Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 41

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 41–42

Mình lưu ý nhỏ trước nha: hai trang ảnh em gửi thực ra là trang 40 và trang 41 (góc cuối có số trang), còn trang 42 chưa xuất hiện trong ảnh. Mình sẽ giải trọn vẹn toàn bộ nội dung đang thấy ở hai trang này.

Tóm tắt nội dung phần đọc (trang 40)

Đoạn trích thuộc tác phẩm Thiên Mã (Hà Thuỷ Nguyên). Các nhân vật (người kể chuyện, Thần Đồng, Thần Thoại - con ngựa bay) đang phiêu lưu trong một không gian kì lạ gọi là "Tâm Trái Đất" / "Tâm Vũ Trụ". Họ bay qua khu rừng cổ sinh (gặp khủng long Spinosaurus), thấy dòng suối có cầu vồng, gặp đoàn người cá, rồi đến thảo nguyên rộng mênh mông. Không gian được hình dung như một "phòng trưng bày" lưu giữ các sinh vật đã tuyệt diệt. Đây là một văn bản truyện khoa học viễn tưởng, kết hợp tưởng tượng khoa học với yếu tố huyền bí.


Phần SAU KHI ĐỌC – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Câu chuyện xảy ra trong những không gian nào? Tóm tắt diễn biến chính.

Lời giải:

Câu chuyện xảy ra trong các không gian:

  • Con tàu (phương tiện di chuyển của nhóm nhân vật).
  • Tâm Trái Đất / Tâm Vũ Trụ - không gian kì lạ chính.
  • Khu rừng cổ sinh (có khủng long).
  • Dòng suối có cầu vồng và mỏm đá nơi người cá ngồi.
  • Thảo nguyên (cánh đồng cỏ rộng mênh mông) ở cuối văn bản.

Tóm tắt diễn biến: Nhóm nhân vật lạc vào không gian Tâm Trái Đất nhờ "bước nhảy không gian". Họ nhận ra cần tìm mảnh ghép thứ hai để thoát ra trước khi nhiệt độ ban đêm tăng lên 70°C. Được Thần Thoại chở trên lưng, họ bay qua khu rừng cổ sinh đầy sinh vật tuyệt chủng, ngắm dòng suối cầu vồng, gặp đoàn người cá, rồi đến thảo nguyên rộng lớn và dừng chân nghỉ.

Câu 2: Kể tên các nhân vật và nêu ấn tượng về một nhân vật dị thường.

Lời giải:

Các nhân vật xuất hiện:

  • Nhân vật "tôi" (người kể chuyện).
  • Thần Đồng (người bạn thông minh, lập luận sắc bén).
  • Thần Thoại (con ngựa bay - "thiên mã").
  • Các sinh vật kì lạ: khủng long, người cá, Nhân Sư (được nhắc tới).

Ấn tượng (gợi ý): Em ấn tượng nhất với Thần Thoại - con ngựa biết bay. Đây là nhân vật dị thường vì nó vừa có sức mạnh kì diệu chở người vượt qua không gian nguy hiểm, vừa mang tâm hồn tinh tế: nó thích thú khi được giẫm chân lên cỏ non, tận hưởng thảo nguyên mà nó hằng gặp trong những giấc mơ. Chi tiết ấy khiến Thần Thoại trở nên gần gũi, sống động như một sinh vật có cảm xúc thật.

Câu 3: Nhà văn Giuyn Véc-nơ đã miêu tả không gian Tâm Trái Đất như thế nào? Mối liên hệ giữa Tâm Trái Đất với Tâm Vũ Trụ?

Lời giải:

Theo lời người kể chuyện, Giuyn Véc-nơ miêu tả Tâm Trái Đất là nơi:

  • Có nhiệt độ ngày đêm chênh lệch lớn, ban đêm có thể lên tới 70°C.
  • Là chốn lưu giữ những sinh vật đã tuyệt diệt, giống một "phòng trưng bày" của tự nhiên.

Mối liên hệ: Theo nhân vật Thần Đồng, "Tâm Trái Đất chỉ có khoáng chất", còn nơi họ đang ở thực chất là Tâm Vũ Trụ. Như vậy, hai khái niệm có sự khác biệt: Giuyn Véc-nơ (người phương Tây thế kỉ XIX) hình dung đây là Tâm Trái Đất, nhưng theo lập luận của Thần Đồng thì đó đúng hơn là Tâm Vũ Trụ - một không gian rộng lớn và bí ẩn hơn nhiều so với hình dung của nhà văn xưa.

Câu 4: "Bước nhảy không gian" đã đưa các nhân vật chính trở lại với khoảng thời gian nào?

Lời giải:

"Bước nhảy không gian" đưa các nhân vật trở về thời kì cổ sinh - khoảng một trăm sáu mươi triệu năm trước (thời đại của khủng long, voi ma mút và các sinh vật tiền sử đã tuyệt chủng). Đây là chi tiết cho thấy yếu tố viễn tưởng kết hợp giữa du hành không gian và du hành thời gian.

Câu 5: Hình dung không gian thảo nguyên ở cuối văn bản, tưởng tượng thêm sinh vật kì lạ và miêu tả bằng lời của mình.

