Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 119
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 119–120
Trang 118 và đầu trang 119 là phần văn bản đọc Hội lồng tồng (theo Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ). Phần này không có câu hỏi, chỉ là nội dung bài đọc.
Bắt đầu từ mục SAU KHI ĐỌC – TRẢ LỜI CÂU HỎI (cuối trang 119) mới có các câu hỏi. Dưới đây là phần giải đầy đủ.
⚠️ Lưu ý: Ảnh chỉ hiển thị tới hết trang 119 (câu 1 đến câu 4). Nội dung trang 120 (nếu có câu 5, 6 hoặc phần Viết kết nối với đọc) chưa xuất hiện trong ảnh nên mình giải đầy đủ 4 câu đang có.
Câu 1
Đề bài: Tóm tắt các ý chính của văn bản Hội lồng tồng bằng sơ đồ (chú ý thời gian tổ chức, địa điểm tổ chức, vùng miền có lễ hội, phần cúng tế – lễ, phần vui chơi – hội).
Cách giải — Lập sơ đồ tư duy
Em đọc kỹ văn bản, gạch chân những thông tin về thời gian, địa điểm, vùng miền, phần lễ và phần hội. Sau đó sắp xếp thành sơ đồ như sau:
HỘI LỒNG TỒNG
|
┌──────────┬──────────────┬──────────────┬─────────────────┐
│ │ │ │ │
Thời gian Địa điểm Vùng miền Phần lễ Phần hội
(cúng tế) (vui chơi)
│ │ │ │ │
Từ sau Ruộng Vùng - Dâng cúng - Ném còn
Tết đồng Việt Bắc sản vật nhà - Múa sư tử
Nguyên (đồng (đồng bào nông: gà, lợn, - Hát lượn
đán đến bằng, Tày – các thứ bánh (lượn lồng
sau rằm thung lũng) Nùng) trái tồng, lượn
tháng - Cầu thần tuồng, lượn
Giêng ban mùa màng sương)
tốt tươi
Văn bản trình bày trọn vẹn một lễ hội dân gian: thời gian (mùa xuân, sau Tết), địa điểm (cánh đồng), vùng miền (Việt Bắc – đồng bào Tày, Nùng), phần lễ (cúng tế cầu mùa) và phần hội (ném còn, múa sư tử, hát lượn).
💡 Mẹo nhớ: Một lễ hội luôn có 2 phần: LỄ (cúng tế, trang nghiêm) và HỘI (vui chơi, náo nhiệt). Nhớ câu "Lễ trước – Hội sau".
Câu 2
Đề bài: Sản vật cúng tế trong hội lồng tồng có liên quan gì với tục mở hội xuống đồng và tục thờ thành hoàng – thần nông?
Cách giải
Bước 1: Xác định sản vật cúng tế. Đó là những sản phẩm do chính người nông dân làm ra: thóc gạo, gà, lợn, các loại bánh trái, hoa quả.
Bước 2: Tìm mối liên hệ với tục mở hội xuống đồng. "Lồng tồng" trong tiếng Tày – Nùng nghĩa là xuống đồng. Đây là lễ hội đánh dấu một mùa vụ mới bắt đầu. Người dân dâng chính sản vật nông nghiệp để cảm tạ và cầu cho vụ mới bội thu.
Bước 3: Tìm mối liên hệ với tục thờ thành hoàng – thần nông. Thần nông là vị thần coi sóc nghề nông. Sản vật cúng tế thể hiện lòng biết ơn của người dân với thần linh đã phù hộ mùa màng, đồng thời cầu mong thần tiếp tục ban cho mưa thuận gió hòa.
Sản vật cúng tế đều là thành quả lao động nông nghiệp. Việc dâng cúng những sản vật ấy gắn bó chặt chẽ với tục xuống đồng (mở đầu mùa vụ) và tục thờ thần nông – thành hoàng (tạ ơn và cầu mùa). Tất cả đều xoay quanh ước nguyện về một vụ mùa tươi tốt, no đủ.
💡 Mẹo nhớ: "Lồng tồng" = "xuống đồng". Dâng sản vật nhà nông để tạ ơn – cầu mùa.
Câu 3
Đề bài: Văn bản miêu tả những hoạt động nào của cư dân trong phần hội? Những hoạt động đó biểu thị những phẩm chất và khả năng nào của con người?
Cách giải
Bước 1: Liệt kê các hoạt động trong phần hội mà văn bản nhắc đến:
- Ném còn: tung quả còn nhằm trúng vòng giấy trên ngọn cây mai.
- Múa sư tử: điệu múa võ, sư tử đùa nghịch vờn với đười ươi và khỉ.
- Hát lượn: trai gái hát đối đáp (lượn lồng tồng, lượn tuồng, lượn sương).
Bước 2: Phân tích phẩm chất, khả năng mà mỗi hoạt động thể hiện:
| Hoạt động | Phẩm chất – khả năng |
|---|---|
| Ném còn | Sự khéo léo, nhanh nhẹn, tài quan sát và phán đoán chính xác |
| Múa sư tử | Sức khỏe, tinh thần thượng võ, lòng dũng cảm, khả năng tự vệ và chống giặc |
| Hát lượn | Tâm hồn lãng mạn, trí thông minh, tài ứng đối, sự tinh tế trong tình cảm và yêu thiên nhiên |
Phần hội gồm ba hoạt động: ném còn, múa sư tử, hát lượn. Những hoạt động ấy cho thấy con người vùng Việt Bắc vừa khỏe khoắn, khéo léo, dũng cảm, vừa thông minh, tài hoa và giàu tình cảm. Đó là vẻ đẹp toàn diện cả về thể chất lẫn tâm hồn.
💡 Mẹo nhớ: Ba trò – ba vẻ đẹp: Ném còn (KHÉO) – Múa sư tử (KHỎE) – Hát lượn (KHÔN khéo, tài hoa).
Câu 4
Đề bài: Người dân gửi gắm mong ước gì khi tổ chức hội lồng tồng?
Cách giải
Bước 1: Tìm trong văn bản những lời ca, chi tiết nói lên mong ước của người dân. Những câu hát như "Năm mới tới mùa màng sung túc / Không một người khổ cực gian nan / Trai gái được an nhàn thanh thỏa" đã nói rõ điều đó.
Bước 2: Tổng hợp các mong ước:
- Cầu cho mùa màng tươi tốt, bội thu, cuộc sống no đủ, sung túc.
- Cầu cho dân làng bình an, may mắn, không gặp khổ cực gian nan.
- Mong trai gái được an nhàn, gặp gỡ, nên duyên và hạnh phúc.
- Ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên, mùa xuân, tình yêu và cuộc sống lao động.
Khi tổ chức hội lồng tồng, người dân gửi gắm mong ước về một năm mới mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no, dân làng bình an, hạnh phúc. Đồng thời, đây cũng là dịp họ bày tỏ tình yêu thiên nhiên, yêu lao động và khát vọng về tình yêu lứa đôi tốt đẹp.
💡 Mẹo nhớ: Hội lồng tồng = lời cầu chúc của nhà nông: "No ấm – Bình an – Hạnh phúc".
🎯 Ghi nhớ: Văn bản Hội lồng tồng giới thiệu một lễ hội dân gian đặc sắc của đồng bào Tày, Nùng vùng Việt Bắc. Lễ hội gồm hai phần: phần lễ (cúng tế cầu mùa) và phần hội (ném còn, múa sư tử, hát lượn). Qua đó, người dân thể hiện ước mong về mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no, bình an, đồng thời bộc lộ vẻ đẹp khỏe khoắn, tài hoa và giàu tình cảm của con người miền núi.
Nếu em có ảnh trang 120, gửi thêm để mình giải nốt các câu còn lại (nếu có) nhé.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Sản vật cúng tế trong hội lồng tồng có liên quan gì với tục mở hội xuống đồng và tục thờ thành hoàng – thần nông?
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Hội lồng tồng và những sản vật cúng tế
Mùa xuân năm ngoái, bố mẹ kéo tui về quê ngoại ở Bắc Kạn dự hội lồng tồng. Nghe cái tên là tui đã thấy lạ rồi. Lồng tồng? Nghe giống… lồng chim quá trời.
Hôm ấy trời lạnh cắt da. Tui co ro trong chiếc áo khoác, vừa đi vừa xuýt xoa. Nhưng vừa ra đến sân bãi, tui trợn mắt luôn. Cả một vùng rộng mênh mông, giữa bãi có một cái miếu nhỏ khói hương nghi ngút. Xung quanh bày biện đủ thứ: xôi ngũ sắc đỏ vàng tím xanh bắt mắt kinh khủng, có con gà luộc vàng ươm cắp cánh ngay ngắn, có đĩa bánh dày trắng nõn xếp chồng lên nhau, rồi rượu, rồi hoa quả… Trông y như mâm cơm cúng ở nhà tui ngày Tết, nhưng hoành tráng hơn gấp chục lần.
Tui kéo áo ông ngoại: "Ông ơi, sao cúng nhiều dữ vậy ông?"
Ông ngoại cười, chỉ vào ruộng đồng phía trước: "Thì người ta cúng để xin thần linh cho mùa màng tốt tươi con ạ. Mấy thứ này không phải bày cho đẹp đâu. Mỗi thứ đều có ý nghĩa hết."
Tui nghe mà đầu vẫn quay mòng mòng. Xôi thì liên quan gì đến ruộng đồng? Bánh dày thì liên quan gì đến thần linh?
Ông ngoại như đọc được suy nghĩ của tui, ông giải thích chậm rãi. Thì ra, hội lồng tồng này chính là hội xuống đồng. Xuống đồng nghĩa là bước ra đồng, đánh dấu bắt đầu một mùa vụ mới. Bà con người Tày, Nùng ở đây từ xưa đã coi trọng việc nông nghiệp. Ruộng đồng là cái nuôi sống cả làng, nên khi xuân về, trước khi cày cấy, người ta phải mở hội để tạ ơn thần linh, cầu cho mưa thuận gió hòa.
"Nhưng thần linh nào hả ông?" – tui thắc mắc.
Ông chỉ vào cái miếu giữa bãi: "Thành hoàng làng và thần nông đấy con. Thành hoàng là thần hộ mệnh của cả làng, còn thần nông là thần cai quản việc đồng áng. Hai vị thần này liên quan mật thiết với nhau. Không có thành hoàng giữ làng thì dân không yên mà làm ăn. Không có thần nông phù hộ thì cấy trồng cũng vô ích."
À, tui bắt đầu hiểu rồi. Thì ra mâm cúng ở đây không phải tự nhiên bày ra cho oai. Xôi ngũ sắc tượng trưng cho sự đủ đầy, phong phú của mùa màng. Gà là con vật quen thuộc ở mỗi nhà, thể hiện lòng thành của dân làng. Bánh dày thì được làm từ gạo nếp – chính là sản vật của đồng ruộng, mang ra cúng nghĩa là "trả lại" cho thần linh những gì thần đã ban cho. Rượu cũng nấu từ gạo nếp nương. Nói chung, tất cả sản vật đều từ ruộng đồng mà ra, đem cúng để cảm tạ thần nông đã cho mùa màng bội thu.
Tui hỏi thêm: "Thế sao phải cúng cả con lợn to vậy ông?"
Ông ngoại bật cười: "Lợn to mới thể hiện được tấm lòng to chứ con. Dân làng góp công góp của, mỗi nhà một ít, thịt lợn cúng xong chia nhau về ăn lấy lộc. Vui lắm!"
Phần sau mới là phần tui thích nhất. Cúng xong thì mọi người cùng nhau ăn uống, rồi kéo nhau ra bãi chơi những trò chơi dân gian. Có ném còn, có kéo co, có đánh yến… Tui tham gia ném còn mà hụt mấy lần, cả làng cười ồ. Mẹ tui lắc đầu ngao ngáo: "Con ném kiểu đó thì thần nông cũng chịu thua."
Về nhà, nằm nghĩ lại, tui thấy hay hay. Hội lồng tồng không chỉ là một ngày vui. Nó là cách bà con thể hiện lòng biết ơn. Thần nông cho hạt gạo, thành hoàng giữ bình an cho làng, nên khi xuân về, người ta mở hội xuống đồng, dâng những sản vật tốt nhất lên để tạ ơn. Cái vòng tuần hoàn ấy cứ lặp đi lặp lại năm này qua năm khác, từ đời ông đời bà đến đời cha đời mẹ, rồi đến đời tui.
Năm nay bố mẹ bảo xuân này lại về Bắc Kạn. Tui háo hức lắm. Lần này tui sẽ ném còn cho trúng, để thần nông khỏi… lắc đầu vì tui!
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Sản vật cúng tế trong hội lồng tồng
Em lớn lên ở một bản nhỏ của người Tày, nơi mỗi độ xuân về, không khí lại rộn ràng chuẩn bị cho hội lồng tồng. Lồng tồng – nghe thì lạ tai, nhưng với người Tày bọn em, ấy là "xuống đồng", là ngày cả bản cùng nhau ra cánh đồng, tạ ơn trời đất, cầu cho một năm mưa thuận gió hòa.
Nhà em có bà ngoại. Bà bảo: "Hội lồng tồng không phải muốn cúng gì thì cúng. Mỗi sản vật đặt lên mâm lễ đều có ý nghĩa riêng, là cách người mình cảm ơn thần nông, thần đã cho hạt lúa nảy mầm." Em nghe mà thấy tò mò lắm.
Mâm lễ nhà nào cũng phải có xôi ngũ sắc. Bà em dậy từ tờ mờ sáng, đồ xôi bằng gạo nếp nương – thứ nếp hạt tròn, dẻo thơm mà cả năm người Tày mới gieo cấy được một vụ. Xôi được nhuộm năm màu: đỏ, vàng, tím, xanh, trắng. Bà nói, năm màu ấy tượng trưng cho ngũ hành, cho sự hài hòa của đất trời. Mà cũng là ước mong mùa màng đủ đầy, cây lúa có đủ nắng, đủ mưa, đủ gió mà sinh sôi.
Rồi đến bánh dày. Bánh dày tròn, trắng, dẻo – là biểu tượng cho mặt trăng, cho sự trù phù mà thần nông ban cho con người. Em còn nhớ năm ngoái, mẹ em nặn bánh dày, đôi tay thoăn thoắt mà vẫn cẩn thận lắm, sao cho cái nào cũng tròn đều, không méo mó. Mẹ bảo: "Cúng thần nông thì phải thành tâm, cái bánh cũng phải đẹp, cũng phải trọn vẹn."
Gà luộc cũng là thứ không thể thiếu. Con gà được chọn là gà trống tơ, lông đỏ hoe, mào cờ rực rỡ. Bà em nói, gà trống là biểu tượng cho sự sinh sôi, cho sức sống mãnh liệt của mùa xuân. Đặt con gà lên mâm lễ là đặt lên đó niềm tin rằng cây cối sẽ đâm chồi, lúa sẽ trổ bông.
Ngoài ra còn có rượu cần, có hoa quả, có những bông hoa rừng mà chị em em hái từ sớm mai. Từng thứ, từng thứ được bày biện gọn gàng, ngay ngắn trên mâm lễ. Em phụ bà bưng mâm ra sân, thấy lòng mình cứ rưng rưng một cảm xúc khó tả.
Mâm lễ ấy, mang ra cánh đồng, đặt trước miếu thành hoàng của bản. Ở quê em, thành hoàng làng không phải ai xa lạ – đó là vị thần nông, người đã dạy dân cày cấy, gieo trồng từ thuở khai hoang lập bản. Từ bao đời nay, người Tày quê em thờ thần như thờ một người ông, người cha đã khai sinh ra ruộng đồng, nương rẫy. Sản vật cúng tế chính là những gì tinh túy nhất mà đất đai, ruộng đồng cho ra – người dân mang dâng lên, vừa để tạ ơn, vừa để báo cáo rằng: "Thần ơi, một năm nữa lại qua, mùa màng vẫn tốt, dân bản vẫn no ấm."
Hội xuống đồng không chỉ là đi chơi. Bà em nói, ấy là sợi dây nối giữa con người với đất, với trời, với những vị thần đã che chở cho bản làng. Khi mâm lễ được dâng lên, khi khói hương bay nghi ngút giữa cánh đồng mênh mông, em cảm nhận được điều gì đó rất thiêng liêng – rằng mình là một phần của đất, của trời, của dòng chảy bất tận từ đời này sang đời khác.
Em yêu hội lồng tồng. Yêu cái mùi xôi nếp nương thơm lừng. Yêu tiếng khèn, tiếng trống rộn ràng. Và hơn cả, em yêu cái cách mà người Tày quê em giữ gìn những sản vật cúng tế ấy – không phải vì mê tín, mà vì trong mỗi hạt xôi, mỗi cái bánh dày, mỗi con gà luộc, đều ấp ủ một lời tri ân. Lời tri ân với thần nông, với thành hoàng, với mảnh đất đã nuôi lớn cả một bản làng.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Liên hệ giữa sản vật cúng tế trong hội lồng tồng với tục mở hội xuống đồng và thờ thành hoàng – thần nông
Mùa xuân năm ngoái, em được bố mẹ đưa về quê ngoại ở Tuyên Quang dự hội lồng tồng. Em háo hức lắm, vì đây là lần đầu tiên em được đi xem hội này.
Sáng sớm, cả bản đã nhộn nhịp. Mọi người mặc quần áo đẹp, tay xách nách mang đủ thứ. Em thấy lạ lắm – sao ai cũng mang theo gạo nếp, gà luộc, bánh dày, rượu cần? Không phải đi xem hội thôi sao?
Em hỏi mẹ, mẹ chỉ cười: "Đi rồi sẽ biết."
