Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 75

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 75–76

Hai trang này gồm hai phần: phần cuối bài đọc thơ "Quê hương" (Tế Hanh) với 5 câu hỏi, và phần mở đầu bài Viết "Phân tích đặc điểm nhân vật trong một tác phẩm văn học". Mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải chi tiết từng câu nhé.

Tóm tắt lý thuyết

Tác giả Tế Hanh (1921 – 2009): quê ở một làng chài ven biển tỉnh Quảng Ngãi. Cuộc sống làng chài đã khơi nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm. Thơ ông giàu cảm xúc chân thành, tinh tế, thiết tha; lời thơ giản dị, giàu hình ảnh; giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng. Một số tập thơ tiêu biểu: Hoa niên (1945), Lòng miền Nam (1956), Hai nửa yêu thương (1963), Câu chuyện quê hương (1973).

Bài thơ được nói tới ở đây là "Quê hương" – một trong những bài thơ hay nhất viết về làng chài và tình yêu quê hương.

Bài 1: Chi tiết nhận biết quê hương là làng chài ven biển

Đề: Tìm trong bài thơ những chi tiết có thể giúp em nhận biết quê hương của tác giả là một làng chài ven biển.

Lời giải:

Ngay câu mở đầu, tác giả đã giới thiệu trực tiếp:

"Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới Nước bao vây cách biển nửa ngày sông."

Những chi tiết cho thấy đây là làng chài ven biển:

  • Nghề nghiệp: làm nghề chài lưới (đánh cá).
  • Vị trí: được nước bao vây, cách biển "nửa ngày sông".
  • Hình ảnh đặc trưng: con thuyền, cánh buồm, dân chài ra khơi đánh cá rồi trở về.
  • Hình ảnh khi đoàn thuyền về bến: "Dân chài lưới làn da ngăm rám nắng", thân hình "nồng thở vị xa xăm", "chất muối thấm dần trong thớ vỏ" của con thuyền.

Tất cả những chi tiết này đều gắn với biển và nghề đi biển, giúp người đọc nhận ra ngay quê tác giả là một làng chài ven biển.

Bài 2: Hiệu quả biện pháp tu từ tả con thuyền ra khơi

Đề: Chỉ ra hiệu quả của một số biện pháp tu từ được tác giả sử dụng để miêu tả hình ảnh con thuyền lúc ra khơi.

Lời giải:

Hai câu thơ miêu tả con thuyền ra khơi:

"Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã Phăng mái chèo, mạnh mẽ vượt trường giang."
Biện pháp tu từDẫn chứngHiệu quả
So sánh"Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã"Con thuyền được ví như con ngựa đẹp, khỏe, phi nhanh, gợi vẻ dũng mãnh, đầy sức sống và khí thế hăm hở khi ra khơi.
Động từ mạnh"hăng", "phăng", "vượt"Diễn tả sức mạnh, tốc độ và sự dứt khoát của con thuyền rẽ sóng vượt biển.

Hai câu sau tả cánh buồm:

"Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng Rướn thân trắng bao la thâu góp gió…"
Biện pháp tu từDẫn chứngHiệu quả
So sánh + ẩn dụ"Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng"So sánh cái cụ thể (cánh buồm) với cái trừu tượng (hồn làng), biến cánh buồm thành biểu tượng thiêng liêng của linh hồn làng chài.
Nhân hóa"Rướn thân trắng… thâu góp gió"Cánh buồm như có sự sống, đang gắng sức vươn lên đón gió, gợi tư thế hiên ngang, mạnh mẽ.

Hiệu quả chung: Các biện pháp tu từ giúp hình ảnh con thuyền ra khơi hiện lên đầy sức sống, khí thế hùng tráng, đồng thời gửi gắm tình yêu và niềm tự hào của tác giả với quê hương.

Bài 3: Phân tích từ ngữ, hình ảnh đặc sắc trong đoạn thơ

Đề: Em hãy chọn phân tích một số từ ngữ, hình ảnh đặc sắc trong đoạn thơ sau:

Dân chài lưới, làn da ngăm rám nắng, Cả thân hình nồng thở vị xa xăm; Chiếc thuyền im bến mỏi trở về nằm Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ.

Lời giải:

Hai câu đầu tả người dân chài:

  • "Làn da ngăm rám nắng": gợi vẻ đẹp khỏe khoắn, rắn rỏi của người dân biển quanh năm dãi nắng dầm mưa. Đây là vẻ đẹp rất thực, đặc trưng của người lao động vùng biển.
  • "Cả thân hình nồng thở vị xa xăm": hình ảnh vừa tả thực vừa lãng mạn. "Vị xa xăm" là vị mặn của biển khơi, của muối, của những chuyến đi xa. Người dân chài như mang trong mình hơi thở, hương vị của đại dương → vẻ đẹp vạm vỡ, mặn mòi, gắn bó máu thịt với biển cả.

