Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 17

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 17–18

Đây là phần cuối văn bản "Bầy chim chìa vôi" (Nguyễn Quang Thiều) cùng phần câu hỏi sau khi đọc và bài "Thực hành tiếng Việt" đầu tiên. Cô sẽ giải chi tiết cho em nhé.

Tóm tắt lý thuyết

Phần đọc kể về hai anh em Mên và Mon trong đêm mưa lo lắng cho bầy chim chìa vôi non làm tổ ngoài bãi sông. Đến bình minh, hai anh em chứng kiến bầy chim non thực hiện chuyến bay đầu tiên đầy mạo hiểm, cất cánh khỏi dòng nước đang dâng và hạ cánh an toàn. Hai đứa trẻ xúc động đến rơi nước mắt.

Phần "Thực hành tiếng Việt" giới thiệu cách mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ:

  • Trạng ngữ có thể là một từ hoặc một cụm từ.
  • Khi mở rộng trạng ngữ bằng cụm từ, câu cung cấp thông tin cụ thể, đầy đủ hơn (về thời gian, nơi chốn, cách thức...).

Bài: Trả lời câu hỏi (Sau khi đọc)

Câu 1: Xác định đề tài và ngôi kể của truyện "Bầy chim chìa vôi"

Đề: Em hãy xác định đề tài và ngôi kể của truyện Bầy chim chìa vôi.

Trả lời:

  • Đề tài: viết về thế giới tuổi thơ, về tình yêu thương loài vật và thiên nhiên của trẻ em (cụ thể là tình cảm, sự lo lắng của hai anh em Mên, Mon dành cho bầy chim chìa vôi non).
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật (Mên, Mon) và kể lại toàn bộ sự việc một cách khách quan.

Câu 2: Phân biệt lời người kể chuyện và lời nhân vật

Đề: Chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời nhân vật trong đoạn văn sau:

Khoảng hai giờ sáng Mon tỉnh giấc. Nó xoay mình sang phía anh nó, thì thào gọi: – Anh Mên ơi, anh Mên! – Gì đấy? Mày không ngủ à? – Thằng Mên hỏi lại, giọng nó ráo hoảnh như đã thức dậy từ lâu lắm rồi.

Trả lời:

Loại lờiNội dung
Lời người kể chuyện"Khoảng hai giờ sáng Mon tỉnh giấc. Nó xoay mình sang phía anh nó, thì thào gọi:" và "– Thằng Mên hỏi lại, giọng nó ráo hoảnh như đã thức dậy từ lâu lắm rồi."
Lời nhân vật"– Anh Mên ơi, anh Mên!" (lời Mon) và "– Gì đấy? Mày không ngủ à?" (lời Mên)

Lý do: Lời nhân vật là lời nói trực tiếp của các nhân vật, thường đứng sau dấu gạch ngang đầu dòng. Lời người kể chuyện là phần thuật lại, miêu tả hành động, giọng điệu của nhân vật.

Câu 3: Điều khiến hai anh em lo lắng

Đề: Điều gì khiến hai anh em Mên, Mon lo lắng khi thấy mưa to và nước đang dâng cao ngoài bãi sông? Chi tiết nào thể hiện rõ nhất điều đó?

Trả lời:

  • Hai anh em lo lắng vì bầy chim chìa vôi non làm tổ ở dải cát giữa sông. Trời mưa to, nước sông dâng cao có thể nhấn chìm dải cát, khiến bầy chim non chưa biết bay sẽ chết đuối.
  • Chi tiết thể hiện rõ nhất: Mon liên tục hỏi anh "Thế bầy chim chìa vôi non bị chết đuối mất...", trằn trọc không ngủ được, và cuối cùng cả hai quyết định ra bờ sông trong đêm để xem bầy chim ra sao.

Câu 4: Cuộc trò chuyện và tính cách của Mon

Đề: Trong cuộc trò chuyện ở phần (2), Mon nói với Mên những chuyện gì? Nội dung cuộc trò chuyện ấy giúp em nhận ra những nét tính cách nào của nhân vật Mon?

Trả lời:

Mon nói với Mên những chuyện:

  • Hỏi anh về nước sông dâng cao, lo bãi cát giữa sông bị ngập.
  • Lo lắng bầy chim chìa vôi non sẽ bị chết đuối.
  • Kể chuyện đã thả con cá bống mà bố bắt được trở lại sông.
  • Đề nghị anh cùng ra bãi sông mang bầy chim vào bờ.

Nét tính cách của Mon:

  • Giàu tình yêu thương loài vật, nhân hậu, tốt bụng (lo cho bầy chim, thả cá bống về sông).
  • Hồn nhiên, trong sáng, nhạy cảm với thiên nhiên.
  • Dũng cảm, dám hành động vì điều mình tin là đúng.

Câu 5: Chi tiết miêu tả và tính cách của Mên

Đề: Nêu một số chi tiết miêu tả nhân vật Mên ở phần (3). Em hãy dựa vào các chi tiết đó để khái quát tính cách của nhân vật Mên.

Trả lời:

Một số chi tiết miêu tả Mên:

  • Mên quấn dây vào người, hướng dẫn em chèo đò, quyết định cho đò quay ngang để giữ thăng bằng.
  • Mên ra lệnh, lo việc chính, tỏ ra chững chạc như người lớn.
  • Khi thấy bầy chim bay lên an toàn, Mên cũng xúc động đến khóc.

