Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 59
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 59–60
Tóm tắt nội dung
Hai trang này thuộc văn bản "Bản đồ dẫn đường" (trích "Những bức thư gửi cháu Sam, Thông điệp cuộc sống" của Đa-ni-en Gốt-li-ép). Đây là phần kết của bức thư người ông gửi cháu, kèm theo hệ thống câu hỏi "SAU KHI ĐỌC" và bài học "Thực hành tiếng Việt" về mạch lạc và liên kết.
Ý chính phần văn bản:
- Người ông tâm sự tấm bản đồ dẫn đường của mình từng bế tắc, mơ hồ ngay cả khi đã trưởng thành.
- Sau tai nạn, ông mới thực sự đi tìm hiểu mình là ai và ý nghĩa cuộc sống.
- Ông khuyên cháu: phải tự vẽ tấm bản đồ cho riêng mình bằng chính kinh nghiệm, dám tìm kiếm cả trong bóng tối, để đối mặt cuộc đời một cách hiên ngang.
"Tấm bản đồ" là hình ảnh ẩn dụ cho cách nhìn về cuộc đời và về chính mình – thứ định hướng mỗi người trên con đường sống.
Phần SAU KHI ĐỌC – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tác dụng của cách mở đầu bằng câu chuyện ngụ ngôn
Đề: Nêu tác dụng của cách mở đầu văn bản bằng việc kể lại câu chuyện có tính chất ngụ ngôn.
Trả lời:
- Câu chuyện ngụ ngôn (người đàn ông tìm chìa khóa dưới ánh đèn đường dù làm rơi ở chỗ khác) tạo sự hấp dẫn, gợi tò mò, lôi cuốn người đọc ngay từ đầu.
- Từ câu chuyện cụ thể, tác giả dẫn dắt tự nhiên đến vấn đề trừu tượng là "tấm bản đồ dẫn đường" của cuộc đời, giúp người đọc dễ hình dung, dễ tiếp nhận.
- Cách mở đầu này còn gửi gắm bài học: nhiều khi ta tìm kiếm câu trả lời ở nơi dễ dàng, sáng sủa thay vì nơi thực sự cần tìm. Nhờ đó văn bản nghị luận trở nên sinh động, gần gũi, giàu sức thuyết phục.
Câu 2: Tác giả liên hệ đến vấn đề gì
Đề: Từ cách tìm chìa khóa rất kì khôi của người đàn ông trong câu chuyện, tác giả liên hệ đến vấn đề gì?
Trả lời:
Người đàn ông đánh rơi chìa khóa ở bãi cỏ tối nhưng lại cứ tìm dưới ánh đèn đường chỉ vì ở đó sáng hơn. Từ đó tác giả liên hệ đến việc tìm kiếm "tấm bản đồ" của cuộc đời mình:
- Nhiều người tìm ý nghĩa cuộc sống, tìm bản thân ở những nơi dễ dàng, quen thuộc, có sẵn (theo cách nghĩ của bố mẹ, của người khác) chứ không dám tìm trong "bóng tối" – tức ở chính nội tâm, kinh nghiệm và sự trải nghiệm thật của mình.
- Vấn đề tác giả đặt ra là: mỗi người cần tự xác định cách nhìn cuộc đời và nhìn chính mình, dám đi tìm câu trả lời ở nơi khó khăn nhưng đúng đắn.
Câu 3: Lí lẽ và bằng chứng về hai khía cạnh của "tấm bản đồ"
Đề: Trong văn bản, tác giả lí giải về hai khía cạnh của hình ảnh ẩn dụ "tấm bản đồ". Khi bàn về hai khía cạnh đó, tác giả dùng những lí lẽ và bằng chứng nào để thuyết phục người đọc?
Trả lời: Hai khía cạnh của "tấm bản đồ":
Khía cạnh thứ nhất – Cách nhìn về cuộc đời và mọi người (cuộc sống tốt đẹp hay hiểm nguy):
- Lí lẽ: Cách nhìn này được truyền từ bố mẹ, nhưng mỗi người có thể có cách nhìn khác.
