Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 102
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 102–103
Lưu ý: Trang 102 chủ yếu là phần hướng dẫn lý thuyết về kỹ năng Nói và Nghe với chủ đề "Trình bày ý kiến về những hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng". Trang này gồm 3 phần:
- Phần 1: Trước khi nói (chuẩn bị nội dung, tập luyện)
- Phần 2: Trình bày bài nói
- Phần 3: Sau khi nói
Trang 103 có phần Củng cố, mở rộng với 2 bài tập cần giải.
PHẦN CỦNG CỐ, MỞ RỘNG
Câu 1
Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền thông tin ngắn gọn về các văn bản theo gợi dẫn:
| Mùa xuân nho nhỏ | Gò Me |
|---|---|
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả | |
| Biện pháp tu từ nổi bật | |
| Hình ảnh đặc sắc |
Cách giải
Bước 1: Nhớ lại nội dung hai văn bản đã học
Bước 2: Điền thông tin vào bảng
| Mùa xuân nho nhỏ | Gò Me | |
|---|---|---|
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả | Tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống tha thiết. Khát vọng được cống hiến, hòa nhập vào cuộc sống chung của đất nước. Niềm tự hào về quê hương, đất nước Việt Nam. | Tình yêu quê hương sâu nặng, da diết. Nỗi nhớ thương về vùng quê Nam Bộ với những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm, trong sáng. |
| Biện pháp tu từ nổi bật | - Ẩn dụ: "mùa xuân nho nhỏ" (ẩn dụ cho sự cống hiến khiêm nhường) - Điệp ngữ: "ta làm", "dù là" - So sánh, nhân hóa | - So sánh: nhiều hình ảnh so sánh độc đáo (lúa - "mượt như nhung", trăng - "lên như giỡn") - Điệp ngữ - Liệt kê |
| Hình ảnh đặc sắc | - Dòng sông xanh, bông hoa tím biếc - Con chim chiền chiện hót vang trời - Giọt long lanh rơi - Mùa xuân nho nhỏ, nốt trầm xao xuyến | - Gò Me với hàng me, bến nước - Con sông nhỏ quê hương - Đêm trăng, bầy chim áo trắng - Lúa xanh, đồng ruộng mênh mông |
Đáp án: Bảng đã được điền đầy đủ như trên. Học sinh có thể bổ sung thêm các chi tiết khác dựa trên cảm nhận cá nhân.
Câu 2
Đề bài: Tìm đọc thêm một số bài thơ viết về đất nước Việt Nam. Nhận xét về nét độc đáo của một bài thơ mà em yêu thích (từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,...).
Cách giải
Bước 1: Gợi ý một số bài thơ viết về đất nước Việt Nam
- "Việt Nam quê hương ta" – Nguyễn Đình Thi
- "Đất nước" – Nguyễn Khoa Điềm
- "Quê hương" – Tế Hanh
- "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" – Phạm Tiến Duật
- "Tre Việt Nam" – Nguyễn Duy
Bước 2: Nhận xét về một bài thơ yêu thích
Ví dụ: Bài thơ "Quê hương" của Tế Hanh
a) Về từ ngữ:
- Sử dụng từ ngữ giản dị, mộc mạc, gần gũi với đời sống làng chài
- Các động từ mạnh: "hăng", "phăng", "vượt" thể hiện sức sống mạnh mẽ
b) Về hình ảnh:
- Hình ảnh cánh buồm "giương to như mảnh hồn làng" – vừa cụ thể vừa lãng mạn
- Hình ảnh người dân chài "làn da ngăm rám nắng, thân hình nồng thở vị xa xăm"
- Hình ảnh con thuyền được nhân hóa sinh động
c) Về biện pháp tu từ:
- So sánh độc đáo: "Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng"
- Nhân hóa: con thuyền "im bến mỏi trở về nằm", "nghe chất muối thấm dần"
- Điệp ngữ tạo nhịp điệu tha thiết
d) Nét độc đáo:
- Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương qua những hình ảnh bình dị nhưng giàu chất thơ
- Cảm xúc chân thành, tự nhiên của người con xa quê
Đáp án mẫu: Học sinh tự chọn một bài thơ yêu thích và viết nhận xét theo các gợi ý trên. Cần nêu được: tên bài thơ, tác giả, và phân tích nét độc đáo về từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ.
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích nét độc đáo của bài thơ, em hãy nhớ công thức "T-H-B": - Từ ngữ: Có gì đặc biệt? Giản dị hay trau chuốt? - Hình ảnh: Hình ảnh nào ấn tượng nhất? Vì sao? - Biện pháp tu từ: So sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ... được dùng như thế nào?
🎯 Ghi nhớ: - Khi so sánh các văn bản, cần chú ý đến tình cảm tác giả, biện pháp tu từ và hình ảnh đặc sắc. - Khi nhận xét về một bài thơ, cần phân tích cụ thể từ ngữ, hình ảnh và biện pháp nghệ thuật để làm rõ nét độc đáo.
