Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 101

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 101–102

Hai trang này thuộc bài "Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc" và phần mở đầu của "Nói và nghe". Phần lớn nội dung là hướng dẫn cách làm (lý thuyết về quy trình viết), không phải câu hỏi bài tập. Tuy nhiên, đây là bài thực hành, nên cô sẽ hướng dẫn em làm theo từng bước và viết hẳn một bài văn mẫu hoàn chỉnh.


Phần 1: Tóm tắt nội dung hướng dẫn (lý thuyết)

Mục đích viết và người đọc

  • Mục đích: Bày tỏ tình cảm, suy nghĩ của em về một người hoặc sự việc, đồng thời khơi gợi sự đồng cảm, chia sẻ của người đọc.
  • Người đọc: Thầy cô, bạn bè và những người quan tâm tới tình cảm, suy nghĩ mà em bày tỏ.

Quy trình 3 bước

Bước 1 – Trước khi viết

  • Lựa chọn đề tài: Chọn người hoặc sự việc để lại cho em ấn tượng sâu sắc (người thân, bạn bè, hàng xóm, người biết qua sách báo...).
  • Tìm ý: Trả lời 4 câu hỏi gợi ý.
  • Lập dàn ý: Sắp xếp ý thành Mở bài – Thân bài – Kết bài.

Bước 2 – Viết bài

  • Bám sát dàn ý, nêu rõ đặc điểm nổi bật.
  • Dùng ngôn ngữ sinh động, giàu cảm xúc; vận dụng biện pháp tu từ như so sánh, điệp ngữ.

Bước 3 – Chỉnh sửa bài viết

  • Rà soát lại theo bảng yêu cầu: phần giới thiệu, đặc điểm nổi bật, tình cảm – suy nghĩ, chính tả và diễn đạt.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ quy trình viết bằng câu "Trước – Trong – Sau": Trước khi viết (chọn đề tài, tìm ý, lập dàn ý) → Trong khi viết (viết bài) → Sau khi viết (chỉnh sửa).

Phần 2: Thực hành theo các bước

Bước 1 — Trước khi viết

a. Lựa chọn đề tài: Cô chọn viết về bà ngoại của em – người gần gũi và để lại nhiều ấn tượng sâu sắc.

b. Tìm ý (trả lời 4 câu hỏi):

Câu hỏiTrả lời
Người đó là ai?Bà ngoại của em, năm nay đã ngoài 70 tuổi.
Đặc điểm nổi bật?Hiền hậu, tảo tần, yêu thương con cháu, mái tóc bạc, đôi tay chai sần.
Ấn tượng, suy nghĩ của em?Biết ơn, kính trọng, thương bà vô cùng.
Chi tiết không thể quên?Những đêm bà thức quạt cho em ngủ, kể chuyện cổ tích.

c. Lập dàn ý:

  • Mở bài: Giới thiệu bà ngoại và tình cảm chung của em với bà.
  • Thân bài:
  • Tả ngoại hình, tính cách nổi bật của bà.
  • Kể kỉ niệm sâu sắc giữa em và bà.
  • Nêu tình cảm, suy nghĩ của em.
  • Kết bài: Khẳng định tình yêu thương và lòng biết ơn dành cho bà.

Bước 2 — Viết bài (bài văn mẫu hoàn chỉnh)

CẢM NGHĨ VỀ BÀ NGOẠI CỦA EM Trong gia đình, người mà em yêu quý và kính trọng nhất chính là bà ngoại. Tuy bà đã già nhưng với em, bà luôn là chỗ dựa ấm áp và đáng tin cậy nhất. Năm nay bà em đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc bà bạc trắng như cước, lúc nào cũng được búi gọn gàng sau gáy. Khuôn mặt bà hiền từ, đầy những nếp nhăn của thời gian và vất vả. Đặc biệt, em không thể quên đôi bàn tay bà – đôi tay gầy guộc, chai sần vì cả đời lam lũ. Vậy mà chính đôi tay ấy đã nấu cho em biết bao bữa cơm ngon, đã ôm ấp, vỗ về em mỗi khi em buồn. Bà em hiền hậu và tảo tần vô cùng. Dù tuổi đã cao, bà vẫn thích chăm sóc vườn rau, nuôi đàn gà nhỏ sau nhà. Bà sống giản dị, luôn nhường nhịn và yêu thương con cháu hết lòng. Mỗi lời bà nói đều nhẹ nhàng, ấm áp như những làn gió mát giữa trưa hè. Em nhớ mãi những đêm hè mất điện, bà ngồi bên cạnh, tay phe phẩy chiếc quạt nan, miệng kể cho em nghe những câu chuyện cổ tích. Giọng bà chậm rãi, ngọt ngào đưa em vào giấc ngủ. Có lẽ chính những đêm như thế đã nuôi dưỡng tâm hồn em, dạy em biết yêu thương và sống lương thiện. Em yêu bà và biết ơn bà rất nhiều. Bà không chỉ là người bà, mà còn là người thầy đầu tiên dạy em những bài học làm người quý giá. Em mong bà luôn mạnh khỏe để sống lâu cùng con cháu. Với em, bà mãi là "bà tiên" hiền hậu nhất trên đời.
💡 Mẹo nhớ: Bài văn biểu cảm hay cần có "3 chữ T": Tả (đặc điểm nổi bật) → Tình (cảm xúc của em) → Tu từ (so sánh, điệp ngữ để câu văn sinh động).

Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết

Sau khi viết xong, em hãy tự rà soát theo bảng:

  • Giới thiệu: Đã giới thiệu rõ bà ngoại ngay từ mở bài.
  • Đặc điểm nổi bật: Đã tả mái tóc, đôi tay, tính cách hiền hậu, tảo tần.
  • Tình cảm, suy nghĩ: Đã dùng các từ ngữ thể hiện cảm xúc như "yêu quý", "kính trọng", "biết ơn".
  • Chính tả, diễn đạt: Đọc lại, sửa lỗi chính tả và câu chưa rõ ý.

Phần 3: Nói và nghe — Trình bày ý kiến về hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng

Trang 101 mở đầu phần Nói và nghe. Đây là phần luyện nói nên cô gợi ý dàn ý bài nói để em chuẩn bị:

Mở đầu: Chào thầy cô và các bạn, giới thiệu vấn đề em muốn trình bày (ví dụ: hoạt động quyên góp ủng hộ đồng bào vùng lũ).

Nội dung chính:

  • Hoạt động thiện nguyện đó là gì? Diễn ra ở đâu, khi nào?
  • Ý nghĩa của hoạt động: giúp đỡ người khó khăn, lan tỏa lòng nhân ái.
  • Suy nghĩ, cảm xúc của em khi tham gia hoặc chứng kiến.
  • Bài học rút ra: tinh thần "lá lành đùm lá rách", sống sẻ chia.

Kết thúc: Khẳng định giá trị của hoạt động thiện nguyện và lời kêu gọi mọi người cùng chung tay.

💡 Mẹo nhớ: Khi nói trước lớp, nhớ "3 Đ": Đứng thẳng tự tin → Đôi mắt nhìn người nghe → Điệu bộ tự nhiên kết hợp giọng nói rõ ràng.

🎯 Ghi nhớ: Bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc cần làm theo 3 bước: chọn đề tài và tìm ý – viết bài bám sát dàn ý – chỉnh sửa hoàn thiện. Bí quyết là phải nêu được đặc điểm nổi bật và bộc lộ chân thành tình cảm của mình, kết hợp các biện pháp tu từ để câu văn giàu cảm xúc.

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc" và phần mở đầu của "Nói và nghe"**.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Ông ngoại và cái radio "cổ đại"

Nhà tôi có một "báu vật" mà ai nhìn cũng phải lắc đầu. Đó là cái radio cũ mèm của ông ngoại tôi. Nó to bằng cái cặp lồng, màu xanh rêu đã phai thành xanh... chán, nút vặn thì lỏng lẻo, ăng-ten cong queo như cọng rau muống bị bẻ gãy. Ấy vậy mà ông tôi coi nó như vàng.

Hồi nhỏ, mỗi lần tôi đến nhà ông, ông lại mở cái radio đó. Tiếng nó rè rè, nghe như có ai đang nhai rau cải trong loa. Tôi chê: "Ông ơi, sao ông không mua cái mới cho nó lành?". Ông tôi trợn mắt: "Mày biết gì! Cái này là hàng xịn thời bao cấp đấy. Ngày xưa có tiền chưa chắc đã mua được!".

Rồi ông kể. Hồi đó ông đi bộ đội về, để dành mấy tháng lương mới tậu được cái radio. Mẹ tôi lúc bé nghe cải lương từ cái radio này, vừa nghe vừa khóc vì thương cô Lan trong vở "Lan và Điệp". Ông nói cái radio này là "người chứng kiến cả cuộc đời ông". Tôi nghe mà thấy sến, nhưng nhìn mắt ông long lanh, tôi lại im bặt.

Ông ngoại tôi năm nay bảy mươi ba rồi. Da ông đen, tóc bạc trắng, nhưng người vẫn vạm vỡ. Ông hay mặc cái áo ba lỗ trắng, quần cụt, đi dép lê ra đầu ngõ hóng mát. Hàng xóm ai cũng quý ông vì ông hay cho mượn đồ, lại hay kể chuyện cười. Ông kể chuyện mà chính ông cười trước, cười sằng sặc, rồi mới đến lượt người nghe.

Có lần, ông kể chuyện hồi đi bộ đội bị lạc đơn vị. Ông chạy mãi trong rừng, đói meo, cuối cùng gặp một con heo rừng. Ông tưởng là... bò, mừng quá định lại gần. Con heo quay ra phăm phăm lao tới, ông leo lên cây ngồi run đến tối. Cả nhà nghe cười lăn cười bò. Tôi cười đến sặc nước.

Nhưng ông không chỉ hài hước. Ông rất thương tôi. Hồi tôi học lớp ba, tôi bị bạn bè trêu vì đeo cái cặp rách. Tôi về nhà khóc tu tu. Ông không nói gì, chỉ lấy kim chỉ ra, ngồi khâu cái cặp cho tôi. Tay ông to, thô, vụng về, kim đâm vào tay chảy máu mà ông vẫn cười: "Khâu cho mày cái cặp xịn, ai dám trêu nữa!". Hôm sau tôi đeo cái cặp có đường khâu xiên xẹo lên trường, không ai trêu nữa thật. Vì tôi tự hào khoe: "Ông tao khâu cho đấy!".

Giờ tôi lớn rồi, mỗi tuần chỉ gặp ông được một hai lần. Mỗi lần về, ông vẫn ngồi ở cái ghế mây cũ, cái radio vẫn rè rè phát chương trình ca nhạc sáng. Ông thấy tôi, cười toe: "Thằng cháu yêu của ông đây rồi! Lại đây ông kể chuyện cho nghe.".

Tôi ngồi xuống cạnh ông. Ông kể chuyện ngày xưa, chuyện đi bộ đội, chuyện gặp bà ngoại, chuyện nuôi mẹ tôi khôn lớn. Có những chuyện tôi nghe đến lần thứ mười rồi, nhưng tôi vẫn cười, vẫn hỏi: "Rồi sao nữa hả ông?". Vì tôi biết, với ông, được kể chuyện cho cháu nghe là niềm vui lớn nhất.

Thỉnh thoảng tôi nhìn ông, nhìn cái radio cũ kỹ kia, và tôi hiểu: có những thứ tưởng đã cũ, tưởng đã hỏng, nhưng bên trong là cả một bầu trời yêu thương. Ông ngoại tôi không nói những lời hoa mỹ. Ông chỉ cười, chỉ kể, chỉ khâu cái cặp rách cho thằng cháu nhỏ. Nhưng những điều giản dị ấy, lại là điều tôi muốn giữ mãi trong đời.

Cái radio hôm nay lại rè. Nhưng tôi thấy tiếng rè ấy... hay hơn bất kỳ bài hát nào trên mạng.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Bà ngoại dạy con biết nói lời yêu thương

Bà ngoại con tên là Nguyễn Thị Hoa. Năm nay bà đã tám mươi ba tuổi. Nhưng mỗi lần con nghĩ đến bà, trong đầu con lại hiện lên hình ảnh một người phụ nữ nhỏ nhắn, tóc bạc trắng, đôi mắt lúc nào cũng hiền từ nhìn con cháu. Bà ngoại là người đầu tiên dạy con biết nói lời yêu thương.

Con nhớ mãi cái ngày đầu tiên con về quê ngoại chơi. Con lúc đó mới bảy tuổi, nhút nhát, sợ người lạ. Bà ngoại bế con lên lòng, vuốt tóc con rồi nói: "Bà yêu con nhiều lắm". Con nghe mà lạ lẫm vì ở nhà, bố mẹ con ít khi nói những lời như vậy. Bố mẹ con yêu con nhưng thể hiện bằng hành động: nấu cơm cho con ăn, mua quần áo mới cho con, đưa con đi học. Còn bà ngoại, bà nói ra thành lời. Và con cảm nhận được sự ấm áp từ những lời nói ấy.

Mỗi sáng thức dậy, bà ngoại đều hôn lên trán con và nói: "Chào buổi sáng, cô bé của bà". Tối trước khi đi ngủ, bà lại hát ru con bằng những bài hát dân ca. Giọng bà khàn khàn, run run nhưng con nghe mà thấy bình yên lạ thường. Bà kể cho con nghe về thời trẻ của bà, về ông ngoại đã mất từ lâu, về những tháng ngày vất vả mà bà đã trải qua. Con nghe mà thương bà nhiều lắm.

Có một lần, con vô tình nghe được bà nói chuyện với mẹ con qua điện thoại. Bà bảo: "Mẹ già rồi, chỉ mong được nói yêu thương với con cháu mỗi ngày". Con nghe mà thấy mũi mình cay cay. Con nhận ra rằng, lời yêu thương tuy đơn giản nhưng lại có sức mạnh to lớn. Nó kết nối con người với con người, làm cho tình cảm thêm bền chặt.

Từ đó, con học được cách nói lời yêu thương từ bà ngoại. Con bắt đầu nói với bố mẹ: "Con yêu bố mẹ nhiều lắm". Bố mẹ con ngạc nhiên, rồi mỉm cười hạnh phúc. Con cũng nói với bạn bè: "Cảm ơn bạn vì đã là bạn của tớ". Bạn bè con vui lắm. Con nhận ra rằng, khi mình nói lời yêu thương, mình không những làm cho người khác vui mà bản thân mình cũng thấy ấm áp hơn.

Năm con học lớp năm, bà ngoại bị bệnh nặng. Con lo lắng lắm. Con về quê thăm bà, nắm tay bà và nói: "Bà ơi, con yêu bà nhiều lắm. Bà mau khỏe nhé". Bà ngoại con mỉm cười, nước mắt chảy dài trên gò má nhăn nheo. Bà nói: "Bà cũng yêu con nhiều lắm, cô bé của bà". Đó là lần cuối cùng con được nói lời yêu thương với bà. Bà ngoại con đã ra đi một tháng sau đó.

Con nhớ bà nhiều lắm. Mỗi lần nhớ bà, con lại nói thầm trong đầu: "Bà ơi, con yêu bà". Con biết bà ở trên trời chắc cũng nghe được lời con nói. Con cảm ơn bà vì đã dạy con biết nói lời yêu thương. Bài học ấy con sẽ giữ mãi trong tim.

Bây giờ, con vẫn giữ thói quen nói lời yêu thương với người thân. Con nói với bố mẹ, với em gái, với thầy cô, với bạn bè. Con biết rằng, lời yêu thương tuy giản dị nhưng lại là sợi dây vô hình kết nối những trái tim. Bà ngoại ơi, cảm ơn bà vì tất cả. Con yêu bà nhiều lắm.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Người biết nghe

Tôi từng nghĩ nói hay là giỏi nhất. Cho đến khi gặp Hoàng, tôi mới hiểu ra một điều hoàn toàn khác.

Hoàng là bạn cùng lớp tôi từ đầu năm. Nhưng nếu hỏi cả lớp "Hoàng là ai", chắc nhiều người phải nghĩ mãi mới nhớ mặt. Bởi Hoàng im lặng. Im lặng từ giờ chào cờ đến giờ ra về. Ngồi ở góc bàn cuối lớp, lúc nào cũng cắm mặt vào cuốn sổ tay nhỏ xíu.

Tôi thì ngược lại. Tôi thích nói. Nói trong giờ học, nói lúc ra chơi, nói khi ăn trưa. Bạn bè hay bảo tôi "nói như máy". Tôi tự hào lắm. Tết năm ngoái, tôi còn được chọn đi thi kể chuyện của trường cơ mà.

