Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 58

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 58–59

PHẦN: SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

(Các câu hỏi liên quan đến văn bản "Những bức thư gửi cháu Sam" của Đa-ni-en Gót-li-ép)


Câu 1

Đề bài: Nêu tác dụng của cách mở đầu văn bản bằng việc kể lại câu chuyện có tính chất ngụ ngôn.

Cách giải

Bước 1: Xác định câu chuyện ngụ ngôn mở đầu

Văn bản mở đầu bằng câu chuyện về một người đàn ông đi tìm chìa khóa dưới ánh đèn đường, dù ông ta đánh rơi chìa khóa ở chỗ khác (trong bóng tối).

Bước 2: Phân tích tác dụng

Đáp án: Cách mở đầu bằng câu chuyện ngụ ngôn có những tác dụng sau: - Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn: Câu chuyện ngắn gọn, thú vị giúp thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu. - Dẫn dắt tự nhiên vào chủ đề: Từ câu chuyện ngụ ngôn, tác giả khéo léo liên hệ đến vấn đề chính: hành trình tìm kiếm "tấm bản đồ dẫn đường" cho cuộc sống. - Tạo hình ảnh ẩn dụ xuyên suốt: Hình ảnh "tìm kiếm trong bóng tối" trở thành biểu tượng cho việc con người cần dũng cảm đối mặt với khó khăn để tìm ra ý nghĩa cuộc sống. - Gợi suy ngẫm: Câu chuyện ngụ ngôn mang tính triết lý, giúp người đọc tự suy nghĩ về bài học trước khi tác giả phân tích.

Câu 2

Đề bài: Từ cách tìm chìa khóa rất kì khôi của người đàn ông trong câu chuyện, tác giả liên hệ đến vấn đề gì?

Cách giải

Bước 1: Nhớ lại chi tiết câu chuyện

Người đàn ông tìm chìa khóa dưới ánh đèn (nơi sáng, dễ dàng) thay vì tìm ở nơi đánh rơi (trong bóng tối, khó khăn).

Bước 2: Xác định vấn đề tác giả liên hệ

Đáp án: Từ cách tìm chìa khóa kì khôi của người đàn ông, tác giả liên hệ đến vấn đề: - Hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và "tấm bản đồ dẫn đường" cho bản thân. - Tác giả muốn nói rằng: Để tìm được ý nghĩa đích thực của cuộc sống, con người cần dũng cảm bước vào "bóng tối" – tức là đối mặt với những khó khăn, thử thách, những điều chưa biết – thay vì chỉ tìm kiếm ở những nơi dễ dàng, quen thuộc. - Mỗi người cần tự mình trải nghiệm, tự mình vẽ nên tấm bản đồ cho cuộc đời mình, không thể dựa hoàn toàn vào người khác.

Câu 3

Đề bài: Trong văn bản, tác giả lí giải về hai khía cạnh của hình ảnh ẩn dụ "tấm bản đồ". Khi bàn về hai khía cạnh đó, tác giả dùng những lí lẽ và bằng chứng nào để thuyết phục người đọc?

Cách giải

Bước 1: Xác định hai khía cạnh của "tấm bản đồ"

  • Khía cạnh 1: Tấm bản đồ có thể bế tắc, không còn phù hợp
  • Khía cạnh 2: Tấm bản đồ cần được tự mình vẽ nên

Bước 2: Tìm lí lẽ và bằng chứng

Đáp án: Khía cạnh 1: Tấm bản đồ có thể bế tắc - Lí lẽ: Tấm bản đồ của mỗi người có thể trở nên bế tắc khi gặp khó khăn, biến cố trong cuộc sống. - Bằng chứng: Chính tác giả (người ông) đã trải qua điều này – sau vụ tai nạn, ông nằm trên giường tĩnh tâm một thời gian dài, bắt đầu đi vào "bóng tối" để tìm hiểu ý nghĩa cuộc sống. Khía cạnh 2: Cần tự vẽ tấm bản đồ cho mình - Lí lẽ: Mỗi người cần tự tìm kiếm, tự trải nghiệm để vẽ nên tấm bản đồ của riêng mình, không nhất thiết phải giống bản đồ của bố mẹ hay người khác. - Bằng chứng: Tác giả khuyên cháu Sam rằng cách duy nhất để tìm bản đồ khác là "sẵn sàng tìm kiếm trong bóng tối", tự vẽ bằng chính kinh nghiệm của mình.

