Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 42

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 42–43

Nội dung gồm ba phần:

  • Phần câu hỏi Sau khi đọc văn bản Đường vào trung tâm vũ trụ.
  • Phần Thực hành tiếng Việt (Dấu câu).
  • Mở đầu Văn bản 3 – Dấu ấn Hồ Khanh.

Phần A: Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi (Đường vào trung tâm vũ trụ)

Đây là phần câu hỏi cảm thụ, mình gợi ý hướng trả lời ngắn gọn để em tự triển khai.

Câu 1. Câu chuyện xảy ra trong những không gian nào? Tóm tắt diễn biến chính.

  • Không gian: khu di tích Hy Lạp cổ đại (đền thờ thần A-pô-lô, thánh đường A-then-na, đấu trường, rạp hát ở Ô-lim-pi-a) → rồi qua "bước nhảy không gian" đến Tâm Vũ Trụ với không gian thảo nguyên kì lạ.
  • Diễn biến chính: Nhân vật "tôi" cùng Thần Đồng đi tìm "cái rốn vũ trụ" (Ôm-phe-lốt). Họ lần mò khắp các vết tích cổ, giải câu đố, tìm ra điểm khởi phát "bước nhảy không gian" và được đưa tới một thế giới mới mẻ, kì lạ ở trung tâm vũ trụ.

Câu 2. Kể tên nhân vật và nêu ấn tượng về một nhân vật dị thường.

  • Nhân vật: "tôi" (người kể chuyện), Thần Đồng, và các sinh vật kì lạ ở thảo nguyên.
  • Ấn tượng: Thần Đồng là cậu bé thông minh, nhanh trí, ham khám phá – chính trí tuệ của cậu giúp giải mã các bí ẩn để mở ra cánh cửa vũ trụ.

Câu 3. Không gian Tâm Trái Đất qua ngòi bút Giuyn Véc-nơ và liên hệ với Tâm Vũ Trụ.

  • Theo người kể, Giuyn Véc-nơ tả Tâm Trái Đất là một thế giới kì vĩ, bí ẩn với biển ngầm, sinh vật cổ đại khổng lồ.
  • Mối liên hệ: cả hai đều là những "trung tâm" bí ẩn, nơi ranh giới không gian – thời gian bị xóa nhòa, gợi cảm hứng tưởng tượng về những thế giới chưa ai đặt chân tới.

Câu 4. "Bước nhảy không gian" đưa nhân vật trở lại khoảng thời gian nào?

  • Đưa các nhân vật trở lại thời cổ đại, thời kì của những loài sinh vật khổng lồ đã tuyệt chủng (thời tiền sử).

Câu 5. Hình dung không gian thảo nguyên và tưởng tượng sinh vật kì lạ.

  • Em tự viết: ví dụ thảo nguyên xanh bất tận dưới bầu trời nhiều mặt trăng, có những con thú lông phát sáng, cây cối biết phát ra âm thanh… (miêu tả bằng lời của riêng em).

Câu 6. Suy nghĩ về ý tưởng công nghệ gen.

  • Em nêu quan điểm cá nhân: thích vì mở ra khả năng chữa bệnh, hồi sinh loài tuyệt chủng; nhưng cũng băn khoăn về hậu quả nếu lạm dụng (mất cân bằng tự nhiên, vấn đề đạo đức).

Viết kết nối với đọc: viết đoạn 5–7 câu tưởng tượng em sở hữu "bước nhảy không gian", kể về nơi em định tới (vũ trụ, Tâm Trái Đất hoặc hành tinh khác).


Phần B: Thực hành tiếng Việt – Dấu câu

Bài 1: Công dụng của dấu chấm lửng

a. "...Tôi cảm thấy mình được đưa lên mặt nước và dễ thở hơn... Tôi ngất đi..."

  • Công dụng: thể hiện lời kể ngắt quãng, ngập ngừng; diễn tả trạng thái mệt lả, lịm dần rồi ngất đi của nhân vật. Dấu chấm lửng kéo dài cảm giác hồi hộp, mơ hồ.

b. "...Từ đó tôi kết luận rằng... chúng ta đã thoát chết!"