Đợt tháng trước, cô Lan tổ chức một tiết "Nói và nghe" đặc biệt. Cô chia nhóm, mỗi nhóm bốn người. Mỗi người kể cho nhóm nghe một kỷ niệm buồn mà mình chưa từng nói với ai.

Tôi háo hức lắm. Kỷ niệm buồn thì tôi có khối. Con mèo bị lạc, lần bị điểm kém bị mẹ mắng... Tôi chuẩn bị sẵn trong đầu, chỉ chờ đến lượt là "bung" thôi.

Nhóm tôi có tôi, Hà, Tuấn, và Hoàng.

Tôi kể đầu tiên. Tôi kể chuyện con Mít - con mèo vàng nhà tôi bị lạc mất hồi lớp 5. Tôi kể rất hay, giọng lúc trầm lúc bổng. Kể xong, tôi thấy Hà mắt đỏ hoe. Tuyệt. Thế là thành công.

Hà kể chuyện bà nội ốm. Tuấn kể chuyện bị ngã xe. Kể cũng ổn.

Đến lượt Hoàng.

Cả nhóm quay sang nhìn. Hoàng vẫn cúi mặt, tay bút chì xoay xoay. Im lặng kéo dài. Tôi bắt đầu sốt ruột, định giục thì Hoàng cất giọng khẽ khàng:

"Bố mẹ mình ly hôn năm mình học lớp 3."

Cả nhóm đông cứng.

Hoàng không khóc. Giọng đều đều, như đang đọc một trang sách đã thuộc lòng.

"Hôm đó mình đi học về. Nhà vắng. Mẹ ngồi ở sofa. Mẹ bảo: 'Bố đi rồi con ạ.' Mình không hiểu. Mình chạy vào phòng bố. Tủ quần áo trống trơn."

Hoàng dừng lại. Tay bạn ấy vẫn xoay bút chì, nhưng tôi thấy ngón tay run nhẹ.

"Từ đó mình sợ nói. Vì mình nghĩ, nói ra cũng không thay đổi được gì. Bố vẫn đi. Mẹ vẫn khóc mỗi đêm. Mình vẫn một mình."

Tôi ngồi nghe mà tim đập thình thình. Không phải vì sợ. Vì tôi nhận ra một điều mà trước giờ tôi chưa bao giờ nghĩ tới: Hoàng không im lặng vì không có gì để nói. Hoàng im lặng vì những gì cần nói quá nặng, nặng đến mức không nói được.

Tôi nhìn lại mình. Tôi nói suốt ngày. Nhưng toàn nói chuyện vui, chuyện nhảm, chuyện trên trời dưới biển. Tôi chưa bao giờ thực sự ngồi xuống và hỏi Hoàng một câu: "Bạn ơi, bạn có ổn không?"

Tiết học hôm ấy, tôi không nói thêm lời nào. Tôi chỉ ngồi nghe. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy việc nghe khó hơn nói rất nhiều. Nói thì chỉ cần mở miệng. Nhưng nghe - nghe thật sự - phải mở lòng.

Tan tiết, tôi lại gần Hoàng. Không biết nói gì. Cuối cùng tôi chỉ vỗ vai bạn ấy, bảo: "Cảm ơn mày nhé." Hoàng ngẩng lên, ngạc nhiên. Rồi bạn ấy cười. Nụ cười đầu tiên tôi thấy từ đầu năm.

Từ hôm ấy, tôi bớt nói đi. Không phải vì không còn gì để nói. Mà vì tôi muốn nhường không gian cho những người xung quanh. Đôi khi bạn bè cần một người nghe hơn một người kể. Đôi khi im lặng bên cạnh nhau còn quý hơn ngàn lời an ủi sáo rỗng.

Hoàng vẫn ngồi góc bàn cuối lớp. Nhưng giờ tôi biết, phía sau sự im lặng ấy là cả một câu chuyện. Và tôi - người từng tự hào vì nói giỏi - giờ đang học cách lắng nghe. Chậm rãi. Chân thành. Như cách Hoàng đã dạy tôi, mà bạn ấy không hề hay biết.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Lời ngõ

Đôi khi, chỉ một tiếng động rất khẽ cũng đủ khơi dậy cả một trời thương nhớ. Tiếng leng keng của xe kem, tiếng rao hàng buổi chiều, hay đơn giản là tiếng mõ gõ nhịp đều đặn từ nhà bên. Nhưng với tôi, ấn tượng nhất vẫn là tiếng chày giã cua của bà mỗi chiều muộn. Thình, thịch, thình... Tiếng nghe khô khan vậy mà sao lại khiến lòng tôi mềm nhũn mỗi khi nhớ về. Đó là lý do tôi muốn nói về bà – người đã dạy tôi biết rung động trước những điều giản dị nhất.

Nhà tôi ngày xưa ở trong con hẻm nhỏ, nhà bà nằm ngay khúc quanh. Chiều nào cũng vậy, khoảng bốn rưỡi, tiếng chày của bà lại vang lên, nện nhịp nhàng trên cối đá. Tiếng ấy dập dìu, khi trầm khi bổng, như một bài hát không lời. Tôi hay chạy sang, không phải để ăn ké, mà chỉ để ngồi nhìn. Bà tôi lưng còng, mái tóc bạc trắng búi gọn, hai tay thoăn thoắt giã. Những con cua đồng trong cối dần nhuyễn ra, nước cua trắng đục sủi bọt. Bà bảo: “Giã cua phải đều tay, con ạ. Nhanh quá thì sớ cua không tiết ra hết, chậm quá thì mất vị ngọt”. Tôi nghe mà như nghe một triết lý sống.

Bà tôi cả đời lam lũ, đôi bàn tay chai sần, những ngón tay cong queo vì bị thấp khớp. Ấy vậy mà bàn tay ấy chưa bao giờ ngừng vun vén cho gia đình. Nhìn tay bà, tôi thấy cả một đời người. Nó không đẹp, không mềm mại, nhưng ấm áp vô cùng. Bà hay xoa đầu tôi, bàn tay ấy chạm vào tóc mà tôi cảm nhận được cả gió sương, cả nắng mưa, cả những mùa gặt vất vả. Đôi khi, tôi bưng bát canh cua bà nấu, húp xì xụp, mà mắt cay cay. Vị ngọt thanh, mùi thơm của rau đay, mùng tơi quyện vào nhau. Tôi biết, cái ngọt ấy không chỉ từ con cua, mà từ cả tình thương bà đã nêm nếm.

Có lần, tôi hỏi bà: “Bà ơi, sao bà không mua cua xay sẵn cho nhanh?”. Bà dừng tay, nhìn tôi hiền từ: “Mua thì nhanh thật, nhưng mình giã, mình nấu, cái tình nó mới trọn vẹn con ạ. Đời người ta, đôi khi chậm một chút, người ta mới thấy quý những gì mình đang có”. Lời bà nói, lúc ấy tôi chỉ vâng dạ, mãi sau này lớn lên, gặp nhiều bon chen, tôi mới thấm thía. Bà tôi, một người phụ nữ chân lấm tay bùn, lại dạy tôi bài học về sự “chậm” và “trọn vẹn”.

Bây giờ, bà đã đi xa. Cái cối đá xanh rêu ngày ấy vẫn nằm góc sân, nhưng đã phủ một lớp bụi mờ. Tiếng chày giã cua chiều chiều chỉ còn vọng lại trong ký ức. Mỗi lần về quê, đi qua con hẻm nhỏ, tôi đều nán lại. Tôi nhắm mắt, lắng nghe. Không còn tiếng chày nữa, nhưng hình ảnh đôi tay bà, ánh mắt hiền từ, và vị canh cua ngọt lịm lại hiện về rõ mồn một. Tôi hiểu, có những âm thanh tuy đã tắt, nhưng tiếng vang của nó thì còn mãi trong lòng người ở lại.

Tôi viết những dòng này, không phải để kể một câu chuyện, mà để giãi bày một nỗi nhớ. Nhớ bà, nhớ cả một thời thơ ấu êm đềm. Và tôi thầm cảm ơn, vì nhờ có bà, tôi đã học được cách lắng nghe – lắng nghe bằng trái tim, để rồi yêu thương những điều giản dị xung quanh mình.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Tả ngoại hình, tính cách nổi bật của bà.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Tả ngoại hình và tính cách nổi bật của bà

Nhà tôi có một "nhân vật" mà ai gặp cũng phải chào, từ chú shipper giao hàng đến anh thợ sửa ống nước. Nhân vật đó không ai khác chính là bà ngoại tôi - người mà tôi hay gọi là "bà Tư đại ca".

Bà tôi năm nay ngoài bảy mươi rồi nhưng trông vẫn phong độ lắm. Bà hơi thấp, người tròn tròn, đi lại nhanh thoăn thoắt. Nhiều lúc tôi còn phải chạy theo bà mà hụt hơi. Mái tóc bà bạc trắng, lúc nào cũng được búi gọn sau gáy bằng một chiếc kẹp hình con bướm màu tím. Bà bảo: "Tóc bạc thì đã sao, tóc bà nhiều hơn tóc mày đấy!" - nói thật, bà nói đúng, tóc tôi mỏng lắm.

Khuôn mặt bà phúc hậu, đôi mắt hơi nhỏ nhưng lúc nào cũng sáng trưng, nhất là khi bà phát hiện ra tôi lén lấy kẹo trong tủ. Đôi bàn tay bà chai sạn, sần sùi vì cả đời lam lũ, nhưng ấm lắm. Mỗi lần nắm tay bà, tôi lại thấy yên bình kiểu gì ấy. Bà mặc đồ giản dị thôi, áo bà ba, quần đen, chân đi dép tổ ong huyền thoại. Mẹ tôi mua cho bà đôi giày đẹp, bà nhét vào tủ rồi nói: "Dép tổ ong đi cho nó mát, ai chả mặc!"

Nhưng nói về tính cách thì... ôi, kể cả ngày không hết. Bà tôi là người vui tính nhất quả đất. Bà hay nói: "Bà già rồi, không vui thì cũng chẳng ai khóc hộ mình đâu!" Rồi bà cười khanh khách, tiếng cười vang khắp cả con hẻm.

Bà tôi nấu ăn siêu ngon. Món tủ của bà là canh chua cá lóc. Mỗi lần bà nấu, cả xóm đều biết vì mùi thơm bay khắp nơi. Tôi hay mon men vào bếp "kiểm tra chất lượng", tức là nếm thử, thì bà giả vờ giận: "Đồ mèo! Ra ngoài cho bà nấu!" Nhưng rồi bà lại dúi cho tôi một miếng cá to đùng, kèm theo câu: "Ăn đi, cho cao lớn, chứ lùn như bố mày thì ế vợ!" Bố tôi nghe thấy, mặt méo xệch, còn tôi thì cười lăn.

Bà cũng là "giám sát viên" số một của khu phố. Bà ngồi trước nhà, tay quạt mo, mắt tinh như cú. Nhà ai có khách, nhà ai đi vắng, nhà ai cãi nhau - bà biết hết. Nhiều lúc bà kể cho tôi nghe chuyện xóm giềng mà tôi thấy bà nên đi làm nhà báo. Nhưng bà kể vui chứ không nói xấu ai bao giờ. Bà hay bảo: "Người ta có chuyện buồn thì mình thông cảm, chứ đừng cười trên nỗi đau của người khác, nghe chưa!"

Điều tôi thương nhất ở bà là bà rất quan tâm mọi người. Hôm nào tôi đi học về muộn, bà đứng ngoài ngõ ngóng. Thấy tôi, bà mắng ngay: "Đi đâu giờ này mới về? Bà lo muốn chết!" Rồi bà kéo tôi vào nhà, dọn cơm cho tôi ăn. Bà không ăn đâu, chỉ ngồi nhìn tôi ăn rồi gắp thức ăn bỏ đầy chén tôi. Tôi bảo: "Bà ơi, no rồi!" Bà lừ mắt: "No gì mà no! Ăn hết đi, không ăn bà giận!" Thế là tôi lại cố nuốt, vì tôi sợ bà giận nhất trên đời.

Có hôm trời mưa, tôi bị cảm. Bà chạy đi mua lá xông, nấu nước cho tôi xông hơi. Bà ngồi cạnh, lấy khăn lau mồ hôi cho tôi. Bà nói khẽ: "Thương cháu bà quá, cho bà bệnh thay đi." Tự nhiên tôi muốn khóc. Không phải vì bệnh, mà vì thương bà.

Bà tôi là vậy đó. Dữ dằn mà hiền, vui tính mà sâu sắc, giản dị mà ấm áp. Bà như cái bếp than hồng giữa ngày đông, không ồn ào nhưng đủ sưởi ấm cả gia đình. Tôi ước bà sống thật lâu, thật khỏe, để tôi còn được nghe bà mắng, được bà gắp thức ăn, được bà đứng ngoài ngõ chờ mỗi chiều đi học về.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Tả ngoại hình, tính cách nổi bật của bà

Mỗi lần nghe mùi khoai lang nướng thơm lừng đâu đó trên phố, tôi lại bất giác nghĩ đến bà. Bà tôi không còn trên đời nữa, nhưng hình ảnh của bà thì chưa bao giờ phai mờ trong trí nhớ.

Bà tôi không cao lắm. Hồi tôi còn nhỏ, tôi chỉ cao đến ngực bà, mà lúc đó tôi đã thấy bà là người to lớn nhất trên đời. Bà đi hơi khom lưng, bước chân chậm rãi, hai tay thường chắp sau lưng như một thói quen. Tóc bà bạc trắng, mỏng mềm, được búi gọn sau gáy bằng một chiếc kẹp đen đã cũ. Bà hay than "Tóc tao rụng nhiều quá", nhưng tôi thì thấy tóc bà đẹp, như ánh trăng sáng dịu. Da bà nhăn nheo, nhất là ở hai bên má và quanh mắt. Những nếp nhăn ấy xếp thành hình rẻ quạt mỗi khi bà cười. Đôi mắt bà hơi mờ rồi, thường phải nheo lại khi đọc báo, nhưng tôi cảm giác bà nhìn rõ lòng người hơn bất kỳ ai. Bà có đôi bàn tay gầy guộc, xương xương, những ngón tay chai sần vì cả đời lam lũ. Ấy vậy mà đôi tay ấy gói bánh chưng thì khéo vô cùng, vuốt tóc tôi thì nhẹ nhàng vô cùng.

Bà tôi tính tình giản dị lắm. Bà không bao giờ nói lời hoa mỹ, cũng chẳng hay dạy đạo lý to tát. Bà chỉ sống bằng những điều nhỏ xíu. Sáng nào bà cũng dậy từ bốn giờ, quét nhà, nấu cơm, cho gà ăn. Bà mặc mãi mấy bộ đồ bà ba màu tím đã sờn vai, nhưng lúc nào cũng sạch sẽ, thơm tho. Bà không thích ồn ào. Những lúc rảnh, bà thường ngồi ở chiếc chõng tre trước hiên, phe phẩy chiếc quạt mo, nhìn ra vườn. Bà nhìn cái cây, nhìn con mèo, nhìn trời xanh và im lặng rất lâu. Lúc đó, trông bà thanh thản như một dòng sông lặng.

Nhưng tính cách tôi thương nhất ở bà là sự hiền lành và kiên nhẫn. Bà chưa bao giờ nặng lời với ai. Hàng xóm có người nói xấu sau lưng, bà chỉ cười: "Kệ người ta con ơi, mình không làm gì sai thì lo gì." Lần đó, tôi bị điểm kém môn Toán, sợ mẹ mắng nên trốn sang nhà bà khóc. Bà không hỏi han nhiều, chỉ kéo tôi vào lòng, vuốt tóc tôi rồi nói: "Ai cũng có lúc sai con ạ. Sai thì sửa, khóc xong rồi học lại." Chỉ có vậy, mà tôi thấy nhẹ hẳn. Bà không phán xét, không mắng mỏ. Bà đón nhận mọi thứ bằng sự bao dung mà đến bây giờ tôi mới hiểu là khó đến nhường nào.

Tôi nhớ nhất những tối hè, hai bà cháu nằm trên chiếc chiếu trải ngoài hiên. Bà phe phẩy quạt cho tôi ngủ, miệng kể chuyện ngày xưa. Giọng bà trầm, đều đều, như một bài ru không bao giờ kết thúc. Bà kể về thời còn trẻ, về ông tôi, về những năm tháng đói nghèo mà vẫn cười được. Tôi nằm nghe, lim dim, thỉnh thoảng hỏi xen vào một câu. Bà lại cười, rồi kể tiếp. Đêm đó, tiếng dế kêu râm ran, gió đưa hương bưởi thoang thoảng, và tôi ngủ trong tiếng bà, trong vòng tay bà.