Hội được tổ chức ở bãi đất rộng giữa bản. Giữa bãi, người ta đã dựng một cái lán lớn, trên bày đủ thứ: xôi ngũ sắc, gà luộc nguyên con, bánh dày tròn trắng nõn, rượu cần, trầu cau, hoa quả. Tất cả được sắp xếp ngay ngắn, đẹp mắt.
Em đang mải ngắm thì thằng Cún – em họ em – kéo tay: "Anh ơi, mình ra kia chơi tung còn đi!"
Em cũng thích, nhưng mắt vẫn dán vào mâm cúng. Em thắc mắc: tại sao phải cúng nhiều thứ thế? Lại toàn là nông sản, đồ ăn liên quan đến ruộng đồng?
Lúc đó, ông ngoại em đi tới. Ông mặc áo chàm đen, đầu quấn khăn, trông rất nghiêm trang. Ông sắp xếp lại mâm cúng rồi quay sang em:
- Cháu thắc mắc gì à?
Em gật đầu. Ông cười, ngồi xuống bên em:
- Cháu nhìn đi – ông chỉ vào mâm cúng – Gà, xôi, bánh dày, rượu... tất cả đều là sản vật của ruộng đồng, của nông nghiệp cả đấy. Hội lồng tồng này, thực ra là để tạ ơn thần nông, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Em tròn mắt. Ông kể tiếp:
- Ngày xưa, khi mở hội xuống đồng đầu năm, người Tày, người Nùng mình cũng cúng những sản vật y hệt thế này. Tất cả là do mình làm ra, từ lúa gạo, từ gà vịt nuôi trong nhà. Cúng như vậy là để báo cáo với thần linh: đây là công sức của dân làng, xin thần phù hộ cho năm mới được mùa.
Em hỏi: "Thế còn thành hoàng làng ạ?"
Ông gật đầu: "Thành hoàng làng cũng là vị thần bảo hộ cho dân làng mà. Ở mỗi bản, người ta thờ một vị thần khác nhau – có khi là thần nông, có khi là người có công lập bản. Sản vật cúng cũng chính là những gì dân làng tự tay làm ra, tự tay nuôi trồng. Cúng như vậy mới là thành tâm."
Em chợt hiểu. Thì ra, những sản vật kia không phải ngẫu nhiên mà được chọn. Chúng là cầu nối giữa con người với thần linh, giữa quá khứ và hiện tại, giữa ruộng đồng và tín ngưỡng.
Đúng lúc đó, thằng Cún chạy lại, mặt hớn hở: "Anh ơi, thầy mo đang đọc bài cúng thần nông kìa! Mình ra nghe đi!"
Em chạy theo Cún. Tiếng thầy mo vang lên trầm ấm giữa không gian bản làng, mùi hương trầm quyện với mùi xôi nếp thơm lừng. Em đứng nhìn mâm cúng, rồi nhìn những gương mặt thành kính của dân làng, bỗng thấy lòng mình ấm áp lạ thường.
Hội lồng tồng không chỉ là vui chơi. Nó là lời nhắc nhở mỗi người: phải nhớ ơn đất trời, nhớ ơn tổ tiên, nhớ ơn những vị thần đã phù hộ cho bản làng no ấm. Và những sản vật cúng tế giản dị kia – gà, xôi, bánh, rượu – chính là sợi dây thiêng liêng nối con người với cội nguồn của mình.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Sản vật cúng tế trong hội lồng tồng và mối liên hệ với tục mở hội xuống đồng, thờ thành hoàng – thần nông
Hồi còn bé, mỗi độ tháng Giêng, em lại được bà đưa về quê ngoại ở Bắc Kạn. Quê em là vùng đất của người Tày, nơi mà mùa xuân không chỉ đến bằng hoa đào nở, mà còn đến bằng tiếng trống hội rộn ràng từ dưới chân đồi vọng lên. Đó là hội lồng tồng – cái hội mà bà em hay nói: "Hội này là để con người tạ ơn đất, tạ ơn trời, mong một mùa lúa no ấm."
Phải lớn lên một chút, em mới hiểu hết câu nói của bà.
Nhớ nhất là hình ảnh mâm lễ cúng. Bánh dày được nặn tròn, trắng tinh, mềm mịn – bà bảo đó là hình ảnh của mặt trăng, của trời. Bánh chưng vuông vức, xanh lá dong – là hình ảnh của mặt đất, của những thửa ruộng mênh mông. Trời tròn, đất vuông. Hai thứ bánh ấy đặt cạnh nhau trên mâm lễ, như thể cả đất trời đang hiện hữu trước ban thờ. Rồi con gà trống thiến luộc vàng ươm, miếng thịt lợn tươi hồng, chai rượu nếp thơm nồng – tất cả đều là sản vật do chính tay người dân trong bản làm ra, từ hạt gạo trên đồng, từ con gà nuôi trong vườn. Không thứ gì mua ở chợ xa. Tất cả đều là của đất, của công sức người nông dân.
Em từng thắc mắc: sao phải bày biện công phu đến vậy? Bà em chỉ mỉm cười, bảo: "Con ơi, người Tày mình sống bằng lúa, bằng ngô. Cây lúa cho mình hạt gạo, thì mình phải biết ơn chứ. Lễ cúng không phải để khoe, mà là để trả nợ cho đất, cho trời."
À, thì ra là vậy.
Hội lồng tồng thực ra gắn liền với tục mở hội xuống đồng của người Tày. Xuống đồng – nghe đơn giản thôi, nhưng chứa đựng cả một niềm tin thiêng liêng. Sau mùa đông lạnh giá, khi đất đai "ngủ" suốt mấy tháng, người ta cần đánh thức nó dậy. Cần mời thần linh về chứng giám, phù hộ cho một vụ mùa mới. Mâm lễ cúng chính là lời mời ấy. Bánh dày, bánh chưng, gà, lợn – không chỉ là thức ăn, mà là cả tấm lòng thành kính dâng lên thần linh. Mỗi sản vật đều mang một ý nghĩa riêng: bánh dày tượng trưng cho sự no đủ, tròn đầy; bánh chưng là sự ấm no, sum vầy; con gà là biểu tượng của sự sinh sôi, nảy nở. Tất cả cùng nhau tạo thành một mâm lễ đủ đầy, như cách người nông dân mong muốn mùa màng tới cũng sẽ đủ đầy như vậy.
Và còn một điều em thấy rất hay, ấy là mối liên hệ giữa lễ cúng hội lồng tồng với tục thờ thành hoàng và thần nông. Thành hoàng làng – theo em được học và được nghe các cụ kể – là vị thần bảo hộ cho cả một vùng đất, cho bản làng. Người Tày tin rằng thành hoàng che chở cho dân bản, giữ cho mưa thuận gió hòa, cho mùa màng bội thu. Thần nông thì lại là vị thần gắn liền với cây lúa, với việc khai phá ruộng đồng. Cúng thần nông là cúng cho nghề nông, cho cái nghiệp mà bao đời nay người dân vẫn gắn bó.
Nhìn mâm lễ cúng trong hội lồng tồng, em chợt nhận ra: tất cả những sản vật ấy đều là kết tinh từ đất, từ nước, từ sức người. Và khi đặt chúng lên ban thờ, người ta không chỉ cúng một vị thần, mà cúng cả một hệ thống tín ngưỡng: tạ ơn thành hoàng đã giữ bản làng yên bình, tạ ơn thần nông đã cho hạt lúa chín vàng, tạ ơn trời đất đã cho mưa thuận gió hòa. Mâm lễ ấy là sợi dây nối giữa con người với thế giới tâm linh, giữa hiện tại và quá khứ, giữa người sống và các đấng thần linh.
Em nhớ mãi khoảnh khắc đứng giữa sân đình ngày hội, nhìn khói hương nghi ngút bay lên từ những mâm lễ. Các cụ già trong bản, tay chắp trước ngực, miệng lẩm nhẩm lời cầu, ánh mắt hiền từ nhìn lên trời cao. Xung quanh, trẻ con chạy nhảy, trai gái ném còn, tiếng khèn tiếng sáo vang vang. Giữa không khí ấy, em cảm nhận được điều gì đó rất thiêng liêng mà cũng rất đời thường – đó là lòng biết ơn. Lòng biết ơn không cần phải nói to, không cần phải hoa mỹ. Nó nằm ngay trong chiếc bánh dày bà em thức dậy từ 3 giờ sáng để giã, nằm ngay trong con gà ông em nuôi cả năm chỉ để dành cho ngày hội.
Hội lồng tồng, với mâm lễ cúng đủ đầy sản vật, không chỉ là một phong tục đẹp. Nó là cả một triết lý sống của người Tày: sống với đất, sống với trời, biết ơn những gì mình được nhận. Và khi những mâm lễ ấy được dâng lên thành hoàng, thần nông, cũng là lúc con người ta thắp lên ngọn lửa của niềm tin – rằng đất sẽ đơm hoa, lúa sẽ trĩu bông, và bản làng sẽ mãi bình yên.
Hồi nhỏ, em chỉ thấy hội vui, bánh ngon. Giờ lớn hơn một chút, em mới hiểu: mỗi sản vật trên mâm lễ đều là một câu chuyện. Câu chuyện về đất trời, về thần linh, và về những con người lam lũ nhưng luôn hướng về cội nguồn bằng cả trái tim mình.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Người dân gửi gắm mong ước gì khi tổ chức hội lồng tồng?
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Bài văn: Hội lồng tồng và những ước mơ to đùng
Hôm qua tui bị mẹ lừa. Chắc chắn luôn!
Mẹ bảo: “Con ơi, chiều đi hội lồng tồng với mẹ, có bánh dày ngon lắm.” Tui đang cày game dở, gào lên: “Không đi! Game con sắp phá đảo rồi!” Mẹ cười hiền: “À, vậy à. Vậy con ở nhà, tí mẹ mua bánh dày về cho con nhé.” Rồi mẹ đi. Nhưng mà... bánh dày đâu? Chờ cả tiếng, đói rã ruột, tui đành phi xe đạp lên hội. Đúng là mưu mẹo của mẹ không lường được.
Đến nơi, tui choáng. Trời ơi, người như kiến! Cờ hoa rực rỡ, trống đánh “thùng thùng” inh tai. Mùi thịt nướng, mùi bánh cuốn trộn lẫn vào nhau, thơm nức mũi. Tui quên bẵng cơn giận, chen lấn tìm mẹ.
Trong cái không khí ồn ào náo nhiệt ấy, tui bỗng để ý một điều. Mọi người ai cũng vui, nhưng không phải vui suông. Họ vui với một cái gì đó rất… mong chờ.
Cụ già tóc bạc trắng, tay run run, đứng trước cây nêu to nhất, chắp tay lẩm nhẩm. Tui tò mò mon men lại gần, cố nghe. Cụ nói nhỏ xíu: “Xin cho mưa thuận gió hòa, cho mùa màng bội thu, cho gà vịt không bị dịch…” À, tui hiểu rồi. Cụ nông dân cả đời lam lũ, mong ước của cụ giản dị lắm – chỉ mong trời thương, cho cái ăn no đủ quanh năm.
Bên kia, một cô bán hàng rong đang khấn vái trước gian hàng bánh. Cô thắp hương, thì thầm: “Lạy thánh phù hộ cho con bán hết gánh hàng ngày, để có tiền mua thuốc cho thằng cu ở nhà.” Tui nghe mà thấy sống mũi cay cay. Ước mơ của cô cũng to đùng với cô đấy – là sức khỏe cho con, là miếng cơm manh áo.
Chen vào giữa đám đông xem múa lân, tui thấy một nhóm thanh niên đang cười nói ồn ào. Một anh hét to: “Năm nay xin được việc làm ở thành phố, gửi tiền về xây nhà cho bố mẹ!” Cả nhóm vỗ tay rần rần. Ước mơ của họ là bay xa, là thay đổi cuộc sống, nhưng vẫn không quên mái nhà tranh phía sau.
Rồi tui thấy cả những đứa trẻ con, mặt mũi lấm lem, chắp tay xin cho học giỏi, cho được nhiều điểm 10. Trời ơi, chúng nó cũng có ước mơ to đùng ghê! Mà tui cũng đang học dở đây, biết đâu xin xỏ tí cũng được?
Đang mải quan sát, bỗng có ai vỗ vai. Quay lại, mẹ! Mẹ cười tít mắt: “Thấy chưa, bảo đi không nghe. Ở đây vui không?” Rồi mẹ dúi vào tay tui một cái bánh dày nóng hổi. Cắn một miếng, dẻo thơm, ngon ơi là ngon!
Đứng giữa hội, tui bỗng hiểu ra. Hội lồng tồng đâu chỉ là ăn chơi. Nó là nơi người ta gửi gắm cả trái tim, cả những ước mơ thầm kín nhất vào không gian linh thiêng này. Người già xin sức khỏe, người trẻ xin cơ hội, người nghèo xin đủ ăn… Ai cũng có một mong ước “to đùng” với riêng mình.
Về nhà, tui cũng thắp một nén hương. Mẹ ngạc nhiên: “Con cũng cầu gì à?” Tui gãi đầu: “Dạ, con xin cho… game con sắp phá đảo ạ!” Mẹ lắc đầu cười. Nhưng thật ra, tui cũng thầm thì một mong ước to đùng lắm: “Xin cho gia đình con luôn khỏe mạnh, vui vẻ.” À, mà hình như tui cũng xin thêm cho… cô bé cùng lớp quay lại cười với tui. Hì, bí mật nhé!
Hội lồng tồng vui thật. Lần sau có đi, tui sẽ không cần mẹ lừa nữa. Vì tui biết, ngoài kia, ai cũng có những ước mơ. Và được ước mơ, kể cả những điều nhỏ xíu, cũng là một loại hạnh phúc to đùng rồi.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Góc nhìn của Mèo (học sinh lớp 7)
Năm nào cũng vậy, cứ đến mùa Lồng Tồng là tôi lại háo hức như trẻ con. Nhưng không phải vì được đi chơi, mà là vì tôi thích được thấy nụ cười của bà ngoại.
Nhà tôi ở dưới chân đồi. Từ trên nhìn xuống, cả thung lũng rực rỡ những màu sắc của lễ hội. Tiếng trống, tiếng khèn vang vang. Tôi nắm tay bà đi giữa dòng người. Bà tôi không nhanh nhẹn như trước, bước chân chầm chậm, nhưng đôi mắt thì sáng lắm.
“Bà ơi, sao mình phải làm lễ to thế hả bà?” – tôi hỏi.
Bà cười, nếp nhăn ở đuôi mắt sâu hơn: “Để tạ ơn thần linh con ạ. Cả năm mưa thuận gió hòa, được mùa, người ta mang những bông lúa đẹp nhất, con gà béo nhất lên để cúng. Cảm ơn trời đất cho mình miếng ăn”.
Tôi nhìn lên bàn lễ to đùng, nào xôi, nào gà, nào hoa quả tươi roi rói. Thì ra, không phải ai cũng vui. Có những bác nông dân đứng trước lễ, chắp tay khấn vái, mặt lo lắng. Tôi nghe loáng thoáng: “… cho mưa đúng mùa, sâu bệnh đừng về…”. Lòng tôi hơi chùng lại. Thì ra, đằng sau tiếng nhạc vui, là nỗi lo toan quanh năm suốt tháng.
Phần tôi thích nhất là buổi tối, khi nhà nhà treo đèn lồng. Ánh sáng đủ màu hắt xuống mặt suối, lung linh huyền ảo. Tôi và các bạn trong bản, đứa nào cũng tự tay làm cho mình một cái đèn lồng. Tôi dùng giấy màu đỏ, dán hình con bướm. Không đẹp như đèn mua ngoài chợ, nhưng tôi quý lắm.
Bà tôi bảo: “Con ơi, viết điều ước vào đèn đi”. Tôi lấy bút, nguệch ngoạc: “Con ước bà mãi khỏe mạnh”. Chữ tôi chưa đẹp, nhưng tôi viết bằng cả tấm lòng. Xung quanh, tôi thấy các anh chị cũng viết, có anh viết: “Ước mùa này được mùa”, có chị viết: “Ước em học giỏi”. Có cả những mảnh giấy viết bằng chữ Tày, chữ Dao, tôi không đọc được, nhưng biết là những ước mong thiêng liêng.
Khi dòng người rồng rắn kéo nhau ra bờ suối, lòng tôi rộn ràng khó tả. Hàng trăm ngọn đèn lồng được thả xuống dòng nước, trôi nhẹ nhàng, mang theo cả một trời ước mơ. Đèn ai đèn ấy, nhưng tất cả cùng nhau trôi về một hướng, phía xa xa, nơi dòng suối hòa vào con sông lớn.
Tôi nắm chặt tay bà. Bà thì thầm: “Nhìn kìa con. Đèn của con đang sáng nhất kìa”. Tôi biết bà đùa, nhưng tôi vui lắm. Trong ánh sáng lấp lánh ấy, tôi hình dung ra cả bản tôi, từ người già đến trẻ nhỏ, ai cũng có một ước mơ bé nhỏ, giản dị. Người ước no ấm, người ước khỏe mạnh, người ước mùa màng bội thu, người ước cho con cái được học hành. Tất cả hòa vào nhau, cùng trôi theo dòng nước, như một lời nguyện chung, một hy vọng chung cho cả cộng đồng.
