Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 8

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 8–9

Unit 1: HOBBIES (Sở thích)

Giới thiệu Unit 1

Nội dung bài học bao gồm:

  • Vocabulary (Từ vựng): Hobbies (sở thích), Verbs of liking and disliking (động từ chỉ sự thích/không thích)
  • Pronunciation (Phát âm): Âm /ə/ và /ɜː/
  • Grammar (Ngữ pháp): Present simple (Thì hiện tại đơn)
  • Skills (Kỹ năng): Đọc, nói, nghe, viết về sở thích
  • Everyday English: Nói về điều thích và không thích

GETTING STARTED — My favourite hobby (Sở thích yêu thích của tôi)

Câu 1

Đề bài: Listen and read. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Ann và Trang)

Cách giải — Dịch và phân tích đoạn hội thoại

📝 Dịch nghĩa đoạn hội thoại:

Nhân vậtTiếng AnhTiếng Việt
AnnYour house is very nice, Trang.Nhà của cậu đẹp quá, Trang ạ.
TrangThanks! Let's go upstairs. I'll show you my room.Cảm ơn! Lên gác đi. Tớ sẽ cho cậu xem phòng tớ.
AnnI love your dollhouse. It's amazing. Did you make it yourself?Tớ thích ngôi nhà búp bê của cậu. Nó tuyệt quá. Cậu tự làm đấy à?
TrangYes. I like building dollhouses very much.Ừ. Tớ rất thích làm nhà búp bê.
AnnReally? Is it hard to build one?Thật sao? Làm có khó không?
TrangNot really. All you need is some cardboard and glue. Then just use a bit of creativity. What do you do in your free time?Cũng không khó lắm. Cậu chỉ cần ít bìa cứng và keo dán. Rồi thêm chút sáng tạo. Thế cậu làm gì lúc rảnh?
AnnI like horse riding.Tớ thích cưỡi ngựa.
TrangThat's rather unusual. Not many people do that.Cũng khá lạ đấy. Không nhiều người chơi môn này.
AnnActually, it's more common than you think. There are some horse riding clubs in Ha Noi now. I go to the Riders' Club every Sunday.Thật ra phổ biến hơn cậu nghĩ đấy. Hà Nội có vài câu lạc bộ cưỡi ngựa. Tớ đến Câu lạc bộ Riders' mỗi Chủ nhật.
TrangI'd love to go to your club this Sunday. I want to learn how to ride.Tớ muốn đến câu lạc bộ của cậu Chủ nhật này. Tớ muốn học cưỡi ngựa.
AnnSure. My lesson starts at 8 a.m.Được thôi. Buổi học của tớ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

📚 Từ vựng quan trọng

Từ mớiPhiên âmNghĩa
hobby (n)/ˈhɒbi/sở thích
favourite (adj)/ˈfeɪvərɪt/yêu thích nhất
dollhouse (n)/ˈdɒlhaʊs/nhà búp bê
amazing (adj)/əˈmeɪzɪŋ/tuyệt vời, đáng kinh ngạc
build (v)/bɪld/xây, làm, lắp ráp
cardboard (n)/ˈkɑːdbɔːd/bìa cứng
glue (n)/ɡluː/keo dán
creativity (n)/ˌkriːeɪˈtɪvəti/sự sáng tạo
horse riding (n)/hɔːs ˈraɪdɪŋ/cưỡi ngựa
unusual (adj)/ʌnˈjuːʒuəl/khác thường, lạ
common (adj)/ˈkɒmən/phổ biến, thường gặp
club (n)/klʌb/câu lạc bộ

🧠 Các cấu trúc câu cần nhớ

1. Cấu trúc khen ngợi:

Your + (đồ vật) + is + (tính từ). Ví dụ: Your house is very nice. (Nhà cậu rất đẹp.)

2. Cấu trúc hỏi về sở thích lúc rảnh:

What do you do in your free time? (Bạn làm gì lúc rảnh?)

3. Cấu trúc nói về điều mình thích:

I like + V-ing / N. Ví dụ: I like building dollhouses. / I like horse riding.

4. Cấu trúc hỏi về độ khó:

Is it hard to + V? (Làm việc đó có khó không?)
💡 Mẹo nhớ: Sau "like", "love", "enjoy" thường thêm V-ing (động từ thêm -ing). Câu vần dễ nhớ: "Like — love — enjoy, V-ing đi theo cùng!"

🎯 Nội dung chính của đoạn hội thoại

  • Trang có sở thích làm nhà búp bê (building dollhouses) — nguyên liệu cần là bìa cứng, keo và sự sáng tạo.
  • Ann có sở thích cưỡi ngựa (horse riding) — bạn ấy đến Câu lạc bộ Riders' mỗi Chủ nhật.
  • Hai bạn hẹn nhau đi câu lạc bộ cưỡi ngựa vào Chủ nhật tuần này.

🎯 Ghi nhớ: - Hobby = sở thích, là việc ta làm vào thời gian rảnh để giải trí. - Khi nói về sở thích, dùng cấu trúc: I like / love / enjoy + V-ing. - Câu hỏi quen thuộc: "What do you do in your free time?" — luôn dùng để bắt đầu câu chuyện về sở thích. - Sở thích có thể phổ biến (common) như đọc sách, đá bóng, hoặc khác thường (unusual) như cưỡi ngựa, làm nhà búp bê.

Lưu ý: Trang 8 chỉ có phần đọc hội thoại (Listen and read) làm bước khởi động. Các bài tập trả lời câu hỏi (số 2, 3, 4...) sẽ xuất hiện ở trang 9 — phần này chưa có trong ảnh được cung cấp. Em hãy gửi tiếp ảnh trang 9 để cô giải đầy đủ các bài tập tiếp theo nhé!

Chế độ đọc sách →