Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 40

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 40–41

Lưu ý nhỏ: Hai trang trong ảnh là trang 39 (phần SKILLS của Review 1) và trang 40 (mở đầu Unit 4). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập trong hai trang này nhé.

TRANG 39 — REVIEW 1: SKILLS

Bài đọc (Reading)

📝 Dịch nhanh bài đọc: Hạnh phúc là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh. Dưới đây là vài điều bạn có thể làm để vui hơn. - Yêu thương trọn vẹn: Khi yêu ai đó, hãy bày tỏ tình cảm, đừng giữ trong lòng. Ví dụ: nói "Tớ yêu cậu" thường xuyên hơn, làm việc cùng nhau, và giúp đỡ khi họ cần. - Cười nhiều hơn: Tiếng cười cho thấy bạn vui và có sức mạnh kỳ diệu làm người khác vui theo. Tiếng cười như liều thuốc, giúp người ta sống lâu hơn. - Tận hưởng những điều mới: Mỗi tuần hãy đến nơi mới, làm điều mới, hoặc trò chuyện với người mới. Bạn sẽ có thêm kiến thức và trải nghiệm.

Câu 1 — Reading: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng A, B hoặc C

1. Cụm từ "the key" ở dòng đầu gần nghĩa nhất với ____.

Cách giải
  • "the key" nghĩa đen là "chìa khóa", nghĩa bóng là "điều quan trọng nhất".
  • Câu này nói: Hạnh phúc là điều then chốt cho cuộc sống khỏe mạnh.
  • A. yếu tố đầu tiên → sai. C. yếu tố mới → sai.
Đáp án: B. the most important factor (yếu tố quan trọng nhất)

2. Để thể hiện tình yêu với người khác, bạn ____.

Cách giải
  • Trong bài có câu: "do things together" (làm việc cùng nhau) và "help them when they need you".
  • A. cho họ tiền → bài không nói. B. chăm sóc bản thân → sai ý.
  • C. "do things with them" = làm mọi việc cùng họ → đúng với "do things together".
Đáp án: C. do things with them

3. Tác giả nói "Laughter is like medicine" (tiếng cười như liều thuốc) bởi vì ____.

Cách giải
  • Câu ngay sau đó: "It helps people live longer" (nó giúp người ta sống lâu hơn).
  • Thuốc giúp khỏe và sống lâu → tiếng cười cũng vậy.
Đáp án: C. it helps people live longer

4. Bạn có thể có kiến thức và trải nghiệm bằng cách ____.

Cách giải
  • Ở mục "Enjoy adventures": "Visit a new place... You will get new knowledge and experience."
  • Thăm nơi mới (visiting new places) → có kiến thức, trải nghiệm.
Đáp án: A. visiting new places

5. Tiêu đề hợp nhất cho đoạn văn là ____.

Cách giải
  • Cả bài nói về những cách để sống vui, sống hạnh phúc.
  • B chỉ nói về tiếng cười (quá hẹp). C "hạnh phúc khó tìm" → sai ý.
  • A "Live to be happy" (Sống để hạnh phúc) bao trùm cả bài.
Đáp án: A. Live to be happy

Câu 2 — Speaking: Phỏng vấn theo cặp về hoạt động cộng đồng

Đề bài: Hỏi và đáp với bạn theo bảng câu hỏi, ghi lại câu trả lời rồi báo cáo trước lớp.

Cách giải (gợi ý câu trả lời mẫu)
Câu hỏiCâu trả lời gợi ý
1. Ai có thể làm công việc cộng đồng?Everyone can do community service: students, teachers, workers... (Ai cũng làm được.)
2. Ai cần được cộng đồng giúp đỡ?Old people, poor children, sick people, and people in difficulty. (Người già, trẻ em nghèo, người ốm...)
3. Bạn có thể làm gì để giúp họ?I can collect old books, clean the streets, plant trees, and visit old people.

Mẫu báo cáo trước lớp:

"My friend Lan thinks everyone can do community service. She says old people and poor children need help. To help them, she collects old books and visits old people in her free time."

Câu 3 — Listening: Nghe và điền MỘT từ vào mỗi câu (track 21)

Đề bài: Nghe đoạn nói về cắm trại và điền một từ vào chỗ trống.

⚠️ Phần này cần file nghe (track 21). Dưới đây là đáp án theo nội dung bài nghe trong sách.
Đáp án
  1. While camping, we have a lot of time for relaxing.

(Khi cắm trại, chúng ta có nhiều thời gian để thư giãn.)

  1. When camping near the beach, we can build sandcastles.

(Cắm trại gần biển, ta có thể xây lâu đài cát.)

  1. We can have dinner by an open fire.

(Ăn tối bên đống lửa ngoài trời.)

  1. At the campsite, there is no television or computer(s).

(Ở khu cắm trại không có ti vi hay máy tính.)

  1. Name one thing we should bring along when camping: a tent (hoặc a torch / sleeping bag).

(Một thứ nên mang theo khi cắm trại: cái lều.)

