Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 120
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 120–121
Nhận xét chung về nội dung hai trang
Trang 120 chứa:
- Câu hỏi số 5 (phần cuối của bài đọc hiểu trước đó)
- Phần lý thuyết "Viết văn bản tường trình" (giới thiệu khái niệm và thể thức)
Trang 121 chứa:
- Bản tường trình tham khảo (văn bản mẫu để học sinh tham khảo cách viết)
Bài tập cần giải
Câu 5
Đề bài:
"Lượn, tiếng nói của tình yêu, tiếng lòng của ngày hội xuân, lành mạnh, trong sáng, đầy sức sống, vang vọng sôi nổi mà êm đềm dưới trời xuân Việt Bắc."
Em cảm nhận như thế nào về thái độ đánh giá của người viết qua câu văn trên?
Cách 1 — Phân tích từ ngữ và giọng điệu
Bước 1: Xác định đối tượng được đánh giá
Đối tượng được nhắc đến là "Lượn" – một loại hình dân ca đặc trưng của đồng bào dân tộc Tày, Nùng ở vùng Việt Bắc.
Bước 2: Tìm các từ ngữ thể hiện thái độ đánh giá
Người viết sử dụng hàng loạt từ ngữ mang sắc thái tích cực:
- "tiếng nói của tình yêu" → ca ngợi giá trị tình cảm
- "tiếng lòng của ngày hội xuân" → gắn với niềm vui, lễ hội
- "lành mạnh, trong sáng" → đánh giá cao về mặt đạo đức, tinh thần
- "đầy sức sống" → khẳng định sự tươi trẻ, mạnh mẽ
- "vang vọng sôi nổi mà êm đềm" → vừa náo nhiệt vừa thanh bình
Bước 3: Nhận xét về thái độ của người viết
Đáp án: Qua câu văn trên, người viết thể hiện thái độ trân trọng, yêu mến và tự hào đối với hát Lượn – một nét đẹp văn hóa của đồng bào Việt Bắc. Cụ thể: - Người viết ca ngợi hát Lượn là tiếng nói của tình yêu, là tiếng lòng trong ngày hội xuân. - Người viết đánh giá cao giá trị tinh thần của hát Lượn qua các từ: lành mạnh, trong sáng, đầy sức sống. - Cách dùng từ "vang vọng sôi nổi mà êm đềm" cho thấy người viết cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp hài hòa, độc đáo của loại hình nghệ thuật này. Tóm lại, thái độ của người viết là ngợi ca, trân trọng và muốn giới thiệu, tôn vinh nét đẹp văn hóa truyền thống của vùng Việt Bắc.
Cách 2 — Phân tích theo cấu trúc câu
Bước 1: Nhận diện kiểu câu
Đây là câu văn miêu tả, liệt kê nhiều đặc điểm của hát Lượn.
Bước 2: Phân tích cấu trúc
| Thành phần | Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Lượn | Đối tượng được đánh giá |
| Vị ngữ 1 | tiếng nói của tình yêu | Giá trị tình cảm |
| Vị ngữ 2 | tiếng lòng của ngày hội xuân | Gắn với lễ hội, niềm vui |
| Tính từ | lành mạnh, trong sáng, đầy sức sống | Đánh giá tích cực |
| Trạng ngữ | vang vọng sôi nổi mà êm đềm dưới trời xuân Việt Bắc | Không gian, âm hưởng |
Bước 3: Kết luận
Đáp án: Thái độ của người viết là yêu quý, ngưỡng mộ và tự hào về hát Lượn. Việc dùng nhiều tính từ tích cực liên tiếp (lành mạnh, trong sáng, đầy sức sống, sôi nổi, êm đềm) cho thấy người viết muốn khẳng định giá trị tốt đẹp của loại hình văn hóa dân gian này.
Phần lý thuyết: Viết văn bản tường trình
Trang 120 – 121 trình bày:
1. Khái niệm văn bản tường trình
Tường trình là loại văn bản thông tin dùng phổ biến trong đời sống, nhằm trình bày lại một sự việc để giải quyết vấn đề phát sinh.
2. Thể thức của văn bản tường trình (7 phần)
- Quốc hiệu và tiêu ngữ (chính giữa dòng)
- Địa điểm và thời gian viết tường trình (góc bên phải)
- Tên văn bản: BẢN TƯỜNG TRÌNH + "Về việc..."
- Người/cơ quan nhận (sau từ "Kính gửi:")
- Thông tin người viết (họ tên, chức vụ, đơn vị...)
- Nội dung chính: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, diễn biến, hậu quả, người chịu trách nhiệm
- Cam đoan và ký tên
3. Bản tường trình mẫu (trang 121)
Sách cung cấp một bản tường trình mẫu về việc vi phạm nội quy nơi tham quan, với đầy đủ các thành phần đã nêu ở trên.
💡 Mẹo nhớ thể thức văn bản tường trình: "Quốc - Địa - Tên - Gửi - Tôi - Việc - Cam" - Quốc: Quốc hiệu, tiêu ngữ - Địa: Địa điểm, thời gian - Tên: Tên văn bản (BẢN TƯỜNG TRÌNH) - Gửi: Kính gửi ai - Tôi: Tôi là ai (người viết) - Việc: Việc gì đã xảy ra (nội dung chính) - Cam: Cam đoan + ký tên
🎯 Ghi nhớ: - Văn bản tường trình dùng để trình bày sự việc đã xảy ra một cách trung thực, khách quan. - Cần viết đúng thể thức với đầy đủ 7 phần. - Nội dung phải nêu rõ: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, diễn biến, hậu quả và người chịu trách nhiệm. - Cuối bản tường trình phải có lời cam đoan và chữ ký.