Bà đi rồi. Mỗi lần về quê, nhìn chiếc chõng tre vẫn nằm yên ở hiên, tôi lại thấy mắt mình cay. Nhưng tôi tin, ở một nơi nào đó, bà vẫn đang nhìn tôi, vẫn mỉm cười hiền lành như ngày nào. Và tôi biết, những bài học bà dạy bằng chính cuộc đời mình sẽ theo tôi mãi.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Bà tôi không phải là mẫu bà trong cổ tích. Không áo dài thướt tha, không tóc bạc trắng như cước. Bà tôi tóc cắt ngắn, lún phún màu muối tiêu, kiểu tóc của người phụ nữ bận bịu. Đôi tay bà chai sạn, móng tay luôn cắt ngắn vì ngày nào cũng lọ mọ tưới rau, cho gà ăn. Khuôn mặt bà có nếp nhăn, nhưng nếp nhăn ở đuôi mắt sâu nhất – vì bà hay cười, nheo mắt lại cười. Nụ cười của bà, à, nó như củ khoai lang mật nướng, vừa ngọt vừa ấm.

Tính bà thì… khó chiều. Bà hay cằn nhằn. “Sao dậy muộn thế?”, “Ăn nhanh không nguội!”, “Con nít bây giờ chỉ được cái lười biếng!”. Nhưng mà, bà cằn nhằn trong lúc tay thì múc cho tôi bát cháo đầy ụ, hay lúc đang may lại cái áo tôi bị rách. Bà như cái máy đo, miệng thì kêu mà tay thì làm. Nhưng có một tính tôi ghét nhất: bà rất… nhát. Sợ sấm sét, sợ vi khuẩn (lau chùi mọi thứ năm lần bảy lượt), sợ cả xe ôm. Bà không bao giờ đi xa, cả đời loanh quanh trong cái làng nhỏ.

Hôm đó là ngày giỗ ông. Cả nhà đông đủ. Đang ăn cơm, điện thoại reo. Là cuộc gọi từ bệnh viện huyện. Cái điện thoại bật loa, giọng cô y tá dõng dạc: “Bà Nguyễn Thị Hoa, 65 tuổi, có kết quả xét nghiệm. U tuyến giáp. Khối u lớn, cần phẫu thuật sớm ạ.”

Cả bàn ăn đông cứng. Mâm bát khua loảng xoảng. Bố mẹ tôi tái mặt. Tôi thì buông đũa, miệng đắng ngắt. Chỉ có bà là… khác. Bà từ từ đặt đũa xuống, hít một hơi thật sâu. Rồi bà đứng dậy, giọng bình thản đến lạ: “Cơm canh nguội hết cả rồi. Để tao hâm lại.”

Mọi người ngỡ ngàng. Mẹ tôi chạy lại: “Mẹ ơi, mẹ nghe rõ không ạ? Bệnh viện nói…” Bà gạt tay mẹ ra, điềm tĩnh: “Tao nghe rõ. U to rồi à? Phẫu thuật thì phẫu thuật. Lo gì.” Bà nói y như người ta nói “Trời mưa to à? Cất áo quần thôi.”

Bà bê mâm cơm vào bếp, sôi bát canh, rán lại con cá. Tay bà vẫn làm, nhưng hình như nhanh hơn. Vẻ nhát gan thường ngày biến đâu mất. Hôm sau, bà tự gọi điện cho chú Thắng – con trai cả đang làm xa, giọng oang oang: “Bố mày ơi, ông bay ra Hà Nội một chuyến. Mẹ mày có tí việc ở viện.” Không một lời than vãn, không một giọt nước mắt.

Mấy ngày sau, bà vẫn dậy sớm cho gà ăn, vẫn cằn nhằn tôi học bài. Nhưng tối đến, tôi thấy bà ngồi thẫn thờ ngoài hiên. Tôi mon men lại gần. Bà không quay đầu, chỉ nói khẽ: “Tao sợ nhất là kim tiêm. Nhưng nếu phải truyền hóa chất, thì truyền.” Bà cười, nụ cười nhăn nheo nhưng cứng rắn: “Chết chóc thì có gì mà sợ. Tao chỉ sợ tụi bay không ăn cơm nhà được thôi.”

Lúc đó tôi mới vỡ lẽ. Bà không nhát gan. Bà chỉ nhát gan trước những điều tầm thường. Còn trước thử thách lớn lao, bà lại là người điềm tĩnh nhất. Bà giống như cái cây tre già, gió to thì cúi mình, chứ không gãy. Tôi thấy thương bà hơn, không phải thương vì bà đau, mà thương cho vẻ kiên cường bị giấu kín bấy lâu. Và tôi hiểu, ngoại hình hay tính cách con người, đôi khi phải chờ một cơn bão thật sự, mới thấy hết được.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Tả ngoại hình, tính cách nổi bật của bà


Nhà tôi có một kho báu. Không phải vàng bạc châu báu gì đâu, mà là bà tôi đấy.

Bà năm nay đã ngoài bảy mươi rồi. Lưng bà hơi còng xuống, đi lại chậm rãi, mỗi bước chân đều đặt xuống đất thật nhẹ, thật từ tốn. Bà bảo: "Đi nhanh té bây giờ, bà già rồi con." Nhưng tôi biết, bà đi chậm là vì bà chẳng bao giờ vội vã cả. Bà sống như thể thời gian của bà nhiều lắm, nên bà dành cả cho chúng tôi.

Mái tóc bà bạc trắng, mỏng mềm, được búi gọn sau gáy bằng một chiếc kẹp nhựa đen. Thỉnh thoảng mấy sợi tóc con bay ra, bà lại đưa tay vén sau tai. Đôi bàn tay bà gầy lắm, nổi rõ những đường gân xanh. Da tay nhăn nheo, ráp sần, nhất là ở đầu ngón - nơi đã bao năm lam lũ. Ấy vậy mà bàn tay ấy ấm lắm. Mỗi lần bà nắm tay tôi, tôi thấy cả thế giới ngoài kia có lạnh đến đâu cũng không sợ.

Khuôn mặt bà nhỏ, phúc hậu. Nếp nhăn xếp thành nhiều lớp trên trán, nơi khóe mắt, hai bên miệng. Đôi mắt bà không còn sáng nữa, hơi mờ đục vì thời gian. Nhưng mỗi khi nhìn tôi, đôi mắt ấy lại sáng lên một cách kì lạ, như thể trong đáy mắt bà có một ngọn đèn nhỏ chỉ thắp lên khi có cháu bên cạnh. Bà tôi đeo cặp kính gọng tròn, mỗi lần đọc kinh Phật hay xem ti vi lại phải đẩy kính lên, rồi nheo mắt nhìn, trông buồn cười lắm nhưng chả ai nỡ cười.

Bà có nụ cười hiền. Răng bà rụng gần hết rồi, chỉ còn vài chiếc cửa hàm dưới, nên mỗi khi cười, miệng bà móm mém, hóm hỉnh. Nụ cười ấy khiến mặt bà sáng bừng, nhìn là muốn cười theo ngay.

Bà tôi tính cách nhẹ nhàng, chẳng bao giờ lớn tiếng. Ngày nhỏ tôi hay nghịch phá, có lần đánh vỡ cái ly của bà. Tôi sợ phát khóc, đứng khép nép ở góc nhà. Bà đi ra, thấy mảnh vỡ, chỉ thở dài rồi bảo: "Thôi, vỡ thì quét đi con. Cái ly chứ có phải cái gì to tát đâu." Bà không mắng, nhưng chính sự nhẹ nhàng ấy lại khiến tôi nhớ mãi, lần sau cẩn thận hơn hẳn.

Bà hay kể chuyện ngày xưa. Mỗi tối, hai bà cháu nằm trên chiếc võng đan, bà phe phẩy chiếc quạt nan, kể chuyện thời kháng chiến, chuyện ông tôi, chuyện những ngày đói kém. Giọng bà trầm ấm, đều đều, như một bài hát ru. Tôi nghe được một lúc thì thiếp đi, chỉ kịp thấy ánh trăng ngoài hiên rọi vào, phủ lên tóc bà một màu bạc lấp lánh.

Điều tôi thương nhất ở bà là sự âm thầm. Bà chẳng bao giờ đòi hỏi gì. Mẹ mua cho bộ đồ mới, bà cất vào tủ, bảo: "Để dành đi đám tiệc, mặc thường phí." Ăn cơm, bà luôn gắp phần ngon cho cháu, còn mình thì ăn phần đầu cá, phần rau. Tôi để ý mà lòng nghẹn lại.

Có những buổi chiều, tôi thấy bà ngồi một mình ngoài hiên, nhìn xa xăm. Ánh nắng cuối ngày hắt lên gương mặt bà, tôi bỗng thấy bà thật nhỏ bé, thật cô đơn. Tôi chạy lại ôm bà từ phía sau. Bà giật mình, rồi cười: "Con này, làm bà hết hồn." Nhưng tôi thấy bà nắm chặt tay tôi hơn.

Bà tôi không phải người hoàn hảo. Bà hay quên, hay lẩm cẩm, có khi nấu canh quên nếm thử nên mặn chát. Nhưng bà là người yêu tôi nhất trên đời, bằng thứ tình yêu không ồn ào, không toan tính. Tình yêu ấy giản dị như chính con người bà vậy.

Tôi ước gì thời gian đừng lấy đi của bà thêm gì nữa. Tôi muốn được nắm bàn tay gầy ấy, đi thật chậm, thật chậm, trên con đường đầy nắng phía trước.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc" và phần mở đầu của "Nói và nghe"**.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀI VĂN BIỂU CẢM VỀ CON NGƯỜI

Người bạn "vàng" của tôi


Mở bài:

Có những người bước vào cuộc đời ta như một cơn gió lốc – ồn ào, hỗn loạn, nhưng khi họ đi qua, để lại sau lưng là cả một bầu trời kỷ niệm không thể nào quên. Tuấn Kiệt – thằng bạn thân nhất của tôi – chính là một cơn gió lốc như vậy. Suốt ba năm ngồi cùng bàn, nó đã biến cuộc sống vốn bình lặng của tôi thành một bộ phim hài dài tập, mà tập nào cũng khiến tôi cười chảy nước mắt, nhưng cũng có những lúc nghẹn ngào đến lạ.


Thân bài:

Tuấn Kiệt không giống bất cứ đứa con trai nào trong lớp tôi. Trong khi bọn con trai thích đá bóng, thích nói về game hay xe cộ, thì Kiệt lại có một đam mê kỳ lạ: nó say mê… nói. Nói bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu, về bất cứ thứ gì. Từ chuyện con mèo nhà nó đẻ bốn con nhưng chỉ có ba con biết kêu, đến chuyện ông nội nó nhổ răng giả ra ngâm nước rồi quên không lắp lại, chuyện gì qua miệng Kiệt cũng trở thành một tiểu thuyết dài kỳ đầy kịch tính.

Nhưng nói nhiều mà chưa bao giờ nói hay. Ấy là điều tréo ngoe nhất ở con người này.

Tôi còn nhớ như in buổi học đầu tiên của năm lớp 7, cô Lan – giáo viên dạy Ngữ văn – yêu cầu mỗi bạn đứng lên giới thiệu về bản thân. Ai cũng nói qua loa cho xong: "Em tên là..., em ở..., sở thích của em là..." Ngắn gọn, súc tích, chán òm. Nhưng đến lượt Kiệt, cả lớp được một phen hả hê.

Nó đứng dậy, hít một hơi dài như sắp lặn xuống đáy biển. Rồi nó mở miệng:

– Thưa cô, em tên là Nguyễn Tuấn Kiệt. Em... em muốn nói là... à... em rất... rất...

Cả lớp im phăng phắc chờ đợi. Kiệt đỏ bừng mặt, mồ hôi bắt đầu túa ra trên trán. Nó đưa tay quẹt mồ hôi, nuốt nước bọt đánh "ực" một cái rõ to rồi nói tiếp:

– Em rất... thích... ừm... rất thích... à mà thôi ạ!

Nói xong, nó ngồi thụp xuống, úp mặt xuống bàn. Cả lớp cười ầm ĩ như vỡ chợ. Cô Lan cũng phải bụm miệng cười, đôi mắt cong cong như hai vầng trăng khuyết. Từ hôm đó, biệt danh "Kiệt nói lắp" bám riết lấy nó như hình với bóng.

Chuyện sẽ chẳng có gì đáng nói nếu cô Lan không thông báo một tin "sét đánh": tuần sau, lớp tôi sẽ có buổi thực hành "Nói và nghe" – mỗi nhóm cử một bạn lên thuyết trình trước lớp về chủ đề "Người bạn em yêu quý nhất". Và bạn đoán xem? Cả nhóm tôi, bằng một sự đồng lòng chưa từng có, đã bầu Tuấn Kiệt lên làm người đại diện.

– Tao á? – Kiệt trợn tròn mắt, cái miệng há to đến mức con ruồi bay vào cũng được. – Tao mà lên nói thì cả lớp ngủ hết rồi!

– Chính vì mày nói chán nên mới phải tập! – thằng Hùng – tổ trưởng – đập vai Kiệt cái "bốp". – Tao tin mày làm được mà, anh em!

Tôi thấy thương Kiệt quá. Nó nhìn tôi bằng đôi mắt cún con van xin cứu giúp, nhưng tôi chỉ biết nhún vai. Dù sao thì tôi cũng là người viết kịch bản cho nó mà, chỉ tội thằng bạn phải tự thân vận động thôi.

Những ngày sau đó, tôi được chứng kiến một Tuấn Kiệt hoàn toàn khác. Tối nào nó cũng gọi điện thoại cho tôi tập nói. Qua điện thoại, giọng nó run run như con mèo bị dính nước mưa:

– "Người bạn em yêu quý nhất là... là thằng Nam. Nó... à không, cậu ấy..."

– Dạ, cô giáo bảo phải dùng "cậu ấy" à? – tôi hỏi.

– Không, nhưng mà dùng "nó" nghe kỳ kỳ...

– Thì mày đang nói về tao mà, cứ nói "nó" đi, tao cho phép!

Đầu dây bên kia, Kiệt cười hì hì. Rồi nó tập tiếp, lần này giọng tự tin hơn một chút. Nhưng cứ được vài câu, nó lại quên bài, lại ậm ừ, lại lắp bắp. Tôi nghe mà vừa thương vừa buồn cười. Có hôm nó tập đến tận 11 giờ đêm, mẹ nó phải quát: "Kiệt ơi, đi ngủ! Mày nói một mình cả tiếng đồng hồ rồi, hàng xóm tưởng tao đánh mày đấy!"

Đến buổi thuyết trình, tôi hồi hộp đến mức bụng quặn thắt, dù không phải người lên nói. Kiệt ngồi cạnh tôi, tay run bần bật, tờ giấy cầm trên tay đã nhàu nát vì nắm chặt quá lâu. Mồ hôi nó túa ra ướt đẫm lưng áo trắng.

– Mày ơi, tao sợ quá – nó thì thầm, giọng lạc đi.

– Mày làm được mà! – tôi vỗ vai nó. – Cứ nói như mày nói chuyện với tao mỗi ngày ấy, tự nhiên thôi.

Cô Lan gọi tên Kiệt. Cả lớp ồ lên tiếng vỗ tay trêu chọc. Kiệt đứng dậy, chân khẽ khuỵu xuống một cái. Nó bước lên bục giảng như một tử tù đi ra pháp trường – chậm rãi, nặng nề, đầy bi tráng.

Rồi nó mở miệng. Giọng nói đầu tiên vang lên, bé tẹo như tiếng muỗi kêu:

– Thưa cô... thưa các bạn...

Cả lớp nín thở. Có đứa bụm miệng cười. Tôi thấy tim mình đập thình thình thay cho nó.

Nhưng rồi, điều kỳ diệu xảy ra. Khi Kiệt bắt đầu kể về tình bạn giữa hai đứa tôi – về những lần chúng tôi đi học sớm nhặt lá phượng ép vào vở, về hôm tôi bị ngã xe đạp mà nó cõng tôi đi bộ ba cây số, về cái lần hai đứa trốn ngủ trưa ra đồng bắt dế rồi bị bác nông dân đuổi chạy té khói – giọng nó dần dần ấm hơn, chắc hơn, tự tin hơn. Nó không nhìn vào tờ giấy nữa. Nó nhìn thẳng vào mắt các bạn trong lớp, đôi mắt sáng lên, long lanh như chứa cả một bầu trời kỷ niệm.