- Bằng chứng: Mẹ ông luôn nhìn cuộc đời là nơi đầy hiểm nguy, dạy ông phải đề phòng, cảnh giác; bố ông phần nào đồng ý. Nhưng bản thân ông lại tin rằng cuộc sống là chốn an toàn, có nhiều điều tốt đẹp, con người đáng tin cậy → tạo nên xung đột giữa hai cách nhìn.
Khía cạnh thứ hai – Cách nhìn nhận về chính bản thân mình (mình là ai, ý nghĩa cuộc sống là gì):
- Lí lẽ: Việc hiểu chính mình là điều khó khăn, phải tự đi tìm trong "bóng tối".
- Bằng chứng: Suốt thời gian dài tấm bản đồ của ông bế tắc, mơ hồ; chỉ sau vụ tai nạn, nằm trên giường tĩnh tâm, ông mới thực sự bắt đầu đi tìm hiểu mình là ai và ý nghĩa cuộc sống là gì.
→ Lí lẽ kết hợp dẫn chứng từ chính trải nghiệm bản thân khiến lời bàn chân thực, gần gũi và giàu sức thuyết phục.
Câu 4: Vì sao "ông" bế tắc và bài học cho "cháu"
Đề: "Cháu biết không, tấm bản đồ của ông lúc ấy thật sự bế tắc" – "ông" đã tâm sự với "cháu" như vậy. Theo em, vì sao "ông" bế tắc trong việc tìm kiếm tấm bản đồ của riêng mình? Kinh nghiệm ấy của "ông" có thể giúp "cháu" rút ra bài học gì?
Trả lời:
Vì sao "ông" bế tắc:
- Có sự khác biệt, mâu thuẫn giữa cách nhìn của ông và cách nhìn mà bố mẹ truyền cho. Bố mẹ dạy ông phải đề phòng, cảnh giác vì đời đầy hiểm nguy, nhưng ông lại thấy cuộc sống có nhiều điều đáng tin và tốt đẹp.
- Ông chưa biết nên tin vào tấm bản đồ được trao sẵn hay tin vào cảm nhận của riêng mình, nên hoang mang, "mặt đất dưới chân bấp bênh, không bền vững".
- Ông cũng chưa thực sự hiểu được chính mình và ý nghĩa cuộc sống.
Bài học cho "cháu" (và cho mỗi người):
- Mỗi người cần tự vẽ tấm bản đồ cho riêng mình bằng chính kinh nghiệm, trải nghiệm của bản thân, không nhất thiết rập khuôn theo người khác hay bố mẹ.
- Dám đối mặt với khó khăn, dám "tìm kiếm trong bóng tối" để hiểu mình là ai và mình muốn gì.
- Sống chủ động, hiên ngang, mạnh mẽ với lựa chọn của mình.
Câu 5: Tán đồng ý kiến nào
Đề: Trong hai ý kiến khác nhau sau đây, em tán đồng ý kiến nào? Vì sao?
- a. Cuộc sống chỉ toàn những chuỗi lo âu, đau khổ, còn niềm vui thì hiếm hoi và dễ dàng vụt mất như cánh chim trời!
- b. Cuộc sống là một món quà quý mà chúng ta phải trân trọng.
Trả lời:
Em tán đồng ý kiến (b): Cuộc sống là một món quà quý mà chúng ta phải trân trọng.
Vì:
- Cuộc sống có cả niềm vui lẫn nỗi buồn, có khó khăn nhưng cũng có biết bao điều tốt đẹp, ý nghĩa. Nhìn đời tích cực giúp ta sống lạc quan, biết yêu thương và phấn đấu.
- Ý kiến (a) chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực, dễ khiến con người bi quan, chán nản, buông xuôi.
- Mỗi người được sống, được học tập, yêu thương và trải nghiệm – đó đã là điều quý giá đáng trân trọng. Khi biết trân trọng cuộc sống, ta sẽ sống có trách nhiệm và hạnh phúc hơn.
(Đây là câu hỏi mở, em có thể nêu quan điểm riêng, miễn lí giải hợp lí. Tuy nhiên ý kiến (b) tích cực và phù hợp với thông điệp của văn bản hơn.)
Câu 6: Bài học rút ra từ lời khuyên của "ông"
Đề: Đọc lời khuyên của "ông" dành cho "cháu" ở phần cuối văn bản, em rút ra điều gì cho bản thân?
