Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 101
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 101–102
📘 Trang 100 — Phần cuối Bài 21
Câu 1
Đề bài: Quan sát sự thay đổi hình thái của sinh vật trong các Hình 21.1, 21.2, đọc thông tin trong mục II, nêu vai trò của trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng đối với sinh trưởng và phát triển ở cây khoai tây và gà.
Cách giải
Quan sát Hình 21.1 (cây khoai tây):
- Ban đầu chỉ là một củ khoai tây nhỏ nằm trong đất.
- Củ nảy mầm, mọc lên cây non có rễ và lá nhỏ.
- Cây lớn dần, ra nhiều lá, thân cao hơn.
- Cây trưởng thành ra hoa và tạo ra nhiều củ khoai tây mới dưới đất.
Quan sát Hình 21.2 (con gà):
- Bắt đầu từ quả trứng.
- Trứng nở thành gà con có lông tơ vàng.
- Gà con lớn dần thành gà choai (gà nhỡ).
- Gà nhỡ phát triển thành gà trưởng thành, có thể đẻ trứng để tạo thế hệ mới.
Vai trò của trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng:
Cây khoai tây và con gà muốn lớn lên (sinh trưởng) và biến đổi hình dạng (phát triển) thì đều cần:
- Lấy chất từ môi trường: Cây hút nước, chất khoáng, khí carbon dioxide, nhận ánh sáng. Gà ăn thức ăn (thóc, rau, sâu bọ...) và uống nước, hít khí oxygen.
- Biến đổi các chất đó thành chất xây dựng cơ thể (làm thân, lá, củ ở cây; làm da, thịt, xương, lông ở gà).
- Tạo ra năng lượng để duy trì các hoạt động sống như hô hấp, vận động, sinh sản.
- Thải các chất không cần thiết ra ngoài môi trường.
Nếu không có trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng, cây khoai tây không thể từ củ nhỏ lớn thành cây ra hoa, kết củ; gà cũng không thể từ trứng phát triển thành gà trưởng thành biết đẻ trứng.
Câu 2
Đề bài: Lấy thêm ví dụ về vai trò của trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật.
Cách giải
Một số ví dụ thực tế:
1. Ở thực vật:
- Hạt đậu xanh khi gặp đủ nước, nhiệt độ thích hợp sẽ hút nước, biến đổi chất dự trữ trong hạt thành năng lượng để nảy mầm thành cây non.
- Cây bàng vào mùa xuân lấy nước, chất khoáng và ánh sáng để mọc lá non, ra hoa.
- Cây lúa lấy nước, phân bón, ánh sáng để lớn lên, làm đòng và tạo hạt thóc.
2. Ở động vật:
- Em bé bú sữa mẹ, biến đổi sữa thành chất nuôi cơ thể, nhờ đó lớn dần thành trẻ em rồi người lớn.
- Con sâu ăn lá, lấy năng lượng từ lá để lớn lên, lột xác và biến thành con bướm.
- Con ếch từ trứng nở thành nòng nọc, nòng nọc ăn rong rêu rồi phát triển thành ếch trưởng thành.
- Con người sau khi ăn cơm sẽ có sức để học tập, chạy nhảy, làm việc.
3. Ở vi sinh vật:
- Nấm men trong men rượu lấy đường, biến đổi thành rượu và khí carbon dioxide, đồng thời tạo năng lượng để chúng sinh sản nhanh.
💡 Mẹo nhớ: "Sống là phải ăn – thở – lớn" — ăn để lấy chất, thở để có năng lượng, từ đó mới lớn lên và sinh sản được.
📘 Phần "Em có thể" (trang 100)
Đề bài: Giải thích được vì sao khi làm việc nặng hay vận động mạnh trong thời gian dài, cơ thể thường nóng lên, nhịp thở tăng, mồ hôi toát ra nhiều, nhanh khát và nhanh đói.
Cách giải
Khi vận động mạnh, cơ bắp phải hoạt động nhiều nên cần rất nhiều năng lượng. Để có năng lượng, cơ thể đẩy mạnh quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng. Điều này dẫn tới các hiện tượng sau:
- Cơ thể nóng lên: Khi chuyển hoá thức ăn thành năng lượng, một phần năng lượng bị toả ra dưới dạng nhiệt làm cơ thể nóng lên.
- Nhịp thở tăng: Cơ thể cần nhiều khí oxygen hơn để "đốt cháy" thức ăn tạo năng lượng, đồng thời thải nhanh khí carbon dioxide ra ngoài, nên ta phải thở nhanh và sâu hơn.
- Mồ hôi toát ra nhiều: Mồ hôi giúp hạ nhiệt cho cơ thể. Khi cơ thể nóng, tuyến mồ hôi hoạt động mạnh để làm mát, tránh bị quá nóng.
