Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 30
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 30–31
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp thực tế là trang 29 (phần cuối Getting Started) và trang 30 (A Closer Look 1). Mình sẽ giải đầy đủ các bài trong hai trang này.
📄 TRANG 29 – Getting Started (tiếp)
Bài 2
Đề bài: Read the conversation again and tick (✓) the appropriate box. (Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu ✓ vào ô thích hợp.)
Cách giải
Dựa vào nội dung hội thoại giữa Minh và Tom ở phần đầu Unit 3:
| Community activity (Hoạt động cộng đồng) | Minh's club | Tom's club |
|---|---|---|
| 1. picking up litter (nhặt rác) | ✓ | |
| 2. planting vegetables (trồng rau) | ✓ | |
| 3. donating books (tặng sách) | ✓ | |
| 4. donating vegetables (tặng rau) | ✓ | |
| 5. teaching English (dạy tiếng Anh) | ✓ |
Đáp án: Minh's club: 1, 2, 4 | Tom's club: 3, 5
Bài 3
Đề bài: Complete the phrases under the pictures with the verbs below. (Hoàn thành các cụm từ dưới tranh bằng các động từ cho sẵn.)
Từ cho sẵn: pick up, clean, donate, recycle, help
Cách giải
Quan sát tranh và ghép động từ phù hợp với từng hoạt động:
| STT | Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | pick up litter | nhặt rác |
| 2 | help homeless children | giúp đỡ trẻ em vô gia cư |
| 3 | recycle plastic bottles | tái chế chai nhựa |
| 4 | donate clothes | tặng quần áo |
| 5 | clean the playground | dọn sạch sân chơi |
Đáp án: 1. pick up | 2. help | 3. recycle | 4. donate | 5. clean
💡 Mẹo nhớ: Mỗi động từ thường đi với một danh từ "ruột": - pick up ↔ litter (nhặt rác) - donate ↔ books/clothes (tặng sách/quần áo) - recycle ↔ bottles/paper (tái chế chai/giấy) - clean ↔ playground/street (dọn sân chơi/đường phố)
Bài 4
Đề bài: Complete the sentences with the correct words or phrases below. (Hoàn thành câu với các từ/cụm từ đúng bên dưới.)
Từ cho sẵn: old people, homeless children, planted, litter, taught
Cách giải
Đọc kỹ từng câu, suy luận nghĩa rồi điền từ phù hợp:
Câu 1: We collected clothes and gave them to homeless children.
→ Chúng tôi đã thu gom quần áo và trao cho trẻ em vô gia cư.
(Cho quần áo → đối tượng nhận là người nghèo, trẻ em vô gia cư)
Câu 2: Those students picked up all the litter on the street.
→ Các học sinh ấy đã nhặt hết rác trên đường.
(pick up đi với litter)
Câu 3: We helped old people in the nursing home last Sunday.
→ Chúng tôi đã giúp người già trong viện dưỡng lão Chủ nhật trước.
(nursing home = viện dưỡng lão → old people)
Câu 4: The club members taught maths to primary students during school holidays.
→ Các thành viên câu lạc bộ đã dạy toán cho học sinh tiểu học vào kỳ nghỉ.
(Cần động từ quá khứ → taught)
Câu 5: We planted a lot of trees in the park last summer.
→ Chúng tôi đã trồng rất nhiều cây trong công viên hè năm ngoái.
(last summer → quá khứ → planted)
Đáp án: 1. homeless children | 2. litter | 3. old people | 4. taught | 5. planted
Bài 5
Đề bài: GAME – Vocabulary Ping-pong. Work in two teams. Team A provides a cue word. Team B makes up a sentence with it. Then switch roles. (Trò chơi từ vựng "bóng bàn". Làm việc theo 2 đội. Đội A đưa ra một từ gợi ý, đội B đặt câu với từ đó. Sau đó đổi vai.)
Cách giải
Đây là trò chơi luyện từ vựng. Dưới đây là một số gợi ý câu mẫu để chơi:
| Từ gợi ý | Câu mẫu |
|---|---|
| Litter | We often pick up litter in the park. |
| Trees | We plant trees in our school every year. |
| Books | We donate books to poor children. |
| Clothes | We give clothes to homeless people. |
| Plastic bottles | We recycle plastic bottles every week. |
| Old people | We help old people in the nursing home. |
| Vegetables | We grow vegetables in the school garden. |
| English | We teach English to small children. |
💡 Mẹo chơi: Đáp lại càng nhanh càng tốt, dùng đúng cấu trúc thì hiện tại đơn (We + V + ... ) để mô tả hoạt động cộng đồng.
📄 TRANG 30 – A Closer Look 1
Bài 1
Đề bài: Match a verb in A with a word or phrase in B. (Nối động từ ở cột A với từ/cụm từ ở cột B.)
Cách giải
Suy nghĩ từng động từ thường đi cùng đối tượng nào:
| Cột A (động từ) | Nối | Cột B (đối tượng) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. donate (tặng) | → | e. books | tặng sách |
| 2. exchange (trao đổi) | → | a. used paper for notebooks | đổi giấy đã dùng lấy vở |
| 3. water (tưới) | → | d. plants | tưới cây |
| 4. pick up (nhặt) | → | c. litter | nhặt rác |
| 5. tutor (kèm/dạy) | → | b. primary students | kèm học sinh tiểu học |
Đáp án: 1 – e | 2 – a | 3 – d | 4 – c | 5 – b
💡 Mẹo nhớ: "Tutor" = dạy kèm → luôn đi với người học (students); "water" làm động từ = tưới → đi với plants/vegetables.