Trả lời:
Từ lời khuyên của ông, em rút ra cho bản thân:
- Phải tự xây dựng cho mình một "tấm bản đồ" riêng – tức cách nhìn cuộc đời và lựa chọn con đường đi của chính mình, dựa trên trải nghiệm thật của bản thân.
- Không nên sao chép hoàn toàn lối nghĩ của người khác mà cần lắng nghe chính mình, dám tìm kiếm, khám phá.
- Cần bản lĩnh, dũng cảm đối mặt với cuộc đời một cách hiên ngang, mạnh mẽ; chủ động học hỏi và tích lũy kinh nghiệm để định hướng tương lai.
VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC
Đề: Trên "con đường" đi tới tương lai của bản thân, "tấm bản đồ" có vai trò như thế nào? Hãy trả lời câu hỏi trên bằng một đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu).
Đoạn văn tham khảo:
Trên "con đường" đi tới tương lai, "tấm bản đồ" có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi người. "Tấm bản đồ" chính là cách ta nhìn nhận về cuộc đời và hiểu về bản thân mình. Nó giúp ta xác định mình là ai, mình muốn gì và cần đi theo hướng nào để đạt được ước mơ. Nếu không có tấm bản đồ ấy, ta sẽ dễ lạc lối, hoang mang trước vô vàn ngã rẽ của cuộc sống. Tuy nhiên, tấm bản đồ không phải tự nhiên mà có, cũng không nên sao chép từ người khác, mà phải do chính ta vẽ nên bằng trải nghiệm và suy nghĩ của riêng mình. Khi đã có một tấm bản đồ rõ ràng, ta sẽ tự tin, vững vàng và mạnh mẽ bước đi trên hành trình của chính mình. Vì thế, mỗi người hãy chủ động tìm kiếm và hoàn thiện "tấm bản đồ" của bản thân ngay từ hôm nay.
Thực hành tiếng Việt – Mạch lạc và liên kết
Trang giới thiệu bài học về biện pháp liên kết và từ ngữ liên kết.
Lý thuyết ngắn gọn:
- Mỗi biện pháp (phép) liên kết thường dùng những từ ngữ liên kết tương ứng.
- Phép nối: câu sau có từ ngữ nối biểu thị quan hệ với câu trước.
- Ví dụ: "...tấm bản đồ dẫn đường của ông sau đó đã trở nên rõ ràng hơn, khi ông đã trưởng thành. Nhưng không phải vậy đâu Sam à." → từ "Nhưng" nối hai câu, thể hiện quan hệ tương phản.
Ngữ liệu cho bài tập (hai đoạn văn):
Đoạn thứ nhất:
(1) Sam, bản đồ dẫn đường của cháu như thế nào? (2) Ông sẽ kể cho cháu nghe tấm bản đồ của ông. (3) Khi ông còn nhỏ, mẹ ông luôn nhìn cuộc đời này như một nơi đầy hiểm nguy. (4) Bà vẫn hay nói với ông rằng để tồn tại, ông phải luôn đề phòng, phải luôn cảnh giác. (5) Bố của ông cũng phần nào đồng ý với quan điểm đó.
Lưu ý: Đề bài yêu cầu "thực hiện các nhiệm vụ ở dưới" nhưng phần câu hỏi cụ thể (đoạn thứ hai và các yêu cầu) nằm ở trang tiếp theo (trang 60), chưa hiển thị đầy đủ trong ảnh. Nếu em gửi tiếp ảnh trang sau, thầy sẽ giải chi tiết các nhiệm vụ phân tích phép liên kết trong hai đoạn văn này nhé.
Gợi ý nhận xét nhanh về đoạn thứ nhất (chuẩn bị cho bài tập):
- Phép lặp: từ "ông" được lặp lại nhiều lần (câu 2, 3, 4, 5) tạo liên kết.
- Phép thế: "Bà" (câu 4) thay cho "mẹ ông" (câu 3); "quan điểm đó" (câu 5) thay cho nội dung "phải luôn đề phòng, cảnh giác" ở câu 4.
- Phép nối: từ "cũng" (câu 5) nối ý, thể hiện sự đồng tình, tiếp nối.
Em gửi thêm ảnh trang 60 để thầy hoàn thiện phần bài tập tiếng Việt nhé.
