Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 17
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 17–18
Phần A: Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi (văn bản "Con hổ có nghĩa")
Câu 1
Đề: Các con hổ đã được bà đỡ Trần và bác tiều phu giúp đỡ như thế nào?
Trả lời:
- Bà đỡ Trần (người làng Đông Triều): được hổ đực đến cõng đi trong đêm để đỡ đẻ cho hổ cái. Bà đã giúp hổ cái sinh con an toàn (đỡ đẻ, xoa bóp giúp hổ cái vượt cạn).
- Bác tiều phu (ở huyện Lạng Giang): khi thấy con hổ bị hóc khúc xương bò mắc ngang họng, đau đớn quằn quại, bác đã thò tay vào cổ họng hổ, lấy khúc xương ra, cứu sống nó.
→ Cả hai người đều dũng cảm, có lòng nhân ái, ra tay cứu giúp hổ trong lúc nguy cấp.
Câu 2
Đề: Hổ đã làm những gì để tri ân người giúp đỡ mình?
Trả lời:
| Con hổ | Cách tri ân |
|---|---|
| Hổ đực (với bà đỡ Trần) | Đào lên một cục bạc tặng bà, nhờ đó bà sống qua được năm mất mùa, đói kém. Khi tiễn, hổ còn cúi đầu, vẫy đuôi tỏ lòng lưu luyến. |
| Hổ (với bác tiều phu) | Mang nai đến trả ơn. Khi bác tiều mất, hổ đến bên quan tài tỏ lòng thương tiếc; sau đó cứ đến ngày giỗ lại đem dê, lợn đến để ngoài cửa. |
→ Hổ biết ơn sâu sắc, đền ơn không chỉ một lần mà còn nhớ ơn lâu dài.
Câu 3
Đề: Em cảm nhận được điều gì về tiếng gầm của hai con hổ ở phần cuối mỗi câu chuyện?
Trả lời: Tiếng gầm của hổ ở phần cuối không phải là tiếng gầm dữ tợn, đe dọa mà là tiếng gầm chứa đựng tình cảm:
- Đó là lời cảm ơn, lời tiễn biệt đầy lưu luyến với ân nhân.
- Thể hiện nỗi xúc động, tình nghĩa thủy chung, sự tiếc thương sâu sắc.
→ Tiếng gầm như "tiếng nói" bộc lộ tấm lòng có nghĩa, có tình của loài vật, khiến câu chuyện thêm cảm động.
Câu 4
Đề: Mượn hình tượng con hổ có nghĩa, tác phẩm đã gửi gắm bài học đạo lí nào cho con người?
Trả lời: Tác phẩm gửi gắm bài học về lòng biết ơn và cách sống có nghĩa, có tình:
- Phải biết ơn người đã giúp đỡ mình, "ăn quả nhớ kẻ trồng cây", "uống nước nhớ nguồn".
- Sống ân nghĩa, thủy chung, đền đáp ân tình.
Đặc biệt, mượn hình ảnh con hổ – loài vật dữ tợn – mà còn biết trọng nghĩa, tác giả ngầm nhắc nhở: con người càng phải sống cho có tình, có nghĩa. Đây là cách nói tăng sức thuyết phục và tạo ấn tượng mạnh.
Câu 5
Đề: Việc tác giả ghép hai câu chuyện khác nhau vào trong cùng một văn bản có ý nghĩa gì? Theo em, nếu bớt đi một câu chuyện, ý nghĩa của văn bản có thể bị ảnh hưởng như thế nào?
Trả lời:
- Ý nghĩa của việc ghép hai câu chuyện: làm cho bài học về cái "nghĩa" của loài hổ thêm sâu sắc, có sức khái quát và tăng độ tin cậy. Hai câu chuyện bổ sung cho nhau:
- Chuyện thứ nhất (hổ đền ơn bằng cục bạc): đền ơn ngay sau khi được giúp.
- Chuyện thứ hai (hổ nhớ ơn cả khi ân nhân đã mất): tình nghĩa bền lâu, thủy chung.
