Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 42

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 42–43

Hai trang này thuộc Unit 4 – Music and Arts. Trang 41 là phần cuối của Getting Started, trang 42 là A Closer Look 1. Mình giải hết nhé.


Bài 2: What are Trang and Nick talking about?

Đề: Trang và Nick đang nói về chuyện gì?

  • A. Playing the piano
  • B. Drawing and painting
  • C. Music and arts

Đáp án: C. Music and arts

Giải thích: Cuộc trò chuyện của Trang và Nick xoay quanh nhiều chủ đề như nhạc cụ, chụp ảnh, vẽ tranh, phòng tranh… nên chủ đề chung nhất là "Âm nhạc và nghệ thuật" (Music and arts), chứ không chỉ riêng đàn piano hay vẽ.


Bài 3: Complete each sentence with a word/phrase from the box

Từ trong khung: photos – like – different from – art gallery – musical instruments

  1. Nick wants to go to a(n) art gallery next weekend.

→ Nick muốn đi đến một phòng trưng bày nghệ thuật.

  1. You can use your smartphone to take photos.

→ "take photos" = chụp ảnh.

  1. This photo is very bright. It is different from that dark one.

→ "different from" = khác với. Ảnh này sáng nên khác với ảnh tối kia.

  1. Nick and Trang agree that taking photos is not like painting.

→ "like" ở đây là giống như. Chụp ảnh không giống vẽ tranh.

  1. My friend David is very talented. He plays three musical instruments.

→ Cậu ấy chơi được ba loại nhạc cụ.


Bài 4: Write the correct word or phrase under each picture

Từ trong khung: camera – water puppet show – art gallery – painting – musical instruments – paintbrush

  1. paintbrush (cây cọ vẽ)
  2. camera (máy ảnh)
  3. painting (bức tranh – tháp Eiffel)
  4. musical instruments (các nhạc cụ – đàn, kèn)
  5. water puppet show (múa rối nước)
  6. art gallery (phòng tranh)

Bài 5: QUIZ – How artistic are you?

Đây là bài trắc nghiệm về bản thân, không có đáp án đúng/sai. Em chọn theo sở thích của mình rồi tính điểm:

  • Mỗi câu chọn A được 2 điểm, chọn B được 0 điểm.
  • Cộng 5 câu lại rồi xem mức độ:
  • Not very (0 – 4): không nghệ thuật lắm
  • Somewhat (6): khá nghệ thuật
  • Very (8 – 10): rất nghệ thuật

Từ vựng cần biết: hobby (sở thích), instrument (nhạc cụ), prefer (thích hơn), creative (sáng tạo), hard-working (chăm chỉ), grow up (lớn lên), musician (nhạc sĩ), engineer (kỹ sư).


A CLOSER LOOK 1

Bài 1: Listen and repeat. Write them in the correct columns

Phân loại các từ vào nhóm Người (People) và Nơi chốn (Places):

PeoplePlaces
composer (nhà soạn nhạc)art gallery (phòng tranh)
musician (nhạc sĩ)concert hall (phòng hòa nhạc)
actress (nữ diễn viên)puppet theatre (nhà hát múa rối)
painter (họa sĩ)
artist (nghệ sĩ)

Bài 2: Match a word in A with a word/phrase in B

Lưu ý: một từ ở A có thể đi với nhiều từ ở B.

  1. compose → e. music (sáng tác nhạc)
  2. paint → d. a portrait (vẽ một bức chân dung)
  3. perform → a. a show / e. music (biểu diễn một show / biểu diễn nhạc)
  4. play → c. the guitar / e. music (chơi guitar / chơi nhạc)
  5. take → b. a photo (chụp một bức ảnh)

Bài 3: Underline the correct word or phrase

  1. The little girl's drawing of her kitten shows a lot of talent.

→ "drawing" = bức vẽ (của cô bé về con mèo), hợp nghĩa hơn "photography".

  1. Van Cao was a great Vietnamese composer. He was also a painter and poet.

→ Văn Cao là nhà soạn nhạc nổi tiếng (không phải scientist – nhà khoa học).

  1. The Louvre in Paris is the world's largest museum.

→ Louvre là bảo tàng lớn nhất thế giới (không phải puppet theater).

  1. The orchestra will perform its final concert of the season tomorrow.

→ Dàn nhạc sẽ biểu diễn buổi hòa nhạc cuối mùa (không phải portrait – chân dung).

  1. The photography was excellent.

→ Nói về phim trên TV nên "photography" (nghệ thuật quay/chụp hình) hợp lý.


Bài 4: Pronunciation – /ʃ/ and /ʒ/

Đây là bài nghe và nhắc lại. Em chú ý phân biệt hai âm:

/ʃ//ʒ/
musiciantelevision
showvisual
shareunusual
nationdecision

Mẹo: âm /ʃ/ giống tiếng "sh" khi suỵt người khác im lặng. Âm /ʒ/ là phiên bản "rung" của /ʃ/, đọc nặng và có rung dây thanh hơn.


Bài 5: Underline /ʃ/ (gạch 1 lần) và /ʒ/ (gạch 2 lần)

  1. We finally came to a decision. → decision = /ʒ/ (gạch 2 lần)
  2. Did you watch the talent show on TV last night? → show = /ʃ/ (gạch 1 lần)
  3. Let's share the pictures we took last week. → share = /ʃ/ (gạch 1 lần)
  4. She often paints in her leisure time. → She = /ʃ/ (gạch 1 lần); leisure = /ʒ/ (gạch 2 lần)
  5. It was a pleasure to listen to the musicians performing yesterday. → pleasure = /ʒ/ (gạch 2 lần); musicians = /ʃ/ (gạch 1 lần)

Tổng kết:

  • Âm /ʃ/: show, share, She, musicians
  • Âm /ʒ/: decision, leisure, pleasure

Học xong phần này em sẽ nắm được từ vựng về âm nhạc – nghệ thuật và phân biệt được hai âm /ʃ/ – /ʒ/ rất dễ nhầm này nhé.

Chế độ đọc sách →