Bài 2
Đề bài: Complete each of the sentences with a suitable word or phrase from the box. (Hoàn thành mỗi câu bằng từ/cụm từ phù hợp trong khung.)
Từ cho sẵn: tutor, litter, water, donate, used paper for notebooks
Cách giải
Câu 1: We pick up litter at the local park every Sunday.
→ Chúng tôi nhặt rác ở công viên địa phương vào mỗi Chủ nhật.
(pick up đi với litter)
Câu 2: Children in our village exchange used paper for notebooks every school year.
→ Trẻ em làng tôi đổi giấy đã dùng lấy vở vào mỗi năm học.
(exchange → used paper for notebooks)
Câu 3: Tom and his friends water the plants in their neighbourhood every weekend.
→ Tom và các bạn tưới cây ở khu phố vào mỗi cuối tuần.
(plants → water)
Câu 4: We donate old textbooks to children in rural areas.
→ Chúng tôi tặng sách giáo khoa cũ cho trẻ em vùng nông thôn.
(give to → donate)
Câu 5: Minh and his friends often tutor small children in their village.
→ Minh và các bạn thường kèm học cho trẻ nhỏ trong làng.
(small children → tutor)
Đáp án: 1. litter | 2. used paper for notebooks | 3. water | 4. donate | 5. tutor
Bài 3
Đề bài: Use the phrases from the box to write full sentences under the correct pictures. (Dùng các cụm từ trong khung viết câu hoàn chỉnh dưới tranh phù hợp.)
Cụm từ cho sẵn: - watering vegetables in the school garden (đã làm mẫu) - giving gifts to old people - exchanging used paper for notebooks - planting trees in the park - reading books to the elderly - donating clothes to poor children
Cách giải
Quan sát từng tranh, dùng cấu trúc S + is/are + V-ing + ...:
Tranh mẫu (Example): Lan is watering vegetables in the school garden.
→ Lan đang tưới rau trong vườn trường.
Tranh 1: (cô gái đọc sách cho ông cụ)
She is reading books to the elderly. (Cô ấy đang đọc sách cho người cao tuổi.)
Tranh 2: (các bạn nhỏ tặng quà cho ông bà)
They are giving gifts to old people. (Các bạn ấy đang tặng quà cho người già.)
Tranh 3: (mọi người trao đổi giấy lấy vở)
They are exchanging used paper for notebooks. (Họ đang đổi giấy đã dùng lấy vở.)
Tranh 4: (các bạn cho/tặng quần áo)
They are donating clothes to poor children. (Các bạn đang tặng quần áo cho trẻ em nghèo.)
Tranh 5: (cô bé đang trồng cây)
She is planting trees in the park. (Cô bé đang trồng cây trong công viên.)
💡 Mẹo nhớ: Khi mô tả hoạt động trong tranh, luôn dùng thì hiện tại tiếp diễn (is/are + V-ing) vì việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Bài 4 – Pronunciation: /t/, /d/, and /ɪd/
Đề bài: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /t/, /d/, and /ɪd/. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm /t/, /d/ và /ɪd/.)
Cách giải
Bảng từ trong sách:
| /t/ | /d/ | /ɪd/ |
|---|---|---|
| cooked | watered | collected |
| passed | cleaned | donated |
| helped | volunteered | provided |
Quy tắc phát âm đuôi "-ed":
1. Đuôi "-ed" đọc là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/
→ Ví dụ: collected, donated, provided, wanted, needed.
2. Đuôi "-ed" đọc là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh: /k/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
→ Ví dụ: cooked, passed, helped, washed, watched.
3. Đuôi "-ed" đọc là /d/ khi động từ kết thúc bằng các âm hữu thanh còn lại và nguyên âm.
→ Ví dụ: watered, cleaned, volunteered, played, loved.
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh: - "T, D thêm ID" → tận cùng là t hoặc d thì đọc /ɪd/ - Câu thần chú âm vô thanh /t/: "Khi Sang Sông Phải Chờ Thu Phí" → /k/, /s/, /ʃ/, /p/, /tʃ/, /θ/, /f/ - Còn lại đọc là /d/
🎯 Ghi nhớ tổng kết Unit 3 (Trang 29 – 30): - Từ vựng cộng đồng quan trọng: pick up litter, donate books/clothes, plant trees, water plants, tutor students, help old people, recycle plastic bottles. - Cấu trúc mô tả tranh: S + is/are + V-ing + O. - Quy tắc phát âm "-ed": chia 3 trường hợp /t/ – /d/ – /ɪd/, nhớ qua câu "Khi Sang Sông Phải Chờ Thu Phí" cho âm /t/ và quy tắc "T, D thêm ID" cho âm /ɪd/. - Hoạt động cộng đồng = community service: vừa giúp đỡ người khác vừa rèn luyện bản thân. 🌱
