định phương hướng. - Nhiều loài sinh vật (cá hồi, chim di trú) có khả năng định hướng theo từ trường Trái Đất — một bí ẩn khoa học thú vị.
💡 Câu thần chú nhớ cả bài: "Nam châm sinh từ trường — Từ phổ vẽ đường sức — Trái Đất là nam châm — La bàn chỉ phương hướng."