- Nhanh khát nước: Do mất nhiều nước qua mồ hôi và hơi thở, cơ thể cần được bổ sung nước.
- Nhanh đói: Vì phải dùng rất nhiều thức ăn để tạo năng lượng, lượng dự trữ trong cơ thể giảm nhanh nên ta cảm thấy đói.
Tóm lại: Vận động mạnh → cần nhiều năng lượng → trao đổi chất tăng → các hiện tượng nóng, thở nhanh, ra mồ hôi, khát, đói đều xuất hiện cùng lúc.
📗 Trang 101 — Bài 22: QUANG HỢP Ở THỰC VẬT
Phần mở bài (đặt vấn đề)
Câu hỏi: Quang hợp diễn ra ở đâu trong cơ thể thực vật? Thực vật thực hiện được quá trình đó bằng cách nào?
Cách giải
- Quang hợp diễn ra chủ yếu ở lá cây, cụ thể là trong bào quan lục lạp của tế bào lá. Lục lạp chứa chất diệp lục màu xanh giúp hấp thụ ánh sáng mặt trời.
- Thực vật thực hiện quang hợp bằng cách: lá cây hấp thụ ánh sáng mặt trời nhờ chất diệp lục, đồng thời rễ hút nước và lá lấy khí carbon dioxide từ không khí. Năng lượng ánh sáng được dùng để biến nước và carbon dioxide thành glucose (chất hữu cơ) và giải phóng khí oxygen ra môi trường.
Câu 1 (mục I.1 - Khái niệm quang hợp)
Đề bài: Quan sát Hình 22.1 rồi hoàn thành nội dung theo mẫu Bảng 22.1.
Cách giải
Dựa vào Hình 22.1 ta thấy:
- Cây lấy vào: nước và chất khoáng (từ rễ), khí carbon dioxide (từ lá).
- Cây tạo ra: khí oxygen (thải ra ngoài) và glucose (sau đó chuyển thành tinh bột).
- Yếu tố cần thiết để quá trình xảy ra: ánh sáng mặt trời và chất diệp lục có trong lá.
Bảng 22.1 (đã hoàn thành):
| Nguyên liệu (chất lấy vào) | Sản phẩm (chất tạo ra) | Các yếu tố tham gia |
|---|---|---|
| Nước, khí carbon dioxide | Glucose, khí oxygen | Ánh sáng mặt trời, chất diệp lục |
✅ Đáp án: Nguyên liệu là nước + carbon dioxide; sản phẩm là glucose + oxygen; yếu tố tham gia là ánh sáng và diệp lục.
Câu 2 (mục I.1)
Đề bài: Dựa vào kết quả ở câu 1, phát biểu khái niệm và viết phương trình tổng quát quá trình quang hợp.
Cách 1 — Phát biểu theo định nghĩa
Khái niệm quang hợp:
Quang hợp là quá trình lá cây sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời đã được chất diệp lục hấp thụ, để tổng hợp chất hữu cơ (glucose) từ nước và khí carbon dioxide, đồng thời giải phóng khí oxygen ra môi trường.
Phương trình tổng quát:
Ánh sáng
Nước + Carbon dioxide ─────────→ Glucose + Oxygen
Diệp lục
Cách 2 — Trình bày ngắn gọn theo sơ đồ
Sơ đồ quá trình:
- Đầu vào (nguyên liệu): Nước + Carbon dioxide
- Điều kiện: Ánh sáng mặt trời, chất diệp lục trong lá
- Đầu ra (sản phẩm): Glucose + Oxygen
→ Các phân tử glucose sau đó liên kết lại với nhau tạo thành tinh bột — chất dự trữ đặc trưng của thực vật (có nhiều trong củ khoai, hạt gạo, hạt ngô...).
💡 Mẹo nhớ: Câu vần dễ thuộc: "Nước cùng khí các-bon, Gặp nắng, gặp diệp lục son trên cành, Hoá thành đường ngọt long lanh, Nhả ra ô-xy trong lành cho ta." Hay viết tắt: N + CO₂ → C₆H₁₂O₆ + O₂ (cần ánh sáng + diệp lục).
🎯 Ghi nhớ: - Mọi sinh vật đều cần trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng để sinh trưởng, phát triển, sinh sản và vận động. - Quang hợp là quá trình đặc biệt chỉ có ở thực vật (và một số sinh vật có diệp lục), giúp tạo ra chất hữu cơ và khí oxygen — nguồn sống của hầu hết sinh vật trên Trái Đất. - Phương trình quang hợp cần nhớ: Nước + Carbon dioxide → Glucose + Oxygen (nhờ ánh sáng và diệp lục).
