Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 52
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 52–53
Hai trang này thuộc Unit 5 – Food and Drink, gồm phần cuối của Getting Started (trang 51) và phần A Closer Look 1 (trang 52). Các bài tập dựa trên đoạn hội thoại gia đình Mark gọi món tại nhà hàng Việt Nam.
TRANG 51
Câu 2
Đề bài: What is Mark's family doing? (Gia đình Mark đang làm gì?)
- A. Ordering food for dinner. (Gọi món cho bữa tối)
- B. Preparing for their dinner. (Chuẩn bị bữa tối)
- C. Talking about their favourite food. (Nói về món ăn yêu thích)
Cách giải
Trong tranh, có một bác phục vụ đang cầm sổ ghi món, cả gia đình đang xem thực đơn và nói món mình muốn ăn. Việc xem thực đơn rồi nói món cho người phục vụ ghi chính là gọi món.
✅ Đáp án: A. Ordering food for dinner.
Câu 3
Đề bài: Find the words and phrases about food and drink in the conversation and write them in the correct columns. (Tìm các từ và cụm từ về đồ ăn, đồ uống trong bài hội thoại rồi viết vào đúng cột)
Cách giải
Ta đọc lại bài hội thoại, gặp từ nào chỉ đồ ăn thì cho vào cột Food, từ nào chỉ đồ uống thì cho vào cột Drink.
| Food (Đồ ăn) | Drink (Đồ uống) |
|---|---|
| pork (thịt lợn) | juice (nước ép) |
| fried tofu (đậu phụ rán) | mineral water (nước khoáng) |
| beef (thịt bò) | |
| canh chua (canh chua) |
✅ Đáp án: - Food: pork, fried tofu, beef, canh chua - Drink: juice, mineral water
Câu 4
Đề bài: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False). (Đọc lại bài hội thoại rồi đánh dấu Đúng hay Sai)
Cách giải
Ta đối chiếu từng câu với nội dung bài hội thoại.
1. Mark's family is at a Vietnamese restaurant. (Gia đình Mark đang ở nhà hàng Việt Nam)
→ Đúng, vì họ gọi các món Việt như canh chua. → T
2. Mark wants fried tofu and beef for dinner. (Mark muốn đậu phụ rán và thịt bò cho bữa tối)
→ Sai, Mark muốn món khác (thịt lợn), không phải đậu phụ rán và thịt bò. → F
3. They don't order canh chua. (Họ không gọi canh chua)
→ Sai, vì họ có gọi canh chua. → F
4. Mark's mum wants mineral water. (Mẹ Mark muốn nước khoáng)
→ Đúng, mẹ Mark chọn nước khoáng. → T
5. His mum doesn't allow her children to drink juice during dinner. (Mẹ không cho các con uống nước ép trong bữa ăn)
→ Sai, mẹ vẫn cho các con uống nước ép. → F
✅ Đáp án: | Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |---|---|---|---|---|---| | Kết quả | T | F | F | T | F |
Câu 5
Đề bài: Work in pairs. Ask your partner about his or her favourite food and drink. (Làm việc theo cặp. Hỏi bạn về món ăn và đồ uống yêu thích)
Cách giải
Đây là bài luyện nói theo cặp. Em dùng mẫu câu trong ví dụ để hỏi đáp.
Mẫu câu cần dùng:
- What's your favourite food/drink? (Món ăn/đồ uống yêu thích của bạn là gì?)
- When do you usually have it? (Bạn thường ăn/uống nó khi nào?)
Bài nói gợi ý:
A: What's your favourite food? B: It's spring rolls. (Đó là nem cuốn) A: When do you usually have it? B: In the evening. (Vào buổi tối) A: What's your favourite drink? B: It's orange juice. (Đó là nước cam ép) A: When do you usually have it? B: In the morning. (Vào buổi sáng)
🎯 Ghi nhớ: Đây là câu hỏi mở, em có thể thay bằng món ăn, đồ uống mà mình thích.
TRANG 52 – A CLOSER LOOK 1
Vocabulary (Từ vựng)
Câu 1
Đề bài: Match the phrases with the pictures. Then listen, check, and repeat the phrases. (Nối các cụm từ với hình ảnh. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại)
Cách giải
Ta quan sát từng hình rồi nối với cụm từ chỉ đúng vật, đơn vị đo trong hình.
- Hình 1: hai chiếc thìa lớn → d. a tablespoon (tbsp) of sugar (một thìa canh đường)
- Hình 2: chai sữa có vạch ml → f. 400 millilitres (ml) of milk (400 mi-li-lít sữa)
- Hình 3: cân có miếng thịt → a. a kilo (kg) of beef (một ki-lô thịt bò)
- Hình 4: can nước 2 lít → c. a litre (l) of water (một lít nước)
- Hình 5: chiếc thìa nhỏ → b. a teaspoon (tsp) of salt (một thìa cà phê muối)
- Hình 6: cân có bột → e. 200 grams (g) of flour (200 gam bột mì)
✅ Đáp án: 1 – d ; 2 – f ; 3 – a ; 4 – c ; 5 – b ; 6 – e
💡 Mẹo nhớ: Đơn vị đo lường: - kg (ki-lô-gam), g (gam) → cân khối lượng - l (lít), ml (mi-li-lít) → đong chất lỏng - tsp (thìa cà phê, nhỏ) < tbsp (thìa canh, lớn)
Câu 2
Đề bài: Write the following words and phrases in the correct columns. Add any other dishes and ingredients you know. (Viết các từ sau vào đúng cột. Thêm các món ăn và nguyên liệu khác mà em biết)
Các từ cho sẵn: spring rolls, omelette, butter, onions, pancakes, pepper.
