Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 65
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 65–66
Tóm tắt lý thuyết: Đặc điểm và chức năng của thuật ngữ
- Thuật ngữ là từ hoặc cụm từ cố định, dùng theo quy ước của một lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành khoa học nhất định.
- Muốn hiểu nghĩa thuật ngữ, cần tra Bảng tra cứu thuật ngữ (cuối sách) hoặc từ điển chuyên ngành. Không nên đoán nghĩa theo ngữ cảnh hay ghép nghĩa từng yếu tố vì dễ hiểu sai.
- Một từ có thể vừa là thuật ngữ, vừa là từ ngữ thông thường, tùy ngữ cảnh.
- Ví dụ "muối": là thuật ngữ hoá học (hợp chất gồm kim loại liên kết gốc acid) nhưng cũng là từ thông dụng chỉ gia vị.
- Ví dụ "ẩn số": là thuật ngữ toán học ("số chưa biết") nhưng cũng là từ thông dụng ("điều chưa ai biết rõ").
- Muốn xác định một từ có phải thuật ngữ hay không, phải dựa vào ngữ cảnh nó xuất hiện.
Bài 1: Chỉ ra thuật ngữ trong các câu
Đề: Chỉ ra thuật ngữ trong những câu sau và cho biết dựa vào đâu em xác định như vậy.
| Câu | Thuật ngữ | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| a | bản đồ | Địa lí |
| b | mặc khải, triết học | Tôn giáo, Triết học |
| c | văn hoá | Văn hoá học / Xã hội |
| d | in-tơ-nét, sách điện tử | Công nghệ thông tin |
Lời giải từng câu:
- a. "Sam, ông chợt nhớ lại câu chuyện ngụ ngôn này khi nghĩ tới những tấm bản đồ dẫn đường cho chúng ta." → thuật ngữ bản đồ (địa lí).
- b. "...được thúc đẩy bởi một sứ mệnh có tính chất mặc khải, ông đi sâu nghiên cứu triết học..." → thuật ngữ mặc khải (tôn giáo) và triết học.
- c. "Con chữ trên trang sách hàm chứa văn hoá của một dân tộc..." → thuật ngữ văn hoá.
- d. "...với sự xuất hiện của in-tơ-nét và sách điện tử..." → thuật ngữ in-tơ-nét, sách điện tử.
Căn cứ xác định: Đây là những từ biểu thị khái niệm chuyên môn của một lĩnh vực khoa học nhất định. Mỗi từ chỉ biểu thị một khái niệm chính xác, không mang sắc thái biểu cảm, đúng với đặc điểm của thuật ngữ.
Bài 2: Tra nghĩa các thuật ngữ
Đề: Hãy tra từ điển hoặc các loại tài liệu thích hợp để tìm hiểu nghĩa của các thuật ngữ đã tìm được ở bài tập 1.
Gợi ý nghĩa (tra từ điển):
- Bản đồ: hình vẽ thu nhỏ một phần hay toàn bộ bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng trên cơ sở toán học, các đối tượng địa lí được thể hiện bằng kí hiệu bản đồ.
- Mặc khải: sự bộc lộ, tỏ bày một chân lí thiêng liêng mà con người không tự nhận biết được (thuật ngữ tôn giáo).
- Triết học: bộ môn nghiên cứu những vấn đề chung và cơ bản nhất về con người, thế giới và vị trí của con người trong thế giới.
- Văn hoá: tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.
- In-tơ-nét (Internet): mạng máy tính toàn cầu kết nối hàng triệu thiết bị, cho phép trao đổi và chia sẻ thông tin.
- Sách điện tử: dạng sách được số hoá, đọc trên thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, máy tính bảng.
Bài 3: Phân biệt thuật ngữ và từ ngữ thông thường
Đề: Trong các từ ngữ in đậm ở những cặp câu dưới đây, trường hợp nào là thuật ngữ, trường hợp nào là từ ngữ thông thường? Cho biết căn cứ để xác định.
a. Cặp câu thứ nhất – "điệp khúc"
- "Câu nói ấy lặp đi lặp lại như một điệp khúc." → từ ngữ thông thường (nghĩa bóng, chỉ điều gì lặp lại nhiều lần).
- "Trong một bài hát hay bản nhạc, phần được lặp lại nhiều lần khi trình diễn gọi là điệp khúc." → thuật ngữ (âm nhạc).
b. Cặp câu thứ hai – "năng lượng"
- "...con người đã biết tận dụng các nguồn năng lượng." → thuật ngữ (vật lí, chỉ đại lượng đặc trưng cho khả năng sinh công).
- "Đọc sách là một cách nạp năng lượng cho sự sống tinh thần." → từ ngữ thông thường (nghĩa bóng).
c. Cặp câu thứ ba – "bản đồ"
- "...tấm bản đồ của ông lúc ấy thật sự bế tắc." → từ ngữ thông thường (nghĩa ẩn dụ, chỉ con đường/định hướng cuộc đời).
- "Bản đồ là hình vẽ thu nhỏ một phần hay toàn bộ bề mặt Trái Đất..." → thuật ngữ (địa lí).
Căn cứ xác định: phải dựa vào ngữ cảnh. Khi từ biểu thị một khái niệm khoa học chính xác của một lĩnh vực chuyên môn thì là thuật ngữ; khi từ được dùng với nghĩa rộng, nghĩa bóng trong đời sống hằng ngày thì là từ ngữ thông thường.
Văn bản 3: Nói với con (Y Phương)
Phần này chỉ giới thiệu và in văn bản, chưa có câu hỏi bài tập. Cô tóm tắt nhanh để em nắm:
Về tác giả: Y Phương (1948–2022), quê ở Cao Bằng. Thơ ông chân thật, mạnh mẽ, phóng khoáng, đậm màu sắc văn hoá vùng cao. Tác phẩm tiêu biểu: Nói với con (1980), Người núi Hoa (1982), Tiếng hát tháng Giêng (1986)...
Đoạn thơ trên (khổ 1) là lời cha nói với con:
- Bốn câu đầu gợi khung cảnh gia đình ấm áp: con lớn lên trong tình yêu thương, từng bước đi đều có cha mẹ dìu dắt ("Chân phải bước tới cha / Chân trái bước tới mẹ").
- Những câu tiếp ca ngợi "người đồng mình" – người quê hương – tài hoa, gắn bó, sống chan hoà với thiên nhiên ("Đan lờ cài nan hoa", "Rừng cho hoa", "Con đường cho những tấm lòng").
Một vài chú thích cần nhớ:
- Người đồng mình: người vùng mình, người quê mình.
- Lờ: dụng cụ đan bằng nan tre vót tròn, dùng để bắt cá.
- Ken: làm cho kín hết, không còn chỗ hở; ở đây dùng nghĩa bóng.
