Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 91

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 91–92

Phần: Thực hành tiếng Việt

Chủ đề: Nghĩa của một số yếu tố Hán Việt thông dụng và nghĩa của những từ có yếu tố Hán Việt đó


Câu 1

Đề bài: Em hiểu như thế nào về nghĩa của các yếu tố Hán Việt tạo nên từ tín ngưỡng được dùng trong văn bản Lễ rửa làng của người Lô Lô? Theo em, khi chưa có sẵn từ điển trong tay, ta có thể suy đoán nghĩa của các yếu tố đó và nghĩa của từ chứa đựng chúng theo cách nào?

Cách giải

Bước 1: Xác định nghĩa của từng yếu tố Hán Việt trong từ "tín ngưỡng"

  • Tín: có nghĩa là "tin, tin tưởng"
  • Các từ cùng yếu tố: tín nhiệm, tín hiệu, uy tín, tự tin...
  • Ngưỡng: có nghĩa là "ngẩng lên, tôn kính, kính trọng"
  • Các từ cùng yếu tố: ngưỡng mộ, kính ngưỡng...

Bước 2: Xác định nghĩa chung của từ "tín ngưỡng"

Tín ngưỡng: Lòng tin và sự tôn kính đối với một tôn giáo, một thần linh hoặc những điều thiêng liêng.

Bước 3: Cách suy đoán nghĩa khi không có từ điển

Khi chưa có từ điển, ta có thể suy đoán nghĩa theo các bước sau:

  1. Tách từ thành các yếu tố: Ví dụ: tín ngưỡng → tín + ngưỡng
  1. Tìm các từ khác có chứa yếu tố đó:
  • Yếu tố "tín": tín nhiệm, uy tín, tự tin → đều liên quan đến "tin"
  • Yếu tố "ngưỡng": ngưỡng mộ, kính ngưỡng → đều liên quan đến "tôn kính"
  1. Dựa vào nghĩa chung của các từ đã biết để suy ra nghĩa của yếu tố
  1. Ghép nghĩa các yếu tố lại để hiểu nghĩa của từ cần tìm
💡 Mẹo nhớ: "Không có từ điển, dùng từ quen. Tách ra, ghép lại, nghĩa liền hiện ra!"

Câu 2

Đề bài: Bản sắc, ưu tư, truyền thống là các từ có yếu tố Hán Việt. Lập bảng theo mẫu được gợi ý sau đây để xác định nghĩa của chúng.

Cách giải

Bảng xác định nghĩa các từ Hán Việt:

Từ cần xác định nghĩaYếu tốNhững từ khác có yếu tố Hán Việt tương tựNghĩa của từng yếu tốNghĩa chung của từ
bản sắcbảnbản chất, bản lĩnh, bản quán, nguyên bảnbản: gốc, cái vốn cóbản sắc: màu sắc, tính chất riêng vốn có của một dân tộc, một con người
sắcsắc thái, sắc độ, sắc tốsắc: màu, vẻ bề ngoài
ưu tưưuưu phiền, ưu sầu, ưu ái, ưu tiênưu: lo lắng, buồn phiềnưu tư: buồn rầu, lo nghĩ
tư lự, tư duy, suy tưtư: nghĩ, suy nghĩ
truyền thốngtruyềntruyền bá, truyền đạt, lưu truyền, truyền thuyếttruyền: trao lại, chuyển giaotruyền thống: những giá trị, phong tục, tập quán được truyền từ đời này sang đời khác
thốngthống nhất, hệ thống, chính thốngthống: mối, nối liền, hệ thống
💡 Mẹo nhớ: - Bản = gốc (bản gốc, bản chất) - Ưu = lo (ưu phiền, ưu sầu) - Truyền = trao (truyền tay, truyền đạt)

Phần: Viết

Chủ đề: Viết bài văn thuyết minh về quy tắc hoặc luật lệ trong trò chơi hay hoạt động

Đây là phần lý thuyết và bài viết tham khảo, không phải bài tập cần giải.

Tóm tắt nội dung:

Mục đích của bài văn thuyết minh: Cung cấp thông tin về quy tắc hoặc luật lệ của trò chơi hay hoạt động.

Yêu cầu đối với bài văn thuyết minh về quy tắc/luật lệ trong trò chơi hay hoạt động:

  1. Giới thiệu được những thông tin cần thiết về trò chơi hay hoạt động (hoàn cảnh diễn ra, đối tượng tham gia)
  1. Miêu tả được quy tắc hoặc luật lệ của trò chơi hay hoạt động
  1. Nêu được vai trò, tác dụng của trò chơi hay hoạt động đối với con người
  1. Nêu được ý nghĩa của trò chơi hay hoạt động

Bài viết tham khảo: "Chơi chuyền" - giới thiệu về trò chơi dân gian Việt Nam được nhiều bạn gái yêu thích, với cách chơi từ 2 đến 6 người, sử dụng 10 que chuyền và một quả tròn nặng.


🎯 Ghi nhớ: - Để hiểu nghĩa từ Hán Việt khi không có từ điển: Tách yếu tố → Tìm từ cùng yếu tố → Suy ra nghĩa → Ghép lại - Các yếu tố Hán Việt thường gặp: bản (gốc), sắc (màu), ưu (lo), tư (nghĩ), truyền (trao), thống (nối) - Bài văn thuyết minh về trò chơi cần có: giới thiệu, quy tắc/luật lệ, vai trò và ý nghĩa
Chế độ đọc sách →