Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 28
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 28–29
Trong hai trang ảnh có phần cuối Unit 2 (trang 27) và phần mở đầu Unit 3 (trang 28). Mình giải đầy đủ từng phần nhé.
TRANG 27 — PROJECT: BUILD HEALTHY HABITS
Đề bài (dịch)
Lớp em đang khởi động một chiến dịch để biến trường học thành nơi khỏe mạnh hơn.
Theo nhóm, hãy làm một tấm áp phích (poster) về một thói quen xấu mà học sinh trong trường thường mắc phải, và đưa ra vài lời khuyên để thay đổi thói quen đó.
- Thảo luận và tìm ra một thói quen xấu cùng vài lời khuyên để thay đổi nó.
- Tìm hoặc vẽ một bức tranh để minh họa cho ý tưởng của em.
- Trình bày tấm áp phích trước lớp.
Gợi ý cách làm (Sample Project)
Đây là bài dự án theo nhóm, không có đáp án cố định. Em có thể tham khảo mẫu sau:
Tên áp phích: KEEP OUR SCHOOL CLEAN! (Hãy giữ trường sạch sẽ!)
Bad habit (Thói quen xấu):
Students often throw rubbish on the floor in the classroom and the schoolyard. (Học sinh thường vứt rác xuống sàn lớp học và sân trường.)
Tips to change it (Lời khuyên để thay đổi):
- Always put rubbish in the bin. (Luôn bỏ rác vào thùng.)
- Bring a small bag to keep your own waste. (Mang theo túi nhỏ để giữ rác của mình.)
- Remind your friends not to litter. (Nhắc bạn bè không xả rác.)
- Join a "clean school" team every week. (Tham gia nhóm "trường sạch" mỗi tuần.)
Picture (Tranh minh họa): Vẽ hai cảnh đối lập — một bên học sinh vứt rác (có dấu ✗ màu đỏ), một bên học sinh nhặt rác bỏ vào túi (có dấu ✓ màu xanh), giống đúng như hai bức tranh trong sách.
💡 Mẹo nhớ: Một poster hay cần đủ 3 phần: Tên to – Vấn đề rõ – Lời khuyên ngắn gọn. Nhớ câu "Đề bài – Mẹo hay – Tranh đẹp".
NOW I CAN ... (Tự đánh giá)
Đây là bảng tự kiểm tra. Em đánh dấu ✓ (làm được chút ít), ✓✓ (làm khá tốt), hoặc ✓✓✓ (làm rất tốt) cho từng kỹ năng. Dịch nghĩa các mục để em tự đánh giá:
| Now I can ... | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| use the words about healthy activities and health problems. | dùng các từ về hoạt động lành mạnh và vấn đề sức khỏe. |
| pronounce the sounds /f/ and /v/ correctly. | phát âm đúng hai âm /f/ và /v/. |
| recognise and write simple sentences. | nhận biết và viết được câu đơn. |
| ask for and give health tips. | hỏi và đưa ra lời khuyên về sức khỏe. |
| read about acne. | đọc bài về mụn trứng cá. |
| talk about how to deal with some health problems. | nói về cách xử lý một số vấn đề sức khỏe. |
| listen to some advice about healthy habits. | nghe vài lời khuyên về thói quen lành mạnh. |
| write a paragraph of some advice to avoid viruses. | viết một đoạn văn khuyên cách tránh vi-rút. |
Đây là phần tự đánh giá cá nhân, không có đáp án đúng/sai. Em hãy trung thực đánh dấu theo khả năng của mình.
TRANG 28 — UNIT 3: COMMUNITY SERVICE (Dịch vụ cộng đồng)
Giới thiệu nội dung Unit (THIS UNIT INCLUDES)
Đây là phần lý thuyết giới thiệu, không phải bài tập. Tóm tắt:
- Vocabulary (Từ vựng): Community activities — các hoạt động cộng đồng.