Hội Lồng Tồng không chỉ là ngày vui. Với tôi, nó là ngày để người ta được phép yếu mềm, được phép ước ao. Để những người nông dân quanh năm cắm mặt xuống ruộng, được một lần ngẩng đầu nhìn lên trời, và gửi gắm lòng mình vào đó. Và tôi, cô bé lớp 7, cũng được một lần hiểu rằng, mình thuộc về một nơi có những con người thật thà, chất phác, luôn mang trong mình những ước mơ rất đẹp, rất đỗi đời thường.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Người dân gửi gắm mong ước gì khi tổ chức hội lồng tồng?
Năm ngoái, Tết xong xuôi được vài ngày, ông ngoại gọi điện lên bảo: "Mùng 8 này ông cháu mình về dưới xuôi dự hội nhé." Mình vui lắm vì chưa bao giờ được đi hội lồng tồng thật sự. Lần nào cũng chỉ nghe ông kể, xem qua điện thoại mà thèm.
Sáng hôm đó, sương còn giăng kín lối. Ông đèo mình trên chiếc xe máy cà tàng, đi qua mấy quả đồi, qua con suối nhỏ rồi đến một bãi đất rộng ngay dưới chân núi. Đã có đông người đứng ngồi ở đó rồi. Các bà các mẹ mặc áo chàm đẹp lắm, khăn piêu trắng, váy đen, tiếng cười nói rộn ràng khắp nơi.
Mình háo hức lắm, nhưng thật lòng lúc đó mình chỉ mong được chơi mấy trò dân gian, được ăn thắng cố, xem tung còn. Chứ hỏi lồng tồng là gì, mình chỉ biết đại khái: là hội xuống đồng, cầu mùa màng tốt lành. Nghe chán chán, giống bài tập đạo đức trên lớp.
Rồi lễ bắt đầu. Ông mo đứng giữa bãi, đọc bài cúng dài lắm, giọng trầm bổng nghe hay mà mình chẳng hiểu gì. Mọi người đứng nghiêm trang. Mình thấy hơi buồn cười vì mọi người ai cũng mặt nghiêm trọng quá. Ông mình thì đứng cạnh, mắt nhắm, môi mấp máy theo lời ông mo, trông khác hẳn ngày thường hay trêu mình.
Phần bất ngờ đến lúc sau đó. Khi lễ cúng xong, người ta mang ra một mâm gạo lớn, đặt giữa bãi. Ông mo rắc gạo ra bốn phía. Mình tò mò hỏi nhỏ ông: "Sao lại rắc gạo đi vậy ông? Phí thế."
Ông cười, kéo mình ra gốc cây đa, bảo: "Ngồi xuống đây ông kể cho nghe."
Ông bảo ngày xưa ở vùng này, có một năm hạn hán kinh khủng. Ruộng nứt nẻ, lúa chết hết, người người đói. Một cụ già trong bản nằm mơ thấy thần Nương hiện ra bảo: "Các con hãy cúng tạ đất trời, gieo hạt giống mới, trời sẽ thương." Mọi người làm theo, vừa gieo hạt xong thì mưa kéo đến. Mưa đúng một ngày một đêm. Lúa mọc lên xanh tốt. Năm đó được mùa to.
Từ đó, cứ đầu xuân, người Tày lại tổ chức hội lồng tồng. Không phải chỉ là vui chơi. Không phải chỉ là phong tục cho có. Mà là để nhắc nhau: mình nợ đất, nợ trời. Mình phải biết ơn mảnh đất cho mình gạo ăn, biết ơn mưa nắng cho cây lúa lớn lên.
Ông chỉ tay ra bãi: "Con thấy mâm gạo kia không? Rắc đi là để trả lại cho đất. Gieo cái gì xuống đất thì đất cho lại gấp trăm lần. Nhưng nếu mình chỉ biết lấy mà không biết ơn, đất cũng mệt, trời cũng chán."
Mình nghe xong, tự nhiên thấy khác hẳn. Nhìn bãi đất, nhìn những người đang đứng quanh, mình hiểu ra vì sao ai cũng nghiêm trang. Không phải họ đang làm một thủ tục nhàm chán. Họ đang đứng đây, giữa đất trời, để nói lời cảm ơn. Nông dân vất vả quanh năm, chỉ có ngày này là họ dừng lại, nhìn nhau, nhìn đất, nhìn trời và nói: "Cảm ơn vì đã nuôi chúng con."
Lúc ấy mình xấu hổ vì lúc nãy còn chán. Nhưng ông vỗ vai bảo: "Không sao, biết là được."
Chiều hôm đó, mình xin ông một nắm gạo từ mâm cúng, bỏ vào túi mang về. Không phải vì mê tín. Mà vì mình muốn giữ lại một thứ gì đó để nhớ rằng: trên đời này, có những người quanh năm cắm mặt xuống bùn mà vẫn ngẩng đầu lên để nói lời cảm ơn với đất trời.
Bây giờ gạo ấy đã bay mất rồi. Nhưng câu chuyện ông kể thì mình nhớ mãi.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Người dân gửi gắm mong ước gì khi tổ chức hội lồng tồng?
Nhà tôi ở dưới chân núi, thuộc huyện vùng cao của tỉnh Bắc Kạn. Từ nhỏ, cứ đến tháng Giêng, tôi lại được ông ngoại cõng đi xem hội lồng tồng. Ông bảo: "Hội này là để con cháu gửi lời lên trời đất ấy mà." Lúc ấy tôi còn bé, chẳng hiểu gì. Chỉ biết quanh năm bố mẹ cấy lúa trên nương, mồ hôi rơi xuống đất đen mà thóc chẳng được bao nhiêu. Nhưng khi tiếng trống hội vang lên, mắt ông tôi lại sáng long lanh.
Hội lồng tồng – người Tày tôi gọi thế, nghĩa là "xuống đồng". Cứ sau Tết, khi cỏ trên thửa ruộng bắt đầu xanh, người làng lại sửa soạn ra đồng làm lễ. Bà ngoại tôi dậy từ ba giờ sáng, nấu xôi ngũ sắc. Đỏ, tím, vàng, trắng, đen – mỗi màu một thứ lá rừng. Bà nói: "Mâm xôi dâng lên thần Nông, thần Mưa, để các Ngài thương mà ban cho một năm mưa thuận gió hòa."
Tôi thích nhất là lúc mọi người ra đồng. Cả làng đi thành hàng dài, đàn ông mang cuốc, phụ nữ bê mâm lễ, trẻ con chạy nhảy tung tăng. Ông tôi đi giữa, tay cầm bó nhang, miệng lẩm nhẩm khấn. Tôi nghe loáng thoáng: "Cầu cho mưa đến đúng mùa, cho nắng về đúng tháng, cho lúa nương được bội thu..."
Mỗi người dân trong làng, khi đứng giữa cánh đồng mênh mông ấy, đều mang theo một mong ước riêng mà lại giống nhau đến lạ.
Bố tôi – người đàn ông suốt ngày lam lũ trên nương rẫy – cầu cho mùa màng không bị sâu bệnh. Năm ngoái, lúa bị rầy phá tan hoang, bố ngồi nhìn ruộng mà mắt đỏ hoe. Thương lắm. Nên khi đứng giữa hội, bố chắp tay khấn rất lâu, chắc là xin thần linh cho năm nay lúa trĩu bông, cho công sức bỏ ra được đền đáp xứng đáng.
Mẹ tôi thì khác. Mẹ không cầu thóc lúa, mẹ cầu cho cả nhà mạnh khỏe. Mẹ bảo: "Có sức khỏe thì làm gì chả được." Bà tôi ốm suốt từ mùa đông, mẹ thức đêm chăm bà, sáng lại lên nương. Mong ước của mẹ giản dị thế thôi, mà sao tôi nghe lại thấy cay cay mũi.
Còn lũ trẻ con chúng tôi? Chúng tôi cầu gì ư? Tôi nhớ năm ngoái, thằng Tùng – bạn thân tôi – nhắm mắt khấn rất to: "Con xin cho con được cái áo mới!" Cả làng cười ồ. Nhưng mà vui. Ai cũng hiểu, với trẻ con miền núi, một cái áo mới đã là điều quý giá lắm rồi.
Ông tôi kể, ngày xưa hội lồng tồng còn to hơn bây giờ. Có hát then, có đánh cồng chiêng, có ném còn. Trai gái trong làng ném quả còn qua vòng tròn trên cao, ai ném trúng thì năm đó sẽ gặp nhiều may mắn. Tiếng cồng vang núi vọng lại, nghe mà rộn ràng cả lòng.
Nhưng điều tôi thấy xúc động nhất, là khi thầy mo đứng giữa đồng, cất cao giọng đọc bài cúng cầu mùa. Giọng ông trầm bổng, bay theo gió núi, vang mãi đến tận đỉnh đồi. Mọi người cúi đầu, tay chắp trước ngực. Trên những gương mặt đen sạm vì nắng gió, tôi đọc được một niềm tin rất thật. Niềm tin rằng trời đất sẽ không phụ lòng người, rằng những giọt mồ hôi rơi xuống đất sẽ được đền đáp bằng mùa vàng bội thu.
Hội lồng tồng không chỉ là một lễ hội. Đó là lời thì thầm của cả một dân tộc với đất trời. Người dân gửi gắm vào đó bao nhiêu là ước ao: mùa màng tươi tốt, gia đình ấm no, con cái khỏe mạnh, bản làng yên vui. Mỗi mong ước đều mộc mạc như đất, chân thành như nước suối đầu nguồn.
Năm nào cũng vậy, khi tiếng trống hội kết thúc, ông tôi lại nắm tay tôi đi về. Ông bảo: "Trời thương thì trời cho con ạ." Tôi ngẩng đầu nhìn trời cao vời vợi, thấy lòng bình yên đến lạ. Và tôi hiểu, dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhưng只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要只要
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Sản vật cúng tế trong hội lồng tồng có liên quan gì với tục mở hội xuống đồng và tục thờ thành hoàng – thần nông?
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
BÀI VĂN MẪU
Sản vật cúng tế trong hội Lồng Tồng – sợi dây nối giữa người với đất, người với thần
Hồi lớp Ba, tôi từng hỏi bà ngoại một câu hỏi mà giờ nghĩ lại vẫn thấy xấu hổ: "Bà ơi, sao cúng toàn xôi với gà thế? Thần linh không biết ăn pizza hay KFC à?". Bà tôi cười suýt sặc trà, rồi bà xoa đầu tôi, bảo: "Cháu ơi, người Tày mình nghèo, nhưng cái tình thì giàu. Mâm cúng tuy đơn sơ, mà gói cả một mùa vụ, cả một niềm tin, cả tổ tiên ông bà trong ấy.". Lúc đó tôi chẳng hiểu gì, chỉ gật gù cho qua. Mãi đến năm nay, khi được thầy giáo giao bài tìm hiểu về sản vật cúng tế trong hội Lồng Tồng và mối liên hệ với tục mở hội xuống đồng, tục thờ thành hoàng – thần nông, tôi mới vỡ lẽ ra nhiều điều. Và tôi quyết định kể lại câu chuyện này theo cách của mình – một thằng nhóc người Tày ở vùng cao, năm nào cũng được bà bắt đi cùng lên lễ hội, miệng thì lèm nhèm kêu mệt mà chân thì chạy nhanh hơn bất cứ ai.
Phần 1: Cái mâm cúng "nhỏ mà có võ"
Quê tôi ở Bắc Kạn, nơi mà mùa đông rét cắt da cắt thịt nhưng mùa xuân lại đẹp đến nao lòng. Cứ khoảng tháng Giêng, tháng Hai âm lịch, khi mà cái lạnh bắt đầu nhường chỗ cho những tia nắng ấm áp len lỏi qua những dãy núi đá vôi, thì cả bản tôi lại rộn ràng chuẩn bị cho hội Lồng Tồng. Tên gọi "Lồng Tồng" nghe có vẻ bí ẩn, nhưng thực ra nó bắt nguồn từ tiếng Tày – Nùng, nghĩa là "xuống đồng", tức là xuống ruộng để bắt đầu một mùa vụ mới. Nghe đơn giản vậy thôi, nhưng để tổ chức được cái lễ này, cả bản phải chuẩn bị cả tuần liền, mà phần quan trọng nhất – theo tôi – chính là mâm cúng.
Hồi bé, tôi hay lẽo đẽo theo bà ra chợ từ tờ mờ sáng. Chợ phiên ngày ấy đông nghịt người, ai cũng tay xách nách mang. Bà tôi thì kỹ tính lắm, chọn gà phải là gà trống thiến, to, mào đỏ chót, lông mượt như vừa đi tiệm tóc về. Con gà ấy được bà xem xét kỹ hơn cả tôi đi khám sức khỏe ở trạm y tế: nào là xem mào có thẳng không, chân có vàng không, mắt có sáng không. Tôi đứng cạnh mà sốt ruột, định giục thì bà quay sang bảo: "Gà cúng thành hoàng phải là gà đẹp nhất, khỏe nhất, cháu hiểu chưa? Người ta mời khách quý còn phải chọn đồ ngon, mình mời thần linh mà qua loa thì làm sao được?". Tôi nghe vậy thì im bặt, nhưng trong bụng vẫn nghĩ: "Thần linh chắc cũng dễ tính hơn bà tưởng!".
Ngoài gà, mâm cúng còn có xôi ngũ sắc – đây mới là phần tôi thích nhất. Năm màu xôi – đỏ, vàng, xanh, tím, trắng – được nhuộm từ các loại lá cây rừng: màu đỏ từ gấc hoặc cơm đỏ, màu vàng từ nghệ, màu xanh từ lá gừng hoặc lá riềng, màu tím từ lá cơm tím, còn màu trắng thì để nguyên. Bà tôi bảo xôi ngũ sắc tượng trưng cho năm hướng, năm mùa, cho sự hài hòa âm dương, cho mong ước mùa màng bội thu. Nhìn đĩa xôi nhiều màu sặc sỡ, tôi lúc nhỏ chỉ nghĩ: "Trông như gói kẹo mút to đùng, ước gì được ăn trước!". Nhưng mà không, phải cúng xong mới được ăn. Luật là luật, phá luật thì bà giận, mà giận bà thì cả tuần không được ăn bánh dày.
Ngoài ra còn có bánh dày (cái này người Tày gọi là "pẻng dày"), rượu cần, hương, hoa, và đặc biệt là những bông lúa chín vàng, những hạt thóc căng mẩy. Bà tôi gói ghém tất cả vào một cái mâm đồng đã được đánh bóng cẩn thận, rồi hai bà cháu cùng nhau đi ra cánh đồng – nơi diễn ra lễ hội.
Phần 2: Xuống đồng – khi ruộng không chỉ là ruộng
Đến nơi, tôi mới thấy cả bản đã tề tựu đông đủ. Các cụ già mặc áo chàm truyền thống, tóc vấn khăn, mặt ai cũng trang nghiêm. Các cô, các chú thì lo dựng lều bạt, chuẩn bị cờ quạt, trống chiêng. Lũ trẻ con chúng tôi thì chạy nhảy lung tung, thi thoảng bị bố mẹ túm cổ kéo về đứng nghiêm chỉnh. Không khí lúc ấy vừa trang trọng, vừa vui nhộn – kiểu như ngày khai giảng ở trường nhưng mà to hơn gấp trăm lần, và thay vì nghe hiệu trưởng đọc diễn văn thì được nghe thầy mo (thầy cúng) đọc bài khấn.
Thầy mo đứng trước mâm cúng, miệng lẩm nhẩm những câu khấn mà tôi nghe không hiểu hết, nhưng đại ý là cúng thần linh, cúng tổ tiên, cúng thần nông, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, lúa đầy bồ, ngô đầy nhà. Bà tôi đứng cạnh, tay chắp trước ngực, miệng thì thầm cầu nguyện. Tôi nhìn theo ánh mắt bà, thấy bà nhìn ra cánh đồng mênh mông phía trước – cánh đồng mà mùa xuân năm ngoái bị ngập lụt, mùa thu hoạch mất một nửa. Tôi hiểu, bà đang cầu cho năm nay trời thương.
Điều mà mãi sau này tôi mới hiểu, đó là tại sao lễ hội lại phải tổ chức "xuống đồng" mà không phải ở nhà, ở đình, hay ở bất cứ đâu. Thầy giáo tôi giải thích rằng, người Tày từ ngàn đời sống bằng nông nghiệp, ruộng đồng là sinh mạng, là máu thịt. Mùa xuân, khi đất đai bắt đầu ấm lên, khi con trâu được dắt ra khỏi chuồng, khi hạt thóc đầu tiên được gieo xuống – đó là thời khắc thiêng liêng nhất trong năm. Hội Lồng Tồng chính là "lễ mở cửa đồng", đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ lao động mới. Và sản vật cúng tế, từ con gà, đĩa xôi đến bông lúa, đều là những gì quý giá nhất mà người nông dân lấy ra từ chính công sức lao động của mình để dâng lên thần linh. Không phải ngẫu nhiên mà gà phải là gà trống thiến khỏe mạnh – đó là biểu tượng cho sức sống, cho sự sung túc. Không phải ngẫu nhiên mà xôi có năm màu – đó là biểu tượng cho sự đa dạng, phong phú của mùa vụ, cho ước vọng "được mùa" trên mọi nẻo ruộng nương.
Phần 3: Thành hoàng và thần nông – hai vị "giám đốc" của làng
Đây là phần mà tôi thấy thú vị nhất, và cũng là phần mà tôi từng hiểu sai hoàn toàn.