Câu 4

Đề bài: "Cháu biết không, tấm bản đồ của ông lúc ấy thật sự bế tắc" – "ông" đã tâm sự với "cháu" như vậy. Theo em, vì sao "ông" bế tắc trong việc tìm kiếm tấm bản đồ của riêng mình? Kinh nghiệm ấy của "ông" có thể giúp "cháu" rút ra được bài học gì?

Cách giải

Bước 1: Giải thích vì sao "ông" bế tắc

Đáp án phần 1: "Ông" bế tắc vì: - Ông gặp tai nạn khiến cuộc sống thay đổi hoàn toàn. - Ông cảm thấy mất phương hướng, không biết mình là ai và ý nghĩa cuộc sống là gì. - Ông mô tả cảm giác "bấp bênh và không bền vững", như không có ngọn đèn đường nào để đứng cạnh mà tìm kiếm. - Tấm bản đồ cũ (cách sống, quan niệm cũ) không còn phù hợp với hoàn cảnh mới.

Bước 2: Rút ra bài học cho "cháu"

Đáp án phần 2: Bài học "cháu" có thể rút ra: - Khó khăn, bế tắc là điều bình thường trong cuộc sống, ai cũng có thể gặp phải. - Khi bế tắc, cần dũng cảm đối mặt, "đi vào bóng tối" để tìm hiểu bản thân thay vì trốn tránh. - Tự mình trải nghiệm và rút ra bài học là cách tốt nhất để vẽ nên tấm bản đồ cuộc đời. - Không nên sợ hãi khi phải thay đổi hoặc bắt đầu lại.

Câu 5

Đề bài: Trong hai ý kiến khác nhau sau đây, em tán đồng ý kiến nào? Vì sao?

a. Cuộc sống chỉ toàn những chuỗi lo âu, đau khổ, còn niềm vui thì hiếm hoi và dễ dàng vụt mất như cánh chim trời!

b. Cuộc sống là một món quà quý mà chúng ta phải trân trọng.

Cách giải

Bước 1: Phân tích hai ý kiến

  • Ý kiến a: Nhìn cuộc sống theo hướng bi quan, chỉ thấy khó khăn, đau khổ.
  • Ý kiến b: Nhìn cuộc sống theo hướng lạc quan, coi cuộc sống là điều quý giá.

Bước 2: Đưa ra quan điểm và lí giải

Đáp án gợi ý: Em tán đồng ý kiến b: "Cuộc sống là một món quà quý mà chúng ta phải trân trọng." Lí do: - Cuộc sống tuy có khó khăn, thử thách nhưng cũng có rất nhiều điều tốt đẹp: tình yêu thương của gia đình, tình bạn, những niềm vui nhỏ hàng ngày. - Nếu chỉ nhìn vào mặt tiêu cực (như ý kiến a), ta sẽ mất đi động lực sống, không thấy được giá trị của những điều xung quanh. - Khi coi cuộc sống là "món quà quý", ta sẽ biết trân trọng từng khoảnh khắc, sống có ý nghĩa hơn và có thái độ tích cực hơn trước khó khăn. - Như trong văn bản, người ông dù gặp tai nạn, bế tắc nhưng vẫn tìm được ý nghĩa cuộc sống và muốn truyền lại kinh nghiệm quý báu cho cháu.
💡 Mẹo nhớ: "Cuộc đời như tấm gương – ta cười, nó cười; ta khóc, nó khóc." Thái độ sống quyết định cách ta nhìn nhận cuộc sống.

Câu 6

Đề bài: Đọc lời khuyên của "ông" dành cho "cháu" ở phần cuối văn bản, em rút ra điều gì cho bản thân?

