⚠️ Lưu ý: Hai trang này là Book Map (Bản đồ sách) — phần giới thiệu tổng quan nội dung của các Unit trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7. Trang này không có bài tập cho học sinh làm. Dưới đây là phần tóm tắt và dịch nội dung để các em nắm được lộ trình học cả năm.
📘 Tóm tắt nội dung Book Map
Book Map liệt kê 4 kỹ năng (Listening – Speaking – Reading – Writing) cùng với phần Language Focus (Trọng tâm ngôn ngữ: Từ vựng – Phát âm – Ngữ pháp) của mỗi Unit.
🟦 Trang 5 (phần tiếp theo từ trang trước) — Các Unit 1 đến 6
Unit 1 — Hobbies (Sở thích)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Listening | Nghe thông tin cụ thể về sở thích của một người |
| Writing | Viết một đoạn văn về sở thích của bản thân |
| Vocabulary | Sở thích; động từ chỉ sự thích/không thích |
| Pronunciation | Âm /ə/ và /ɜː/ |
| Grammar | Thì hiện tại đơn (Present simple) |
Unit 2 — Healthy living (Sống khỏe mạnh)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Listening | Nghe lời khuyên về thói quen lành mạnh |
| Writing | Viết đoạn văn lời khuyên để tránh vi-rút |
| Vocabulary | Hoạt động lành mạnh; vấn đề sức khỏe |
| Pronunciation | Âm /f/ và /v/ |
| Grammar | Câu đơn (Simple sentences) |
Unit 3 — Community service (Phục vụ cộng đồng)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Listening | Nghe về các hoạt động cộng đồng và lợi ích |
| Writing | Viết email về hoạt động cộng đồng đã làm hè trước |
| Vocabulary | Hoạt động cộng đồng |
| Pronunciation | Âm /t/, /d/ và /ɪd/ (đuôi -ed) |
| Grammar | Thì quá khứ đơn (Past simple) |
📌 REVIEW 1 (Ôn tập sau Unit 1 – 3)
Unit 4 — Music and arts (Âm nhạc và nghệ thuật)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Listening | Nghe về vẽ tranh đường phố |
| Writing | Viết thư mời thân mật |
| Vocabulary | Âm nhạc và nghệ thuật |
| Pronunciation | Âm /ʃ/ và /ʒ/ |
| Grammar | So sánh: like, different from, (not) as … as |
Unit 5 — Food and drink (Đồ ăn và thức uống)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Listening | Nghe về thói quen ăn uống |
| Writing | Viết đoạn văn miêu tả thói quen ăn uống |
| Vocabulary | Đồ ăn và thức uống |
| Pronunciation | Âm /ɒ/ và /ɔː/ |
| Grammar | some, a lot of, lots of |
Unit 6 — A visit to a school (Tham quan một ngôi trường)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Listening | Nghe thông tin chung và cụ thể về hoạt động ở trường |
| Writing | Viết đoạn văn về một hoạt động ngoài trời ở trường |
| Vocabulary | Trường học, cơ sở vật chất, hoạt động ở trường |
| Pronunciation | Âm /tʃ/ và /dʒ/ |
| Grammar | Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn |
🟪 Trang 6 — Các Unit 7 đến 12
Unit 7 — TRAFFIC (Giao thông)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Reading | Đọc thông tin chung và chi tiết về luật giao thông |
| Speaking | Nói về việc tuân thủ luật giao thông |
Unit 8 — FILMS (Phim ảnh)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Reading | Đọc thông tin cụ thể về một bài đánh giá phim |
| Speaking | Nói về một bộ phim |
Unit 9 — FESTIVALS AROUND THE WORLD (Lễ hội trên thế giới)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Reading | Đọc thông tin cụ thể về một lễ hội đặc biệt |
| Speaking | Nói về một lễ hội mà ai đó đã tham gia |
📌 REVIEW 3 (Ôn tập sau Unit 7 – 9)
Unit 10 — ENERGY SOURCES (Nguồn năng lượng)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Reading | Đọc về các loại nguồn năng lượng |
| Speaking | Nói về ưu và nhược điểm của các nguồn năng lượng |
Unit 11 — TRAVELLING IN THE FUTURE (Du hành trong tương lai)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Reading | Đọc thông tin chung và cụ thể về xe hơi |
| Speaking | Nói về lý do một phương tiện sẽ/sẽ không phổ biến |
Unit 12 — ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES (Các nước nói tiếng Anh)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|
| Reading | Đọc thông tin cụ thể về một quốc gia |
| Speaking | Nói về một quốc gia |
📌 REVIEW 4 (Ôn tập sau Unit 10 – 12)
💡 Mẹo nhớ chương trình cả năm
💡 Mẹo nhớ 12 Unit: - Học kỳ I (Unit 1 – 6): Sở thích — Sức khỏe — Cộng đồng — Nghệ thuật — Ăn uống — Trường học - Học kỳ II (Unit 7 – 12): Giao thông — Phim — Lễ hội — Năng lượng — Du hành — Quốc gia Câu vần dễ thuộc: "Sở thích, sức khỏe, cộng đồng vui; Nghệ thuật, ăn uống, trường lớp tươi. Giao thông, phim ảnh, mừng lễ hội; Năng lượng, đi xa, biết khắp nơi."
💡 Mẹo phát âm theo Unit: - Unit 1: /ə/ – /ɜː/ (âm "ơ" ngắn – dài) - Unit 2: /f/ – /v/ (môi-răng, vô thanh – hữu thanh) - Unit 3: -ed có 3 cách đọc: /t/, /d/, /ɪd/ - Unit 4: /ʃ/ – /ʒ/ (suỵt – êm) - Unit 5: /ɒ/ – /ɔː/ (âm "o" ngắn – dài) - Unit 6: /tʃ/ – /dʒ/ (ch – j)
🎯 Ghi nhớ: Book Map giống như một bản đồ học tập giúp các em biết trước trong cả năm sẽ học những chủ đề gì, luyện ngữ pháp nào và phát âm những âm nào. Trước khi vào từng Unit, các em nên xem lại Book Map để có cái nhìn tổng thể, từ đó học có định hướng và hiệu quả hơn nhé!