- Nếu bớt đi một câu chuyện: ý nghĩa văn bản sẽ giảm đi sức thuyết phục và độ sâu sắc. Chỉ một câu chuyện dễ khiến người đọc nghĩ đó là trường hợp cá biệt, ngẫu nhiên. Có hai câu chuyện, "cái nghĩa của hổ" trở thành quy luật, bài học được nhấn mạnh và khẳng định chắc chắn hơn.
Câu 6
Đề: Nêu cảm nghĩ về một chi tiết em thấy ấn tượng nhất trong truyện.
Trả lời (gợi ý mẫu): Em ấn tượng nhất với chi tiết con hổ đến bên quan tài bác tiều phu, dụi đầu vào quan tài, gầm lên thương tiếc, rồi từ đó cứ đến ngày giỗ lại mang dê, lợn đến đặt trước cửa.
Lý do: Chi tiết này cho thấy lòng biết ơn của hổ không chỉ trong chốc lát mà còn kéo dài mãi mãi, ngay cả khi ân nhân đã mất. Hành động ấy khiến em xúc động và càng thấm thía bài học "ăn quả nhớ kẻ trồng cây". Một con vật còn sống tình nghĩa như vậy thì con người càng phải biết sống ân nghĩa.
(Em có thể chọn chi tiết khác mà mình thích, miễn là nêu rõ lý do và cảm xúc nhé.)
Phần B: Viết – Nghị luận về một vấn đề trong đời sống (trình bày ý kiến tán thành)
Tóm tắt lý thuyết:
Kiểu bài này yêu cầu em bàn luận về một vấn đề trong đời sống theo hướng bày tỏ sự đồng tình, ủng hộ một ý kiến đúng đắn. Sự tán thành phải dựa trên nguyên tắc ứng xử và nền tảng đạo lí phù hợp, đồng thời phải có lí lẽ và bằng chứng thuyết phục.
Ba yêu cầu cần đạt:
- Nêu được vấn đề và ý kiến cần bàn luận.
- Trình bày được sự tán thành đối với ý kiến đó.
- Đưa ra lí lẽ rõ ràng và bằng chứng đa dạng để chứng tỏ sự tán thành là có căn cứ.
Phân tích bài viết tham khảo: "Trường học đầu tiên"
Đây là bài mẫu để em học cách viết. Cô tóm tắt cấu trúc và các "chỉ dẫn" bên lề (chính là các bước làm bài):
| Bước trong bài | Nội dung tương ứng trong bài mẫu |
|---|---|
| Nêu vấn đề nghị luận | Cô giáo cho thảo luận đề tài "Vai trò của gia đình đối với sự trưởng thành của mỗi người". |
| Nêu ý kiến đáng quan tâm | Hồng Minh cho rằng: "Gia đình cũng là một trường học". |
| Người viết tán thành ý kiến | "Riêng tôi, sau khi suy nghĩ kĩ, tôi thấy Hồng Minh hoàn toàn có lí." |
| Sử dụng lí lẽ | Phân tích: có người thiệt thòi không được lớn lên trong gia đình, nhưng đó không phải số đông, nên ý kiến vẫn thuyết phục. |
| Nêu bằng chứng | Ông bà, cha mẹ, anh chị là "thầy cô" đầu tiên; bài học đầu đời đến từ truyện cổ tích, ca dao, tục ngữ. |
| Kết hợp lí lẽ và bằng chứng | Câu chuyện thật của người viết: hồi lớp 4 giơ bốn ngón tay trả lời người lớn, bị mẹ nhắc nhở về lễ phép. |
Bài học rút ra về cách viết:
- Mở bài: giới thiệu vấn đề và ý kiến cần bàn luận.
- Thân bài: khẳng định sự tán thành, rồi triển khai bằng lí lẽ (giải thích, lập luận) kết hợp bằng chứng (dẫn chứng cụ thể, kể cả trải nghiệm cá nhân).
- Cách kết hợp lí lẽ và bằng chứng làm bài viết vừa chặt chẽ vừa sinh động, giàu sức thuyết phục.