Đây là câu sáng tạo. Mình gợi ý một đoạn mẫu:

Trên thảo nguyên xanh mướt trải dài đến tận chân trời, gió mang theo hương thảo dược dìu dịu. Giữa biển cỏ, tôi bỗng thấy những chú ngựa pha lê trong suốt, mỗi bước chân lại phát ra tiếng leng keng như chuông gió. Xa hơn, đàn bướm khổng lồ có đôi cánh dệt bằng ánh sáng cầu vồng đang đậu trên những bông hoa biết phát sáng. Chốc chốc, một con kì lân nhỏ nhô đầu lên khỏi đám cỏ, đôi mắt lấp lánh như sao đêm, rồi lại lẩn mất vào không gian bát ngát ấy.

(Em hãy viết lại theo trí tưởng tượng của riêng mình nhé.)

Câu 6: Em có thích ý tưởng công nghệ gen trong văn bản không? Suy nghĩ nếu công nghệ đó trở thành hiện thực?

Gợi ý trả lời:

Em rất thích ý tưởng này vì nó mở ra khả năng kì diệu: hồi sinh những loài đã tuyệt chủng, hiểu sâu hơn về sự sống. Nếu công nghệ gen trở thành hiện thực, nó có thể giúp con người cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng, chữa nhiều bệnh hiểm nghèo. Tuy nhiên, em cũng lo ngại nếu lạm dụng, công nghệ này có thể phá vỡ cân bằng tự nhiên hoặc bị dùng vào mục đích xấu. Vì vậy, cần sử dụng nó một cách có trách nhiệm và đạo đức.

(Em có thể chọn quan điểm thích/không thích, miễn là nêu được lí do hợp lí.)


Phần VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề: Tưởng tượng em sở hữu phát minh "bước nhảy không gian". Viết đoạn văn (5 – 7 câu) kể về không gian em định tới.

Đoạn văn mẫu:

Nếu sở hữu "bước nhảy không gian", em sẽ chọn đến sao Hỏa - hành tinh đỏ luôn khiến em tò mò. Vừa đặt chân xuống, em ngỡ ngàng trước những đồng bằng cát đỏ trải dài dưới bầu trời tím nhạt. Em men theo lòng một thung lũng khổng lồ mà các nhà khoa học cho rằng từng có dòng nước chảy qua. Trong bộ đồ phi hành gia, em nhặt vài viên đá lạ để mang về nghiên cứu. Bất ngờ, em phát hiện một hang động sâu hun hút, nơi nhiệt độ ấm áp khác thường. Liệu trong đó có dấu vết của sự sống chăng? Em hồi hộp bước tới, lòng tràn ngập niềm háo hức được khám phá điều bí ẩn.

(Em hãy thay bằng không gian em yêu thích: vũ trụ, Tâm Trái Đất hoặc hành tinh khác.)


Phần THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT – DẤU CÂU

Kiến thức cần nhớ về dấu chấm lửng (…):

  • Phối hợp với dấu phẩy ngầm cho biết nhiều sự vật, hiện tượng tương tự chưa liệt kê hết.
  • Thể hiện lời nói bỏ dở, ngập ngừng, ngắt quãng.
  • Làm giãn nhịp điệu câu văn, chuẩn bị cho sự xuất hiện của một từ ngữ bất ngờ hoặc hài hước.

Bài 1: Chỉ ra công dụng của dấu chấm lửng trong các trường hợp sau

Câu a:

"Nhưng tôi chạm ngay vào một vật rắn. Tôi níu lấy nó. Tôi cảm thấy mình được đưa lên mặt nước và dễ thở hơn... Tôi ngất đi..."

Công dụng: Dấu chấm lửng thể hiện lời kể bị ngắt quãng, bỏ dở. Nó diễn tả trạng thái mệt lả, lịm dần của nhân vật khi sắp ngất, đồng thời tạo nhịp ngắt nghỉ làm tăng cảm giác hồi hộp.

Câu b:

"Chính chúng ta đã biết rõ hơn ai hết tốc độ con tàu này! Muốn đạt tốc độ đó cần có máy móc; muốn điều khiển máy móc, phải có thợ. Từ đó tôi kết luận rằng... chúng ta đã thoát chết!"

Công dụng: Dấu chấm lửng thể hiện sự ngập ngừng, ngắt quãng trong lời nói trước khi đưa ra kết luận. Nó tạo độ giãn, gây chú ý và làm nổi bật điều bất ngờ ("chúng ta đã thoát chết").

Câu c:

"Chúng tôi lần mò từng ngóc ngách, từ điện thờ thần A-pô-lô đến thánh đường A-then-na Pờ-rô-nai-a, thậm chí không bỏ sót những vết tích còn lại của đấu trường, rạp hát,… bên bờ suối Cát-xta-líc."

Công dụng: Dấu chấm lửng (phối hợp với dấu phẩy) cho biết còn nhiều sự vật, di tích tương tự nữa chưa được liệt kê hết (ngoài đấu trường, rạp hát còn nhiều công trình khác).


Em gửi thêm ảnh trang 42 nhé, mình sẽ giải tiếp các bài tập còn lại (thường là bài 2, 3, 4 phần Thực hành tiếng Việt).

Chế độ đọc sách →