Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 50
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 50–51
Hai trang này gồm phần PROJECT của Unit 4 (trang 49) và phần mở đầu Unit 5 (trang 50). Mình giải chi tiết từng phần nhé.
PROJECT (Trang 49): Organising Music Shows
Đây là dự án nhóm, không có đáp án cố định. Mình hướng dẫn cách làm và cho mẫu.
Bài 1: Talk about the event
Đề: Work in pairs. Look at the invitation below. Talk about the event (the time, place, show ...).
Dịch tấm thiệp mời:
- Welcome to Traditional Music Night (Chào mừng đến với Đêm nhạc truyền thống)
- Time: 8 p.m. Saturday Nov. 10th (Thời gian: 8 giờ tối, thứ Bảy ngày 10 tháng 11)
- Place: 2nd floor, Town Hall (Địa điểm: tầng 2, Tòa thị chính)
- FOLK MUSIC, FOLK DANCE, DRAMA, and MORE! (Nhạc dân gian, múa dân gian, kịch và nhiều hơn nữa!)
- All money will go to charity to help poor children. (Toàn bộ số tiền sẽ dành cho từ thiện, giúp trẻ em nghèo.)
Mẫu hội thoại gợi ý:
A: When will the Traditional Music Night take place? B: It will take place at 8 p.m. on Saturday, November 10th. A: Where is it held? B: It's on the 2nd floor of the Town Hall. A: What can we enjoy there? B: We can enjoy folk music, folk dance, drama and more. And all the money goes to charity.
Bài 2: Decide on the show
Đề: Work in groups. Imagine that you are going to organise a music show. Decide on the following: Name of the show / Time and place / Activities / ...
Gợi ý quyết định:
- Name of the show: School Music Festival
- Time and place: 7 p.m. Saturday, December 20th, at the school hall
- Activities: singing, dancing, playing the guitar, a small drama
- Purpose: to raise money for poor students
Bài 3: Make an invitation
Đề: Make a similar invitation and present it to the class.
Mẫu thiệp mời:
Welcome to SCHOOL MUSIC FESTIVAL Time: 7 p.m. Saturday, December 20th Place: School Hall SINGING, DANCING, GUITAR SHOW and MORE! All money will go to help poor students.
Now I can... (Tự đánh giá)
Đây là bảng tự đánh giá sau Unit 4. Em tự tích vào cột phù hợp:
- ✓ = làm được một chút
- ✓✓ = làm khá tốt
- ✓✓✓ = làm rất tốt
Các kỹ năng cần đạt: dùng từ về âm nhạc/nghệ thuật, phát âm /ʃ/ và /ʒ/, dùng like, different from, (not) as...as, bày tỏ sở thích, đọc về một loại hình nghệ thuật truyền thống, nói về buổi biểu diễn ở trường, nghe về vẽ tranh đường phố, viết thư mời thân mật.
UNIT 5: FOOD AND DRINK (Trang 50)
Nội dung Unit 5 (THIS UNIT INCLUDES)
- Vocabulary: Food and drink (Đồ ăn và thức uống)
- Pronunciation: âm /ɒ/ và /ɔː/
- Grammar: some, a lot of, lots of
- Skills: đọc về món ăn truyền thống, nói về món ăn/thức uống phổ biến, nghe về thói quen ăn uống, viết đoạn văn tả thói quen ăn uống
- Everyday English: hỏi và trả lời về giá cả
GETTING STARTED – At a Vietnamese restaurant
Bài 1: Listen and read
Đề: Listen and read.
Đây là đoạn hội thoại trong nhà hàng. Mình dịch nội dung chính:
Waiter: Good evening. What can I get you today? (Chào buổi tối. Hôm nay tôi có thể phục vụ gì cho quý khách?) Mark's mum: We'd like rice with some pork cooked in fish sauce. Oh, could we also have an order of roast chicken and fried vegetables? (Chúng tôi muốn cơm với thịt heo kho nước mắm. Ồ, cho thêm một phần gà quay và rau xào nữa nhé?) Mark: And I'd like some fried tofu and spring rolls too. (Con muốn thêm đậu phụ chiên và chả giò nữa ạ.) Waiter: OK. Would you like canh chua? It's a kind of Vietnamese soup. We often have it with rice. (Vâng. Quý khách có muốn dùng canh chua không? Đó là một loại canh Việt Nam, thường ăn kèm cơm.) Mark's dad: Let me see... I think we'll try some canh chua. (Để tôi xem... Tôi nghĩ chúng tôi sẽ thử canh chua.) Waiter: With shrimp or fish? (Với tôm hay cá ạ?) Mark's dad: With shrimp, please. (Cho tôm nhé.) Waiter: Would you like anything to drink? We have a lot of drinks: juice, lemonade, green tea, mineral water... (Quý khách dùng gì uống không? Chúng tôi có nhiều loại: nước ép, nước chanh, trà xanh, nước khoáng...) Mark's mum: Mineral water for me, green tea for my husband, and juice for my children. (Cho tôi nước khoáng, trà xanh cho chồng tôi, và nước ép cho các con tôi.) Waiter: What kind of juice would you like? (Quý khách muốn loại nước ép nào ạ?) Mark's sister: Do you have winter melon juice? (Có nước ép bí đao không ạ?) Waiter: Let me see. Er, yes. How many cans would you like? (Để tôi xem. Ờ, có ạ. Quý khách muốn mấy lon?) Mark's sister: One... No, wait, two please. By the way, how much is a can of winter melon juice? (Một... Không, đợi đã, hai lon nhé. Tiện thể, một lon nước bí đao bao nhiêu tiền ạ?) Mark: The menu says it's 10,000 dong. (Thực đơn ghi là 10.000 đồng.) Waiter: That's right. I'll be right back with your order. (Đúng rồi ạ. Tôi sẽ mang món ra ngay.)
Giải nghĩa từ khó:
- waiter (n): bồi bàn, người phục vụ
- pork cooked in fish sauce: thịt heo kho nước mắm
- roast chicken: gà quay
- fried vegetables: rau xào
- fried tofu: đậu phụ chiên
- spring rolls: chả giò / nem
- canh chua: canh chua (món Việt Nam)
- shrimp (n): tôm
- lemonade (n): nước chanh
- green tea: trà xanh
- mineral water: nước khoáng
- winter melon juice: nước ép bí đao
- can (n): lon
- menu (n): thực đơn
Các bài tập tiếp theo (sắp xếp món ăn, trả lời câu hỏi...) nằm ở trang 51 chưa có trong ảnh. Nếu em gửi ảnh trang 51, mình giải tiếp nhé.
