Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 99
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 99–100
Phần lý thuyết trang 98: Chuông điện
Tóm tắt cấu tạo và hoạt động của chuông điện (Hình 20.4):
| Kí hiệu | Bộ phận |
|---|---|
| E | Nút bấm chuông (công tắc điện) |
| A | Nam châm điện |
| C | Cần gõ chuông |
| D | Quả chuông |
| B | Công tắc bằng kim loại đàn hồi |
Nguyên lí hoạt động (vòng lặp tự động):
- Ấn nút E → dòng điện chạy vào nam châm A.
- Nam châm A hút cần gõ C → C đập vào quả chuông D (kêu một tiếng).
- Khi C bị hút, công tắc B bị ngắt → A mất dòng điện → không hút C nữa.
- C trở lại vị trí cũ → đóng lại công tắc B → dòng điện lại chạy vào A.
- Cứ lặp lại liên tục → cần C gõ liên tục vào D tạo ra tiếng kêu.
Điểm cốt lõi: Nam châm điện là bộ phận cơ bản, vì từ tính của nó chỉ tồn tại khi có dòng điện, nên việc đóng – ngắt liên tục tạo ra chuyển động lặp đi lặp lại.
Hộp EM ĐÃ HỌC
Kiến thức cần nhớ sau Bài 20:
- Cấu tạo nam châm điện gồm: ống dây dẫn, một thỏi sắt non lồng trong lòng ống dây, hai đầu ống dây nối với 2 cực nguồn điện. Lõi sắt non có tác dụng làm tăng từ trường của nam châm điện.
- Từ trường của nam châm điện chỉ tồn tại trong thời gian dòng điện chạy trong ống dây; dòng điện thay đổi thì từ trường cũng thay đổi.
Hộp EM CÓ THỂ
Mục tiêu vận dụng:
- Tự tạo được một nam châm điện bằng những vật liệu thông dụng (pin, dây đồng, đinh sắt).
- Trình bày được một số ứng dụng của nam châm điện trong đời sống. Ví dụ: nam châm của cần cẩu dọn rác là nam châm điện vì có thể bật/tắt từ tính theo ý muốn để nhấc và thả vật, điều mà nam châm vĩnh cửu không làm được.
Bài 21: Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng (trang 99)
Đây là mở đầu Chương VII – Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật.
Mục tiêu của bài:
- Phát biểu được khái niệm trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng.
- Nêu được vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.
Câu hỏi mở đầu
Đề bài: Khi chạy, cơ thể có cảm giác nóng lên, mồ hôi ra nhiều, nhịp thở và nhịp tim tăng lên, có biểu hiện khát nước hơn so với lúc chưa chạy. Những thay đổi này được giải thích như thế nào?
Gợi ý trả lời:
Khi chạy, cơ thể tăng cường trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng để cung cấp năng lượng cho hoạt động của cơ:
- Nóng lên, ra mồ hôi: quá trình chuyển hóa năng lượng sinh ra nhiệt, cơ thể tiết mồ hôi để tỏa bớt nhiệt, giữ thân nhiệt ổn định.
- Nhịp thở tăng: cần lấy nhiều khí oxygen và thải nhanh khí carbon dioxide để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa.
- Nhịp tim tăng: máu được bơm nhanh hơn để vận chuyển oxygen và chất dinh dưỡng đến cơ, đồng thời mang chất thải đi.
- Khát nước: do mất nước qua mồ hôi và hơi thở, cơ thể báo hiệu cần bổ sung nước.
I – Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng (lý thuyết)
- Trao đổi chất: sinh vật lấy các chất từ môi trường, biến đổi chúng thành các chất cần thiết cho cơ thể và tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống, đồng thời trả lại cho môi trường các chất thải.
- Chuyển hóa năng lượng: sự biến đổi của năng lượng từ dạng này sang dạng khác. Ví dụ: từ quang năng thành hóa năng; từ hóa năng thành cơ năng, nhiệt năng,...
- Hai quá trình này luôn gắn liền với nhau.
Câu hỏi mục I
Đề bài: Đọc thông tin trong mục I, phát biểu khái niệm trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng.
Trả lời:
- Trao đổi chất là quá trình cơ thể lấy các chất từ môi trường, biến đổi chúng thành các chất cần thiết và tạo năng lượng cho hoạt động sống, đồng thời thải các chất không cần thiết ra môi trường.
- Chuyển hóa năng lượng là sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác trong cơ thể (ví dụ quang năng → hóa năng → cơ năng, nhiệt năng).
II – Vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng (lý thuyết)
- Mọi cơ thể sống đều không ngừng trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng với môi trường; khi quá trình này dừng lại thì sinh vật sẽ chết. Vậy vai trò trước hết là đảm bảo cho sinh vật tồn tại.
- Giúp cơ thể sinh trưởng, phát triển (Hình 21.1), cảm ứng, vận động và sinh sản (Hình 21.2):
- Các chất hữu cơ được tổng hợp trong quá trình trao đổi chất cung cấp nguyên liệu để xây dựng tế bào và cơ thể, giúp cơ thể lớn lên và sinh sản tạo ra các cơ thể con.
- Quá trình chuyển hóa năng lượng tạo ra năng lượng dễ sử dụng, cung cấp cho các hoạt động sống, trong đó có cảm ứng và vận động.