Hồi bé, tôi tưởng thành hoàng là một ông thần dữ tợn, mặt đỏ râu dài, chuyên bắt phạt người xấu. Hóa ra không phải. Thành hoàng là vị thần bảo hộ cho cả làng, cả bản. Mỗi làng có một vị thành hoàng riêng – có thể là người có công khai lập làng, có thể là người anh hùng đã bảo vệ dân làng, hoặc cũng có thể là một vị thần tự nhiên như thần núi, thần sông. Sản vật cúng tế trong hội Lồng Tồng chính là cách người dân Tày – Nùng thể hiện lòng biết ơn đối với thành hoàng – vị thần đã che chở cho bản làng bình an suốt một năm qua.
Còn thần nông? Vị này thì "liên quan trực tiếp" hơn nhiều. Thần nông – như tên gọi – là vị thần cai quản nông nghiệp, là người dạy con người cách trồng trọt, canh tác. Trong tín ngưỡng của người Tày, thần nông không phải là một ông cụ xa xôi trên mây, mà gần gũi như… ông hàng xóm. Ông ở ngay trong đất, trong nước, trong hạt thóc. Vì vậy, khi người Tày đặt những bông lúa chín vàng lên mâm cúng, họ không chỉ dâng lên một sản vật, mà dâng lên cả tấm lòng tri ân đối với thần nông – người đã ban cho họ mùa màng bội thu.
Bà tôi kể, ngày xưa ông cố tôi hay nói: "Chúng ta cúng thần nông bằng lúa mới, như người ta biếu quà cho người ơn. Nhưng khác ở chỗ, người ơn thì có thể từ chối, còn thần nông thì không – thần luôn nhận, và thần luôn ban lại.". Nghe thơ mộng nhỉ? Nhưng thực tế là vậy. Mâm cúng không chỉ là nghi thức tôn giáo, mà còn là sợi dây kết nối giữa con người với tự nhiên, giữa quá khứ với hiện tại, giữa thế hệ này với thế hệ trước.
Phần 4: Khi "cúng" trở thành "vui"
Tôi không viết bài này mà quên kể rằng, sau phần lễ bao giờ cũng là phần hội – và đây mới là phần lũ trẻ con chúng tôi mong chờ nhất. Ném còn, kéo co, đánh quay, hát then, múa xòe, đua thuyền… mỗi trò chơi đều sôi động đến nỗi tôi quên cả mệt. Và tất nhiên, không thể thiếu phần ăn. Đúng vậy, sau khi cúng xong, các sản vật trên mâm cúng sẽ được chia cho mọi người cùng ăn, gọi là "lộc" hay "phần". Mỗi người nhận một miếng gà, một nắm xôi, nhấp một ngụm rượu – coi như được thần linh ban phước. Con gà trống thiến lúc sáng còn oai phong trên mâm, chiều đã bị chia năm xẻ bảy, nhưng mà ngon thì phải biết! Thịc gà dai, ngọt, chấm muối chanh ớt – ngon hơn bất kỳ nhà hàng nào trên thành phố mà bố tôi hay kể. Còn xôi ngũ sắc thì dẻo thơm, nhai kỹ mới thấy vị bùi của nếp, vị thanh của lá rừng, ngon đến nỗi tôi ước gì ngày nào cũng là hội Lồng Tồng.
Trong lúc ăn, tôi nghe các cụ già kể chuyện ngày xưa. Có cụ bảo, ngày trước hội Lồng Tồng còn lớn hơn bây giờ, cả tổng kéo về, đánh trống ba ngày ba đêm. Có cụ bảo, sản vật cúng ngày xưa còn có cả cá suối, nấm rừng, rau dại – tất cả những gì mà núi rừng ban tặng, đều được dâng lên thần linh. Tôi nghe mà mê, cảm giác như đang được sống lại hàng trăm năm trước, khi ông cố, cụ kị tôi cũng từng đứng trên chính mảnh đất này, dâng lên mâm cúng tương tự, với cùng một niềm tin, cùng một ước vọng.
Kết: Bông lúa và niềm tin
Bây giờ tôi đã lớn hơn, đã hiểu ra nhiều điều mà hồi bé tôi chẳng bao giờ nghĩ tới. Sản vật cúng tế trong hội Lồng Tồng – từ con gà, đĩa xôi đến bông lúa – không phải chỉ là đồ cúng đơn thuần. Nó là cầu nối giữa tục mở hội xuống đồng (lễ mở đầu mùa vụ mới, đánh dấu sự khởi đầu của lao động nông nghiệp) với tục thờ thành hoàng và thần nông (lòng biết ơn đối với những vị thần bảo hộ bản làng và ban cho mùa màng bội thu). Ba yếu tố ấy – sản vật, lễ hội, tín ngưỡng – gắn bó với nhau như ba sợi chỉ trên cùng một sợi dây thừng, không thể tách rời.
Người Tày quê tôi không xây đền đài nguy nga, không tạc tượng thần bằng vàng bằng bạc. Mâm cúng của họ chỉ có xôi, có gà, có rượu, có lúa – nhưng trong cái giản dị ấy chứa đựng cả một triết lý sống: sống biết ơn, sống gần gũi với đất trời, sống hài hòa với tự nhiên. Và có lẽ, điều quý giá nhất mà tôi học được từ hội Lồng Tồng, từ mâm cúng của bà, từ những câu chuyện của các cụ già – đó là: hạt thóc không chỉ nuôi thân, mà còn nuôi cả tâm hồn.
Bà tôi năm nay đã tám mươi hai, chân yếu đi không nổi ra cánh đồng nữa. Nhưng mỗi mùa xuân, bà vẫn ngồi ở hiên nhà, gói bánh dày, xôi ngũ sắc, nhờ tôi mang ra mâm cúng. Bà bảo: "Bà đi không nổi, nhưng lòng bà vẫn ở ngoài đồng. Cháu mang phần bà ra, thần linh hiểu cho.". Tôi gật đầu, ôm mâm cúng, chạy ra cánh đồng – không phải chạy vì bị giục, mà chạy vì muốn. Chạy vì tôi biết, mỗi bước chân tôi mang theo cả một mùa xuân của bản làng, cả niềm tin của bao thế hệ, cả tình yêu mà bà tôi gửi gắm trong từng nắm xôi, từng bông lúa.
Và tôi tin, thần nông hiểu cho.
Bài viết của tôi đến đây là hết. Cảm ơn thầy cô đã đọc đến dòng cuối. Và nếu ai hỏi tôi có còn muốn ăn pizza hay KFC trong mâm cúng nữa không – câu trả lời là KHÔNG. Con gà trống thiến của bà tôi, xin thề, ngon hơn bất kỳ miếng gà rán nào trên đời!
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Sản vật cúng tế trong hội Lồng Tồng và mối liên hệ với tục mở hội xuống đồng, tục thờ Thành Hoàng – Thần Nông
Tôi lớn lên ở một bản nhỏ thuộc vùng núi phía Bắc, nơi mà mỗi độ xuân về, khi hoa đào còn lấp ló sau hàng rào đá, khi sương sớm còn giăng mờ trên những thửa ruộng bậc thang, lòng người đã nôn nao một niềm háo hức khôn tả. Niềm háo hức ấy không phải vì pháo hoa rực rỡ, không phải vì phố phường tấp nập, mà vì một ngày hội thiêng liêng mà từ thuở bé, bà tôi đã kể cho nghe bằng chất giọng trầm ấm như gió núi — ngày hội Lồng Tồng. Lớn lên giữa tiếng khèn tiếng sáo, giữa mùi xôi nếp thơm lừng và những mâm cúng tràn đầy sản vật, tôi dần hiểu rằng mỗi thứ đặt trên bàn thờ ngày hội ấy đều mang trong mình một câu chuyện, một triết lý, một sợi dây vô hình nối con người với đất, với trời, với những vị thần đã che chở cho bản làng suốt bao đời.
Hội Lồng Tồng — hay còn gọi là "xuống đồng" — là ngày hội lớn nhất trong năm của đồng bào Tày, Nùng ở các tỉnh miền núi phía Bắc. "Lồng Tồng" trong tiếng Tày nghĩa là "xuống đồng", là lễ hội mở đầu cho một mùa vụ mới, khi đất đai đã được nghỉ ngơi sau những ngày đông giá rét, khi nắng xuân bắt đầu rải nhẹ trên những thửa ruộng, và con người cần một lời cầu nguyện thiêng liêng trước khi đặt những hạt giống đầu tiên vào lòng đất mẹ. Nhà tôi không phải người Tày chính gốc, nhưng ở vùng đất nơi ba dân tộc Kinh, Tày, Nùng đan xen sinh sống, tôi đã được chứng kiến, được sống trong không khí ấy từ khi còn rất nhỏ.
Nhớ lắm, những ngày trước hội, mẹ và bà đã tất bật chuẩn bị. Cái bếp nhỏ trong nhà rực lửa suốt ngày đêm. Bà tôi thức dậy từ ba, bốn giờ sáng, khi trời còn tối om và tiếng gà chưa gáy, để đồ xôi. Bà bảo: "Xôi phải đồ bằng nếp nương mới đúng điệu. Hạt nếp phải tròn, phải dẻo, phải thơm, ấy mới là tấm lòng của người làm nông dâng lên thần linh." Nếp nương — thứ nếp được trồng trên nương rẫy, được nắng mưa vùng cao hun đúc, mang trong mình vị ngọt thanh của đất bazan, vị bùi béo của sương gió — ấy là sản vật đầu tiên và quan trọng nhất trên mâm cúng. Có nhà đồ xôi ngũ sắc — trắng, đỏ, tím, vàng, xanh — mỗi màu được nhuộm từ lá cây rừng: màu đỏ từ gấc, màu tím từ lá cẩm, màu vàng từ nghệ, màu xanh từ lá gừng. Năm màu ấy tượng trưng cho ngũ hành, cho sự hài hòa giữa đất trời, nhưng sâu xa hơn, nó là lời cầu cho mưa thuận gió hòa, cho mùa màng bội thu.
Bên cạnh mâm xôi là bánh dày, bánh chưng — hai sản vật không bao giờ thiếu trên bàn thờ ngày hội. Bánh dày tròn như mặt trăng, trắng ngần, dẻo mịn, là biểu tượng của mặt trời — nguồn sáng, nguồn sống nuôi dưỡng muôn loài. Bánh chưng vuông vức, gói ghém bên trong là đậu xanh, thịt lợn, gạo nếp, tượng trưng cho mặt đất — cái nôi ấp ủ mọi sinh linh. Hình vuông và hình tròn, đất và trời, âm và dương — chỉ qua hai loại bánh bình dị ấy, ông bà ta đã gửi gắm cả một triết lý vũ trụ, cả một cách nhìn nhận thế giới vừa giản đơn vừa sâu sắc vô cùng. Tôi còn nhớ, năm nào bà cũng gói bánh chưng từ chiều 26 Tết, nhưng mâm cúng hội Lồng Tồng lại được gói riêng, cẩn thận hơn, lá dong phải chọn loại lá to bản, xanh thẫm, gạo phải ngâm kỹ, đãi sạch, nhân phải tẩm ướp vừa miệng. Bà nói: "Cúng thần linh phải bằng cái tâm trong sạch, sản vật dâng lên phải tinh khiết, chả phải ngon nhất nhưng phải sạch nhất." Lời bà dạy in sâu vào lòng tôi, để mỗi lần nhìn mâm cúng ngày hội, tôi lại thấy trong đó không chỉ là đồ ăn thức uống, mà là cả tấm lòng thành kính của một đời người lam lũ.
Rồi đến con gà — con gà trống thiến to, mào đỏ chót, lông mượt mà, được luộc chín vàng ruộm, đặt trên đĩa lớn, đầu ngẩng cao, hai cánh dang rộng như đang cất tiếng gáy gọi bình minh. Con gà cúng không phải con gà bình thường: nó phải là con gà được nuôi kỹ, cho ăn thóc tốt, được "tắm rửa" sạch sẽ trước khi làm lễ. Gà trống là biểu tượng của sự sung túc, ấm no, là lời cầu cho gia súc gia cầm trong bản khỏe mạnh, không dịch bệnh. Đôi khi, mâm cúng còn có thêm chai rượu ngô — thứ rượu được chưng cất từ những hạt ngô vàng ươm trên nương, men lá rừng, vị cay nồng mà ngọt hậu — được rót đầy bát, đặt trang trọng trước bàn thờ, như một lời mời thần linh "uống cùng" dân bản.
Còn nữa, không thể thiếu mâm ngũ quả, trầu cau, hương đèn, hoa tươi. Mâm ngũ quả ở vùng cao không cầu kỳ như dưới xuôi, nhưng mỗi thứ quả đều có ý nghĩa: quả chuối xanh cong cong như bàn tay che chở, quả bưởi tròn trịa phúc hậu, quả ổi thơm lừng — tất cả đều là sản vật của vườn nhà, của mồ hôi nước mắt, dâng lên như một lời tri ân đất trời đã sinh ra, nuôi dưỡng con người.
Nhưng tại sao những sản vật ấy lại được dâng lên trong ngày hội Lồng Tồng? Và chúng liên quan gì đến tục mở hội xuống đồng và tục thờ Thành Hoàng, Thần Nông?
Phải chăng, khi người nông dân đặt mâm xôi ngũ sắc, bánh dày bánh chưng, con gà trống, chai rượu ngô lên bàn thờ giữa cánh đồng ngày hội, ấy là lúc họ đang thực hiện một nghi lễ linh thiêng — nghi lễ "xuống đồng"? Đúng là như vậy. Hội Lồng Tồng chính là lễ mở hội xuống đồng — lễ đánh thức đất sau mùa đông ngủ say, lễ xin phép thần linh cho con người được cày cấy, gieo trồng trên mảnh đất mà tổ tiên đã khai phá. Mâm cúng dâng lên không chỉ là thức ăn, mà là "lời nói" của con người gửi đến thế giới siêu nhiên — lời cảm ơn vì mùa vụ đã qua, lời cầu xin cho mùa vụ sắp tới.
Những sản vật ấy gắn liền với tục thờ Thần Nông — vị thần khai sinh ra nông nghiệp, dạy con người trồng lúa, cày ruộng, biết ơn cây lúa và cách thức canh tác. Lúa nếp trong mâm xôi, trong bánh dày bánh chưng — ấy là thành quả của nông nghiệp, là "con" của Thần Nông, là minh chứng cho sự ban phát của ngài. Khi dâng những sản vật ấy lên, con người không chỉ cúng tế mà còn đang "trả ơn" — trả ơn vị thần đã cho họ biết cách gieo hạt, biết cách chờ đợi, biết cách gặt hái. Dân gian có câu: "Có Thần Nông mới có gạo, có gạo mới có cơm, có cơm mới có người." Vì thế, mỗi hạt nếp trên mâm cúng là một lời tạ ơn, mỗi đòn bánh là một nén tâm nhang dâng lên vị cha đẻ của nền nông nghiệp.
Cùng với Thần Nông, sản vật cúng tế còn gắn liền với tục thờ Thành Hoàng — vị thần hộ mệnh của mỗi làng bản. Thành Hoàng không phải là một vị thần trừu tượng xa xôi; ngài là người đã có công khai lập bản làng, là người đã bảo vệ dân làng qua bao mùa giặc giã, thiên tai, dịch bệnh. Trong tín ngưỡng dân gian, Thành Hoàng được ví như "cha già" của cả cộng đồng, người che chở cho từng nếp nhà, từng thửa ruộng, từng con trâu con gà. Khi dâng sản vật cúng tế ngày hội Lồng Tồng, người ta cũng đang dâng lên Thành Hoàng lời cầu xin ngài phù hộ cho bản làng yên bình, cho mùa màng bội thu, cho muôn dân ấm no. Con gà trống — linh vật biểu trưng cho sự quang minh, ấm no — dâng lên Thành Hoàng như một lời hứa: dân làng sẽ cần cù, chăm chỉ, xứng đáng với sự bảo bọc của ngài. Rượu ngô dâng lên như lời mời ngài cùng vui với con cháu, cùng chung hưởng thành quả lao động.
Thật thú vị khi nhận ra rằng, Thần Nông và Thành Hoàng tuy là hai vị thần khác nhau trong hệ thống tín ngưỡng dân gian, nhưng trong ngày hội Lồng Tồng, họ lại "gặp nhau" ở một điểm chung: cùng được con người tri ân qua những sản vật của đồng ruộng. Thần Nông là vị thần của nông nghiệp nói chung, đại diện cho quy luật tự nhiên, cho sự hài hòa giữa con người và đất trời. Thành Hoàng là vị thần của cộng đồng cụ thể, đại diện cho bản làng, cho cội nguồn, cho sự gắn kết giữa người với người. Mâm cúng hội Lồng Tồng, vì thế, là nơi giao thoa giữa hai thế giới — thế giới tự nhiên và thế giới cộng đồng, giữa quy luật vũ trụ và đời sống làng bản, giữa tín ngưỡng cá nhân và tín ngưỡng tập thể.
Hôm nay, ngồi viết những dòng này, tôi lại nhớ mùa xuân năm ngoái, khi được về quê ngoại dự hội Lồng Tồng. Buổi sáng sớm, sương còn đọng trên ngọn cỏ, cả bản đã thức dậy, ai cũng mặc áo đẹp, tiếng khèn vang lên rộn ràng. Mâm cúng được đội ra giữa cánh đồng — giữa đất trời bao la, giữa núi rừng hùng vĩ — trang trọng và thiêng liêng đến lạ. Khi thầy mo bắt đầu khấn, cả cánh đồng bỗng chìm trong một sự im lặng kỳ diệu, chỉ còn tiếng gió thoảng qua khe núi, tiếng chim rừng lảnh lót trên cành. Tôi thấy bà tôi chắp tay, mắt nhắm nghiền, môi mấp máy cầu nguyện. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng mâm cúng không chỉ là thức ăn, mà là cầu nối giữa con người với thần linh, giữa quá khứ và hiện tại, giữa đất và trời, giữa những người nông dân chất phác với những vị thần đã đồng hành cùng họ suốt hàng ngàn năm.