Hai câu sau tả con thuyền:

  • Biện pháp nhân hóa: "im", "mỏi", "trở về nằm", "nghe". Con thuyền sau chuyến ra khơi vất vả trở về như một con người đang nghỉ ngơi, thấm mệt.
  • "Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ": câu thơ hay nhất đoạn. Con thuyền được nhân hóa để có thể "nghe", "cảm nhận" vị mặn của biển ngấm dần vào từng thớ gỗ → con thuyền cũng có tâm hồn, cũng gắn bó với biển như con người.

Nhận xét: Tế Hanh đã dùng nghệ thuật nhân hóa và những hình ảnh giàu sức gợi để miêu tả cả con người lẫn con thuyền đều mang đậm hơi thở, hương vị của biển khơi. Đoạn thơ thể hiện tình yêu và sự gắn bó sâu nặng của tác giả với quê hương làng chài.

Bài 4: Vẻ đẹp của con người và cuộc sống nơi làng chài

Đề: Đọc bài thơ, em cảm nhận được những vẻ đẹp nào của con người và cuộc sống nơi làng chài?

Lời giải:

Qua bài thơ, em cảm nhận được:

Vẻ đẹp của con người:

  • Khỏe khoắn, vạm vỡ, mặn mòi: "làn da ngăm rám nắng", thân hình "nồng thở vị xa xăm".
  • Cần cù, hăng say lao động: hình ảnh đoàn thuyền ra khơi với khí thế mạnh mẽ.
  • Yêu lao động, gắn bó với biển cả như một phần máu thịt.

Vẻ đẹp của cuộc sống làng chài:

  • Tươi vui, nhộn nhịp: cảnh ra khơi đầy khí thế, cảnh đón thuyền về "ồn ào trên bến đỗ", "tấp nập đón ghe về".
  • Bình dị, ấm áp, thanh bình: cuộc sống lao động gắn liền với biển khơi, với con thuyền, cánh buồm.
  • Tràn đầy sức sống và niềm vui khi được mùa cá: "Nhờ ơn trời biển lặng cá đầy ghe".

Tóm lại, làng chài hiện lên vừa đẹp khỏe khoắn, vừa thơ mộng, tràn đầy sức sống và tình người.

Bài 5: Tình cảm của tác giả với quê hương

Đề: Tình cảm của tác giả với quê hương được thể hiện như thế nào trong bài thơ?

Lời giải:

Tình cảm của tác giả với quê hương được thể hiện rõ qua:

  • Nỗi nhớ da diết: bài thơ được viết khi tác giả xa quê, nên cả bài là dòng hồi tưởng đầy thương nhớ về làng chài.
  • Niềm tự hào: tự hào về cuộc sống lao động, về con người và cảnh đẹp quê hương qua những hình ảnh đẹp đẽ, hùng tráng.
  • Sự gắn bó máu thịt: mọi hình ảnh, hương vị quê hương đều khắc sâu trong tâm trí.

Tình cảm ấy bộc lộ trực tiếp nhất ở khổ thơ cuối:

"Nay xa cách lòng tôi luôn tưởng nhớ Màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi, Thoáng con thuyền rẽ sóng chạy ra khơi, Tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá!"

Câu thơ cuối "Tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá!" là tiếng lòng tha thiết, thể hiện trực tiếp nỗi nhớ và tình yêu quê hương sâu nặng của tác giả.

Phần Viết: Phân tích đặc điểm nhân vật trong một tác phẩm văn học

Đây là phần lý thuyết hướng dẫn (không có bài tập cần giải). Mình tóm tắt yêu cầu để em nắm:

Yêu cầu đối với bài văn phân tích đặc điểm nhân vật:

  • Giới thiệu được nhân vật trong tác phẩm văn học.
  • Chỉ ra được đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm.
  • Nhận xét được nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn.
  • Nêu được ý nghĩa của hình tượng nhân vật.

Bài viết tham khảo "Con mèo tuyệt vời nhất thế giới!" phân tích nhân vật Gióc-ba trong tác phẩm Chuyện con mèo dạy hải âu bay (Lu-i Xe-pun-ve-da). Em hãy chú ý cách bài mẫu:

  • Mở bài: giới thiệu nhân vật Gióc-ba.
  • Thân bài: chỉ ra đặc điểm nhân vật (ngoại hình đen, mập ú; tính cách quả quyết, dũng mãnh, giàu lòng tự trọng, biết giữ lời hứa) kèm dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm.
Chế độ đọc sách →