Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 66

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 66–67

PHẦN 1: SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI (Bài thơ "Nói với con" - Y Phương)


Câu 1

Đề bài: Nói với con thể hiện tình cảm của người cha đối với con, nhưng qua đó, nhà thơ còn hướng tới những đối tượng nào khác?

Cách giải

Bước 1: Xác định đối tượng trực tiếp

Bài thơ là lời người cha nói với con, thể hiện tình yêu thương sâu sắc dành cho con.

Bước 2: Xác định các đối tượng gián tiếp

Qua lời tâm tình với con, nhà thơ còn hướng tới:

  • Quê hương, xứ sở: Vùng đất miền núi với thiên nhiên hùng vĩ (đá, thung, thác, ghềnh)
  • Người đồng mình: Những người cùng quê hương, cùng dân tộc với phẩm chất cao đẹp
  • Truyền thống văn hóa: Phong tục, tập quán tốt đẹp của dân tộc
  • Thế hệ trẻ nói chung: Những người con đang lớn lên, cần hiểu về cội nguồn
Đáp án: Ngoài tình cảm với con, nhà thơ còn hướng tới quê hương xứ sở, người đồng mình (đồng bào), truyền thống văn hóa dân tộc và thế hệ trẻ nói chung.

Câu 2

Đề bài: Qua những lời tâm tình, căn dặn, người cha muốn nói với con về những điều gì?

Cách giải

Bước 1: Liệt kê những điều người cha muốn nói

Người cha muốn nói với con về:

a) Về cội nguồn sinh dưỡng:

  • Con lớn lên trong tình yêu thương của cha mẹ
  • Con được nuôi dưỡng bởi quê hương với thiên nhiên thơ mộng

b) Về phẩm chất của "người đồng mình":

  • Sống mạnh mẽ, kiên cường (sống trên đá, trong thung)
  • Cần cù, chịu khó, không ngại gian khổ
  • Mộc mạc, giản dị nhưng giàu ý chí
  • Tự hào về quê hương, gìn giữ phong tục

c) Về lời căn dặn khi con lên đường:

  • Dù thô sơ da thịt nhưng không được nhỏ bé
  • Phải biết tự hào, giữ gìn truyền thống
  • Sống có ý chí, nghị lực
Đáp án: Người cha muốn nói với con về: cội nguồn sinh dưỡng (gia đình, quê hương); phẩm chất tốt đẹp của người đồng mình (kiên cường, cần cù, mộc mạc, tự hào); và căn dặn con sống có ý chí, không được nhỏ bé về tâm hồn.

Câu 3

Đề bài: Người cha đã nhìn nhận như thế nào về mối quan hệ giữa "con" với gia đình, quê hương, xứ sở? Những mối quan hệ ấy có ý nghĩa gì đối với sự trưởng thành của "con"?

Cách giải

Bước 1: Phân tích mối quan hệ con - gia đình - quê hương

Mối quan hệBiểu hiện trong bài thơ
Con - Gia đìnhCon lớn lên trong vòng tay yêu thương của cha mẹ
Con - Quê hươngCon được nuôi dưỡng bởi thiên nhiên, văn hóa quê hương
Con - Người đồng mìnhCon là một phần của cộng đồng, mang phẩm chất chung

Bước 2: Ý nghĩa với sự trưởng thành của con

  • Về nhân cách: Giúp con hình thành lòng tự hào, ý thức về cội nguồn
  • Về ý chí: Tiếp nhận sức mạnh tinh thần từ truyền thống
  • Về trách nhiệm: Hiểu được nghĩa vụ gìn giữ, phát huy truyền thống
  • Về bản lĩnh: Có điểm tựa vững chắc để tự tin bước vào đời
Đáp án: Người cha nhìn nhận con là sản phẩm của tình yêu gia đình và sự nuôi dưỡng của quê hương. Những mối quan hệ này giúp con hình thành nhân cách, có ý chí kiên cường, lòng tự hào dân tộc và bản lĩnh vững vàng khi trưởng thành.

Câu 4

Đề bài: Vẻ đẹp tâm hồn và sức sống mãnh liệt, bền bỉ của "người đồng mình" được thể hiện như thế nào trong bài thơ? Nói về "người đồng mình", người cha muốn nhắn gửi con điều gì?