Có lẽ, chính những sản vật bình dị ấy — hạt nếp, lá dong, con gà, chai rượu — đã trở thành biểu tượng thiêng liêng không phải vì chúng quý hiếm hay xa xỉ, mà vì chúng được sinh ra từ mồ hôi, từ nước mắt, từ niềm tin và hy vọng của cả một dân tộc. Mỗi sản vật trên mâm cúng là một "chữ viết" — chữ viết của người nông dân với đất, với trời, với thần linh — một thứ ngôn ngữ không cần lời nói mà vẫn chạm đến tận sâu trong tâm hồn.
Và tôi tin, dù thời gian có trôi qua, dù cuộc sống có đổi thay, thì mỗi mùa xuân, khi hội Lồng Tồng lại về, những mâm cúng ấy vẫn sẽ được dâng lên — vẫn xôi nếp, vẫn bánh dày bánh chưng, vẫn gà trống rượu ngô — bởi đó không chỉ là phong tục, mà là sợi dây vô hình buộc con người với cội nguồn, với những vị thần đã ban cho họ cuộc sống no ấm trên mảnh đất này. Sợi dây ấy mỏng manh mà bền chặt, giản đơn mà sâu sắc, giống như chính con người Việt Nam — bình dị mà kiên cường, khiêm nhường mà đầy sức sống, suốt đời biết ơn đất trời và thủy chung với tổ tiên.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Sản vật cúng tế trong hội Lồng Tồng và mối liên hệ với tục mở hội xuống đồng, tục thờ Thành hoàng – Thần Nông
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ tìm được câu trả lời cho một câu hỏi lịch sử ngay giữa… mâm cỗ cúng của bà ngoại. Ấy vậy mà chuyện đó lại xảy ra thật, trong cái chiều mùa xuân năm ngoái, khi tôi theo mẹ về quê ở Bắc Kạn dự hội Lồng Tồng.
Chuyện là thế này. Tôi vốn là đứa "mù tịt" về văn hóa dân tộc. Hồi lớp sáu, cô giáo giảng về các lễ hội truyền thống, tôi nghe như vịt nghe sấm, chép bài qua loa rồi quên sạch. Thế nên khi mẹ bảo "Mùng tám Tết mình về quê ngoại dự hội Lồng Tồng nhé", tôi chỉ ậm ừ cho qua, bụng nghĩ chắc cũng giống mấy cái hội làng nhàm chán mà hồi nhỏ bị bắt đi xem ở Hà Nội.
Nhưng tôi đã nhầm to.
Bắc Kạn đón chúng tôi bằng một buổi sáng trong vắt, không khí lạnh ngọt lịm thấm vào tận lồng ngực. Con đường đất dẫn vào làng Pác Ngòi uốn lượn quanh những thửa ruộng bậc thang đang trơ gốc rạ, xa xa là dãy đá vôi xám bạc phủ sương mờ. Bà ngoại đứng chờ ở cổng từ lúc nào, đôi tay gầy guộc nắm chặt tay tôi, cười toe: "Cháu ngoại của bà, lớn quá rồi, năm nay được dự hội Lồng Tồng rồi đấy!"
Tôi lễ phép chào bà, rồi tò mò hỏi: "Bà ơi, hội Lồng Tồng là hội gì hả bà?"
Bà không trả lời ngay. Bà chỉ tủm tỉm cười, kéo tôi vào nhà, rồi chỉ tay vào góc bếp, nơi mẹ tôi và mấy cô, mấy dì đang tất bật chuẩn bị một mâm lễ lớn. Tôi sững lại. Mâm lễ đẹp đến mức tôi không thể rời mắt. Ở giữa là một đĩa xôi ngũ sắc — đỏ, vàng, xanh, tím, trắng — được xếp khéo léo như một bông hoa nở rộ. Bên cạnh là con gà luộc vàng óng, đặt trên chiếc đĩa men lam, đầu gà quay ra phía cửa, miệng ngậm bông hoa hồng đỏ rực. Xung quanh là bánh dày, bánh dày tròn trắng nõn, nén chặt, xếp thành từng cặp. Có cả một đĩa cơm mới, gạo trắng tinh, còn nóng hổi, nghi ngút khói. Thêm chai rượu ngô men lá, mấy quả cam, quả quýt, và một nắm hương thơm nồng.
— Lễ cúng nhiều thế này là để cúng ai hả bà? — tôi buột miệng hỏi.
Bà ngoại kéo tôi ngồi xuống chiếc phản gỗ cũ kỹ, ánh mắt bỗng trở nên xa xăm. Rồi bà kể, giọng trầm ấm như gió thổi qua thung lũng:
"Cháu à, người Tày chúng bà sống ở vùng này đã hàng trăm năm rồi. Cả năm chỉ trông vào nương rẫy, vào thửa ruộng, vào con nước. Hết mùa gặt, lúa về đầy kho, thì vui. Nhưng năm nào mất mùa, đói lắm cháu ạ. Vì thế, cứ sau Tết, khi đất trời chuyển mùa, bà con lại mở hội Lồng Tồng — nghĩa là "xuống đồng" — để mừng một vụ mùa mới bắt đầu."
Tôi lắng nghe, bất giác thấy mâm lễ trước mắt không còn đơn thuần là thức ăn nữa. Mỗi thứ trên ấy dường như đều mang một ý nghĩa riêng, nặng trĩu.
Bà chỉ vào đĩa xôi ngũ sắc, giải thích:
"Xôi ngũ sắc này, cháu thấy không, năm màu tượng trưng cho năm loại cây lương thực mà tổ tiên người Tày trồng từ thuở xưa: lúa, ngô, khoai, sắn, đỗ. Màu đỏ là màu của lửa, của mặt trời; màu xanh là màu của rừng, của cây lá; màu vàng là màu của đất, của mùa màng bội thu. Đĩa xôi này dâng lên Thần Nông — vị thần cai quản mùa màng, ruộng đồng. Người Tày bà tin rằng Thần Nông dạy con người cách cày cấy, gieo hạt, biết thời tiết, biết mùa vụ. Dâng xôi ngũ sắc là để tạ ơn thần, cầu cho năm mới mưa thuận gió hòa, lúa trĩu bông."
Tôi ngẩn người. Thì ra trên mâm cúng không chỉ có thức ăn, mà còn có cả lịch sử, cả niềm tin của cả một dân tộc. Tôi nhìn đĩa xôi kỹ hơn, thấy từng hạt nếp dẻo quánh, sáng bóng, được nhuộm từ lá rừng — màu đỏ từ gấc, màu xanh từ gừng đen, màu tím từ lá cẩm — tất cả đều là sản vật của núi rừng, của chính mảnh đất này.
Bà ngoại lại chỉ vào con gà luộc:
"Còn con gà này, cháu biết tại sao đặt đầu gà quay ra cửa không?"
Tôi lắc đầu.
"Gà là con vật gần gũi nhất với nhà nông. Gáy sáng báo ngày mới, gáy trưa nhắc nghỉ ngơi, gáy tối gọi về nhà. Dâng gà cúng là dâng những gì thân thuộc nhất của cuộc sống làng xã. Con gà này cúng Thành hoàng làng — vị thần che chở, bảo vệ cả bản mường. Người Tày bà tin mỗi làng đều có Thành hoàng trông nom. Ngài không chỉ giữ cho làng yên, mà còn phù hộ cho dân khỏe mạnh, con đàn cháu đống. Đầu gà quay ra cửa là để nghênh đón thần linh vào hưởng lễ."
Tôi bỗng hiểu ra điều gì đó rất lớn. Mâm cúng trước mặt tôi không chỉ là một mâm cúng — nó là sợi dây nối liền ba thế giới: thế giới của con người (những người nông dân chân lấm tay bùn), thế giới của thiên nhiên (ruộng đồng, mùa màng, cây cối), và thế giới của tâm linh (Thần Nông, Thành hoàng, tổ tiên). Mỗi sản vật trên mâm lễ đều là kết tinh từ đất, từ nước, từ công sức lao động của cả một năm trời, được dâng lên để tri ân những thế lực vô hình mà con người tin rằng đang chi phối cuộc sống của mình.
Nhưng chưa hết. Tình huống bất ngờ xảy ra vào đúng buổi chiều hôm ấy, khi đoàn rước kiệu bắt đầu đi từ đình làng ra đồng.
Tôi theo chân bà, len lỏi giữa dòng người đông nghịt. Tiếng trống, tiếng chiêng vang rộn ràng. Các cụ già mặc áo chàm, khăn piêu trắng, điềm đạm đi phía trước. Đám trẻ con nhảy nhót, reo hò phía sau. Giữa đoàn rước là chiếc kiệu nhỏ, trên đặt mâm lễ lớn — chính là mâm lễ mà sáng nay mẹ tôi và các dì đã kỳ công chuẩn bị. Xôi ngũ sắc, gà luộc, bánh dày, rượu ngô… tất cả được khiêng đi giữa tiếng nhạc và tiếng cười, giữa cờ hoa rực rỡ, giữa cái nắng vàng nhạt của mùa xuân miền núi.
Khi đoàn rước ra đến giữa cánh đồng, cụ trưởng làng — một cụ ông râu tóc bạc phơ, lưng còng nhưng giọng nói vẫn sang sảng — đứng trước mâm lễ, đọc bài cúng bằng tiếng Tày. Tôi không hiểu hết, nhưng bà ngoại thì thầm dịch cho tôi nghe:
"Cụ đang tạ ơn Trời Đất đã cho mưa thuận gió hòa. Cụ đang tạ ơn Thần Nông đã cho mùa màng bội thu. Cụ đang tạ ơn Thành hoàng đã che chở cho dân làng suốt năm qua. Cụ cầu cho năm mới, lúa đầy bồ, ngô đầy nhà, trâu bò sinh sôi…"
Rồi điều bất ngờ đến. Cụ trưởng làng dừng bài cúng, quay xuống nhìn mọi người, nói bằng tiếng Kinh:
"Hôm nay, tôi muốn các con các cháu nhớ rằng: mâm cúng này không phải chỉ để cúng. Đây là mâm cơm chung của cả làng. Ăn lộc là nhận lộc. Nhận lộc rồi thì phải biết ơn đất, ơn trời, ơn tổ tiên, ơn những người đã khai phá mảnh đất này."
Nói xong, cụ bảo mọi người chia nhau mỗi người một nắm xôi, một miếng gà, một miếng bánh dày. Tôi nhận phần của mình — nắm xôi nóng hổi, dẻo thơm, vị ngọt bùi tan trong miệng. Tôi chưa bao giờ thấy xôi ngon đến thế. Không phải vì nó được nấu bằng gạo ngon hay lá thơm. Mà vì nó được nấu bằng cả tấm lòng, bằng cả niềm tin, bằng cả truyền thống hàng trăm năm.
Buổi tối hôm ấy, nằm bên bà ngoại trong căn nhà sàn cũ kỹ, nghe tiếng suối róc rách ngoài khe, tôi hỏi bà:
— Bà ơi, thế hội Lồng Tồng có phải là hội xuống đồng không ạ?
Bà vuốt tóc tôi, cười hiền:
— "Lồng Tồng" nghĩa là "xuống đồng" mà cháu. Người Tày bà mở hội này để chính thức bắt đầu một năm nông vụ mới. Sau hội, bà con mới ra đồng cày cấy. Mâm cúng dâng lên Thần Nông là để xin thần cho một vụ mùa tốt lành. Mâm cúng dâng Thành hoàng là để cảm ơn thần đã giữ cho làng bình an qua năm cũ, và cầu thần tiếp tục phù hộ năm mới. Ba cái — hội xuống đồng, cúng Thần Nông, cúng Thành hoàng — nó gắn bó với nhau như ba sợi chỉ trong một sợi dây thừng. Bỏ một sợi thì đứt.
Tôi nằm im, mắt mở thao láo, nhìn lên mái nhà sàn nơi ánh đèn dầu leo lét hắt những bóng tối nhảy nhót. Trong đầu tôi, những mảnh ghép từ lâu rời rạc bỗng ráp lại với nhau: bài học lịch sử cô giảng trên lớp, mâm lễ sáng nay, đoàn rước chiều nay, lời cụ trưởng làng, lời bà ngoại… Tất cả hòa quyện thành một bức tranh sống động, đầy màu sắc, đầy hương vị, đầy cảm xúc.
Trên đường về Hà Nội hôm sau, mẹ hỏi tôi:
— Con có thích hội Lồng Tồng không?
Tôi không trả lời ngay. Tôi nhìn ra窗外, nơi những ngọn núi đang trôi dần về phía sau, những thửa ruộng bậc thang lấp lánh dưới nắng mai, và bất giác mỉm cười.
— Mẹ ơi, con hiểu rồi. Mâm cúng trong hội Lồng Tồng không chỉ là thức ăn. Nó là lời cảm ơn của con người với đất trời. Xôi ngũ sắc cúng Thần Nông là để tạ ơn thần đã dạy con người trồng lúa, trồng ngô. Gà luộc, bánh dày cúng Thành hoàng là để tạ ơn thần đã giữ cho làng bình yên. Và hội xuống đồng chính là ngày con người chính thức "gặp lại" đất, gặp lại ruộng đồng sau mùa đông dài nghỉ ngơi. Ba cái đó — Thần Nông, Thành hoàng, hội xuống đồng — đều bắt nguồn từ một điều duy nhất: lòng biết ơn.
Mother im lặng một lúc, rồi nắm chặt tay tôi. Tôi biết mẹ xúc động, nhưng tôi còn xúc động hơn. Bởi vì lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu rằng văn hóa không phải là thứ nằm trong sách vở. Văn hóa là thứ nằm trong nắm xôi nóng hổi, trong tiếng trống vang vọng trên cánh đồng, trong ánh mắt rưng rưng của bà ngoại khi nhìn con cháu sum họp. Và tôi thầm hứa với lòng: lần sau về quê, tôi sẽ không chỉ là người xem. Tôi sẽ là người kể lại câu chuyện này — câu chuyện về mâm cúng, về Thần Nông, về Thành hoàng, về hội Lồng Tồng — cho những ai chưa một lần được về Bắc Kạn, được đứng giữa cánh đồng Pác Ngòi, được nhận một nắm xôi ngũ sắc từ tay cụ trưởng làng.
Vì những sản vật cúng tế ấy không chỉ là quá khứ. Chúng là sợi dây nối thế hệ hôm nay với tổ tiên thuở xưa, nối con người với mảnh đất đã nuôi dưỡng họ suốt bao đời. Và sợi dây ấy, chỉ cần một lần chạm vào, sẽ không bao giờ quên.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
SẢN VẬT CÚNG TẾ TRONG HỘI LỒNG TỔNG VÀ NÉT ĐẸP TÂM HỒN NGƯỜI VIỆT
Mỗi độ xuân về, khi những cơn mưa phùn còn vấn vương trên những triền đồi xanh mướt, khi hoa đào phớt hồng trên những nương rẫy miền ngược, cũng là lúc những bản làng người Tày ở vùng Đông Bắc Việt Nam rộn ràng chuẩn bị cho một ngày hội lớn — hội Lồng Tổng. Giữa cái se lạnh còn vương vấn của mùa đông, giữa hương nếp mới thoang thoảng trên những bếp lửa hồng, ta như nghe thấy tiếng vọng từ ngàn xưa vọng lại, kể cho ta nghe câu chuyện về những sản vật cúng tế — những "tấm lòng" của người nông dân dâng lên trời đất, thần linh. Và ở đó, giữa những mâm cỗ tròn đầy, ta bắt gặp một sợi dây vô hình nối liền ba phong tục đẹp: hội Lồng Tổng, tục mở hội xuống đồng và tục thờ Thành Hoàng — Thần Nông, một sợi dây được dệt nên từ chính tình yêu ruộng đồng và niềm tin thiêng liêng của những người con đất Việt.
Hội Lồng Tổng — cái tên nghe sao mà thân thương, mộc mạc đến lạ. "Lồng Tổng" trong tiếng Tày có nghĩa là "xuống đồng", là lúc người ta từ trên nhà, trên bản, bước chân trần xuống cánh đồng — nơi mà suốt cả năm dài, họ đã đổ mồ hôi, nước mắt, gieo trồng từng hạt giống. Lồng Tổng không đơn thuần là một lễ hội vui xuân, mà sâu thẳm trong đó là một nghi lễ nông nghiệp thiêng liêng — một cuộc gặp gỡ giữa con người và đất trời, giữa lòng biết ơn và niềm hy vọng. Và sản vật cúng tế chính là "ngôn ngữ" để con người trò chuyện cùng thần linh, là những gì tinh túy nhất mà đất đai ban tặng, được bàn tay người nông dân nâng niu, chế biến, rồi trịnh trọng dâng lên trên mâm cỗ.
Nhìn vào mâm cỗ cúng trong hội Lồng Tổng, ta thấy cả một thế giới biểu tượng hiện ra. Bánh chưng vuông vức, xanh thẫm màu lá dong, được gói ghém cẩn thận bằng đôi bàn tay chai sần của người mẹ, người chị — ấy là biểu tượng của Đất, của sự vuông vắn, trù phú, của ước mong mùa màng bội thu. Bánh dày tròn trịa, trắng ngần, mềm mại như vầng trăng rằm — ấy là biểu tượng của Trời, của sự viên mãn, hoàn hảo. Trời và Đất cùng hiện hữu trên mâm cỗ, hòa quyện vào nhau, tạo nên một vũ trụ thu nhỏ giữa bản làng. Rồi nải chuối vàng ươm, buồng cau xanh mướt, con gà trống thiến to béo được luộc chín vàng ruộm, đĩa xôi nếp nương dẻo thơm, bát rượu ngô men lá cay nồng — tất cả đều là những gì tinh túy nhất, quý giá nhất mà người nông dân có được. Họ không dâng lên thần linh những thứ xa hoa, đắt tiền, mà dâng lên chính là thành quả lao động, là mồ hôi công sức, là cả tấm lòng thành kính, biết ơn.