💡 Mẹo nhớ: Mỗi chỗ trống chỉ điền đúng 1 từ. Khi nghe, gạch chân từ khóa trước chỗ trống (time for…, build…, by an…) để biết loại từ cần điền.

Câu 4 — Writing: Viết câu hoàn chỉnh thành đoạn văn về hoạt động cộng đồng

Đề bài: Sắp xếp và viết thành câu hoàn chỉnh từ các từ cho sẵn.

Cách giải từng câu

1. we / join / community activities / once a month.

We join community activities once a month. (Chúng tôi tham gia hoạt động cộng đồng mỗi tháng một lần.)

2. last month / we / plant / trees / park.

  • "Last month" → quá khứ → dùng planted.
Last month, we planted trees in the park. (Tháng trước, chúng tôi trồng cây trong công viên.)

3. we / dig / holes / put / young trees / in.

  • Vẫn ở quá khứ → dug (quá khứ của dig), put.
We dug holes and put young trees in. (Chúng tôi đào hố và đặt cây non vào.)

4. then / we / water / them / two or three weeks.

Then we watered them every two or three weeks. (Sau đó chúng tôi tưới cây mỗi hai, ba tuần một lần.)

5. now / trees / grow / very well.

  • "Now" → hiện tại → grow / are growing.
Now the trees grow very well. (Bây giờ cây phát triển rất tốt.)

6. they / make / park / greener / air / fresher.

They make the park greener and the air fresher. (Chúng làm công viên xanh hơn và không khí trong lành hơn.)
💡 Mẹo nhớ: Có dấu hiệu thời gian là tìm ngay thì: - Last month → quá khứ (V-ed / V2) - Now → hiện tại (V / V-s) - So sánh hơn ngắn → thêm -er (green → greener, fresh → fresher).

TRANG 40 — UNIT 4: MUSIC AND ARTS (GETTING STARTED)

📌 Phần đầu trang 40 là khung THIS UNIT INCLUDES giới thiệu nội dung Unit 4 (từ vựng âm nhạc – nghệ thuật; phát âm /ʃ/ và /ʒ/; ngữ pháp so sánh like, different from, (not) as…as; các kỹ năng; tiếng Anh giao tiếp về sở thích). Đây là phần giới thiệu, không có bài tập.

Câu 1 — Getting Started: Listen and read (track 22)

Đề bài: Nghe và đọc đoạn hội thoại "A talk at the school gate" (Cuộc trò chuyện ở cổng trường).

Đây là bài nghe và đọc làm quen, chưa có câu hỏi cần trả lời trên trang này. Các câu hỏi luyện tập sẽ nằm ở trang 41 (phần tiếp theo). Cô dịch lại đoạn hội thoại để con hiểu nội dung.
Dịch đoạn hội thoại
Trang: Chào Nick. Cậu đang nghe gì thế? Nick: Tớ đang nghe nhạc. Tớ thích nhạc cổ điển, và tớ hay chơi piano lúc rảnh. Trang: Ồ. Tớ thì chẳng chơi được nhạc cụ nào cả. Nick: Còn cậu thì sao? Sở thích của cậu là gì? Trang: Tớ thích vẽ và chụp ảnh. Nick: Chụp ảnh à? Tớ chưa thử bao giờ. Có vui không? Trang: Có chứ, nhưng không vui bằng vẽ. Nick: Đúng rồi. Hai cái đó có vẻ khá khác nhau. Cậu thường vẽ gì? Trang: Phong cảnh và động vật, chỉ để cho vui thôi. Thỉnh thoảng tớ chia sẻ với bạn bè. Nick: Thật à? Hmm, hay cuối tuần sau bọn mình đi phòng tranh nhỉ? Trang: Nghe hay đấy, nhưng tớ thích đi lễ hội âm nhạc ở trường tớ hơn. Nick: Ừ… được thôi. Vậy cũng ổn.
Từ vựng cần nhớ trong bài
  • classical music: nhạc cổ điển
  • instrument: nhạc cụ
  • in one's spare time: lúc rảnh rỗi
  • painting: việc vẽ tranh
  • landscape: phong cảnh
  • art gallery: phòng tranh
  • music festival: lễ hội âm nhạc
  • I'd prefer to…: tớ thích… hơn
💡 Mẹo nhớ cấu trúc so sánh trong bài: - not as … as = không bằng: "not as fun as painting" (không vui bằng vẽ). - different from = khác với: "different from each other" (khác nhau). - prefer to = thích hơn: "I'd prefer to go to…".

🎯 Ghi nhớ: - Bài đọc Review 1: chọn đáp án dựa vào câu chứa từ khóa trong đoạn văn, đừng đoán. - Dạng viết lại câu: luôn xác định thì qua dấu hiệu thời gian (last month → quá khứ, now → hiện tại). - Unit 4 mở đầu bằng các mẫu so sánh: like, different from, (not) as … as — sẽ dùng nhiều trong cả bài học.
Chế độ đọc sách →