Cách giải

Bước 1: Phân tích vẻ đẹp của "người đồng mình"

a) Sức sống mãnh liệt, bền bỉ:

  • "Sống trên đá không chê đá gập ghềnh" → Chấp nhận hoàn cảnh khó khăn
  • "Sống trong thung không chê thung nghèo đói" → Không than vãn, oán trách
  • "Sống như sông như suối / Lên thác xuống ghềnh / Không lo cực nhọc" → Kiên cường, bền bỉ vượt khó

b) Vẻ đẹp tâm hồn:

  • "Thô sơ da thịt" nhưng không "nhỏ bé" → Mộc mạc nhưng cao cả
  • "Tự đục đá kê cao quê hương" → Cần cù xây dựng quê hương
  • "Còn quê hương thì làm phong tục" → Gìn giữ truyền thống văn hóa

Bước 2: Điều người cha muốn nhắn gửi

  • Hãy tự hào về nguồn gốc, về "người đồng mình"
  • Học tập phẩm chất kiên cường, chịu khó của cha ông
  • Dù hoàn cảnh nào cũng không được "nhỏ bé" về ý chí
  • Có trách nhiệm tiếp nối truyền thống tốt đẹp
Đáp án: "Người đồng mình" có sức sống mãnh liệt qua hình ảnh sống trên đá, trong thung, như sông suối vượt thác ghềnh. Vẻ đẹp tâm hồn thể hiện ở sự mộc mạc nhưng cao cả, cần cù xây dựng và gìn giữ quê hương. Người cha muốn con tự hào về cội nguồn, học tập phẩm chất tốt đẹp và không bao giờ được nhỏ bé về ý chí.

Câu 5

Đề bài: Nêu cảm nhận của em về nghệ thuật của bài thơ.

Cách giải

Bước 1: Nhận diện các đặc sắc nghệ thuật

a) Thể thơ và giọng điệu:

  • Thể thơ tự do, câu ngắn dài linh hoạt
  • Giọng điệu tâm tình, tha thiết như lời trò chuyện

b) Hình ảnh thơ:

  • Hình ảnh thiên nhiên miền núi: đá, thung, thác, ghềnh, sông, suối
  • Hình ảnh giàu sức gợi, mang đậm bản sắc dân tộc

c) Ngôn ngữ:

  • Mộc mạc, giản dị nhưng giàu chất thơ
  • Cách nói đặc trưng của người miền núi: "người đồng mình", "thô sơ da thịt"

d) Biện pháp tu từ:

  • So sánh: "Sống như sông như suối"
  • Điệp ngữ: "Sống trên đá... Sống trong thung... Sống như sông..."
  • Đối lập: "thô sơ da thịt" - "không nhỏ bé"

Bước 2: Đánh giá hiệu quả nghệ thuật

  • Tạo nhịp điệu uyển chuyển, dễ đi vào lòng người
  • Thể hiện tình cảm chân thành, sâu lắng
  • Mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc Tày
Đáp án: Bài thơ có nghệ thuật đặc sắc: thể thơ tự do linh hoạt với giọng điệu tâm tình tha thiết; hình ảnh thiên nhiên miền núi giàu sức gợi; ngôn ngữ mộc mạc mang bản sắc dân tộc; các biện pháp so sánh, điệp ngữ, đối lập tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý nghĩa. Tất cả góp phần thể hiện tình cảm cha con và niềm tự hào dân tộc sâu sắc.
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích nghệ thuật thơ, nhớ công thức "T-H-N-B": Thể thơ - Hình ảnh - Ngôn ngữ - Biện pháp tu từ.

PHẦN 2: VIẾT - BÀI VĂN NGHỊ LUẬN VỀ MỘT VẤN ĐỀ TRONG ĐỜI SỐNG (Trình bày ý kiến phản đối)

Lưu ý: Trang 67 chủ yếu là phần lý thuyết hướng dẫn viết bài văn nghị luận trình bày ý kiến phản đối, không có câu hỏi cụ thể cần giải. Dưới đây là tóm tắt nội dung:

Tóm tắt kiến thức

1. Khi nào cần viết bài văn nghị luận phản đối?

  • Khi gặp ý kiến mà ta không đồng tình
  • Khi cần bác bỏ một quan điểm sai lầm

2. Yêu cầu của bài văn nghị luận trình bày ý kiến phản đối:

  • Nêu được vấn đề, làm rõ thực chất của vấn đề
  • Trình bày rõ ràng ý kiến phản đối về một quan niệm, cách hiểu khác
  • Đưa ra lí lẽ và bằng chứng để chứng tỏ ý kiến phản đối là hoàn toàn có cơ sở

3. Bài viết tham khảo: "Việc lớn, việc nhỏ"

  • Vấn đề nghị luận: Quan điểm "Tôi chỉ làm việc lớn, việc nhỏ là việc vô nghĩa, tôi không thích làm"
  • Người viết thể hiện ý kiến không đồng tình với quan niệm này
  • Sử dụng lí lẽ và bằng chứng để phản đối
🎯 Ghi nhớ: Khi viết bài nghị luận phản đối, cần: (1) Nêu rõ vấn đề, (2) Trình bày ý kiến phản đối, (3) Đưa lí lẽ và bằng chứng thuyết phục.
Chế độ đọc sách →