Sản vật ấy, cúng tế ấy, liên quan thế nào đến tục mở hội xuống đồng? Thật ra, hai phong tục ấy không chỉ "liên quan" — mà chúng là một, là hai mặt của cùng một đồng xu, là hai cách gọi cho cùng một phong tục đẹp. Hội Lồng Tổng chính là hội xuống đồng của người Tày. Khi người nông dân mang những sản vật đầu tiên của vụ mùa, những hạt thóc vàng ươm, những chiếc bánh thơm phức, xuống chính cánh đồng — nơi đã sinh ra chúng — để cúng tế, ấy là lúc hội xuống đồng diễn ra. Mâm cỗ được đặt giữa cánh đồng mênh mông, dưới bầu trời xanh thẳm, xung quanh là ruộng lúa đang thì con gái, và người nông dân thắp hương, khấn vái, cầu cho mưa thuận gió hòa, cho sâu bệnh không phá hoại, cho mùa màng bội thu. Sản vật cúng tế ở đây mang một ý nghĩa kép: vừa là lời cảm ơn đất trời đã cho một mùa bội thu, vừa là lời cầu nguyện cho mùa sau được tươi tốt. Chúng là cầu nối giữa quá khứ và tương lai, giữa sự biết ơn và niềm hy vọng.
Có lần, tôi được theo bà về dự hội Lồng Tổng ở một bản làng nhỏ thuộc tỉnh Bắc Kạn. Sáng sớm tinh mơ, sương còn đọng trên những tán lá, cả bản đã nhộn nhịp. Các bà, các mẹ dậy từ lúc gà gáy, nhóm lửa nấu xôi, luộc gà, gói bánh. Tôi nhớ nhất hình ảnh cụ Mẩy — người lớn tuổi nhất bản — đôi tay run run nhưng cẩn thận đặt từng chiếc bánh lên mâm, miệng lẩm nhẩm cầu khấn. Cụ bảo tôi: "Cháu ơi, cái bánh này là do hạt thóc trên đồng nhà mình làm ra. Mình dâng nó về cho đồng, cho đất, cho thần linh phù hộ, để năm sau lại được mùa." Lời cụ giản dị mà chứa đựng cả một triết lý sống — triết lý "uống nước nhớ nguồn", triết lý hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Đặt mâm cỗ giữa cánh đồng, cụ Mẩy quỳ xuống, hai tay chắp lại, ngửa mặt lên trời. Gió thổi tóc cụ bay bay, và tôi cảm nhận được, trong khoảnh khắc ấy, cụ đang thực sự "nói chuyện" với thần linh, với đất trời, với tổ tiên.
Và chính ở đây, ở giữa cánh đồng ấy, sản vật cúng tế lại mở ra một mối liên hệ sâu sắc hơn nữa — với tục thờ Thành Hoàng và Thần Nông. Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Thành Hoàng là vị thần hộ mệnh của mỗi làng, bản, có nhiệm vụ che chở, bảo vệ cho dân làng được bình an, ấm no. Thần Nông — tức vị thần cai quản nông nghiệp, là người dạy con người cách trồng trọt, canh tác, là "thủy tổ" của nghề nông. Hai vị thần ấy, mỗi vị cai quản một lĩnh vực, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: sự gắn bó mật thiết với đời sống nông nghiệp của người dân. Và sản vật cúng tế trong hội Lồng Tổng chính là sợi dây kết nối con người với hai vị thần ấy.
Khi người nông dân dâng bánh chưng, bánh dày, gà, xôi lên Thành Hoàng, ấy là họ cảm ơn vị thần đã phù hộ cho cả bản làng được bình yên suốt một năm qua, cầu xin thần tiếp tục che chở cho mùa màng phía trước. Khi dâng những sản vật ấy lên Thần Nông, ấy là họ tri ân vị thần đã ban cho con người cái nghề trồng lúa, đã dạy con người biết gieo hạt, biết cày cấy, biết chờ đợi và hy vọng. Sản vật cúng tế vì thế mà mang một chiều sâu tâm linh không thể đo đếm — nó là tấm lòng, là niềm tin, là cả một nền văn minh nông nghiệp được đúc kết qua hàng ngàn năm.
Điều đáng quý là sự liên kết giữa ba phong tục — hội Lồng Tổng, hội xuống đồng và tục thờ Thành Hoàng — Thần Nông — không phải là sự gượng ép, sắp đặt, mà tự nhiên như hơi thở, như dòng nước chảy về nguồn. Tất cả đều bắt nguồn từ một cội rễ duy nhất: đó là văn hóa lúa nước, là đời sống nông nghiệp đã ăn sâu vào máu thịt của người Việt từ ngàn đời. Cây lúa không chỉ là cây lương thực — nó là linh hồn, là tôn giáo, là cả thế giới quan của người nông dân. Và khi người ta dâng những sản vật từ cây lúa lên thần linh, ấy là lúc văn hóa, tín ngưỡng và đời sống hòa quyện vào nhau thành một thể thống nhất, đẹp đẽ và thiêng liêng vô cùng.
Ngày nay, giữa nhịp sống hối hả của thời hiện đại, khi mà người ta có thể mua bất cứ thứ gì ở siêu thị, khi mà nhiều người trẻ đã quên mất mùi thơm của nếp mới, quên mất cái vị dẻo ngọt của bánh dày vừa giã — thì những sản vật cúng tế trong hội Lồng Tổng vẫn còn đó, vẫn nguyên vẹn ý nghĩa, vẫn tròn đầy sức sống. Bởi lẽ, chúng không chỉ là đồ ăn — chúng là ký ức, là bản sắc, là sợi dây vô hình buộc chặt con người với cội nguồn. Mỗi lần nhìn thấy mâm cỗ cúng giữa cánh đồng, mỗi lần nghe thấy lời khấn của cụ Mẩy bay theo gió, tôi lại thấy lòng mình ấm lại — ấm như bếp lửa hồng trong đêm đông, ấm như bát rượu ngô men lá giữa tiết xuân se lạnh.
Tạm biệt bản làng, tạm biệt cánh đồng, tạm biệt hội Lồng Tổng rộn ràng tiếng trống, tiếng chiêng, nhưng những sản vật cúng tế ấy — bánh chưng, bánh dày, nải chuối, con gà — vẫn ở lại trong tôi, như những nốt nhạc trầm lắng trong bản nhạc đồng quê. Chúng nhắc tôi rằng, dù cuộc sống có đổi thay đến đâu, dù thế giới có xoay vần thế nào, thì tình yêu ruộng đồng, lòng biết ơn đất trời và niềm tin vào những điều tốt đẹp — những điều đã tạo nên hội Lồng Tổng, tạo nên tục thờ Thành Hoàng, Thần Nông — sẽ mãi mãi là hồn cốt, là cội rễ của dân tộc Việt. Và mỗi mùa xuân về, khi hoa mơ nở trắng trên đồi, khi bánh chưng chín trên bếp lửa, tôi biết — ở một bản làng nào đó, một cụ già nào đó đang run run đặt sản vật lên mâm, đang thắp nén hương thơm, đang thì thầm câu khấn cổ xưa, đang giữ gìn ngọn lửa tâm hồn cho cả một dân tộc.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Tóm tắt các ý chính của văn bản Hội lồng tồng bằng sơ đồ (chú ý thời gian tổ chức, địa điểm tổ chức, vùng miền có lễ hội, phần cúng tế – lễ, phần vui chơi – hội).
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
BÀI VĂN MẪU – TÓM TẮT VĂN BẢN "HỘI LỒNG TỒNG"
Một sơ đồ, ba lần khóc, và cái lễ hội mà tôi ước mình được đi một lần
Tối thứ Bảy, tôi ngồi trước bàn học với tờ giấy A4 trắng tinh, cây bút chì mới gọt nhọn hoắt, và một tâm trạng… tuyệt vọng. Đề bài yêu cầu: "Tóm tắt các ý chính của văn bản Hội lồng tồng bằng sơ đồ." Nghe thì đơn giản đấy, nhưng với đứa vẽ con mèo mà ai cũng bảo là con gián như tôi thì cái sơ đồ này đúng là một thử thách sinh tử. Ấy vậy mà, sau ba lần tẩy xoá, hai lần rách giấy và một lần suýt bị mẹ mang cái bàn học ra… đốt, tôi đã hoàn thành. Không chỉ hoàn thành, mà tôi còn phát hiện ra: hóa ra cái lễ hội của người Tày này thú vị đến không ngờ!
Tôi kể cho các bạn nghe nhé – kể bằng cả trái tim của một đứa con trai miền xuôi chưa một lần được đặt chân lên vùng cao, nhưng đã "đi" qua Hội lồng tồng bằng những trang sách đầy mê hoặc.
Trước hết, để tôi "vẽ" cho các bạn bức tranh tổng thể.
Hội lồng tồng – cái tên nghe đã lạ tai rồi, phải không? "Lồng" nghĩa là "thuồng luồng" – con vật linh thiêng trong tín ngưỡng dân gian, còn "tổng" (tổng) là cách gọi địa danh xưa. Nhưng thực tế, "lồng tồng" còn được hiểu là "xuống đồng" – xuống ruộng, đánh dấu một mùa vụ mới bắt đầu. Nghe thôi đã thấy mùi bùn đất, mùi lúa non phảng phất đâu đây rồi.
Đây là lễ hội truyền thống lớn nhất trong năm của đồng bào người Tày, tập trung chủ yếu ở vùng Tây Bắc và một số tỉnh phía Bắc nước ta, như Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang, Cao Bằng… Bạn hình dung đi, đó là những vùng núi cao vời vợi, mây trắng quấn quanh đỉnh núi như dải khăn voan của nàng tiên nào đó vô tình đánh rơi. Ruộng bậc thang xếp lớp như những bậc thang dẫn lên trời. Và giữa cái khung cảnh hùng vĩ ấy, người Tày tổ chức Hội lồng tồng để tạ ơn trời đất, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Về thời gian tổ chức, đây là phần mà tôi ghi vào sơ đồ bằng bút đỏ, khoanh tròn hẳn hoi, vì nó quan trọng lắm: Hội lồng tồng thường diễn ra vào ngày Thìn (Rồng) đầu tiên sau Tết Nguyên Đán – tức là ngay sau mấy ngày Tết sum họp gia đình. Tết xong xuôi, người Tày không nằm ườn xem tivi như tôi đâu, mà họ kéo nhau ra đồng, mở hội linh đình. Có nơi tổ chức vào mùng 5, mùng 6 tháng Giêng, có nơi muộn hơn một chút, nhưng tựu trung đều nằm trong tháng Giêng – tháng của những khởi đầu mới, tháng mà cây cối đang rục rịch đâm chồi, không khí vẫn còn vương vấn chút Tết.
Tôi ghi vào góc sơ đồ: "Tháng Giêng – tháng mà ở dưới xuôi, người ta còn đang cúng sao giải hạn, thì trên Tây Bắc, người Tày đã mở hội xuống đồng rồi!" – cái ghi chú này tôi thêm vào cho vui, nhưng cô giáo bảo "có chiều sâu suy nghĩ" nên cho tôi cộng thêm nửa điểm. Khổ, tôi viết cho hài hước mà cô lại tưởng sâu sắc!
Địa điểm tổ chức, tất nhiên là ở trên… ruộng rồi, chứ không phải trong nhà. Nhưng không phải ruộng nào cũng được chọn đâu nhé. Người Tày thường chọn những bãi đất rộng, bằng phẳng, thường là ở ven suối, chân đồi hoặc ngay giữa cánh đồng lớn. Nơi ấy vừa đủ chỗ cho cả làng tụ họp, vừa gần gũi với thiên nhiên, với đất đai mà họ gửi gắm cả mùa màng, cả cuộc sống.
Tôi tưởng tượng: giữa mênh mông núi rừng, một bãi đất rộng trải dài, xung quanh là những hàng cây đang nhú nụ xanh non mơn mởn. Gió thổi hiu hiu mang theo hơi lạnh của vùng cao. Và ở giữa bãi đất ấy, hàng trăm, hàng nghìn người Tày trong trang phục truyền thống rực rỡ – áo chàm thẫm, khăn vấn đầu, váy hoa sặc sỡ – tụ họp lại, tiếng cười nói rộn ràng vang cả một góc trời. Chỉ nghĩ đến thôi mà tôi đã thấy… ghen tị với mấy đứa bạn được sinh ra ở vùng cao rồi đấy.
Giờ đến phần "ruột" của sơ đồ – phần mà tôi chia làm hai nhánh lớn: Phần cúng tế (Lễ) và phần vui chơi (Hội).
Phần cúng tế – Lễ:
Phần này trang trọng lắm, thiêng liêng lắm. Đây là linh hồn của cả lễ hội, là lý do mà Hội lồng tồng tồn tại suốt bao đời nay.
Trước tiên, cúng thần Nông. Bạn biết không, người Tày tin rằng có một vị thần cai quản việc đồng áng, mùa màng – gọi là thần Nông. Đầu năm mới, người ta làm lễ cúng vị thần này để cầu xin một năm mưa thuận gió hòa, lúa đầy bồ, ngô đầy nhà. Mâm cúng thường có gà luộc, xôi nếp, bánh dày, rượu – tất cả đều là những sản vật do chính tay người dân làm ra. Họ đặt mâm cúng giữa bãi đất rộng, hướng về phía ruộng đồng, rồi thầy cúng (người có uy tín nhất làng) đọc bài cúng bằng tiếng Tày, giọng trầm ấm vang vọng giữa núi rừng. Tôi chưa được nghe bao giờ, nhưng đọc sách mà hình dung ra được cái không khí ấy – chắc phải thiêng liêng, trang nghiêm lắm.
Tiếp theo, cúng Thành Hoàng làng và tổ tiên. Người Tày rất coi trọng việc nhớ về cội nguồn. Họ cúng Thành Hoàng – vị thần hộ mệnh của làng – để mong được phù hộ, che chở. Họ cũng cúng tổ tiên để báo cáo: "Năm mới rồi, con cháu xin phép được xuống đồng, mở hội, cầu mong một mùa vụ tốt lành." Cách người Tày kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người và thần linh, giữa cõi âm và cõi dương thông qua những nghi lễ này, thật khiến tôi – một thằng bé thành phố – phải suy nghĩ rất nhiều.
Tôi ghi vào sơ đồ, nhánh "Lễ", bằng bút xanh dương: "Cúng thần Nông + cúng Thành Hoàng + cúng tổ tiên → Cầu mùa màng bội thu, tạ ơn đất trời." Cô giáo tôi bảo ghi như vậy là "cô đọng mà đủ ý". Tôi chỉ cười, vì thực ra tôi ước mình viết dài hơn nữa, nhưng giấy A4… có hạn.
Phần vui chơi – Hội:
Đây là phần mà tôi thích nhất! Đọc đến đây, tôi ước gì mình có thể xé đôi quyển sách văn mà chui tọt vào trong, để được tận mắt chứng kiến.
Thứ nhất, thi cày ruộng. Nghe "cày ruộng" thì có vẻ nhàm chán, nhưng ở Hội lồng tồng, đây là một cuộc thi đầy kịch tính! Những chàng trai khoẻ mạnh nhất làng, tay cầm cày, vai đeo ách, dẫn trâu ra giữa cánh đồng. Tiếng trống giục, tiếng reo hò cổ vũ, tiếng trâu hừ hừ… tất cả tạo nên một "đấu trường" nông nghiệp mà tôi dám cá là vui hơn bất kỳ trận bóng đá nào. Ai cày thẳng hàng nhất, sâu nhất, nhanh nhất sẽ giành chiến thắng. Không phải ai cũng cày giỏi đâu – có người cày một đường mà ruộng bị cày nham nhở như bản đồ các nước châu Phi vậy (xin lỗi vì so sánh hơi quá, nhưng bạn hiểu ý tôi mà).
Thứ hai, tung còn (ném còn). Đây là trò chơi tôi muốn thử nhất! Một quả cầu nhỏ được may bằng vải nhiều màu, bên trong nhồi thóc hoặc gạo. Các chàng trai, cô gái đứng hai bên, tung cầu qua lại, ai bắt được thì được thưởng. Nhưng không chỉ là ném và bắt đâu – quả cầu ấy là "cầu nối" tình duyên. Chàng trai ném quả cầu về phía cô gái mình thích, nếu cô ấy bắt được và ném lại, nghĩa là… có cơ hội! Ôi, giá mà ở trường tôi cũng có trò này, tôi sẽ ném cầu về phía bạn lớp bên cạnh mà tôi thầm thích suốt hai năm nay… À khoan, hình như tôi đang đi lạc đề.
Thứ ba, hát lượn. Đây là nét văn hoá đặc sắc của người Tày. "Lượn" là một thể loại hát giao duyên, hát đối đáp giữa nam và nữ. Họ hát về tình yêu, về thiên nhiên, về cuộc sống, về nỗi nhớ. Không có nhạc cụ, không có micro, chỉ có giọng hát mộc mạc vang lên giữa núi rừng – thế mà nghe bảo hay đến nao lòng. Lời bài hát thường ví von, so sánh rất đẹp, kiểu như: "Em như bông hoa rừng bên suối / Anh như con cá bơi ngược dòng…" – đọc mà thấy thơ hơn cả mấy bài thơ tình trên mạng.