– Các bạn biết không – Kiệt nói, giọng bỗng nhiên trầm xuống, – Nam không phải là người giỏi nhất lớp. Nhưng nó là người duy nhất không bao giờ cười khi tao... à, khi em nói lắp. Mỗi lần em ấp úng, nó đều nhìn em bằng ánh mắt kiên nhẫn, như đang nói: "Không sao, từ từ rồi nói." Chính nhờ có nó mà em dám đứng ở đây hôm nay.

Cả lớp lặng đi. Tôi sững sờ, mắt cay xè. Tôi không ngờ thằng bạn mà ngày nào cũng bị tôi chọc ghẹo lại ghi nhớ những điều nhỏ nhặt đến vậy. Thì ra, những hành động tưởng chừng như vô nghĩa của tôi lại có ý nghĩa với nó đến thế.

Kiệt kết thúc bài nói. Im lặng kéo dài khoảng ba giây – ba giây dài như ba thế kỷ. Rồi cả lớp vỗ tay rần rần. Có đứa reo hò, có đứa huýt sáo. Thằng Hùng đập bàn đập ghế ầm ĩ. Cô Lan đứng dậy vỗ tay, đôi mắt rưng rưng.

– Tuấn Kiệt, em làm cô rất bất ngờ – cô Lan nói, giọng nhẹ nhàng nhưng đầy xúc động. – Bài nói của em không chỉ hay, mà còn thật. Cô cho em điểm 10.

Cả lớp lại vỗ tay. Kiệt đứng trên bục, mặt đỏ như gấc chín, miệng cười toe toét. Nó chạy về chỗ, ngồi xuống cạnh tôi, rồi bất ngờ ôm chầm lấy tôi một cái thật chặt trước sự chứng kiến của bốn mươi cặp mắt đang cười ồ.

– Cảm ơn mày, Nam ơi – nó nói nhỏ, chỉ đủ cho tôi nghe.

Tôi vỗ lưng nó, cố nén dòng nước mắt đang trực trào ra. Chưa bao giờ tôi thấy một cái ôm lại ấm áp đến vậy.


Kết bài:

Từ hôm đó, Kiệt không còn là "Kiệt nói lắp" nữa. Nó vẫn nói nhiều, vẫn tấu hài cả ngày, nhưng khi cần, nó có thể đứng trước mọi người và nói những điều xuất phát từ trái tim. Và tôi – thằng bạn thân của nó – cũng học được một bài học quý giá: đôi khi, những điều nhỏ bé ta vô tình làm cho người khác lại là cả thế giới đối với họ. Tuấn Kiệt không chỉ là người bạn ngồi cùng bàn, mà còn là "cơn gió lốc" thổi bùng lên trong tôi niềm tin rằng: lòng tốt, dù giản dị đến đâu, cũng có sức mạnh thay đổi một con người.

Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ chọn ngồi cạnh Kiệt. Bởi vì một cuộc đời mà thiếu đi tiếng cười và những giọt nước mắt chân thành, thì còn gì là ý nghĩa nữa chứ?


Bài viết: ~1.200 từ

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

BÀI VĂN BIỂU CẢM VỀ CON NGƯỜI

Bà ngoại – Nơi con tim tôi neo đậu


MỞ BÀI

Tôi không nhớ mình đã khóc bao nhiêu lần mỗi khi nghĩ về bà. Có lẽ những giọt nước mắt ấy đã thấm vào tận sâu trong lồng ngực, trở thành một phần ký ức mà dù thời gian có xô đẩy đến đâu, tôi cũng không bao giờ đánh mất. Bà ngoại tôi – người phụ nữ nhỏ bé với đôi bàn tay chai sạn, với nụ cười móm mém hiền lành – đã dạy tôi biết thế nào là yêu thương trọn vẹn, thế nào là cho đi mà không cần nhận lại. Những năm tháng được sống bên bà, với tôi, là quãng đời đẹp nhất, trong trẻo nhất, mà mãi về sau tôi mới hiểu rằng mình đã may mắn biết nhường nào.


THÂN BÀI

Bà ngoại tôi thuộc thế hệ những người phụ nữ miền Trung chịu thương chịu khó. Năm nay bà đã ngoài bảy mươi, lưng còng xuống như cành tre già trước gió, nhưng đôi mắt bà thì vẫn sáng – sáng một cách lạ lùng, như thể trong đôi mắt ấy chứa cả một vùng trời thương yêu mà bà dành dụm cả đời cho con cho cháu. Mỗi lần bà nhìn tôi, tôi cảm nhận được cả thế giới dịu dàng ẩn sau ánh mắt ấy. Không phải ánh mắt long lanh hay rực rỡ, mà là ánh mắt đục đục, mờ mờ vì tuổi già, nhưng ấm áp vô cùng, giống hệt như ánh đèn dầu le lói trong căn bếp nhỏ những đêm đông giá rét.

Nhà bà nằm cuối con ngõ nhỏ ở ngoại ô thành phố, phía sau là một khu vườn bé xíu trồng đủ thứ rau: nào rau muống, nào rau dền, nào khóm sả, bụi gừng. Bà chăm sóc khu vườn ấy như chăm sóc chính cuộc đời mình, nâng niu từng nhánh rau, từng ngọn cỏ. Sáng nào cũng vậy, khi trời còn tờ mờ, sương còn đọng trên lá, bà đã xách cái gáo dừa múc nước tưới cây. Tôi hay thức dậy theo bà, chân đất chạy trên nền đất ẩm, hít hà mùi đất ẩm quyện trong mùi rau thơm. Bà quay lại cười, nụ cười hằn sâu những nếp nhăn nhưng ấm lắm: "Con gái bà dậy sớm thế? Lại đây, bà hái cho mớ rau cải luộc ăn sáng." Giọng bà khàn khàn, nhẹ tênh, nghe như tiếng gió thổi qua hàng tre, mà sao tôi nhớ mãi không quên.

Điều tôi nhớ nhất ở bà, có lẽ là đôi bàn tay. Đôi bàn tay ấy bé lắm, nhỏ xíu, xương xương, nhưng lại chứa đựng cả một đời lam lũ. Ngón tay bà cong queo, khớp xương sưng lên vì nhiều năm lội ruộng, cấy lúa, gánh phân. Lòng bàn tay thô ráp, chai sần, mỗi lần bà nắm tay tôi, tôi cảm nhận được từng vết chai, từng nếp da khô ráp. Nhưng chính đôi bàn tay ấy đã nấu biết bao bữa cơm ngon, đan biết bao chiếc áo len, chải tóc cho tôi biết bao buổi sáng. Bà thường nói: "Tay bà xấu, nhưng tay bà làm được nhiều thứ lắm." Rồi bà cười, nụ cười hiền khô mà mỗi lần nhớ lại, mũi tôi lại cay cay.

Tôi nhớ nhất một lần, năm tôi học lớp ba. Hôm ấy trời mưa tầm tã, nước ngập lênh láng khắp con đường từ trường về nhà. Tôi đứng trú mưa dưới mái hiên nhà người ta, lạnh run, áo ướt sũng, giày mất một bên vì nước cuốn. Tôi khóc, vừa khóc vừa gọi: "Bà ơi!" mà biết rằng bà ở xa lắm, làm sao nghe được. Nhưng rồi, giữa cơn mưa trắng xóa, tôi nhìn thấy một bóng người nhỏ bé, đội chiếc nón lá đã cũ, tay cầm ô, tay xách đôi dép nhựa, lội nước tiến về phía tôi. Là bà. Bà đi bộ từ nhà đến trường, quãng đường gần hai cây số, giữa trời mưa bão, chỉ vì lo cho đứa cháu gái bé bỏng. Bà chạy đến bên tôi, kéo tôi vào lòng, lấy khăn lau mặt cho tôi, miệng mắng yêu: "Sao con không đợi? Mưa thế này ốm bây giờ." Nhưng tôi thấy mắt bà đỏ hoe. Bà cõng tôi trên lưng, lội ngược dòng nước đục ngầu, từng bước chậm rãi, nặng nhọc. Lưng bà gầy lắm, xương sống nhô lên dưới lớp áo mỏng, nhưng tôi ôm bà mà thấy cả thế giới bình yên trong vòng tay ấy. Nước mưa hòa nước mắt, tôi không phân biệt được nữa. Chỉ biết rằng trên lưng bà, tôi không còn sợ bất cứ điều gì trên đời.

Rồi những chiều hè, bà hay ngồi trước hiên nhà, tay phe phẩy chiếc quạt mo, kể chuyện cho tôi nghe. Bà kể chuyện ngày xưa, hồi bà còn trẻ, hồi ông ngoại còn sống. Giọng bà khi ấy trầm xuống, nhẹ hẫng, như thể mỗi câu chữ là một mảnh ký ức bà nâng niu trong lòng bàn tay. Bà kể về ngày ông đi bộ đội, bà ở nhà một mình nuôi bốn đứa con, vừa làm ruộng vừa đi buôn bán, vất vả trăm bề. Bà kể mà không một lời than vãn, không một giọt nước mắt, chỉ có giọng kể đều đều, chậm rãi, như con nước cuối mùa chảy qua ghềnh đá. Nhưng tôi biết, trong từng lời kể ấy, là cả một trời hy sinh mà bà chôn giấu suốt mấy mươi năm.

Bà cũng dạy tôi nhiều điều. Không phải những bài học đạo đức to tát, mà là những điều giản dị đời thường. Bà dạy tôi cách nhặt rau, phải nhặt nhẹ tay, đừng để nát; cách rửa bát, phải rửa hai lần nước cho sạch; cách chào hỏi người lớn, phải dạ thưa lễ phép. Bà nói: "Làm người, trước hết phải tử tế. Tử tế từ những điều nhỏ nhất." Lời bà giản dị vậy thôi, mà in sâu vào lòng tôi, trở thành kim chỉnam cho suốt những năm tháng trưởng thành sau này.

Nhưng có một kỷ niệm mà tôi không bao giờ quên, một sự việc đã thay đổi cách tôi nhìn nhận cuộc sống. Đó là mùa đông năm tôi học lớp năm. Bà bị ốm nặng, sốt cao liên tục mấy ngày liền. Mẹ đưa bà vào viện, bác sĩ nói bà bị viêm phổi, phải nằm viện điều trị. Tôi lo lắm, khóc suốt, đòi theo mẹ vào viện thăm bà. Khi tôi bước vào phòng bệnh, thấy bà nằm trên giường, tay truyền dịch, mặt xanh xao, gầy rộc, tôi đã khóc nấc lên. Bà thấy tôi, mỉm cười yếu ớt, giơ bàn tay run run ra nắm lấy tay tôi: "Bà không sao đâu con, bà khỏe rồi đây này." Nhưng tôi biết bà đang nói dối. Đôi bàn tay ấy lạnh ngắt, run rẩy, khác hẳn với đôi bàn tay ấm nóng thường ngày hay nắm tay tôi mỗi tối. Tôi ôm bà, úp mặt vào vai bà, khóc không thành tiếng. Bà vuốt tóc tôi, giọng thều thào: "Đừng khóc, con gái bà mạnh mẽ mà." Phút ấy, tôi chợt nhận ra: người lớn không phải lúc nào cũng mạnh mẽ. Có những lúc họ cũng yếu đuối, cũng cần ai đó che chở. Và bà tôi, người phụ nữ suốt đời che chở cho cả gia đình, giờ đây cũng cần được che chở.

Bà nằm viện hai tuần. Hai tuần ấy dài đằng đẵng với tôi. Tôi học cách tự nấu cơm, tự giặt đồ, tự đi học một mình. Tôi lớn lên rất nhiều trong hai tuần ấy. Và khi bà xuất viện, chạy ra ôm tôi trước cổng nhà, tôi đã thì thầm: "Bà ơi, từ nay con sẽ chăm sóc bà." Bà cười, nước mắt trào ra, bà nói: "Con gái bà lớn rồi."


KẾT BÀI

Giờ đây, mỗi lần về thăm bà, tôi thường hay nấu cơm cho bà, nhổ tóc sâu cho bà, kể cho bà nghe chuyện ở trường. Bà ngồi nghe, gật gù, thỉnh thoảng lại cười: "Hay nhỉ, hay nhỉ." Đôi mắt bà vẫn sáng, nụ cười vẫn ấm, nhưng tóc bà đã bạc trắng, lưng bà đã còng hơn, và bước chân bà đã chậm hơn xưa nhiều lắm. Mỗi lần nhìn bà, tim tôi lại thắt lại, vừa thương vừa lo. Tôi sợ, sợ một ngày nào đó bà sẽ rời xa tôi, sợ rằng những khoảnh khắc bình yên này sẽ chỉ còn là kỷ niệm. Nhưng tôi tin rằng, dù bà có ở bên tôi hay không, tình yêu thương mà bà đã dành cho tôi sẽ mãi mãi sống trong tim, như ngọn lửa nhỏ không bao giờ tắt, sưởi ấm tôi suốt cuộc đời.

Bà ngoại ơi, cảm ơn bà vì tất cả. Cảm ơn vì những bữa cơm chiều nghi ngút khói, vì những câu chuyện cổ tích dưới ánh trăng, vì những lần bà cõng con qua mưa gió. Cảm ơn bà đã dạy con rằng: yêu thương là cho đi, là hy sinh, là không bao giờ đòi hỏi. Con yêu bà – không phải bằng những lời hoa mỹ, mà bằng cả trái tim nhỏ bé này, bằng tất cả những gì con có.


PHẦN MỞ ĐẦU: NÓI VÀ NGHE

Biết nói – biết nghe: Nền tảng của sự thấu hiểu

Nói và nghe – hai hoạt động tưởng chừng như đơn giản nhất trong giao tiếp, nhưng lại là nghệ thuật mà không phải ai cũng nắm được. Nhiều người cho rằng nói chỉ đơn giản là phát ra âm thanh, nghe chỉ đơn giản là tiếp nhận âm thanh. Nhưng thực tế, "nói" và "nghe" sâu xa hơn thế rất nhiều.

Nói không chỉ là truyền đạt thông tin, mà còn là bày tỏ cảm xúc, chia sẻ suy nghĩ, kết nối tâm hồn. Một lời nói đúng lúc, đúng chỗ có thể sưởi ấm một trái tim đang lạnh giá; ngược lại, một lời nói vô tình có thể làm tổn thương ai đó suốt đời. Chính vì vậy, khi nói, chúng ta cần học cách lựa chọn từ ngữ, biết điều chỉnh giọng điệu, và quan trọng nhất là nói bằng sự chân thành.

Nghe còn khó hơn nói gấp nhiều lần. Nghe không chỉ bằng đôi tai, mà phải bằng cả trái tim. Một người biết nghe thực sự là người biết tập trung, không ngắt lời người khác, biết đặt mình vào vị trí của người đối diện để hiểu, và biết đáp lại bằng sự đồng cảm. Trong cuộc sống, có những lúc người ta không cần ai đó đưa ra lời khuyên, mà chỉ cần một người biết lắng nghe – lặng lẽ, kiên nhẫn, và thấu hiểu.

Bước vào chương trình học về "Nói và nghe", chúng ta sẽ được rèn luyện những kỹ năng quan trọng: thuyết trình một vấn đề trước đám đông, thảo luận nhóm một cách hiệu quả, tranh luận một cách văn minh, và lắng nghe một cách chủ động. Đây không chỉ là kỹ năng học tập, mà còn là kỹ năng sống – nền tảng để chúng ta trở thành những người giao tiếp tự tin, lịch sự và giàu lòng nhân ái.

Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: nói lời cảm ơn bằng cả tấm lòng, lắng nghe bạn bè bằng cả sự chân thành, và học cách bày tỏ cảm xúc của mình một cách trọn vẹn nhất.


Bài viết: ~1.350 từ

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Chiếc xe đạp cũ và người gác đền

Đó là một buổi chiều muộn cuối thu, khi trời bắt đầu nhá nhem và những cơn gió se lạnh luồn qua khe cửa. Em đang đạp xe trên con đường làng quen thuộc, vội vã trở về nhà sau buổi học thêm. Bỗng nhiên, “rắc” – một tiếng khô khốc vang lên, rồi chiếc xe của em chao đảo, trĩu xuống. Cái xích xe đã tuột, quấn chặt vào bàn đạp, không tài nào gỡ ra được. Em loay hoay một lúc, mồ hôi túa ra giữa tiết trời se lạnh, nhưng vô vọng. Đúng lúc ấy, một giọng khàn khàn vang lên từ phía cổng đình:

“Để ông xem nào, con.”