  • Công dụng: làm giãn nhịp điệu câu văn, tạo khoảng lặng chờ đợi, chuẩn bị cho thông tin bất ngờ ("chúng ta đã thoát chết").

c. "...những vết tích còn lại của đấu trường, rạp hát,... bên bờ suối Cát-xta-líc."

  • Công dụng: phối hợp với dấu phẩy, biểu thị còn nhiều sự vật, hiện tượng tương tự chưa được liệt kê hết.

Bảng tổng hợp:

CâuCông dụng của dấu chấm lửng
aThể hiện lời nói/sự việc ngắt quãng, ngập ngừng
bLàm giãn nhịp điệu, chuẩn bị cho từ ngữ bất ngờ
cTỏ ý còn nhiều sự vật chưa liệt kê hết

Bài 2: Tìm câu có dấu chấm lửng làm giãn nhịp điệu, tạo sắc thái hài hước

  • Yêu cầu: tìm trong văn bản Đường vào trung tâm vũ trụ.
  • Gợi ý dạng câu cần tìm: câu mà sau dấu chấm lửng xuất hiện một từ ngữ bất ngờ, gây cười (ví dụ kiểu: "Tôi tưởng sẽ gặp quái vật khổng lồ, nhưng hóa ra… chỉ là một chú bọ rùa.").
  • Em đối chiếu lại văn bản trong sách để chép đúng câu có cấu trúc này: dấu chấm lửng → tạo khoảng dừng → bật ra chi tiết hài hước.

Bài 3: Công dụng của dấu ngoặc kép

a. ...đều tin "cái rốn" ấy hẳn vẫn còn ở trong đền...

  • Công dụng: đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt (nghĩa hàm ẩn, không phải cái rốn theo nghĩa đen mà chỉ "cái rốn vũ trụ" – Ôm-phe-lốt).

b. ...Sao có thể lưu giữ được những "hiện vật" này?

  • Công dụng: đánh dấu từ ngữ dùng với hàm ý riêng, sắc thái đặc biệt (gọi các vật kì lạ đó là "hiện vật" với ý nhấn mạnh, có phần ngạc nhiên).

Bài 4: Viết đoạn văn (5–7 câu) có dùng dấu chấm lửng

Gợi ý đoạn mẫu:

Đọc Đường vào trung tâm vũ trụ, em thực sự bị cuốn vào hành trình khám phá đầy bí ẩn. Em cứ tưởng tượng mình cũng đang lần mò qua từng ngóc ngách: đền thờ, đấu trường, rạp hát… để tìm "cái rốn vũ trụ". Khoảnh khắc bước nhảy không gian mở ra khiến em hồi hộp đến nghẹt thở… Một thế giới hoàn toàn mới hiện ra trước mắt. Ở đó có thảo nguyên xanh, có những sinh vật kì lạ chưa từng thấy. Em mong một ngày khoa học sẽ biến điều ấy thành sự thật. Biết đâu… giấc mơ vũ trụ của con người sẽ không còn xa nữa.

(Dấu chấm lửng đã được dùng ở các vị trí: "rạp hát…", "nghẹt thở…", "Biết đâu…".)


Phần C: Văn bản 3 – Dấu ấn Hồ Khanh (Nhật Văn)

Đây mới là phần mở đầu văn bản, chưa có câu hỏi bài tập. Tóm tắt nội dung đã đọc:

  • Giới thiệu du lịch Quảng Bình gắn với di sản thiên nhiên thế giới Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, "vương quốc" của hệ thống hang động.
  • Nhân vật chính: Hồ Khanh, người dân vùng di sản (thôn Phong Nha, xã Sơn Trạch, huyện Bố Trạch), là người phát hiện ra hang Sơn Đoòng và nhiều hang động ấn tượng khác.
  • Trước khi du lịch phát triển, dân làng sống bằng nghề đi rừng, tìm trầm; Hồ Khanh là một thợ sơn tràng chuyên nghiệp.
  • Chú thích: Thợ sơn tràng là người làm nghề khai thác sản vật rừng theo lối thủ công.

Nếu em có ảnh trang 43 (phần tiếp theo của Dấu ấn Hồ Khanh và câu hỏi Sau khi đọc), gửi cho mình để giải tiếp nhé.

Chế độ đọc sách →