Ngoài ra, còn có các trò chơi dân gian khác như đánh quay, kéo co, đẩy gậy, đi cà kheo… tất cả đều mang tính cộng đồng cao, ai ai cũng có thể tham gia, từ trẻ nhỏ đến người già. Không ai bị bỏ lại phía sau – đó là tinh thần đẹp nhất của Hội lồng tồng mà tôi thấy.
Tôi ghi vào sơ đồ, nhánh "Hội": "Thi cày ruộng + tung còn + hát lượn + các trò chơi dân gian → Vui chơi, giao lưu, kết nối cộng đồng."
Nói thêm một chút về sơ đồ của tôi, vì đây là phần "nộp bài" chính mà.
Tôi vẽ sơ đồ theo hình cây, với gốc là "HỘI LỒNG TỒNG". Từ gốc, tôi chia thành các cành chính: Vùng miền (người Tày, Tây Bắc), Thời gian (tháng Giêng, ngày Thìn), Địa điểm (bãi đất rộng, ven ruộng), Phần Lễ (cúng thần Nông, Thành Hoàng, tổ tiên), Phần Hội (cày ruộng, tung còn, hát lượn, trò chơi dân gian). Mỗi cành lại có thêm nhánh nhỏ, ghi chi tiết. Cái cây của tôi vẽ… hơi nghiêng về bên trái, và cái cành "hát lượn" bị cong queo như cành cây bị bão quật, nhưng cô giáo vẫn chấm điểm cao vì "bố cục rõ ràng, đầy đủ ý chính." Tôi thở phào, vì nếu cô chấm phần mỹ thuật thì chắc tôi… ở lại lớp.
Kết bài.
Cuối cùng, sau ba tờ giấy nháp, hai cục tẩy bị bào mòn, và một đêm thức đến mười một giờ khuya, tôi đã hoàn thành cái sơ đồ ấy. Nhưng điều tôi nhận được không chỉ là một bài tập được điểm cao.
Tôi nhận ra rằng, Hội lồng tồng không chỉ là một lễ hội – nó là hơi thở của cả một dân tộc. Từ phần Lễ trang nghiêm, người Tày gửi gắm niềm tin vào đất trời, vào mùa màng, vào cuộc sống. Đến phần Hội rộn ràng, họ cười, họ hát, họ chơi, họ yêu – sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Giữa thời đại mà ai cũng cắm mặt vào điện thoại, thì ở đâu đó trên vùng cao Tây Bắc, người ta vẫn ném cầu, vẫn hát lượn, vẫn cày ruộng thi nhau – và tôi tin, họ hạnh phúc hơn chúng ta rất nhiều.
Tôi gập tờ sơ đồ lại, đặt vào cặp, rồi thì thầm với chính mình: "Một ngày nào đó, mình sẽ lên Tây Bắc, dự Hội lồng tồng – không phải trên trang sách, mà bằng xương bằng thịt."
Còn bạn, bạn có muốn đi cùng tôi không?
Hết.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
BÀI VĂN MẪU
Lồng tồng – khúc hát gọi mùa về
Hôm ấy, khi cô giáo khẽ gấp cuốn sách giáo khoa lại và giao cho cả lớp bài tập tóm tắt văn bản "Hội lồng tồng" bằng sơ đồ, tôi đã nhìn chăm chăm vào dòng tiêu đề trong vở mà lòng bâng khuâng. Lồng tồng – hai tiếng ấy nghe sao mà vừa lạ vừa quen, như thể từ một miền xa xăm nào vọng về, mang theo cả hương nếp, hương khói, hương của đất đai đang thì con gái. Tôi lặng lẽ lật lại văn bản, đọc chậm rãi từng dòng, từng dòng, rồi bất chợt nhận ra: hóa ra, phía sau mỗi lễ hội là cả một trời thương nhớ của những con người biết ơn mảnh đất đã nuôi dưỡng mình.
Tôi xin được kể lại những gì mình đã tìm thấy, không phải bằng con chữ khô khan, mà bằng cả trái tim của một cô bé miền xuôi đang lần đầu "đi" về miền ngược, để nghe núi rừng kể chuyện.
Về thời gian và địa điểm tổ chức, tôi ghi vào sơ đồ dòng đầu tiên: "Thường diễn ra vào ngày rằm tháng Giêng âm lịch, tại các bản làng của người Tày ở vùng núi phía Bắc Việt Nam – điển hình là tỉnh Lào Cai." Nhưng khi viết xong, tôi lại thấy chưa đủ. Bởi thời gian ấy không chỉ đơn thuần là một con số trên lịch. Đó là lúc Tết Nguyên Đán vừa đi qua, người ta đã ăn Tết đủ no, vui Tết đủ đầy, và giờ là lúc hướng về cánh đồng, hướng về vụ mùa mới – thứ vốn là sinh mệnh của cả bản làng. Rằm tháng Giêng – ngày trăng đầu năm tròn vành vạnh, chiếu sáng cả thung lũng, như ông Trời giăng đèn cho một đêm hội lớn. Người Tày chọn ngày ấy để mở hội, có lẽ vì họ tin rằng ánh trăng đầu năm sẽ soi đường cho mùa màng cả năm được tươi tốt, mưa thuận gió hòa.
Còn về địa điểm, tôi hình dung ra những bản làng nằm nép mình bên sườn đồi, xung quanh là ruộng bậc thang uốn lượn như những nét vẽ mềm mại của tạo hóa. "Lồng tồng" theo tiếng Tày nghĩa là "xuống đồng" – xuống đồng, xuống với đất, với bùn, với những thửa ruộng đang chờ đợi hạt giống. Chỉ hai tiếng thôi mà chứa đựng cả một triết lý sống giản dị mà sâu sắc: con người sinh ra từ đất, lớn lên nhờ đất, và khi mất đi cũng trở về với đất. Nên cứ mỗi đầu xuân, họ lại xuống đồng, như trở về với cội nguồn, với Mẹ.
Phần cúng tế – Lễ, tôi ghi vào sơ đồ bằng những nét bút cẩn thận nhất, vì đây là phần linh thiêng, là linh hồn của cả lễ hội.
Lễ cúng được tổ chức ngay trên cánh đồng – không phải trong đền đài nguy nga, mà ở giữa đất trời bao la, nơi ruộng đồng trải rộng và gió núi thổi về mát rượi. Tôi nghĩ, đó là cách người Tày thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với thần linh – thần linh không ở trên cao vời vỡ, mà ở ngay dưới chân mình, trong từng thửa ruộng, từng con mương nhỏ.
Bàn cúng được bày biện trang nghiêm với nhiều lễ vật: con gà luộc vàng ươm, chai rượu nếp thơm lừng, đĩa xôi nếp nương dẻo mịn, và những nén hương trầm tỏa khói nghi ngút. Nhưng đặc biệt nhất, tôi đọc được rằng lễ vật không thể thiếu là những cây nêu được dựng cao, trên đỉnh buộc vải màu sặc sỡ, bay phần phật trong gió. Cây nêu ấy như sợi dây nối giữa đất và trời, giữa con người và thần linh. Người chủ lễ – thường là thầy mo hay người có uy tín trong bản – sẽ đứng trước bàn cúng, đọc bài cúng bằng tiếng Tày, giọng trầm ấm vang vọng giữa không gian yên lặng. Nội dung bài cúng là lời cảm tạ trời đất, thần Nông, thần Lúa đã phù hộ cho mùa màng năm trước được bội thu, đồng thời cầu xin một năm mới mưa thuận gió hòa, lúa đầy bồ, ngô đầy nhà, trâu bò không ốm đau, con người khỏe mạnh.
Tôi hình dung ra cảnh ấy mà rưng rưng. Giữa mênh mông đất trời, một người đàn ông đứng đọc lời cầu nguyện, xung quanh là cả bản làng đứng im thin thít, ai ai cũng chắp tay, mắt nhắm nghiền, lòng đầy thành kính. Không có micro loa đài, không có pháo hoa rực rỡ, chỉ có tiếng người hòa lẫn tiếng gió, tiếng chim rừng vọng lại từ xa xa. Nhưng chính sự mộc mạc ấy lại thiêng liêng đến lạ thường. Bởi ở đó, người ta cầu nguyện bằng cả tấm lòng, không phải bằng hình thức.
Phần lễ còn có tục "đi vòng quanh ruộng" – người dân cùng nhau đi một vòng quanh thửa ruộng lớn, vừa đi vừa rắc thóc giống và tung những nắm đất nhỏ. Tôi không được thấy tận mắt, nhưng qua từng câu chữ trong văn bản, tôi như nhìn thấy cả đoàn người đi giữa ruộng, chân trần chạm đất mềm, mặt ai cũng rạng rỡ, miệng cười tươi roi rói. Hành động ấy mang ý nghĩa đánh thức đất, đánh thức mùa xuân, gọi hạt giống thức dậy sau giấc ngủ đông dài.
Phần vui chơi – Hội, tôi viết vào sơ đồ bằng bút màu xanh lá – màu của sự sống, của niềm vui, của sức trẻ. Bởi đây là phần mà ai cũng háo hức chờ đợi, phần mà cả bản làng được "xả hơi" sau những ngày Tết bận rộn.
Trò chơi đầu tiên tôi muốn nhắc đến là ném còn – hay còn gọi là "đánh còn". Quả còn được khâu từ vải vụn nhiều màu, bên trong nhồi thóc hoặc gạo, có chùm tua rua rực rỡ buộc ở đỉnh. Các cô gái, chàng trai chia làm hai bên, đứng cách nhau một khoảng, rồi tung quả còn lên cao sao cho quả còn bay qua một chiếc vòng buộc trên ngọn tre. Tôi tưởng tượng quả còn bay lên nền trời xanh thẳm, những chùm tua rua bay phần phật như con bướm nhiều màu, rồi tiếng reo hò vang lên khi quả còn lọt qua vòng. Trò chơi không chỉ vui mà còn là dịp để các chàng trai, cô gái Tày được gặp gỡ, trò chuyện, và biết đâu, gieo cả một mối tình xuân.
Rồi đến kéo co – hai đội mỗi bên nắm chặt một đầu dây, ai cũng nghiến răng, dồn sức, chân bám chặt đất, mặt đỏ bừng. Tiếng hò reo của khán giả vang lên inh ỏi, ai cũng cổ vũ hết mình cho đội mình yêu thích. Dây cứ giằng co, giằng co, khi sang trái, khi sang right, tạo nên một bầu không khí náo nhiệt, sôi động đến nghẹt thở.
Còn có đi cà kheo – những chàng trai cao lớn, khỏe mạnh bước trên đôi cà kheo cao ngất ngưởng, đi thoăn thoắt như thể đó là đôi chân thật của họ. Tôi phục nhất khoản giữ thăng bằng, vì chỉ cần sơ sảy một chút là "rơi" ngay, mà rơi thì cười bể bụng.
Ngoài ra còn có đấu vật, đánh yến, hát then, hát lượn – những điệu hát đặc trưng của người Tày, trầm bổng du dương, nghe mà như có ai rót mật vào tai. Các cụ già thì ngồi quây quần uống rượu, kể chuyện xưa; lũ trẻ con thì chạy nhảy nô đùa khắp bản, tiếng cười giòn tan vang vọng giữa núi rừng.
Tôi ghi chú thêm vào sơ đồ: "Không khí hội tưng bừng, náo nhiệt. Ai cũng tham gia, từ trẻ nhỏ đến người già, từ gái đến trai. Hội là dịp để gắn kết cộng đồng, để mọi người trong bản yêu thương nhau hơn."
Khi hoàn thành sơ đồ, tôi đặt bút xuống bàn, nhìn lại "bản đồ" của Hội lồng tồng mà mình vừa vẽ. Từ một vùng đất xa xôi ở miền núi phía Bắc, từ một dân tộc có lẽ nhiều bạn chưa từng gặp mặt, mà sao tôi cảm thấy gần gũi đến thế. Có lẽ vì ở đâu đó trong những lời cúng, trong tiếng cười hội, trong ánh mắt tròn xoe của lũ trẻ chạy theo quả còn, tôi nhìn thấy chính quê hương mình – cũng là một vùng nông thôn nhỏ bé, cũng có những mùa gặt, những đêm trăng, những lúc cả làng quây quần.
Hội lồng tồng không chỉ là một lễ hội. Đó là lời nhắn nhủ của ông bà gửi con cháu: "Hãy biết ơn đất, hãy trân trọng mùa màng, hãy sống chan hòa với nhau." Và tôi tin, dù cuộc sống có đổi thay đến đâu, thì ở những bản làng xa xôi ấy, cứ mỗi rằm tháng Giêng, khi trăng lên cao, người Tày lại cùng nhau xuống đồng, mang theo cả một trời thương nhớ, để gọi mùa về.
Em đã hoàn thành bài tập không chỉ bằng sơ đồ trên giấy, mà bằng cả những rung động trong lòng. Vì em hiểu rằng: học Văn, đâu chỉ là học chữ. Học Văn là học cách lắng nghe thế giới, bằng trái tim.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
BÀI VĂN MẪU – TÓM TẮT CÁC Ý CHÍNH CỦA VĂN BẢN "HỘI LỒNG TỔNG"
Chiếc phong bì bất ngờ
Chủ nhật tuần trước, em đang cặm cụi giở cuốn sách giáo khoa Ngữ văn ra học thì phát hiện một chiếc phong bì cũ kỹ kẹp giữa hai trang sách. Không phải thư tình ai gửi nhầm đâu – mà là một bức thư của ông nội em từ Cao Bằng gửi xuống, bên trong có một bức ảnh đen trắng và vài dòng chữ nắn nót: "Ông già rồi, không đi được nữa. Con hãy tìm đọc bài 'Hội lồng tồng' trong sách, rồi tóm tắt lại cho ông. Ông muốn biết các cháu bây giờ còn hiểu gì về ngày hội của người Tày mình không."
Em sững người. Bức ảnh trong phong bì là hình ông nội thời trẻ, đầu quấn khăn, tay ôm cây đàn tính, đứng giữa một bãi đất rộng mênh mông đầy người. Phía sau bức ảnh, ông ghi chú: "Hội lồng tồng năm 1975, xã Đàm Thủy, Trùng Khánh, Cao Bằng." Em lật ngay sang trang sách giáo khoa, đọc vội bài văn về Hội lồng tồng. Và em nhận ra – hóa ra, ông nội không chỉ muốn em tóm tắt một bài văn. Ông muốn em hiểu về chính cội nguồn của mình.
Em đọc đi đọc lại bài văn, rồi lấy giấy bút, bắt đầu vẽ sơ đồ tóm tắt các ý chính. Nhưng mỗi ý em viết ra, em lại thấy như bức ảnh cũ trong tay mình sống dậy, trở thành một khung cảnh đầy màu sắc và âm thanh.
Đầu tiên là thời gian tổ chức. Bài văn cho biết, Hội lồng tồng được tổ chức vào ngày rằm tháng Giêng âm lịch – tức là đúng ngày Rằm đầu tiên của năm mới. Em nhớ lời ông nội từng kể qua điện thoại: "Người Tày chúng ta coi Tết Nguyên Đán xong chưa phải là hết Tết. Phải qua ngày Rằm tháng Giêng, dự hội lồng tồng xong, mới chính thức kết thúc mùa xuân." Nghĩa là, đây là ngày hội đánh dấu cái ranh giới giữa Tết và ngày thường, giữa mùa lễ hội và mùa lao động. Bà con trong vùng thường chuẩn bị từ mấy ngày trước: gói bánh, nấu rượu, may quần áo mới, tập hát then, tập múa. Không khí náo nức bắt đầu từ đêm mười bốn, khi tiếng trống đã vọng ra từ những con đường mòn trên núi.
Thứ hai là địa điểm tổ chức. Hội thường diễn ra tại bãi đất rộng, thoáng đãng – thường là ở chân đồi, ven suối, hoặc giữa một cánh đồng bằng phẳng mà người Tày gọi là "lồng" (nghĩa là ruộng). Bài văn miêu tả rất rõ: không gian lễ hội mở ra giữa bốn bề núi đồi xanh ngát, có dòng suối nhỏ uốn lượn bên cạnh, có hàng tre đung đưa trong gió. Cảnh vật thiên nhiên ấy không chỉ là phông nền, mà là một phần không thể thiếu của ngày hội – bởi người Tày tin rằng thần linh ngự trị trên núi, trong suối, dưới mỗi thửa ruộng.
Thứ ba, về vùng miền: Hội lồng tồng là lễ hội đặc trưng của dân tộc Tày, tập trung ở các tỉnh phía Đông Bắc Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Cao Bằng – nơi có đông đồng bào Tày sinh sống nhất. Ngoài ra, một số huyện ở Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang cũng tổ chức hội này, nhưng quy mô và cách thức có thể khác nhau đôi chút tùy từng bản làng. Ông em sống ở Trùng Khánh, Cao Bằng – đúng vùng đất được coi là "thủ phủ" của lễ hội này.
Đến đây, em viết xong phần sơ đồ về thời gian, địa điểm, vùng miền. Em quay sang phần quan trọng nhất: phần cúng tế – lễ và phần vui chơi – hội. Đây cũng là lúc em gặp chuyện bất ngờ.
Em đang ghi chép say sưa thì điện thoại reo. Là ông nội gọi video. Ông cười hóm hỉnh qua màn hình nhỏ xíu: "Thế nào, cháu tóm tắt được chưa? Nhưng ông muốn hỏi cháu một câu: Cháu có biết vì sao người Tày mình lại đặt tên cho ngày hội là 'lồng tồng' không?"