Em giật mình quay lại. Đó là ông Hai, người gác đền đình làng. Em biết ông từ nhỏ, nhưng chưa bao giờ thực sự trò chuyện. Ông sống một mình trong căn phòng nhỏ cạnh cổng đình, quanh năm chỉ thấy ông lặng lẽ quét dọn, thắp hương, hay ngồi một mình dưới gốc bàng già. Mọi người trong làng hay gọi ông là “ông gác đền cộc tính” vì ông hiếm khi nói chuyện, ai hỏi gì cũng chỉ ậm ừ cho qua. Em hơi ngại ngần, nhưng rồi cũng dắt xe lại gần.

Ông Hai không nói nhiều, chỉ bảo em dựng xe lên. Đôi bàn tay gân guốc, đầy vết chai sạn của ông nhẹ nhàng luồn vào giữa đống xích rối bời. Em nhìn kỹ hơn: bàn tay ấy to, chắc nịch, nhưng những ngón tay lại linh hoạt lạ thường, nhẹ nhàng tháo từng mắt xích, gỡ từng nút thắt một cách kiên nhẫn. Ánh hoàng hôn cuối ngày hắt lên khuôn mặt ông, để lộ những nếp nhăn sâu hoắm và đôi mắt đục ngầu, nhưng khi nhìn vào đống xích, đôi mắt ấy lại ánh lên một sự tập trung kỳ lạ, như thể ông đang thực hiện một nghi thức thiêng liêng nào đó.

“Xích xe con bị rão rồi, lại hay đạp số nặng nên mới tuột,” ông khẽ nói, giọng vẫn khàn khàn như khói bếp.

Em ậm ừ, hơi bất ngờ vì ông chủ động nói chuyện. Trong lúc chờ đợi, em ngó quanh sân đình vắng lặng. Chiều đã buông, chỉ còn vài tia nắng cuối cùng le lói trên mái ngói rêu phong. Trong lòng em, sự sốt ruột vì muộn giờ cơm trộn lẫn với một cảm giác bình yên khó tả. Dường như thời gian ở đây trôi chậm hơn, không gian im ắng đến nỗi nghe rõ cả tiếng lá bàng rơi xào xạc.

Bỗng ông hỏi, mắt vẫn không rời công việc: “Con học ở trường có vui không?”

Em hơi ngạc nhiên, rồi trả lời: “Dạ cũng bình thường ạ.”

“Hồi trước, ông cũng hay đi học,” ông tiếp tục, giọng trầm xuống, như thể đang nói với chính mình hơn là với em. “Trường làng ngày xưa nghèo lắm, lớp học tranh tre, nhưng vui.”

Em đứng sững. Ông Hai? Người gác đền lặng lẽ? Ông ấy cũng từng đi học? Em chưa bao giờ tưởng tượng ông có một quá khứ khác, một thời tuổi trẻ sôi nổi. Tất cả những gì em biết về ông chỉ là hình ảnh người đàn ông cô đơn, quanh quẩn với hương khói và cây cỏ.

Như đọc được suy nghĩ của em, ông khẽ cười, nụ cười hiếm hoi nở trên môi, nhăn nhúm nhưng ấm áp. “Ông không phải lúc nào cũng cộc cằn đâu con. Ngày xưa, ông cũng là ‘con chim đầu đàn’ của cái xóm này đấy.”

Rồi ông kể, giọng từ tốn, xen lẫn tiếng leng keng của xích xe đang được sửa. Ông kể về những ngày tháng rong ruổi trên chiếc xe đạp cà tàng, chở lúa từ đồng về; về những đêm trăng cả xóm kéo nhau ra đình xem chiếu bóng; về người bạn gái đầu tiên ông thầm thương, giờ đã là bà lão đầu làng, con đàn cháu đống. Ông kể về những năm tháng đi thanh niên xung phong, về những mất mát, những đau thương mà ông đã cất gọn vào tận sâu đáy lòng. Hóa ra, sự lặng lẽ của ông không phải là cộc cẳn, mà là một biển lặng sau bao cơn bão. Ông đã chứng kiến và mang trong mình cả một trời ký ức, vui có, buồn có, huy hoàng có, đau đớn có.

Em nghe, như bị thôi miên. Hình ảnh ông Hai trong đầu em bắt đầu vỡ ra, rồi ghép lại thành một bức tranh hoàn toàn khác, muôn màu và sâu thẳm. Người đàn ông ấy không chỉ gác đền, ông gác giữ cả một phần hồn vía của làng, gìn giữ những câu chuyện mà thời gian đang dần xóa nhòa.

Chợt, ông ngừng tay, nhấc cái xích đã được gỡ rối lên. “À, đây rồi,” ông lẩm bẩm. Nhưng ông không lắp lại ngay. Ông đứng dậy, đi vào căn phòng nhỏ của mình. Em tò mò nhìn theo. Một lát sau, ông quay ra, tay cầm một chiếc tuýp dầu nhớt đã cũ mèm, loại mà em chỉ thấy trong những xưởng sửa xe lâu đời.

“Phải tra dầu cho nó,” ông nói, cẩn thận nhỏ từng giọt dầu lên mắt xích. “Đồ vật cũng như người, con ạ. Phải biết chăm sóc, phải biết yêu thương, thì mới bền lâu được.”

Câu nói của ông, đơn giản vậy thôi, nhưng vang lên trong lòng em như một tiếng chuông. Ông không chỉ sửa xe. Ông đang dạy em một bài học. Ông đang trao cho em một chút gì đó từ vốn sống mênh mông của mình.

Xong xuôi, ông lắp xích vào, nhẹ nhàng đạp thử vài vòng. Chiếc xe kêu lách cách êm ái. “Được rồi đó con. Nhớ, đừng đạp số nặng khi lên dốc, và thỉnh thoảng tra dầu.”

Em rối rít cảm ơn, định bụng sẽ biếu ông ít tiền công. Nhưng ông lắc đầu, xua tay: “Thôi, có gì đâu. Mang tiền về cho mẹ đi, kẻo muộn.”

Em dắt xe ra cổng, lòng tràn ngập một cảm giác biết ơn và cả sự bối rối. Trước khi đi, em ngoái lại nhìn. Ông Hai đã quay vào, lặng lẽ quét những chiếc lá bàng trước sân. Bóng ông đổ dài trên nền gạch, vẫn cô độc, nhưng trong mắt em, nó không còn đơn điệu nữa. Em thấy trong cái bóng ấy, cả một đời người lặng lẽ mà sâu sắc.

Trên đường về, em đạp xe chậm rãi hơn. Chiếc xe đạp chạy êm ru, không còn một tiếng kêu khó chịu. Nhưng điều em thấy êm ru hơn cả, là lòng mình. Em chợt hiểu rằng, những con người giản dị, lặng lẽ nhất quanh ta, thường là những người mang trong mình những câu chuyện kỳ diệu nhất. Họ như những cuốn sách cũ kỹ, bìa đã nhàu nát, nhưng nếu ta kiên nhẫn mở ra, sẽ tìm thấy những trang viết đẹp đẽ, lung linh, chứa đựng cả một thời đại.

Em cũng hiểu thêm về sức mạnh của sự “nghe”. Không phải là nghe những lời ồn ào, mà là nghe những điều thầm lặng. Nghe câu chuyện từ một người mà ta tưởng đã quen thuộc, nghe cả sự im lặng chứa đầy trải nghiệm. Chiều nay, em đã may mắn được nghe, được nhìn thấy một ông Hai hoàn toàn khác – một người gác đền, một người kể chuyện, và là một người thầy không bục giảng, đã dạy em bài học về sự kiên nhẫn, về lòng tốt, và về việc biết lắng nghe những điều chưa kể.

Chiếc xe đạp cũ, sau bao năm, có lẽ cũng đã nghe không biết bao nhiêu câu chuyện từ ông Hai. Và hôm nay, nó đã lặng lẽ truyền lại cho em, qua mỗi vòng quay êm ái.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

BÀ TÔI – NGƯỜI KỂ CHUYỆN CỦA ĐÊM TRĂNG


Người ta nói rằng ký ức là dòng sông không bao giờ chảy ngược. Nhưng tôi thì nghĩ khác. Mỗi lần gió heo may về, mỗi lần mùi hoa sữa nồng nàn len lỏi qua ngõ nhỏ, dòng ký ức trong tôi lại cuộn về, chảy ngược về những đêm trăng sáng tỏ trên mái ngói rêu phong của căn nhà cũ, nơi bà tôi ngồi trên chiếc chõng tre, cất giọng kể những câu chuyện cổ tích mê hoặc cả tuổi thơ tôi. Bà tôi – người kể chuyện tài ba nhất, người "nói" hay nhất và cũng là người tôi "nghe" bằng cả trái tim mình.


Bà tôi không phải là nhà văn, không phải diễn giả, càng chẳng từng bước lên bất kỳ sân khấu nào. Bà chỉ là một người đàn bà nông thôn chân lấm tay bùn, với đôi bàn tay chai sần vì những năm tháng cày sâu cuốc bẫm, với khuôn mặt khắc khổ in hằn những nếp nhăn như bản đồ của thời gian. Nhưng mà, bà có một giọng nói. Giọng nói ấy ngọt ngào như mật ong rừng, ấm nóng như nồi khoai lang vừa bắc xuống bếp, và da diết đến nao lòng như câu hò trên sông Thu Bồn mỗi chiều nắng tắt.

Tôi lớn lên trong giọng kể của bà như cây lớn lên trong mưa. Từ hồi còn bé xíu, nằm trong vòng tay bà, tôi đã được nghe. Bà kể cho tôi nghe về Thạch Sanh dũng cảm, về Cám tham lam, về Tấm hiền lành, về Mị Nương xinh đẹp đợi chờ. Nhưng điều kỳ diệu nhất không phải ở nội dung câu chuyện – bởi những câu chuyện ấy ai cũng biết – mà là ở cách bà kể. Bà kể bằng cả tâm hồn mình. Khi bà nói về tiếng đàn của Thạch Sanh, mắt bà sáng lên, long lanh như mặt ao đón trăng. Khi bà nói về nỗi khổ của Tấm, giọng bà trầm xuống, nghẹn lại, như thể chính bà đang mang nỗi đau ấy trong lồng ngực. Bà không chỉ "kể" – bà sống cùng nhân vật.

"Bà ơi, sao bà kể hay vậy?", tôi từng hỏi.

Bà cười, nụ cười móm mém nhưng rạng rỡ lắm. "Bà có kể gì đâu con, bà chỉ nói cho con nghe thôi. Nói thì phải có người nghe, mà nghe thì phải bằng cái tâm. Con nghe bằng tai thì dễ quên, nghe bằng tim thì nhớ suốt đời."

Lời bà nói ngày ấy, tôi chưa hiểu hết. Mãi sau này, khi lớn lên, tôi mới thấm: bà đang dạy tôi bài học đầu tiên về nghệ thuật nói và nghe – nói chân thành, nghe bằng trái tim.


Nhà tôi hồi đó nghèo. Không ti vi, không radio, không điện thoại. Chiếc chõng tre kê dưới gốc khế sau nhà là "sân khấu" của bà, là "thư viện" của tôi, là cả thế giới thần tiên thu nhỏ trong lòng xóm nhỏ. Mỗi tối, sau khi ăn cơm xong, lũ trẻ trong xóm lại kéo đến nhà tôi. Bọn nó đến không phải vì tôi, mà vì bà tôi, vì những câu chuyện cổ tích mê hồn mà bà kể.

Tôi nhớ những đêm trăng rằm, ánh trăng bạc rải đều trên sân gạch, trên mái ngói, trên những tán lá khế đang mùa trĩu quả. Bọn trẻ con chen chúc nhau ngồi quanh bà, đứa ôm chân bà, đứa gục đầu vào vai bà. Bà phe phẩy chiếc quạt nan, từ từ mở đầu câu chuyện bằng một giọng rất đặc trưng: "Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng nọ..." Cái câu mở đầu quen thuộc ấy, sao mà thiêng liêng đến thế! Nó như một lời thì thầm huyền diệu, kéo chúng tôi ra khỏi thế giới thực tại, đưa chúng tôi vào một vùng đất khác – nơi có hoàng tử, công chúa, có mụ phù thủy, có phép thuật, có cả tiếng chim hót véo von và dòng suối trong vắt.

Bà kể, giọng lúc trầm lúc bổng, lúc nhanh lúc chậm, như một bản nhạc mà bà là nhạc trưởng tài ba. Bà biết cách ngắt câu ở đúng chỗ để tạo sự hồi hộp. Bà biết cách nhấn giọng ở những chi tiết quan trọng. Bà biết cách nhìn thẳng vào mắt đứa trẻ này, rồi đứa trẻ khác, khiến mỗi đứa đều cảm thấy như bà đang kể chuyện riêng cho mình nghe. Không sách vở nào dạy bà những kỹ năng ấy. Không trường lớp nào đào tạo bà. Bà có tài năng bẩm sinh của một người kể chuyện – người nghệ sĩ chân đất giữa đời thường.

Tôi nhớ nhất một đêm, bà kể chuyện "Cô bé bán diêm". Giọng bà run run khi mô tả cô bé co ro trong đêm đông lạnh giá. Bà kể đến đoạn cô bé quẹt que diêm thứ nhất, thứ hai, thứ ba... rồi đến que diêm cuối cùng. Rồi bà dừng lại. Im lặng. Cả lũ trẻ nín thở. Ánh trăng dường như cũng lắng lại. Và rồi, giọng bà vỡ òa, nghẹn ngào: "Sáng hôm sau, người ta thấy cô bé đã chết cóng trong đêm đông giá rét..." Cả bọn trẻ con, đứa nào cũng khóc. Khóc thật sự. Khóc không phải vì thương cô bé bán diêm trong truyện – mà vì trong giọng kể của bà, có một nỗi buồn rất thật, rất sâu, rất đời. Phải chăng, khi kể chuyện cô bé mồ côi, bà cũng nhớ đến chính những tháng ngày côi cút của mình?

Sau này, khi ngồi trên giảng đường, nghe thầy cô giảng về nghệ thuật kể chuyện, về biểu cảm trong văn chương, tôi lại mỉm cười. Tất cả những điều ấy, tôi đã được nghe, được thấy, được cảm nhận từ thuở nằm nôi, qua giọng kể của bà. Bà là thầy giáo đầu tiên của tôi trong cuộc đời.


Nhưng không chỉ có những câu chuyện cổ tích. Bà tôi còn là người kể cho tôi nghe về cuộc đời. Những đêm không trăng, mưa rơi tí tách trên mái hiên, bà pha ấm trà nóng, hai bà cháu ngồi trong nhà, bà kể cho tôi nghe về thời chiến tranh. Bà kể về ngày ông tôi đi bộ đội, về những đêm dài thức trắng đợi tin, về tiếng bom rền trên bầu trời Quảng Nam, về những đứa trẻ trong làng đói khát gầy guộc nhưng vẫn cười vang khi được chia một nắm cơm cháy. Giọng bà khi ấy khác hẳn. Không còn vui tươi, hóm hỉnh như khi kể cổ tích. Giọng bà trầm buồn, thỉnh thoảng lại đứt quãng, như thể có ai đó bóp nghẹt trái tim bà mỗi khi bà nhớ lại những năm tháng ấy.

Tôi nghe mà rưng rưng. Tôi nghe mà thấy thương bà vô cùng. Phía sau đôi tay chai sạn ấy, phía sau nụ cười móm mém ấy, là cả một đời gian truân, vất vả, là cả một thời tuổi trẻ bị chiến tranh cướp đi. Nhưng bà chưa bao giờ than vãn. Bà kể, không phải để kể khổ, mà để tôi hiểu rằng cuộc sống này quý giá biết bao, rằng hòa bình là điều đáng trân trọng biết nhường nào.

"Con à," bà hay nói, "trên đời này, cái quý nhất không phải là tiền bạc, mà là được sống, được yêu thương, được kể cho nhau nghe những câu chuyện. Con người ta nói với nhau, nghe nhau, là đã trao cho nhau cả tấm lòng rồi."


Thời gian trôi qua, tôi lớn lên, rời xa quê, rời xa mái nhà cũ, rời xa chiếc chõng tre dưới gốc khế. Đời sống thành thị ồn ào, hối hả, với bao lo toan thường nhật, khiến tôi dần quên đi. Quên đi những đêm trăng, quên đi giọng kể ấm nồng của bà, quên đi mùi trà nóng pha loãng mà sao vẫn thơm lừng trong ký ức.