Cách giải

Bước 1: Nhớ lại lời khuyên của ông

Ông khuyên cháu: Cần tự tìm kiếm tấm bản đồ cho mình, sẵn sàng đi vào "bóng tối", tự vẽ bản đồ bằng kinh nghiệm của bản thân, để có thể đối mặt với cuộc đời một cách hiên ngang, mạnh mẽ.

Bước 2: Rút ra bài học cho bản thân

Đáp án gợi ý: Từ lời khuyên của "ông", em rút ra những điều sau cho bản thân: - Không sợ khó khăn: Cần dũng cảm đối mặt với thử thách thay vì trốn tránh hay chỉ chọn con đường dễ dàng. - Tự lập trong suy nghĩ: Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Mỗi người cần tự trải nghiệm, tự rút ra bài học cho mình. - Trân trọng kinh nghiệm bản thân: Những gì ta tự học được qua trải nghiệm sẽ là "tấm bản đồ" quý giá nhất. - Sống chủ động: Chủ động tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, không chờ đợi ai đó chỉ đường cho mình. - Tự tin vào bản thân: Tin rằng mình có thể vượt qua khó khăn và tìm được con đường riêng.

PHẦN: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Trên "con đường" đi tới tương lai của bản thân, "tấm bản đồ" có vai trò như thế nào? Hãy trả lời câu hỏi trên bằng một đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu).

Cách giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

  • Viết đoạn văn 5-7 câu
  • Nội dung: Vai trò của "tấm bản đồ" trên con đường tương lai

Bước 2: Lập dàn ý

  • Câu mở: Giới thiệu hình ảnh "tấm bản đồ"
  • Câu thân: Nêu vai trò của tấm bản đồ
  • Câu kết: Khẳng định tầm quan trọng
Đoạn văn mẫu: Trên con đường đi tới tương lai, "tấm bản đồ" đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Tấm bản đồ ở đây chính là những mục tiêu, định hướng và giá trị sống mà ta đặt ra cho bản thân. Nó giúp ta biết mình đang ở đâu, muốn đi đến đâu và cần làm gì để đạt được điều đó. Khi có tấm bản đồ rõ ràng, ta sẽ không bị lạc lối giữa muôn vàn lựa chọn của cuộc sống. Tuy nhiên, tấm bản đồ này không phải do ai trao sẵn mà cần được chính ta vẽ nên qua những trải nghiệm, học hỏi và suy ngẫm. Vì vậy, mỗi người cần chủ động tìm kiếm, xây dựng tấm bản đồ cho riêng mình để có thể tự tin bước đi trên hành trình cuộc đời.

PHẦN: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

MẠCH LẠC VÀ LIÊN KẾT (BIỆN PHÁP LIÊN KẾT VÀ TỪ NGỮ LIÊN KẾT)

(Trang 59 giới thiệu phần lý thuyết về phép nối và từ ngữ liên kết)

Nội dung lý thuyết được trình bày:

Nhận biết một số biện pháp liên kết và từ ngữ liên kết: Mỗi biện pháp (phép) liên kết thường sử dụng những từ ngữ liên kết tương ứng. • Phép nối: Câu sau có từ ngữ nối biểu thị quan hệ với câu trước. Ví dụ: "Có lẽ cháu nghĩ rằng tấm bản đồ dẫn đường của ông sau đó đã trở nên rõ ràng hơn, khi ông đã trưởng thành. Nhưng không phải vậy đâu Sam à." → Từ "Nhưng" là từ ngữ nối, biểu thị quan hệ tương phản giữa hai câu.

(Phần bài tập thực hành tiếng Việt sẽ tiếp tục ở các trang sau)


🎯 Ghi nhớ: - Tấm bản đồ cuộc đời là hình ảnh ẩn dụ cho mục tiêu, định hướng và ý nghĩa sống của mỗi người. - Mỗi người cần tự mình vẽ nên tấm bản đồ qua trải nghiệm, không thể sao chép của người khác. - Dũng cảm đối mặt với khó khăn ("đi vào bóng tối") là cách để tìm ra con đường đúng đắn. - Phép nối là biện pháp liên kết sử dụng từ ngữ nối (nhưng, tuy nhiên, vì vậy...) để liên kết các câu trong đoạn văn.
Chế độ đọc sách →