Em ngớ người. Em đọc bài văn rồi, em biết "lồng tồng" nghĩa là "xuống đồng" – tức là cùng nhau ra đồng, xuống ruộng, đánh thức mùa vụ mới sau một mùa đông dài. Nhưng khi em nói ra, ông lắc đầu: "Đúng rồi, nhưng chưa đủ. 'Lồng tồng' còn có nghĩa là 'thần linh về đồng'. Người Tày mình tin rằng, vào ngày Rằm tháng Giêng, thần Nông, thần Mưa, thần Gió đều trở về thăm đồng ruộng. Mình cúng để cảm ơn họ năm qua đã cho mùa màng bội thu, và cầu xin năm mới mưa thuận gió hòa."
Em vỡ lẽ. Thì ra, phần cúng tế – lễ không chỉ đơn thuần là nghi thức, mà là cả một hệ thống tín ngưỡng sâu sắc. Theo bài văn, phần lễ bao gồm: cúng thần Nông (vị thần cai quản ruộng đồng), cúng thần Mưa, thần Sấm (cầu cho mưa thuận gió hòa), và cúng tổ tiên (tưởng nhớ ông bà, cha ông đã khai bản lập mường). Bày cúng thường có: xôi ngũ sắc, gà luộc, bánh dày, rượu cần, trầu cau. Thầy cúng (hay ông mo) sẽ đọc bài cúng bằng tiếng Tày, giọng trầm bổng du dương như một bài hát, vừa mời thần linh về chứng giám, vừa tạ ơn trời đất. Không khí phần lễ trang nghiêm, thành kính. Mọi người đứng quanh bàn thờ, tay chắp trước ngực, mắt nhắm nghiền, ai cũng thành tâm cầu nguyện cho một năm mới bình an.
Ông nội kể thêm: "Phần lễ xong, thầy mo sẽ lấy một nắm thóc mới, tung lên trời. Thóc rơi xuống ai nhiều, năm đó người ấy được mùa. Cháu có tin không?" Em cười, nhưng ông không cười. Ông nói: "Đó là niềm tin, cháu ạ. Niềm tin làm nên sức mạnh của người Tày mình từ bao đời nay."
Phần vui chơi – hội là phần em thích nhất khi đọc. Nếu phần lễ trang nghiêm bao nhiêu, phần hội lại náo nhiệt, rộn ràng bấy nhiêu. Theo bài văn, các hoạt chính bao gồm:
Ném còn – đây là trò chơi đặc trưng nhất. Một quả cầu bằng vải nhiều màu, bên trong nhồi thóc hoặc gạo, được tung lên cao. Các nam thanh nữ tú chia thành hai đội, đứng hai bên một bãi đất rộng, tìm cách ném quả cầu qua vòng tròn trên đỉnh cột tre cao chót vót. Ai ném trúng, người ấy được mùa, được lộc. Tiếng hò reo, tiếng cười vang khắp núi đồi. Quả cầu bay lên rồi rơi xuống, như một ước mơ của người nông dân được tung lên trời xanh.
Kéo co – hai đội nam thanh niên đứng hai đầu sợi dây thừng to bằng cổ tay, ai kéo được đối thủ qua vạch giữa là thắng. Tiếng hô "dô ta!" vang dội, chân ai cũng cắm chặt xuống bùn, mặt đỏ gay gắt. Trò chơi này mang ý nghĩa cầu cho mùa màng được "kéo" về đầy nhà.
Hát then, hát lượn – đây là linh hồn của ngày hội. Các liền anh, liền chị đứng thành vòng tròn, hát đối đáp bằng tiếng Tày. Bài hát then có giai điệu da diết, trầm bổng, kể về tình yêu đôi lứa, về tình yêu quê hương, về lịch sử khai hoang lập bản. Tiếng đàn tính đệm theo, nghe mà thấy lòng bâng khuâng như thể có con suối nhỏ đang chảy trong lồng ngực. Bài văn viết rằng, hát then không chỉ là giải trí, mà là cách người Tày lưu giữ ký ức, truyền lại cho con cháu những câu chuyện của ông cha.
Múa lồng – một điệu múa tập thể, mọi người cầm đèn lồng, xếp thành hàng dài, vừa đi vừa múa quanh bãi hội. Ánh đèn lồng lung linh trong đêm Rằm tháng Giêng, tạo thành một dòng sông ánh sáng uốn lượn giữa núi rừng. Đó là hình ảnh đẹp nhất mà em hình dung được từ những dòng chữ trong sách.
Em viết xong sơ đồ và bài tóm tắt, chụp lại gửi cho ông nội. Mười phút sau, ông gọi lại. Lần này, ông không cười. Ông nói rất chậm:
"Cháu ạ, ông 82 tuổi rồi. Năm nay ông không về dự hội được nữa. Nhưng cháu hãy hứa với ông: khi nào lớn, hãy về Cao Bằng một lần, vào đúng ngày Rằm tháng Giêng. Cháu sẽ thấy, tất cả những gì sách viết chưa bằng một phần trăm cái đẹp thật sự của Hội lồng tồng."
Em im lặng rất lâu. Rồi em nói: "Ông ơi, con hứa."
Lời kết
Chiếc phong bì cũ kỹ của ông nội đã đưa em vào một chuyến đi bất ngờ – chuyến đi từ trang sách đến trái tim, từ lý thuyết đến cảm xúc. Em không chỉ tóm tắt được các ý chính của văn bản "Hội lồng tồng" về thời gian (Rằm tháng Giêng), địa điểm (bãi đất rộng dưới chân đồi), vùng miền (Đông Bắc, đặc biệt Cao Bằng), phần lễ (cúng thần Nông, thần Mưa, tổ tiên) và phần hội (ném còn, kéo co, hát then, múa lồng), mà em còn hiểu sâu hơn một điều: mỗi lễ hội dân gian không chỉ là một sự kiện văn hóa, mà là sợi dây vô hình nối quá khứ với hiện tại, nối ông bà với con cháu, nối niềm tin với hy vọng.
Giờ thì em đã hiểu, vì sao người Tày gọi ngày hội của mình là "lồng tồng" – xuống đồng. Bởi lẽ, khi bước chân xuống thửa ruộng thân thuộc, con người không chỉ chạm vào đất, mà chạm vào cả cội nguồn.
Bài viết hoàn thành dựa trên văn bản "Hội lồng tồng" – Ngữ văn lớp 7, với đầy đủ các ý chính được tóm tắt trong sơ đồ kèm theo.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
HỘI LỒNG TỒNG – VỀ VỚI ĐẤT MẸ MÙA XUÂN
"Đất tổ cội nguồn ai gọi về
Lồng tồng mở hội giữa miền quê
Từng cành lúa nặng trĩu lời thề
Với đất, với trời, với núi đồi..."
Em đã đọc rất nhiều bài viết về các lễ hội truyền thống của dân tộc Việt Nam. Nhưng có lẽ, chưa có văn bản nào khiến em rung động đến thế như văn bản "Hội lồng tồng". Mỗi con chữ trong bài như mang theo hơi thở của núi rừng phía Bắc, mang theo tiếng khèn tiếng sáo dặt dìu trên những thửa ruộng bậc thang, mang theo cả niềm tin của những người dân lam lũ gửi gắm vào đất trời mỗi độ xuân về. Hôm nay, em xin được tóm tắt các ý chính của văn bản ấy, không phải bằng những gạch đầu dòng khô khan, mà bằng cả trái tim mình – bằng cách vẽ lại bức tranh của một mùa hội đang sống động trong trí nhớ.
I. Thời gian tổ chức – Khi tháng Giêng gọi mùa về
Văn bản cho em biết rằng, Hội lồng tồng thường được tổ chức vào mùng 6 tháng Giêng âm lịch – cái ngày mà Tết Nguyên đán vẫn còn vương vấn trên từng cành mai, cành đào, khi mà không khí se lạnh của vùng cao vẫn còn phả vào da thịt từng đợt gió nhẹ. Chọn ngày mùng 6 – ấy là khi người ta đã cúng tất niên xong, đã đón giao thừa, đã đi chúc Tết họ hàng làng xóm, và bây giờ, là lúc cả bản làng cùng nhau bước ra đồng, hướng về một mùa vụ mới.
Em đọc mà hình dung ra cảnh ấy: sáng sớm mùng 6, sương giăng mờ trên những triền núi, từng đoàn người trong bộ trang phục truyền thống rực rỡ màu chàm, màu đỏ, bước chân thoăn thoắt trên con đường đất nhỏ dẫn ra cánh đồng. Tiếng chiêng, tiếng trống rộn ràng từ xa vọng lại, đánh thức cả núi rừng đang ngủ đông. Tháng Giêng ở vùng cao, lạnh lắm – nhưng lòng người thì ấm nóng một niềm háo hức khôn tả.
II. Địa điểm tổ chức – Giữa đại ngàn, giữa ruộng đồng
Hội lồng tồng không diễn ra trong những công trình kiến trúc nguy nga, mà được tổ chức ngay tại cánh đồng hoặc sân rộng của làng bản. Văn bản khiến em liên tưởng đến một bức tranh sơn dầu khổng lồ: phía xa là những dãy núi nhấp nhô như những con rồng đang uốn mình trong sương trắng, phía dưới là thửa ruộng bậc thang uốn lượn mềm mại như những dải lụa, và ở giữa – giữa mênh mông đất trời ấy – là sân hội, nơi con người sum họp, nơi đất trời giao hòa.
Em tưởng tượng, nếu có ai đó đứng từ đỉnh núi nhìn xuống, sẽ thấy cả một vùng rực rỡ: những chiếc ô giấy nhiều màu, những bộ váy áo thổ cẩm lấp lánh, và giữa tất cả là một vòng tròn lớn – vòng tròn của cộng đồng, của tình làng nghĩa xóm, của những con người cùng chung một dòng suối, một ngọn núi, một lời ru.
III. Vùng miền có lễ hội – Nơi đại ngàn cất tiếng hát
Văn bản cho em biết, Hội lồng tồng là lễ hội truyền thống của đồng bào dân tộc Tày ở vùng trung du và miền núi phía Bắc nước ta – cụ thể là ở các tỉnh như Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Hà Giang... Những cái tên ấy, nghe thôi đã thấy mênh mang núi rừng, đã thấy thoảng trong gió mùi hoa ban hoa mận, đã thấy vọng về bên tai tiếng Then tiếng Cọi dìu dặt.
Đối với em – một học sinh miền xuôi – miền núi phía Bắc luôn là một thế giới vừa gần gũi vừa xa xăm. Gần, vì cùng chung một Tổ quốc, cùng chung một dòng máu Lạc Hồng. Xa, vì phong tục tập quán, vì cảnh sắc, vì cả cách người ta yêu thương và gửi gắm niềm tin cũng khác biệt, độc đáo, riêng có. Và Hội lồng tồng chính là một trong những nét đẹp riêng có ấy – một di sản văn hóa mà người Tày đã gìn giữ qua bao đời, như giữ lửa trong đêm đông, như giữ nước trong mùa hạn.
IV. Phần cúng tế (Lễ) – Khi con người thưa chuyện cùng thần linh
Có lẽ, phần khiến em xúc động nhất trong văn bản chính là phần cúng tế. Trước khi tiếng trống hội vang lên, bao giờ cũng là những nghi thức linh thiêng, trang trọng. Người ta chuẩn bị mâm lễ với đầy đủ các sản vật: bánh chưng, thịt lợn, rượu, xôi, hoa quả... – tất cả đều là những gì tinh túy nhất của mùa màng năm cũ, là thành quả của bao ngày cày cuốc, gieo trồng. Dâng lên thần linh, ấy là dâng lên cả tấm lòng biết ơn.
Hội lồng tồng – ngay từ cái tên đã mang ý nghĩa sâu sắc. "Lồng" là đi xuống, "tổng" (tổng) là ruộng đồng. "Lồng tồng" nghĩa là "xuống đồng" – xuống để cúng thần Nông, thần lúa, cầu cho một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, bản làng no ấm. Văn bản cho em thấy, trong tâm thức người Tày, mỗi hạt lúa đều mang linh hồn của đất, mỗi cơn mưa đều là món quà của trời. Vì vậy, trước khi cày cấy, phải xin phép, phải tạ ơn, phải hứa với thần linh rằng mình sẽ chăm chỉ, sẽ không phụ công đất trời ban cho.
Em đọc mà thấy sống mũi cay cay. Những người nông dân chân đất ấy, họ nghèo thật đấy, nhưng tấm lòng thì giàu có vô cùng. Họ yêu đất như yêu chính thân thể mình, họ quý từng hạt gạo như quý từng giọt mồ hôi. Cúng tế không phải mê tín – mà là cách con người thể hiện sự khiêm nhường trước thiên nhiên, là cách thế hệ trước truyền cho thế hệ sau bài học về lòng biết ơn.
V. Phần vui chơi (Hội) – Khi bản làng cất tiếng cười
Sau phần nghi thức trang nghiêm là không khí náo nức, rộn ràng của phần hội. Văn bản miêu tả những hoạt động vui chơi phong phú, đa dạng, khiến em đọc mà như được lạc vào giữa sân hội.
Múa sư tử, múa lân – tiếng trống rộn ràng vang lên, những con sư tử sặc sỡ nhảy múa trên nền đất, mang theo lời cầu chúc may mắn, xua đuổi tà ma. Em hình dung thấy từng tốp thanh niên trai tráng khỏe mạnh, tay cầm đèn, vai đội đầu sư tử, nhảy thoăn thoắt theo nhịp trống, mồ hôi nhễ nhại mà miệng vẫn cười toe toét.
Hát Then, hát Cọi – đó là những điệu hát đặc trưng của người Tày, trầm ấm, du dương, như dòng suối nhỏ róc rách chảy qua khe núi. Trai gái hát đối đáp với nhau, gửi gắm trong từng lời hát bao tâm sự, bao tình cảm thầm kín. Tiếng hát ấy, có lẽ, đẹp hơn bất kỳ bản tình ca hiện đại nào – vì nó mộc mạc, chân thật, vì nó được cất lên từ chính trái tim những con người biết yêu, biết nhớ, biết thương.
Chơi ném còn – trò chơi dân gian mà em ao ước được một lần tham gia. Quả còn được may bằng vải nhiều màu, bên trong nhồi thóc hoặc hạt bông. Trai gái đứng hai bên, ném quả còn qua lại, ai ném trúng vòng tròn trên cao thì coi như năm ấy sẽ gặp nhiều may mắn. Em đọc mà thấy vui lây, thấy ấm lây – cái không khí rộn ràng, hồn nhiên, trong trẻo ấy, có lẽ chỉ có ở những vùng quê thanh bình, nơi con người ta chưa bị xô bồ bon chen len lỏi vào tâm hồn.
Ngoài ra, còn có đánh yến, kéo co, đánh đu, thi nấu cơm... và nhiều trò chơi dân gian khác. Mỗi trò chơi là một nét vẽ trong bức tranh toàn cảnh của lễ hội – bức tranh về một cộng đồng gắn kết, yêu thương, cùng nhau vui, cùng nhau sống, cùng nhau hướng về mùa màng phía trước.
VI. Kết – Lời ru từ núi
Tóm tắt "Hội lồng tồng" xong, em lặng người đi một lúc. Bởi em nhận ra rằng, đằng sau mỗi lễ hội truyền thống, đằng sau mỗi phong tục tập quán, là cả một thế giới quan, một nhân sinh quan, một triết lý sống đẹp đẽ của dân tộc. Người Tày không chỉ "vui chơi" trong lễ hội – họ trò chuyện với đất trời, họ gửi gắm ước mơ, họ truyền lửa cho thế hệ sau, họ giữ gìn bản sắc văn hóa giữa dòng chảy của thời gian.
Em – một cô học sinh miền xuôi – bỗng thấy ước ao một ngày được đặt chân lên vùng đất Cao Bằng, Bắc Kạn, được khoác lên mình bộ trang phục truyền thống, được hòa vào vòng tròn của lễ hội, được nghe tiếng trống vọng núi, được ném quả còn lên bầu trời tháng Giêng trong xanh.
Và em hiểu rằng, bảo tồn lễ hội truyền thống không phải là giữ lại quá khứ – mà là gieo mầm cho tương lai. Giống như người Tày gieo hạt lúa xuống ruộng mỗi mùa xuân, chúng ta cũng cần gieo những hạt giống văn hóa vào lòng thế hệ trẻ – để bản sắc không bị phai nhòa, để núi rừng vẫn vọng tiếng Then, và để mỗi mùa xuân về, con người lại được "lồng tồng" – được trở về với đất, với trời, với cội nguồn.
Bởi lẽ, có những điều đẹp đẽ
Không nằm trong sách vở,
Mà nằm trong tiếng trống chiều đông
Trong ánh mắt ai cười giữa bản
Trong hương lúa mới
Trong lời Then dìu dặt
Trong mùa xuân – khi con người gọi mùa về...
Sơ đồ tóm tắt nhanh: HỘI LỒNG TỒNG ├── Thời gian: Mùng 6 tháng Giêng ÂL ├── Địa điểm: Cánh đồng / Sân rộng làng bản ├── Vùng miền: Dân tộc Tày – Miền núi phía Bắc (Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang…) ├── Phần LỄ (Cúng tế): Cúng thần Nông, thần Lúa – cầu mùa bội thu, mưa thuận gió hòa └── PhẦN HỘI (Vui chơi): Múa sư tử, hát Then/Cọi, ném còn, đánh yến, kéo co, đánh đu…
