Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 27

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 27–28

Tóm tắt lý thuyết

Tác giả Võ Quảng (1920 – 2007), quê Quảng Nam, là nhà thơ, nhà văn nổi tiếng chuyên viết cho thiếu nhi. Thơ ông giản dị, trong sáng, giàu chất tạo hình, giọng điệu hồn nhiên, ngộ nghĩnh.

Bài thơ Ngàn sao làm việc miêu tả bầu trời đêm qua trí tưởng tượng của một cậu bé chăn trâu. Các vì sao, chòm sao được hình dung như đang cùng nhau lao động cần mẫn, gắn với hình ảnh đồng quê quen thuộc.

Phần Viết dạy cách tóm tắt văn bản theo những yêu cầu khác nhau về độ dài, đảm bảo trung thành với nội dung gốc.


Bài 1: Thời gian, không gian ở hai khổ thơ đầu

Đề: Cảnh vật ở hai khổ thơ đầu được miêu tả trong khoảng thời gian, không gian nào?

Lời giải:

  • Thời gian: buổi chiều tối, khi trời vừa tắt nắng, các vì sao bắt đầu xuất hiện (dựa vào hình ảnh sao Hôm – ngôi sao mọc lúc chiều tối).
  • Không gian: cánh đồng quê rộng lớn, thoáng đãng, có dòng sông, có cậu bé ngồi trên lưng trâu ngắm bầu trời mênh mông.

Giải thích: Hình ảnh "Rờ rỡ ngôi sao Hôm / Như đuốc đèn soi cá" cho thấy đây là lúc chiều tối; khung cảnh trời đất bao la gợi không gian đồng quê yên bình.


Bài 2: Nhân vật "tôi" và tâm trạng

Đề: Nhân vật "tôi" trong bài thơ là ai? Nêu cảm nhận của em về tâm trạng của nhân vật "tôi" trong hai khổ thơ đầu.

Lời giải:

  • Nhân vật "tôi" là cậu bé chăn trâu, ngồi trên lưng trâu ngắm bầu trời đêm (như hình minh họa).
  • Tâm trạng: vui sướng, say mê, hồn nhiên trước vẻ đẹp của bầu trời. Cậu bé thả hồn tưởng tượng, biến những vì sao thành hình ảnh quen thuộc của làng quê (chiếc vó, chiếc nơm, đuốc đèn soi cá).

Giải thích: Cách quan sát tỉ mỉ và liên tưởng phong phú cho thấy đây là một tâm hồn trẻ thơ trong sáng, yêu thiên nhiên và gắn bó với cuộc sống lao động ở quê.


Bài 3: Ấn tượng chung về bầu trời đêm

Đề: Nêu ấn tượng chung về khung cảnh bầu trời đêm hiện lên qua trí tưởng tượng của nhân vật "tôi".

Lời giải:

Bầu trời đêm hiện lên vừa lung linh, huyền ảo lại vừa gần gũi, thân thuộc. Qua trí tưởng tượng của cậu bé:

  • Các vì sao không xa lạ mà như đang cùng con người làm việc, lao động.
  • Bầu trời trở thành một "công trường" rộn ràng: nhóm sao này tát nước, nhóm sao kia soi cá, quạt mát...
  • Khung cảnh ấy tràn đầy niềm vui, sự sống và tình yêu lao động.

Ấn tượng chung: một bức tranh đêm thơ mộng, sống động, thể hiện cái nhìn hồn nhiên, yêu đời của tuổi thơ.


Bài 4: Phân tích hình ảnh so sánh trong bốn khổ thơ cuối

Câu a: Chỉ ra những hình ảnh so sánh

Đề: Chỉ ra những hình ảnh so sánh được nhà thơ sử dụng để miêu tả dải Ngân Hà và các chòm sao Thần Nông, Đại Hùng; sao Hôm.

Lời giải:

Đối tượngHình ảnh so sánh trong thơ
Sao Thần Nôngtỏa rộng "Một chiếc vó bằng vàng" đón những sao như "tôm cua bơi lội"
Sao Hôm"Như đuốc đèn soi cá"
Chòm Đại Hùng tinh"Buông gàu bên sông Ngân / Suốt đêm lo tát nước" (như người tát nước bằng gàu)
Dải Ngân Hàđược hình dung như dòng sông để các chòm sao "tát nước", "soi cá"

Câu b: Nét chung của các hình ảnh so sánh

Lời giải:

Tất cả các hình ảnh so sánh đều lấy từ công việc lao động và sự vật quen thuộc ở làng quê Việt Nam: chiếc vó, chiếc nơm, đuốc soi cá, chiếc gàu tát nước, tôm cua...

Nét chung:

  • Đều gắn với cuộc sống lao động của người nông dân.
  • Biến những hiện tượng vũ trụ xa xôi thành thứ gần gũi, thân thương.
  • Thể hiện trí tưởng tượng phong phú và tình yêu quê hương của nhà thơ.

Câu c: Phân tích chi tiết gợi tả đặc sắc

Lời giải:

Cô chọn phân tích hai chi tiết tiêu biểu:

  1. "Sao Thần Nông tỏa rộng / Một chiếc vó bằng vàng, / Đón những sao dọc ngang / Như tôm cua bơi lội":
  • Chòm sao Thần Nông được ví như chiếc vó bắt cá khổng lồ bằng vàng đang chăng giữa trời.
  • Những ngôi sao lấp lánh di chuyển được tưởng tượng thành tôm cua bơi lội.
  • Hình ảnh vừa rực rỡ (chiếc vó bằng vàng), vừa sinh động, biến bầu trời thành một mặt nước đầy sức sống.
  1. "Cả nhóm Đại Hùng tinh / Buông gàu bên sông Ngân / Suốt đêm lo tát nước":
  • Chòm Đại Hùng có hình dáng giống chiếc gàu múc nước nên được tưởng tượng đang tát nước bên dòng sông Ngân Hà.
  • Từ "lo" và "suốt đêm" gợi sự cần mẫn, chăm chỉ như người nông dân chăm chỉ lao động.
  • Đây là cách nhân hóa độc đáo, khiến bầu trời đêm trở thành thế giới lao động vui tươi.

Phần Viết: Tóm tắt văn bản theo những yêu cầu khác nhau về độ dài

Đây là phần lý thuyết, không có bài tập cần giải. Cô tóm tắt yêu cầu để em ghi nhớ.

Yêu cầu đối với văn bản tóm tắt:

  • Phản ánh đúng nội dung của văn bản gốc.
  • Trình bày được những ý chính, điểm quan trọng của văn bản gốc.
  • Sử dụng các từ ngữ quan trọng của văn bản gốc.
  • Đáp ứng được những yêu cầu khác nhau về độ dài.

Trang 27 kết thúc bằng việc giới thiệu bài tóm tắt tham khảo Sơn Tinh, Thủy Tinh (Văn bản 1). Phần này sẽ tiếp tục ở trang sau.


Chế độ đọc sách →