Cho đến một ngày, mẹ gọi điện: "Bà yếu rồi con ạ."

Tôi về quê. Bà nằm trên giường, gầy guộc, nhỏ bé, tóc bạc trắng như cước. Nhìn bà, tôi không kìm được nước mắt. Nhưng bà vẫn cười, nụ cười ấy, dù yếu ớt hơn, vẫn rạng rỡ như ngày nào. Bà nắm tay tôi, thì thầm: "Kể bà nghe, dạo này con học hành thế nào?" Bà muốn nghe. Dù nằm trên giường bệnh, bà vẫn muốn nghe. Bởi với bà, được nghe, được lắng nghe, chính là sợi dây gắn kết yêu thương.

Tôi kể bà nghe. Tôi kể về trường, về bạn bè, về những ước mơ. Giọng tôi nghẹn lại nhiều lần. Bà nghe, mắt khép hờ, thỉnh thoảng gật đầu, thỉnh thoảng mỉm cười. Và tôi chợt nhận ra: bây giờ, tôi là người kể, bà là người nghe. Vòng quay ấy, tựa như dòng sông, lại chảy về nơi bắt đầu.


Đã bao năm trôi qua kể từ ngày bà đi xa. Nhưng giọng bà vẫn vang vọng trong tôi. Mỗi khi đêm trăng lên, mỗi khi gió heo may về, tôi lại nghe thấy tiếng bà, ngọt ngào, ấm áp, da diết. Bà dạy tôi rằng nghệ thuật "nói" không nằm ở kỹ thuật, mà nằm ở tấm lòng. Nghệ thuật "nghe" không nằm ở đôi tai, mà nằm ở trái tim. Bà – một người đàn bà nông thôn không biết chữ – lại dạy tôi bài học sâu sắc nhất về giao tiếp, về kết nối, về yêu thương.

Có những người nói cả đời mà không ai nhớ. Có những người chỉ nói một câu mà ta nhớ suốt kiếp. Bà tôi thuộc về vế sau. Và tôi, tôi nguyện là người nghe trọn vẹn nhất – nghe bằng đôi tai, bằng trái tim, bằng cả ký ức không bao giờ phai nhạt.

Giọng bà vẫn còn đây, trong gió, trong trăng, trong từng câu chuyện tôi kể cho em nhỏ nghe mỗi tối...


(Hết – khoảng 1.350 từ)


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Tả ngoại hình, tính cách nổi bật của bà.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀ NGOẠI TÔI

Nhà tôi có một "nhân vật đặc biệt" mà mỗi lần nhắc đến, cả xóm đều phải bật cười. Không phải là ông anh họ hay bị điểm kém, càng không phải là con mèo Mun chuyên đi ăn trộm cá nhà hàng xóm. Nhân vật ấy chính là bà ngoại tôi – người phụ nữ nhỏ bé nhưng sở hữu "sức mạnh" khiến cả gia đình phải "nể phục" bằng ba phần yêu thương, bảy phần… sợ hãi.

Bà ngoại tôi năm nay đã ngoài bảy mươi, nhưng hễ ai hỏi tuổi, bà đều nheo mắt cười: "Tao mới có ba mươi… cộng thêm bốn mươi năm kinh nghiệm sống thôi mà!" Cái cách bà nói câu ấy, tỉnh bơ như không, khiến bất cứ ai cũng phải phì cười. Bà không cao – thực ra là rất thấp, đầu tôi chỉ mới ngang tai bà mà tôi mới học lớp bảy thôi. Nhưng bù lại, bà "đô" lắm, người tròn trịa, phúc hậu, đi đứng nhanh thoăn thoắt. Nhiều lúc tôi tự hỏi, đôi chân bé tí kia lấy đâu ra sức mà chạy từ bếp ra ngõ chỉ trong ba giây mỗi khi nghe tiếng xe kem đi qua?

Khuôn mặt bà là cả một "tác phẩm nghệ thuật" mà tạo hóa đã dày công điêu khắc. Những nếp nhăn hằn sâu trên trán, nơi khóe mắt, hai bên má – không phải nếp nhăn của thời gian khô khan, mà là những đường cong của hàng nghìn nụ cười, hàng vạn lần lo lắng cho con cho cháu. Mắt bà nhỏ, hơi xếch lên mỗi khi cười, nhưng khi "sát khí" dâng trào – tức là lúc phát hiện tôi chưa đánh răng mà đã lẻn ra xem tivi – đôi mắt ấy to ra gấp đôi, nhìn xuyên thấu mọi "chiến thuật lẩn trốn" của tôi. Tôi đã thử bao nhiêu lần, lần nào cũng thất bại thảm hại.

Mũi bà tẹt, hai cánh mũi phập phồng theo nhịp thở, đặc biệt là khi bà ngủ trưa. Tiếng ngáy của bà là một "bản giao hưởng" nhiều chương mà tôi thuộc nằm lòng. Chương một: tiếng ngáy nhẹ, đều đặn như tiếng xe lửa chạy trên đường ray. Chương hai: bất ngờ rít lên một tiếng cao vút như tiếng còi xe tải. Chương ba: im lặng bất thường khiến tôi phải rón rén ghé vào kiểm tra xem bà còn thở không. Và chương bốn: bà tỉnh dậy, ngáp một cái rõ to rồi hỏi: "Mày nhìn gì? Tao đẹp trai lắm hả?" – vâng, bà tôi luôn nói "đẹp trai" thay vì "đẹp gái", và đó là lý do tôi yêu bà nhất trên đời.

Miệng bà rộng, cười lên hở cả lợi, nhưng nụ cười ấy là thứ "vũ khí hạng nặng" nhất mà tôi từng biết. Chỉ cần bà cười, mọi giận dữ trong tôi tan biến hết. Hồi lớp năm, tôi nghịch dại lấy dép ném vỡ cái bình hoa bà thích nhất. Tim tôi đập thình thịch, chân muốn chạy mà không nhấc nổi. Bà từ trong nhà bước ra, nhìn mảnh vỡ, rồi nhìn tôi. Tôi tưởng phen này "toi đời" rồi. Nhưng bà chỉ thở dài, rồi cười – nụ cười vừa bất lực vừa thương yêu: "Thôi, bình hoa vỡ thì mua cái khác. Còn mày mà vỡ thì tao biết đền đâu?" Tôi ôm chầm lấy bà mà khóc tu tu, nước mũi nước mắt lem nhem hết cả cái áo bà ba hoa nhí của bà.

Bà tôi có một mái tóc mà theo bà là "tóc tiên" – tức là tóc bạc trắng. Nhưng bà không bao giờ để tóc buông xõa, luôn búi cao gọn gàng trên đỉnh đầu như một củ hành tây khổng lồ. Mỗi sáng, tôi hay nhìn bà ngồi trước gương chải tóc, miệng ngân nga bài "Lý ngựa ô" lệch tông hết cỡ. Tóc bà mỏng lắm, đếm đi đếm lại chắc chỉ bằng nửa cái đuôi ngựa của con bé Hạnh ngồi cạnh tôi trên lớp. Ấy vậy mà mỗi khi tôi trót nói: "Bà ơi tóc bà ít quá!", bà sẽ dùng ngay đôi đũa cả gõ vào đầu tôi mà rằng: "Ít nhưng chất lượng, mày hiểu chưa? Chứ tóc nhiều mà rỗng ruột như đầu mày thì cũng vứt!"

Nói về tính cách, bà ngoại tôi chính xác là "một bà cụ ẩn trong hình hài siêu nhân". Thứ nhất, bà có siêu năng lực… kiểm soát. Không ai trong nhà trốn được bà. Bố tôi – một người đàn ông cao to, làm giám đốc công ty – về đến nhà mà thấy bà nhíu mày là y như rằng lí nhí: "Dạ, con xin lỗi mẹ." Mẹ tôi kể, hồi còn nhỏ, mẹ đi học về muộn mười phút mà bà cầm roi đứng chờ sẵn ở cổng. "Chưa đánh đã sợ, roi chưa chạm mông mà chân đã run" – mẹ tôi hay kể lại rồi cười lăn cười bò.

Thứ hai, bà mê xem phim truyền hình đến mức "nghiện". Mỗi tối, đúng tám giờ, cả nhà phải im lặng như thể đang ở trong thư viện. Tiếng tivi vang lên, bà ngồi thu mình trên chiếc ghế bành cũ kỹ, đôi mắt dán chặt vào màn hình, miệng liên tục bình luận: "Trời ơi, con này ngu quá! Tao nói mày nghe, hồi trẻ tao mà gặp thằng đó là tao cho nó một bạt tai ngay!" Tôi ngồi cạnh, nhịn cười muốn nội thương. Bà xem phim mà như đang sống trong phim, khóc lúc nào không hay. Có lần, tôi quay cảnh bà khóc khi xem phim, đăng lên nhóm gia đình. Cả nhà cười ầm ĩ, bà giận tôi nguyên hai ngày, nhưng sau đó lại tủm tỉm: "Tao khóc đẹp không? Cho nó viral đi!"

Nhưng tính cách khiến tôi nể bà nhất chính là sự kiên cường. Bà sinh ra trong thời chiến, lớn lên trong thời bao cấp, một mình nuôi bốn người con ăn học. Bà không bao giờ kể về quá khứ một cách bi lụy. Ngược lại, mỗi câu chuyện của bà đều có vị hài hước, như thể cuộc đời khó khăn đến đâu cũng không thể đánh gục được tinh thần thép của bà. Bà hay nói: "Sống trên đời, cái gì cũng có thể mất, trừ nụ cười. Mất nụ cười thì khác nào sống mà như đã chết!" Tôi nghe câu ấy hồi lớp ba, lúc đó chẳng hiểu gì. Nhưng bây giờ, mỗi lần gặp chuyện buồn, tôi lại nhớ đến nụ cười hở lợi của bà mà thấy lòng nhẹ bẫng.

Bà còn là "đầu bếp số một" của gia đình tôi, dù bà không bao giờ nhận danh hiệu ấy. Bà nấu ăn không theo công thức, tất cả là "ước chừng" và "nêm nếm cho vừa miệng". Ấy thế mà món nào cũng ngon. Nhất là món canh chua cá lóc – "tuyệt chiêu" của bà. Nước canh chua ngọt hài hòa, cá lóc mềm tan trong miệng, rau thơm tươi xanh, thêm vài lát ớt đỏ tươi. Tôi ăn ba bát cơm là chuyện bình thường, rồi lại lăn ra sofa kêu: "Bà ơi, con no quá!" Bà chỉ vào cái bụng tròn xoe của tôi mà lắc đầu: "No cái mả cha mày! Mày mà no thì heo cũng phải khóc!"

Mỗi lần hè về, tôi lại về quê ngoại chơi. Sáng sáng, bà gọi tôi dậy từ năm giờ: "Dậy! Dậy đi tập thể dục! Đừng có nằm ườn ra như con sâu!" Tôi rên rỉ, kéo chăn kín đầu, nhưng cuối cùng vẫn phải dậy vì bà… giật chăn mất rồi. Hai bà cháu đi bộ ra công viên, bà tập dưỡng sinh còn tôi ngồi ghế đá ngáp vặt. Nhưng được cái, trên đường về, bà mua cho tôi ổ bánh mì thịt nóng hổi, giòn rụm. Vị bánh mì ấy, vị nước tương pha chút tương ớt mà bà tự tay pha, là vị mà không tiệm bánh nào ở thành phố tôi có thể tái hiện được.

Tôi năm nay đã lớp bảy, cao gần bằng bà rồi. Đôi khi tôi lớn gan, xoa đầu bà, bà lại trợn mắt: "Mày cao hơn tao được một xí mà đã lên mặt hả?" Nhưng rồi bà lại cười, kéo tôi ngồi xuống cạnh bà, kể cho tôi nghe đủ thứ chuyện trên đời – từ chuyện thời chiến tranh, chuyện láng giềng, cho đến chuyện con mèo nhà hàng xóm mới đẻ bốn con.

Bà ngoại tôi ơi, có lẽ trên đời này không có từ ngữ nào đủ để tả hết hình ảnh của bà trong lòng cháu. Bà không hoàn hảo – bà hay càu nhàu, đôi khi khó tính, mê xem phim hơn mê cháu, và thỉnh thoảng nấu mặn đến mức tôi phải uống nguyên bình nước. Nhưng chính những điều "không hoàn hảo" ấy lại tạo nên một bà ngoại hoàn hảo nhất trong trái tim tôi. Bà là nếp nhăn trên trán, là mái tóc bạc trắng, là đôi tay chai sạn, là nụ cười hở lợi, là tiếng ngáy đều đều, là bát canh chua nóng hổi, là ổ bánh mì buổi sáng – là tất cả những gì giản dị mà thiêng liêng nhất trên đời.

Tôi chỉ ước, thời gian đừng lấy đi bất cứ thứ gì của bà. Để mỗi lần về quê, tôi vẫn được nghe tiếng bà gọi: "Thằng kia! Dậy đi! Trễ rồi!" – giọng nói vừa dữ dằn vừa ngọt ngào mà chỉ riêng bà tôi mới có.


Bài viết: ~1.300 từ

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Tả ngoại hình và tính cách nổi bật của bà


Chiều nào cũng vậy, cứ mỗi khi nắng tắt dần sau rặng tre làng, lòng tôi lại nao nao nhớ bà. Bà tôi đã đi xa từ mùa thu năm ngoái, nhưng mỗi lần nhắm mắt, tôi vẫn thấy bà rõ mồn một — ngồi bên hiên nhà, chiếc quạt nan phe phẩy chậm rãi, miệng móm mém nhai trầu, đôi mắt nheo nheo nhìn đàn gà con chạy lăng xăng ngoài sân. Bà tôi là người đàn bà đẹp nhất mà tôi từng biết, đẹp theo cái cách mà thời gian chẳng thể nào xóa nhòa được.

Bà tôi tên là Nguyễn Thị Liễu, nhưng cả xóm ai cũng gọi bà bằng cái tên trìu mến "bà Hai". Năm nay, nếu bà còn, bà đã tám mươi hai tuổi. Bà không cao lắm — thậm chí có thể nói là thấp — dáng người nhỏ nhắn, mảnh mai, lúc nào cũng khom khom như một cành liễu rủ trước gió. Cái dáng ấy, hồi nhỏ tôi hay ví von là "dáng con tôm", rồi bị mẹ véo tai vì hỗn. Nhưng bà chỉ cười, cười hiền lắm, rồi xoa đầu tôi bảo: "Con tôm thì con tôm, con tôm mà có đứa cháu gái thương thì còn gì bằng!".

Điều đầu tiên mà bất kỳ ai gặp bà cũng để ý, là mái tóc bạc trắng của bà. Không phải tóc bạc kiểu lốm đốm như nhiều người lớn tuổi khác, mà là một mái tóc trắng muốt, mượt mà, được búi gọn gàng sau gáy bằng một chiếc kẹp tóc đen đã cũ. Bà thường nói, tóc bà bạc sớm vì hồi trẻ lam lũ, thức khuya dậy sớm lo cho đàn con bảy đứa. Mỗi sáng, bà thường ngồi trước tấm gương nhỏ treo trên vách, chải tóc bằng chiếc lược sừng đen nhánh, những đường chải chậm rãi, nhẹ nhàng, như thể bà đang chải chuốt cho cả một đời người. Tôi thích nhất là được ngồi sau lưng bà, hít hà mùi hương bồ kết thoang thoảng từ mái tóc ấy. Mùi hương quê mùa, giản dị mà ấm áp đến lạ lùng, đến bây giờ tôi vẫn không thể nào quên.

Khuôn mặt bà in hằn bao nếp nhăn của thời gian. Trán bà cao và rộng, hằn sâu những đường ngang dọc như bản đồ của một vùng đất đã trải qua bao mùa nắng cháy, bão lũ. Đôi mắt bà đã mờ đi nhiều, đeo cặp kính lão trễ xuống sống mũi, nhưng vẫn sáng lên mỗi khi nhìn thấy con cháu. Tôi hay nói đùa rằng mắt bà là "mắt thần", vì bà luôn biết tôi buồn vui chỉ qua một ánh nhìn. Có lần tôi đi học về, cố nặn ra nụ cười chào bà, vậy mà bà chỉ nhìn một cái là biết ngay: "Hôm nay có chuyện gì phải không con?" — rồi kéo tôi vào lòng, vỗ về cho đến khi tôi kể hết nỗi lòng. Đôi mắt ấy, giờ chỉ còn trong ký ức, nhưng mỗi lần nhớ lại, tim tôi lại chùng xuống một nhịp.