- Pronunciation (Phát âm): Các âm /t/, /d/ và /ɪd/ (đuôi -ed của động từ quá khứ).
- Grammar (Ngữ pháp): Past simple — Thì quá khứ đơn.
- Skills (Kỹ năng): Đọc, nói, nghe, viết về các hoạt động cộng đồng.
- Everyday English: Giving compliments — Khen ngợi ai đó.
GETTING STARTED — Sounds like great work!
Câu 1
Đề bài: Listen and read. (Nghe và đọc bài hội thoại.)
Đây là bài tập nghe và đọc theo. Em mở file nghe track 14 và đọc theo. Dưới đây là nội dung bài kèm bản dịch để em hiểu rõ.
Nội dung hội thoại (kèm dịch)
Minh: Hi, Tom. Are you back in Ha Noi? (Chào Tom. Cậu về Hà Nội rồi à?) Tom: Yes. I came back yesterday. Can we meet up this Sunday morning? I bought you a board game. (Ừ. Tớ về hôm qua. Sáng Chủ nhật này mình gặp nhau được không? Tớ mua cho cậu một trò chơi cờ.) Minh: Sure, I can't wait! But our Green School Club will have some community activities on that morning. (Chắc chắn rồi, tớ nóng lòng lắm! Nhưng Câu lạc bộ Trường học Xanh của bọn tớ có vài hoạt động cộng đồng vào sáng hôm đó.) Tom: What activities does your club do? (Câu lạc bộ của cậu làm những hoạt động gì?) Minh: Well, we pick up litter around our school and plant vegetables in our school garden. (À, bọn tớ nhặt rác quanh trường và trồng rau trong vườn trường.) Tom: School gardening? That's fantastic! (Làm vườn ở trường á? Tuyệt vời quá!) Minh: Yes. We donate the vegetables to a nursing home. Does your school have any activities like these? (Ừ. Bọn tớ tặng rau cho một viện dưỡng lão. Trường cậu có hoạt động nào giống vậy không?) Tom: Yes. We donate books to homeless children. We also have English classes. Last summer, we taught English to 30 kids in the area. (Có chứ. Bọn tớ tặng sách cho trẻ em vô gia cư. Bọn tớ còn có lớp tiếng Anh nữa. Hè năm ngoái, bọn tớ dạy tiếng Anh cho 30 đứa trẻ trong vùng.) Minh: Sounds like great work! (Nghe như công việc tuyệt vời ấy!) Tom: Thanks. (Cảm ơn.) Minh: ... So, let's meet in the afternoon then. (... Vậy thì mình gặp nhau vào buổi chiều nhé.)
Từ vựng cần nhớ trong bài
| Từ tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| community activities | hoạt động cộng đồng |
| pick up litter | nhặt rác |
| plant vegetables | trồng rau |
| school garden | vườn trường |
| donate | quyên góp, tặng |
| nursing home | viện dưỡng lão |
| homeless children | trẻ em vô gia cư |
| board game | trò chơi cờ (chơi trên bàn) |
💡 Mẹo nhớ: Cụm "Sounds like great work!" dùng để khen ngợi việc ai đó làm — dịch thoát là "Nghe hay đấy!" hay "Việc tốt quá!". Đây là mẫu câu Everyday English của Unit 3.
🎯 Ghi nhớ: - Trang 27 gồm bài dự án nhóm (làm poster về thói quen xấu) và bảng tự đánh giá — cả hai đều không có đáp án cố định, em tự thực hiện và tự chấm. - Trang 28 mở đầu Unit 3 – Community Service, chủ đề chính là hoạt động cộng đồng với ngữ pháp trọng tâm là thì quá khứ đơn (Past simple). - Bài hội thoại giới thiệu nhiều hoạt động ý nghĩa: nhặt rác, trồng rau, tặng sách, dạy học miễn phí. Hãy học thuộc các cụm từ chỉ hoạt động cộng đồng để dùng cho cả Unit.