Cách giải
Ta phân loại: từ nào là món ăn (dish – món đã chế biến xong) thì vào cột Dishes; từ nào là nguyên liệu (ingredient – thứ dùng để nấu) thì vào cột Ingredients.
- spring rolls (nem cuốn) → món ăn
- omelette (trứng tráng) → món ăn
- pancakes (bánh kếp) → món ăn
- butter (bơ) → nguyên liệu
- onions (hành tây) → nguyên liệu
- pepper (hạt tiêu) → nguyên liệu
| Dishes (Món ăn) | Ingredients (Nguyên liệu) |
|---|---|
| spring rolls | butter |
| omelette | onions |
| pancakes | pepper |
| (thêm) fried rice (cơm rang) | (thêm) salt (muối) |
| (thêm) beef noodle soup (phở bò) | (thêm) sugar (đường) |
✅ Đáp án: - Dishes: spring rolls, omelette, pancakes - Ingredients: butter, onions, pepper
Câu 3
Đề bài: Work in pairs. Ask and answer about the ingredients for Linh's apple pie, using the quantities in the recipe. (Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về nguyên liệu làm bánh táo của Linh, dùng số lượng trong công thức)
Công thức LINH'S APPLE PIE: apples – 12 ; salt – 1 tsp ; sugar – 300 g ; milk – 300 ml ; water – 120 ml ; flour – 500 g.
Cách giải
Với danh từ đếm được (apples) ta dùng How many. Với danh từ không đếm được (salt, sugar, milk, water, flour) ta dùng How much.
Bài hỏi đáp gợi ý:
A: How many apples do we need? B: We need 12. (Cần 12 quả táo) A: How much salt do we need? B: We need a teaspoon of salt. (Một thìa cà phê muối) A: How much sugar do we need? B: We need 300 grams of sugar. (300 gam đường) A: How much milk do we need? B: We need 300 millilitres of milk. (300 mi-li-lít sữa) A: How much water do we need? B: We need 120 millilitres of water. (120 mi-li-lít nước) A: How much flour do we need? B: We need 500 grams of flour. (500 gam bột mì)
💡 Mẹo nhớ: How many + danh từ đếm được số nhiều; How much + danh từ không đếm được.
Pronunciation (Phát âm) — Âm /ɒ/ và /ɔː/
Câu 4
Đề bài: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɒ/ and /ɔː/. Now, in pairs write the words in the correct columns. (Nghe và nhắc lại. Chú ý hai âm /ɒ/ và /ɔː/. Sau đó viết từ vào đúng cột)
Các từ: fond, short, call, water, pork, sauce, lot, not.
Cách giải
- Âm /ɒ/: âm "o" ngắn, gọn (như "o" trong tiếng Việt nhưng dứt khoát).
- Âm /ɔː/: âm "o" dài, kéo ra (đọc kéo dài hơn).
Ta đọc từng từ và phân loại:
- fond /fɒnd/ → /ɒ/
- short /ʃɔːt/ → /ɔː/
- call /kɔːl/ → /ɔː/
- water /ˈwɔːtə/ → /ɔː/
- pork /pɔːk/ → /ɔː/
- sauce /sɔːs/ → /ɔː/
- lot /lɒt/ → /ɒ/
- not /nɒt/ → /ɒ/
| /ɒ/ | /ɔː/ |
|---|---|
| fond | short |
| lot | call |
| not | water |
| pork | |
| sauce |
✅ Đáp án: - /ɒ/: fond, lot, not - /ɔː/: short, call, water, pork, sauce
💡 Mẹo nhớ: /ɒ/ đọc ngắn, gọn; /ɔː/ đọc dài, kéo ra.
Câu 5
Đề bài: Listen and repeat, paying attention to the underlined words. Tick (✓) the sentences with the /ɒ/ sound. (Nghe và nhắc lại, chú ý từ gạch chân. Đánh dấu câu có âm /ɒ/)
Cách giải
Ta xét từ gạch chân trong mỗi câu, xem nó mang âm /ɒ/ (ngắn) hay /ɔː/ (dài).
1. I hate hot dogs. → hot /hɒt/, dogs /dɒɡz/ → đều âm /ɒ/ ✓
2. It's a very big pot. → pot /pɒt/ → âm /ɒ/ ✓
3. Put the forks here. → forks /fɔːks/ → âm /ɔː/ ✗
4. This soup is very hot. → hot /hɒt/ → âm /ɒ/ ✓
5. I like pork cooked with vegetables. → pork /pɔːk/ → âm /ɔː/ ✗
✅ Đáp án (câu có âm /ɒ/): Câu 1, 2, 4 ✓ ; Câu 3, 5 không đánh dấu.
🎯 Ghi nhớ chung của bài: - Đơn vị đo: kg, g (khối lượng) – l, ml (chất lỏng) – tsp (thìa nhỏ), tbsp (thìa lớn). - Hỏi số lượng: How many (đếm được) – How much (không đếm được). - Phân biệt âm: /ɒ/ ngắn gọn (hot, lot, not) – /ɔː/ dài kéo ra (short, pork, call).