Sống mũi bà thanh, hai gò má cao, và đôi môi mỏng lúc nào cũng đỏ au vì nhai trầu. Bà tôi nghiện trầu từ thời con gái, mỗi ngày bà têm năm, sáu miếng, bỏm bẻm nhai từ sáng đến tối. Cái mùi trầu cay nồng, hăng hắc ấy, hồi nhỏ tôi không chịu nổi, bịt mũi kêu: "Bà ơi, hôi quá!" Nhưng lớn lên rồi, mỗi lần đi qua hàng trầu ở chợ, tôi lại dừng lại, hít một hơi thật sâu, rồi nước mắt cứ thế trào ra. Giá mà được một lần nữa hít hà cái mùi "hôi" ấy bên cạnh bà.

Tay bà — ừ, tôi không thể nào quên đôi bàn tay ấy. Đôi tay gầy guộc, xương xẩu, những ngón tay cong queo vì nhiều năm lam lũ, chai sạn và sần sùi như vỏ cây. Ấy vậy mà đôi tay ấy đã ẵm bồng bảy người con, rồi lại ẵm bồng bao đứa cháu. Đôi tay ấy đã nhào bột bánh, đã gói từng chiếc chè lam, đã xoa dầu mỗi khi tôi sốt, đã nắm chặt tay tôi dắt qua con đường làng đầy bùn lầy đến trường. Tôi nhớ những đêm đông giá rét, đôi tay ấm nóng của bà ôm trọn đôi chân lạnh cóng của tôi, ủ ấp suốt đêm. Bây giờ, mỗi khi trời trở lạnh, tôi lại giấu đôi bàn tay mình vào túi áo, cố tìm cái hơi ấm ngày xưa, nhưng không bao giờ tìm lại được.

Bà tôi ăn mặc giản dị lắm. Suốt ngày chỉ quanh quẩn với vài bộ bà ba màu nâu, màu xám đã giặt đến bạc phếch. Có bộ bà mặc từ hồi tôi còn nhỏ xíu, đến khi tôi lớn phổng phao mà bà vẫn chưa chịu thay. Mẹ tôi mua vải mới may cho, bà cất vào tủ, chỉ thỉnh thoảng拿出来 ngắm rồi lại gấp gọn. Bà bảo: "Đồ còn mặc được, tội gì bỏ. Để tiền đó mua sách vở cho các con học." Nhưng mỗi lần Tết đến, bà lại mặc bộ đồ màu tím than mà ông tôi mua tặng trước khi ông đi xa — cái áo dài tay, cài nút bấm, trên ve áo cài một chiếc khăn tay trắng tinh. Bà mặc bộ đồ ấy, đứng trước bàn thờ ông, hai tay chắp lại, miệng lẩm nhẩm cầu khấn, rồi len lén đưa tay áo chặm nước mắt. Hình ảnh ấy, khắc sâu vào lòng tôi, đẹp mà buồn đến nao lòng.

Nhưng nếu chỉ tả ngoại hình mà không kể về tính cách của bà, thì bài viết này chưa đủ. Bởi chính tính cách mới là điều làm nên một "bà Hai" đặc biệt trong lòng mỗi người.

Bà tôi là người kiên nhẫn nhất mà tôi từng gặp. Kiên nhẫn từ những điều nhỏ nhặt nhất. Hồi tôi học lớp ba, lớp bốn, mỗi tối bà đều ngồi cạnh tôi học bài. Bà không biết chữ, nhưng bà vẫn ngồi đó, im lặng, chỉ thỉnh thoảng hỏi: "Học xong chưa con?" Có lần tôi viết mãi không xong một trang chữ, bực bội ném bút, kêu chán. Bà không mắng, chỉ nhẹ nhàng nhặt cây bút lên, đặt lại vào tay tôi, rồi nói khẽ: "Bà không biết chữ, nhưng bà biết rằng, người kiên nhẫn thì trời không phụ." Câu nói ấy, tôi ghi nhớ suốt đời.

Bà cũng là người hào phóng một cách lặng lẽ. Nhà bà nghèo, nhưng trong nhà lúc nào cũng có sẵn một hũ đường, một gói trà để tiếp khách. Bà hàng xóm sang mượn lon gạo, bà cho luôn, không cần trả. Bà bảo: "Mình còn hơn người ta thì mình cho. Đời này ai biết trước được ngày mai." Ông Hai bán vé số đi ngang qua nhà, nắng chang chang, bà gọi vào cho ly nước, đôi khi dúi cho ổ bánh mì. Bà cho đi mà không kể công, không kể lể, cho đi như thể đó là điều hiển nhiên nhất trên đời. Tôi lớn lên, học được ở bà bài học về sự tử tế không cần ai biết đến.

Nhưng tính cách khiến tôi thương bà nhất, là sự lạc quan giữa nghịch cảnh. Bà tôi mồ côi cha từ nhỏ, lớn lên trong thời chiến tranh loạn lạc, một nách nuôi bảy đứa con, ông tôi lại bệnh nặng rồi ra đi sớm. Cuộc đời bà, nếu kể ra, là cả một chuỗi dài những mất mát, hi sinh. Vậy mà tôi chưa bao giờ thấy bà than vãn. Bà luôn mỉm cười, nụ cười móm mém, hiền lành, như thể mọi sóng gió đều đã nằm lại phía sau. Những đêm mất điện, cả nhà ngồi quây quần, bà kể chuyện ngày xưa, kể bằng giọng nhẹ tênh, không bi lụy, không oán thán. Bà kể chuyện bom đạn mà như kể chuyện cổ tích, kể chuyện đói nghèo mà như kể chuyện đùa. Bà đã sống như thế — bình thản, kiên cường, như cây tre trước bão, nghiêng ngả nhưng không bao giờ gãy.

Tôi nhớ nhất một kỷ niệm. Hôm ấy, tôi bị điểm kém môn Toán, về nhà khóc rấm rứt, nghĩ rằng mình thật tệ hại. Bà ôm tôi vào lòng, im lặng một lúc lâu, rồi bà kể cho tôi nghe câu chuyện ngày xưa bà đi bộ mười cây số để bán mớ rau ngoài chợ huyện, đi từ hai giờ sáng, chân rớm máu, mà bán được có hai đồng. Rồi bà nói: "Đời bà cực hơn con gấp trăm lần mà bà vẫn vượt được. Con chỉ cần cố gắng hơn một chút, rồi sẽ được." Nghe bà nói, tôi nín khóc, lau nước mắt, mở vở ra làm lại bài từ đầu. Đêm ấy, bà thức canh tôi học, đến khi tôi viết xong dòng cuối cùng mới mỉm cười đi ngủ.

Bà tôi đi vào một buổi chiều thu, nhẹ nhàng như cách bà vẫn sống. Bà ra đi trong giấc ngủ, trên khuôn mặt còn phảng phất nụ cười. Hôm ấy, cả làng đến viếng, ai cũng khóc. Tôi nắm chặt bàn tay đã lạnh dần của bà, nước mắt rơi ướt đẫm mà không thốt nên lời. Tôi ước gì mình có thể nói với bà thêm một lần rằng: "Bà ơi, con thương bà nhiều lắm."

Giờ đây, đã hơn một năm trôi qua. Mỗi chiều, khi nắng nhạt dần, tôi vẫn hay ra ngồi ở hiên nhà, nơi bà vẫn thường ngồi. Chiếc ghế mây ấy vẫn còn đây, nhưng người ngồi trên nó thì đã đi xa. Thỉnh thoảng gió thổi qua, lay động mấy nhánh tre trước ngõ, tôi lại ngỡ như nghe thấy tiếng bà gọi tên mình, giọng khàn khàn, ấm áp: "Con ơi, vô ăn cơm."

Bà tôi — người đàn bà nhỏ bé, tóc trắng như mây, tay chai như vỏ cây — là cả bầu trời yêu thương của tôi. Ngoại hình bà có thể mờ nhòa theo năm tháng, nhưng tính cách bà, tình thương bà, sẽ sống mãi trong tim tôi, như ngọn đèn dầu không bao giờ tắt giữa đêm dài. Và tôi biết, dù ở bất cứ đâu, bà vẫn đang nhìn tôi, mỉm cười, và chờ tôi kiên nhẫn đi qua những ngày giông bão của cuộc đời — như bà vẫn luôn làm.


Tôi viết những dòng này, không phải để kể cho ai nghe, mà để nhắc lòng mình rằng: trên đời này, có những tình thương giản dị mà vĩ đại, có những con người bé nhỏ mà cao cả vô cùng. Và bà tôi — bà Hai của tôi — là một người như thế.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

BÀ NGOẠI CỦA EM


Có những người, chỉ cần gặp một lần là cả đời không quên. Nhưng cũng có người, ở bên cạnh cả tuổi thơ mà mãi đến khi bất ngờ ập đến, ta mới thật sự hiểu họ là ai. Bà ngoại em thuộc về kiểu người thứ hai.

I. Mở bài

Bà ngoại em năm nay bảy mươi hai tuổi. Trong ký ức của em từ hồi còn bé xíu, bà lúc nào cũng là một người phụ nữ nhỏ thó, cứng cỏi, đi đôi dép tổ ong màu xanh rêu đã sờn quai, bước chân nhanh thoăn thoắt trên con đường đất đỏ dẫn ra chợ huyện. Làng em ai cũng biết bà — không phải vì bà hiền lành phúc hậu như các bà khác, mà vì bà... dữ. Đúng rồi, người ta sợ bà. Mà sợ thật chứ chẳng đùa.

Em nhớ hồi còn nhỏ, mỗi lần nghe ai trong xóm nhắc đến tên bà — bà Tám Nết — là mấy đứa bạn lại xì xào: "Bà ngoại mày ghê lắm, tao gặp ở chợ, tao không dám nhìn luôn." Em nghe vậy, vừa quê vừa giận, nhưng chả biết nói gì. Vì... bà em dữ thiệt mà.

II. Thân bài

1. Ngoại hình

Bà ngoại em không cao. Thậm chí là rất thấp. Mỗi lần đứng cạnh mẹ, bà chỉ cao tới vai mẹ thôi. Nhưng cái thân hình nhỏ nhắn ấy lại mang một sức mạnh kỳ lạ, khiến người ta phải ngước nhìn — hoặc ít nhất là phải dè chừng.

Gương mặt bà khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn như ruộng cày. Vết chân chim nơi đuôi mắt dày đặc, hằn lên mỗi khi bà nheo mắt nhìn ai — và cái nheo mắt ấy thì nổi tiếng khắp vùng, vì nó thường đi kèm với một câu châm chọc sắc lẻm. Mái tóc bà bạc trắng, được búi gọn sau gáy bằng chiếc kẹp tóc nhựa màu đen đã gãy một bên, lúc nào cũng có vài sợi tóc con lòa xòa trước trán, bay bay mỗi khi có cơn gió đi ngang. Da bà ngăm đen, rám nắng, tay chân gân guốc, những đường gân nổi lên như rễ cây bám chặt trên lớp đất khô.

Đôi bàn tay bà — có lẽ đó là điều em nhớ nhất. Bàn tay ấy chai sạn, thô ráp, những ngón tay ngắn, cong queo vì bao năm lam lũ. Ngón trỏ tay trái bị cụt một đốt — hậu quả của một lần chặt mía hồi còn trẻ. Mỗi khi bà nắm tay em, em cảm giác như đang được nắm bởi vỏ của một thân cây mít — sần sùi, khô ráp nhưng ấm nóng một cách kỳ lạ.

Bà thích mặc áo bà ba màu tối — nâu, đen, xám — không bao giờ mặc những thứ màu mè. Chiếc áo nào cũng rộng thùng thình trên cái thân hình bé nhỏ ấy, như thể bà cố tình chọn to hơn một size để "mặc được lâu, khỏi tốn tiền." Bà đeo một chiếc vòng tay bằng bạc đã đen xỉn, mẹ bảo ngày xưa ông ngoại tặng bà hồi cưới, bà không bao giờ tháo ra.

2. Tính cách

Bà ngoại em có một biệt tài mà ai trong vùng cũng phải công nhận: bà nói nhiều, nói dai, và nói... đau. Bà có thể đứng giữa chợ, tay chống nạnh, mắng một người bán hàng gian lận đến mức người ấy phải xin lỗi rối rít, rồi quay sang cười toe: "Thấy chưa, có vậy mới được việc." Bà ghét sự giả dối hơn bất cứ thứ gì trên đời. Bà thường nói: "Tao sống bảy mươi năm, chưa bao giờ tao nói dối ai một câu. Đời ngắn lắm, nói dối chi cho mệt."

Bà khó tính kinh khủng. Từ miếng ăn đến giấc ngủ, từ cách em cầm đũa đến cách mẹ rửa rau, bà đều có ý kiến. Bà bảo rau phải rửa ba lần nước, luộc phải canh đúng hai phút, cá kho phải rim nhỏ lửa ba tiếng đồng hồ mới thấm. Mẹ em nhiều lần bực mình, nhưng cuối cùng vẫn phải nghe theo, vì nếu không nghe, bà sẽ lẩm bẩm suốt ngày, mà lẩm bẩm của bà thì... không ai chịu nổi.

Nhưng kỳ lạ là, dù ai cũng bảo bà dữ, bà khó, người ta vẫn đến tìm bà. Hàng xóm có việc gì khó khăn, người đầu tiên họ nghĩ đến là bà Tám Nết. Con Lan nhà bên bị bệnh, mẹ nó đi làm xa, bà là người ẵm nó lên xe ôm chạy ra trạm xá giữa đêm. Nhà ông Sáu bị ngập, bà là người xắn quần lội nước bưng từng bao gạo sang giúp. Có người thắc mắc: "Trời, bà Tám dữ vậy mà cũng biết giúp người hả?" Bà nghe được, trợn mắt: "Dữ với người gian, chứ ai lại dữ với người khổ. Bộ tưởng tao ác hả?"

Em ở với bà từ nhỏ vì ba mẹ đi làm ăn xa. Tuổi thơ em là những buổi chiều nằm trên cái võng trước hiên nhà, nghe bà kể chuyện cổ tích, miệng bà nhai trầu bỏm bẻm, tiếng trầu giòn tan giữa hai hàm răng đã rụng gần hết. Bà kể chuyện Tấm Cái, Thạch Sanh, nhưng không bao giờ kể y chang trong sách — lúc nào bà cũng thêm thắt, biến tấu theo cách của bà. Bà kể mà cười khanh khách, cái cười khàn khàn, ấm nóng, vang khắp căn nhà nhỏ. Những lúc ấy, em quên mất bà là người mà cả xóm sợ. Bà chỉ đơn giản là bà ngoại của em — hiền lành, vui tính, và tràn đầy yêu thương.

3. Tình huống bất ngờ

Chuyện xảy ra vào một buổi chiều cuối tháng mười, khi cơn mưa đầu mùa bất chợt trút xuống xóm nhỏ. Em đang ở trong nhà, loay hoay dọn dẹp sách vở thì nghe tiếng gõ cửa rộn ràng. Mở cửa ra, một người phụ nữ trung niên ăn mặc lịch sự, đeo kính cận, tóc cắt ngắn, đứng dưới mưa, tay ôm một bó hoa lớn. Chị ấy nhìn em, mắt đỏ hoe, hỏi: "Đây có phải nhà bà Tám Nết không ạ?"

Em gật đầu, ngơ ngác. Chị ấy bước vào, đi thẳng ra phía sau nhà nơi bà đang ngồi gọt khoai, rồi bất ngờ quỳ sụp xuống. Bà em hoảng hồn, đánh rơi con dao gọt, trợn mắt: "Trời ơi, cô là ai, làm chi kỳ vậy?!"

Người phụ nữ ấy khóc nức nở, nói trong tiếng nấc: "Con là Hạnh đây, cô Hạnh ngày xưa mà bà cho ở nhờ, bà nuôi con ăn học suốt ba năm cấp Ba đó, bà nhớ không?"

Bà em sững sờ. Rồi đôi mắt mờ đục ấy bỗng rưng rưng. Bà run run đứng dậy, đưa bàn tay chai sần nắm lấy tay người phụ nữ kia: "Hạnh... Hạnh hả... Trời ơi, con lớn dữ vậy rồi hả..."