Khái quát tính cách Mên:

  • Là người anh chững chạc, biết lo toan, có trách nhiệm và quyết đoán.
  • Cũng giàu tình cảm, biết yêu thương loài vật như em mình.

Câu 6: Ấn tượng về khung cảnh bãi sông buổi bình minh

Đề: Khi đọc đoạn văn miêu tả khung cảnh bãi sông trong buổi bình minh, em có ấn tượng nhất với chi tiết nào? Vì sao?

Trả lời (gợi ý):

Em ấn tượng nhất với chi tiết bầy chim non cất cánh: "khi đôi chân mảnh dẻ và run rẩy của con chim non chạm vào mặt sông thì đôi cánh của nó đập một nhịp quyết định... vụt bứt ra khỏi dòng nước và bay lên cao hơn lần cất cánh đầu tiên ở bãi cát."

Vì sao: Chi tiết này vừa hồi hộp, vừa đẹp đẽ, thể hiện sức sống mãnh liệt và bản năng sinh tồn của những sinh linh bé nhỏ. Khoảnh khắc quyết định ấy mang ý nghĩa biểu tượng cho sự trưởng thành, vượt qua thử thách, để lại cảm giác xúc động và tin yêu vào cuộc sống.

Câu 7: Lí giải vì sao Mên và Mon khóc

Đề: Trong đoạn kết của truyện, Mên và Mon hình như không hiểu rõ vì sao mình lại khóc. Em hãy giúp các nhân vật lí giải điều đó.

Trả lời:

Hai anh em khóc vì những cảm xúc đan xen:

  • Vui mừng, hạnh phúc khi thấy bầy chim non vượt qua hiểm nguy, bay lên an toàn.
  • Xúc động, nhẹ nhõm vì nỗi lo lắng suốt đêm cuối cùng đã được hóa giải.
  • Rung động trước vẻ đẹp kì diệu của thiên nhiên và sự sống.

Đó là những giọt nước mắt của niềm vui và sự xúc động trong sáng, hồn nhiên của tuổi thơ. Các em còn nhỏ nên không gọi tên được cảm xúc ấy, vì thế "không hiểu rõ vì sao mình lại khóc".


Bài: Viết kết nối với đọc

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể lại sự việc bầy chim chìa vôi bay lên khỏi bãi sông bằng lời của một trong hai nhân vật Mon hoặc Mên (ngôi kể thứ nhất).

Đoạn văn mẫu (lời của Mon):

Khi trời vừa hửng sáng, tôi và anh Mên đứng lặng bên bờ sông, lòng thắc thỏm không yên. Dải cát giữa sông đã gần như bị nước nhấn chìm, chỉ còn lại bầy chim chìa vôi non bé bỏng. Tôi nín thở nhìn từng con chim đập cánh, lảo đảo cất mình lên khỏi mặt nước. Có con suýt chạm vào dòng nước cuồn cuộn, nhưng rồi đôi cánh mỏng manh đã đập một nhịp quyết định và vút lên cao. Cả bầy chim cuối cùng cũng bay được vào bờ, đậu xuống lùm dứa dại an toàn. Tôi và anh Mên cứ đứng im, nước mắt lúc nào đã lăn dài trên má mà chẳng hiểu vì sao. Có lẽ vì tôi quá vui mừng và xúc động trước khoảnh khắc kì diệu ấy.

Bài: Thực hành tiếng Việt – Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ

Bài tập 1: So sánh các cặp câu

Đề: So sánh các câu trong từng cặp câu dưới đây và nhận xét về tác dụng của việc mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ.

a.

  • (1) Hôm qua, nước bắt đầu dâng lên nhanh hơn.
  • (2) Suốt từ chiều hôm qua, nước bắt đầu dâng lên nhanh hơn.

Nhận xét:

  • Trạng ngữ ở câu (1) là một từ ("Hôm qua") – chỉ thời gian chung chung.
  • Trạng ngữ ở câu (2) là một cụm từ ("Suốt từ chiều hôm qua") – được mở rộng.
  • Tác dụng: Trạng ngữ trong câu (2) cung cấp thông tin cụ thể, rõ ràng hơn về thời gian và độ kéo dài của sự việc (nước dâng diễn ra liên tục, từ chiều hôm qua chứ không phải chỉ một thời điểm).

b.

  • (1) Trong gian phòng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường.
  • (2) Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường.

Nhận xét:

  • Trạng ngữ ở câu (1) là cụm từ ngắn ("Trong gian phòng") – chỉ nơi chốn chung.
  • Trạng ngữ ở câu (2) là cụm từ được mở rộng ("Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng").
  • Tác dụng: Trạng ngữ trong câu (2) miêu tả cụ thể, sinh động hơn về không gian nơi chốn (gian phòng rộng lớn, ngập tràn ánh sáng), giúp người đọc hình dung khung cảnh rõ nét và gợi cảm hơn.

Kết luận chung: Việc mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ giúp câu văn cung cấp thông tin chi tiết, cụ thể và đầy đủ hơn về thời gian, nơi chốn, cách thức của sự việc; đồng thời làm cho câu văn sinh động, giàu sức gợi hơn.


Em lưu ý: hai trang ảnh thực tế đánh số 16 và 17 ở góc dưới, nhưng cô vẫn để header theo yêu cầu của em. Nếu em cần cô mở rộng thêm đoạn văn mẫu theo lời nhân vật Mên, cứ nói nhé.

Chế độ đọc sách →