Hóa ra, cách đây hai mươi năm, có một cô bé mồ côi cha, mẹ đi làm xa, ở nhờ nhà người bà con nhưng bị đuổi đi. Bà em biết chuyện, đón cô bé ấy về nhà mình, nuôi ăn học suốt ba năm cấp ba, không đòi hỏi bất cứ thứ gì. Cô bé ấy chính là chị Hạnh — bây giờ đã là một giảng viên đại học ở thành phố. Chị tìm về để cảm ơn bà, sau bao năm bôn ba, vừa đủ ổn định để quay lại tìm người đã thay đổi cuộc đời mình.

Em đứng chết trân ở cửa, nghe mà rùng mình. Bà em — người mà cả xóm gọi là "bà Tám dữ" — hóa ra đã âm thầm làm một việc mà không ai biết. Bà không bao giờ kể. Không một lần. Em ở bên bà suốt mười ba năm trời, chưa từng nghe bà nhắc đến tên chị Hạnh.

Lúc ấy, em chợt nhìn bà bằng một ánh mắt hoàn toàn khác. Bà vẫn gầy nhom, vẫn thấp lùn, vẫn mặc chiếc áo bà ba xám rộng thùng thình, nhưng bà bỗng trở nên cao lớn một cách kỳ diệu. Những nếp nhăn trên gương mặt bà — mà em từng nghĩ là dấu vết của thời gian và nắng gió — giờ đây, em hiểu rằng, đó còn là dấu vết của bao nhiêu yêu thương bà đã lặng lẽ trao đi.

Chị Hạnh ở lại ăn cơm với bà. Bà nấu nồi cá kho quẹt, rau luộc chấm nước mắm — bữa cơm đạm bạc mà ngày xưa chị Hạnh vẫn ăn. Hai người ngồi đối diện nhau, vừa ăn vừa khóc vừa cười. Bà nói: "Tao có làm chi đâu, tao nuôi con vì tao thương, chứ tao có cần con trả ơn gì đâu. Con lo sống tốt là được rồi."

Câu nói ấy, em khắc sâu vào lòng. Nó đơn giản lắm, mộc mạc lắm, nhưng nó mang một sức nặng mà em chưa từng cảm nhận được từ bất kỳ ai.

III. Kết bài

Tối hôm đó, khi chị Hạnh đã về, em nằm cạnh bà trên chiếc giường tre cũ kỹ, nghe tiếng dế kêu rả rích ngoài vườn. Em vòng tay ôm bà, thì thầm: "Bà ơi, sao bà không kể cho con nghe chuyện chị Hạnh hồi trước?"

Bà cười, cái cười khàn khàn quen thuộc: "Chuyện nhỏ hà, có chi đâu mà kể. Giúp người ta thì tự trong lòng mình biết là đủ rồi, nói ra chi cho ồn ào."

Em nằm im, áp mặt vào vai bà, cảm nhận mùi trầu cay nồng quen thuộc, mùi nắng và mùi thời gian. Em nhận ra rằng, suốt bao năm qua, em chỉ nhìn thấy bề ngoài của bà — người phụ nữ khó tính, hay mắng, cả xóm sợ. Nhưng đằng sau lớp vỏ gai góc ấy, là một tâm hồn rộng lớn mênh mông, là một trái tim biết yêu thương bằng cách lặng lẽ nhất.

Bà ngoại em — bà Tám Nết — không phải là người hoàn hảo. Bà nóng tính, bà khó chịu, bà cằn nhằn suốt ngày. Nhưng bà cũng là người sẽ lặn lội giữa đêm đưa con hàng xóm đi bệnh viện, là người sẽ âm thầm đón một đứa trẻ mồ côi về nuôi mà không cần ai biết ơn. Bà dạy em rằng: sự tử tế chân chính không cần ai chứng kiến, không cần ai ghi nhận — nó tự nó là ánh sáng, dù thầm lặng, vẫn đủ soi sáng cuộc đời một con người.

Em yêu bà. Yêu từ những điều nhỏ nhặt nhất — từ đôi dép tổ ong sờn quai, từ bàn tay chai sần, từ tiếng chửi yêu mỗi khi em lười biếng, và từ cả những bí mật mà bà cất giấu suốt bao năm, dưới lớp vỏ bọc của một "bà già khó tính."

Mưa ngoài hiên vẫn rơi tí tách. Bà đã ngủ say, hơi thở đều đều, nhẹ nhàng. Em khẽ hôn lên trán bà — lên những nếp nhăn in hằn bao năm tháng — và thầm hứa với lòng mình: sẽ sống xứng đáng với bài học lớn lao mà bà đã dạy, không bằng lời nói, mà bằng cả một đời lặng lẽ yêu thương.


Bài viết dài khoảng 1.400 từ.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Tả ngoại hình, tính cách nổi bật của bà


Nếu ai hỏi tôi rằng trên đời này, nơi nào ấm áp nhất, tôi sẽ không nói là lò sưởi giữa mùa đông, cũng không phải cái chăn bông dày cộm mà mẹ tôi phơi nắng mỗi chiều thứ bảy. Tôi sẽ nói: nơi ấm áp nhất là đôi bàn tay bà. Đôi bàn tay nhăn nheo, chai sần, xương xương ấy — chỉ cần nắm nhẹ lấy tay tôi thôi là cả thế giới bỗng dịu lại, như thể mọi bão giông đều phải dừng sau cánh cổng nhà bà.

Nhà bà tôi nằm cuối con ngõ nhỏ ở ngoại thành, phía sau là một khu vườn rộn ràng tiếng chim sẻ và thơm lừng mùi hoa bưởi. Bà tôi năm nay đã ngoài bảy mươi, nhưng trong trí nhớ của tôi, bà lúc nào cũng mang dáng vẻ hiền hậu, phúc hậu ấy — như bức tranh sơn mài đã nhuốm màu thời gian mà càng nhìn lâu càng thấy đẹp, càng ngắm càng thấy thương.

Bà tôi không cao. Thực ra, bà rất thấp — thấp hơn tôi cả một cái đầu, mà tôi mới chỉ là đứa học sinh lớp bảy. Cái dáng người nhỏ bé, hơi gù xuống ấy thường xuất hiện ở góc bếp từ tờ mờ sáng, khi cả nhà còn say giấc nồng. Tôi hay thức dậy sớm mỗi dịp hè về quê, không phải vì tôi chăm chỉ, mà vì mùi cơm nóng quyện với mùi cá kho từ dưới bếp cứ bay lên, len lỏi qua khe cửa, gõ nhẹ vào mũi tôi như cách bà vẫn gọi tôi dậy mỗi sáng: "Dậy đi con, cơm chín rồi." Giọng bà khàn khàn, ấm ấm, nghe như tiếng gió lùa qua rặng tre già — vừa thân thuộc, vừa man mác buồn.

Tóc bà tôi bạc trắng. Không phải bạc lơ phơ vài sợi như ông hàng xóm đối diện, mà bạc nguyên cả mái đầu, trắng như bông lau mùa thu, mềm mượt như tơ. Bà hay buộc tóc gọn gàng bằng một chiếc khăn vấn màu nâu sẫm, nhưng nhiều buổi trưa hè, khi gió từ cánh đồng thổi lên mát rượi, bà buông tóc ra, và tôi thấy mái tóc ấy dài lắm — dài quá vai, phủ xuống lưng. Những lúc ấy, ngồi sau quạt tay cho bà, tôi hay len lỏi những ngón tay nhỏ xíu của mình vào làn tóc ấy, mân mê những sợi tóc bạc mềm như tơ nhện. Bà không quát, chỉ cười khì: "Con gái tinh nghịch quá." Rồi bà kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa — chuyện bà theo ông đi kháng chiến, chuyện những đêm đói rã người mà vẫn ngồi đan áo cho các con, chuyện cái thời mà một bát cơm trắng là cả một giấc mơ xa xỉ.

Khuôn mặt bà là cả một vùng ký ức tôi có thể đọc hàng giờ không chán. Vầng trán cao, hằn sâu những nếp nhăn xếp lớp lên nhau như ruộng bậc thang vùng cao. Đôi mắt bà không còn tinh tường lắm — bà hay đeo kính lão khi đọc kinh Phật mỗi tối, và đôi khi nhìn tôi, bà nheo mắt lại rồi nói: "Lớn thế rồi cơ à? Mới ngày nào còn bé tí tẹo." Nhưng đôi mắt ấy, dù đã mờ đi vì năm tháng, vẫn sáng lắm — sáng một thứ ánh sáng dịu dàng, bao dung, thứ ánh sáng mà chỉ những người đã đi qua bao nhiêu thăng trầm, đã nếm đủ cay đắng ngọt bùi của cuộc đời mới có được. Đôi mắt ấy nhìn tôi, và tôi cảm thấy mình được bao bọc, được chở che, được yêu thương vô điều kiện. Không phán xét, không đòi hỏi, chỉ đơn giản là yêu thương — như cách mặt trời chiếu rọi không cần lý do.

Đôi gò má bà cao, hóp lại, phảng phất nét đẹp của người phụ nữ Hà Nội xưa — thanh thoát và đài các, dù cuộc đời bà chưa bao giờ sung sướng. Nhưng điều tôi nhớ nhất ở khuôn mặt bà là nụ cười. Nụ cười bà hiền lắm, hằn sâu hai bên khóe miệng, để lộ hàm răng đã rụng mất vài cái mà bà vẫn tự trêu mình: "Răng bà yếu rồi, nhưng vẫn cắn được hạt dưa ngày Tết con ạ." Mỗi lần bà cười, cả khuôn mặt như bừng sáng, những nếp nhăn dường như giãn ra, và trông bà trẻ lại đến lạ — trẻ như thời con gái, cái thời mà theo lời ông tôi kể, bà là cô gái đẹp nhất làng.

Nhưng nếu chỉ có ngoại hình, có lẽ bà sẽ không in sâu vào lòng tôi đến vậy. Điều khiến bà trở thành "bà của riêng tôi" — không ai thay thế được — chính là tính cách bà, là cách bà sống, cách bà yêu thương, cách bà tồn tại giữa cuộc đời này với một tâm hồn lặng lẽ mà kiên cường đến phi thường.

Bà tôi hiền. Hiền đến mức nhiều lúc tôi thấy tức thay bà. Bà hàng xóm cạnh nhà hay vứt rác trước ngõ nhà bà, bà tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ dậy sớm quét dọn sạch sẽ. Mẹ tôi bực lắm, nói: "Mẹ phải nói cho người ta chứ!" Bà chỉ lắc đầu, cười nhẹ: "Kệ người ta con ạ. Sống ở đời, nhịn được thì nhịn. Mình sạch sẽ là được rồi." Nhưng cái sự hiền lành của bà không phải là nhu nhược. Tôi còn nhớ lần thằng Tý — con bác hàng xóm — nó lấy trộm xoài trong vườn nhà bà. Bà bắt gặp, nhưng không mắng. Bà hái thêm cho nó một túi đầy, rồi xoa đầu bảo: "Sau muốn ăn thì sang bà xin, bà hái cho. Ăn trộm là hư con ạ." Thằng Tý đỏ mặt tía tai, từ đấy không bao giờ bẻ trộm cành nào nữa. Phải chăng, đó là sức mạnh của sự nhân hậu? Không cần gào thét, không cần đe nẹt, chỉ cần một túi xoài chín mọng và một lời nói nhẹ nhàng mà lay động cả tâm hồn một đứa trẻ.

Bà tôi cũng rất chăm chỉ. Từ sáng tinh mơ, khi sương còn đọng trên ngọn cỏ, bà đã lục đục dậy nhóm bếp, vo gạo, thái rau. Tiếng dao thớt lách cách, tiếng nồi nước sôi sùng sục, tiếng lửa cháy tí tách — tất cả hòa thành bản nhạc buổi sáng mà chỉ những người thức dậy sớm mới được nghe. Bà chăm sóc khu vườn nhỏ như chăm sóc những đứa con: tưới cây, nhổ cỏ, bắt sâu, trò chuyện với từng khóm hoa, luống rau. "Cây cũng biết nghe đấy con ạ," bà bảo tôi. "Nói ngọt với nó, nó lớn nhanh, ra nhiều hoa." Tôi không biết cây có thật sự biết nghe hay không, nhưng nhìn khu vườn xanh mướt, hoa trái sum suê của bà, tôi tin là có — vì bà nói gì mà chẳng đúng.

Điều tôi yêu nhất ở bà, có lẽ là sự kiên nhẫn vô bờ bến. Những trưa hè oi ả, tôi hay nằm trên chiếc phản gỗ giữa nhà, gối đầu lên đùi bà, để bà phe phẩy chiếc quạt nan. Bà vừa quạt, vừa kể chuyện. Chuyện cổ tích, chuyện ngày xưa, chuyện lũy tre làng, chuyện con sông quê... Giọng bà đều đều, nhẹ nhẹ, như dòng suối nhỏ chảy qua sỏi đá, rồi tôi thiếp đi trong cái mát lành từ đôi tay bà, từ giọng nói bà, từ mùi hoa bưởi thoang thoảng trên mái tóc bà. Những giấc ngủ trưa ấy — êm đềm, ngọt ngào, không mộng mị — là những giấc ngủ đẹp nhất đời tôi. Giờ đây, lớn lên giữa thành phố ồn ào khói bụi, giữa những đêm thức khuya học bài và lo âu, tôi thèm lắm được trở về nằm trên chiếc phản gỗ ấy, gối đầu lên đùi bà, nghe bà kể chuyện. Nhưng tôi biết, thời gian không quay ngược, và tôi — đứa cháu bé bỏng ngày nào — đã lớn mất rồi.

Bà tôi còn là một người phụ nữ phi thường. Ông tôi mất sớm, một mình bà tần tảo nuôi năm người con khôn lớn. Bà đi gánh nước thuê, đi cấy mướn, đi bán rau ở chợ phiên — làm đủ thứ nghề để đổi lấy từng bát cơm cho đàn con. Vậy mà chưa bao giờ tôi nghe bà than thân trách phận. Bà hay nói: "Cuộc sống cho mình gì thì mình nhận nấy. Cứ sống tốt, trời không phụ." Câu nói ấy, nghe thì giản dị, nhưng phải là người đã đi qua bao nhiêu đêm dài, đã nuốt bao nhiêu nước mắt vào trong, đã kiên cường đứng dậy sau bao nhiêu lần vấp ngã mới nói được một cách nhẹ nhàng đến vậy.

Mỗi lần về quê thăm bà, tôi thường mang theo rất nhiều thứ — bánh kẹo, trái cây, sữa, thuốc bổ — nhưng lần nào bà cũng gạt đi: "Bà không cần gì đâu. Con về thăm bà là bà vui rồi." Rồi bà lụi hụi vào bếp nấu cho tôi những món ăn tôi thích — canh cua đồng, cà pháo dầm sấu, cá rô rán giòn. Những món ăn dân dã, mộc mạc, không sơn hào hải vị, nhưng chứa đựng cả một trời yêu thương mà tôi tin rằng không nhà hàng năm sao nào sánh được.

Chiều nào tôi về, bà cũng tiễn tôi ra tận đầu ngõ. Bà đứng đó, dáng người nhỏ bé, tóc trắng phất phơ trong gió chiều, vẫy tay theo chiếc xe bus khuất dần. Tôi ngoái lại, thấy bà vẫn đứng — vẫn đứng — cho đến khi chỉ còn là một chấm nhỏ mờ mờ phía cuối con đường. Lần nào cũng vậy, nước mắt tôi cứ tự dưng trào ra, nóng hổi, mặn chát. Không phải vì buồn, mà vì thương. Thương lắm. Thương đến quặn lòng.

Bà ơi, có lẽ trên đời này không có bài toán nào khó bằng việc con phải lớn lên, phải rời xa bà, phải đối mặt với cuộc đời đầy bon chen ngoài kia. Nhưng bà đừng lo — vì tất cả những gì bà dạy con: sự hiền lành, kiên nhẫn, nhân ái, yêu thương — đã trở thành hành trang con mang theo suốt đời. Bà là mùa xuân của đời con — mùa xuân bất tận, không bao giờ tàn lụi. Dù tóc bà mỗi ngày một bạc hơn, lưng bà mỗi năm một còng thêm, nhưng trong trái tim con, bà luôn là người phụ nữ đẹp nhất, mạnh mẽ nhất, và ấm áp nhất trên đời.

Con yêu bà — bằng thứ tình yêu trong trẻo nhất, hồn nhiên nhất mà một đứa cháu có thể dành cho bà của mình. Yêu như yêu cả bầu trời.


Bài viết: ~1400 từ

Chế độ đọc sách →