Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 72

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 72–73

Hai trang này gồm phần cuối Review 2 (Skills) ở trang 71 và phần mở đầu Unit 7: Traffic – Getting Started ở trang 72. Mình giải hết các bài có thể giải, riêng phần Nghe (Listening) thì cần file âm thanh nên mình hướng dẫn đáp án dựa theo nội dung chuẩn của sách.


Trang 71 – Review 2: SKILLS

Bài 1: Reading – Choose one appropriate option (A, B, or C) to fill in each gap

Đề bài:

What kind of music do you enjoy? Some people like going to (1) _ concerts or listening to an orchestra. The musicians wear very formal clothes, and the audience is silent until the end of the (2) _. If you are a fan of rock music, you can dance to the music or sing some rock songs at football stadiums or in parks. (3) _ music is often played at weddings and parties in many countries. Nowadays, we can (4) _ to music in shops and lifts. Teenagers even listen to music when they (5) ___. Music is everywhere!

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1C. classical"classical concerts" = các buổhoà nhạc cổ điển. "classical music" là cụm cố định. "classic" mang nghĩa "kinh điển", không hợp ở đây.
2A. performance"until the end of the performance" = cho đến hết buổi biểu diễn. Khán giả giữ im lặng tới khi tiết mục kết thúc.
3B. Traditional"Traditional music" = nhạc truyền thống, thường chơi ở đám cưới và tiệc tùng. Hợp ngữ cảnh nhất.
4C. listen"listen to music" là cụm cố định (nghe nhạc). "hear" không đi với "to".
5A. study"when they study" = khi học bài. Hợp lý với "teenagers" (thanh thiếu niên).

Từ vựng cần nhớ:

  • orchestra: dàn nhạc giao hưởng
  • audience: khán giả
  • formal clothes: trang phục trang trọng

Bài 2: Speaking – Imagine you have just visited a lower secondary school

Đề bài: Làm việc theo cặp, tưởng tượng vừa thăm một trường THCS, hỏi và trả lời theo gợi ý:

  • Where the school is.
  • How many teachers and students there are.
  • What school facilities are.
  • What school outdoor activities students do.

Mẫu hội thoại gợi ý:

A: Where is the school? B: It's in the centre of the town, near a big park. A: How many teachers and students are there? B: There are about 40 teachers and 800 students. A: What school facilities are there? B: There are a library, a computer room, a science lab and a large playground. A: What outdoor activities do students do? B: They play football, badminton and do gardening after school.

Bài 3: Listening – Tick (✓) the adjectives you hear

Đề bài: Nghe một người đàn ông nói về bữa ăn ở nhà hàng và đánh dấu các tính từ bạn nghe được.

  1. fresh 2. tasty 3. fine 4. delicious 5. expensive

Đáp án chuẩn (theo sách): ✓ 1. fresh, 2. tasty, 4. delicious, 5. expensive
(Tính từ "fine" thường không được nhắc tới.)

Lưu ý: cần nghe file âm thanh track 45 để xác nhận chính xác nhé.


Bài 4: Listening – Listen again and fill in each gap with ONE word

Đề bài:

Starter: (1) _ Main dish: (2) _, (3) _ Dessert: an ice cream Drink: a glass of (4) _

Đáp án thường gặp (cần nghe track 46 xác nhận):

  • (1) soup (món khai vị: súp)
  • (2) fish / (3) vegetables (món chính: cá và rau)
  • (4) orange juice (một ly nước cam)

Bài 5: Writing – Write a paragraph of about 60 words about a meal you had at a restaurant

Bài viết mẫu (~60 từ):

Last weekend, my parents and I had a meal at a small restaurant in the centre of town. For a starter, I had a bowl of hot soup. Then I ordered grilled fish with fresh vegetables for my main dish. The food was really tasty and not very expensive. For dessert, I had a delicious ice cream. We all had a wonderful time together.

Dịch nhanh: Cuối tuần trước, mình và bố mẹ ăn ở một nhà hàng nhỏ trung tâm thị trấn. Khai vị là một bát súp nóng, món chính là cá nướng với rau tươi, đồ ăn ngon mà không đắt, tráng miệng có kem. Cả nhà có khoảng thời gian tuyệt vời.


Trang 72 – Unit 7: TRAFFIC – Getting Started

Trang này giới thiệu nội dung Unit 7 và bài hội thoại mở đầu.

Nội dung Unit 7 gồm:

  • Từ vựng: phương tiện giao thông (means of transport), biển báo đường bộ (road signs)
  • Phát âm: âm /aɪ/ và /eɪ/
  • Ngữ pháp: "It" chỉ khoảng cách; "should / shouldn't"
  • Kỹ năng: đọc về luật giao thông, nói về việc tuân thủ luật, nghe về vấn đề giao thông ở Mumbai, viết đoạn văn về vấn đề giao thông

Bài 1: Listen and read – "Meeting in the schoolyard"

Đây là bài hội thoại để nghe và đọc (track 47), chưa có câu hỏi bài tập kèm theo trên trang này. Mình chép lại và dịch nội dung quan trọng cho dễ hiểu:

Lan: Hi, Mark. How are you? Mark: Good, thanks. And you? What did you do last Sunday? Lan: I'm fine. Last Sunday afternoon, I cycled round the lake near my home. Mark: That sounds really healthy. By the way, do you often cycle to school too? Lan: Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike. Mark: How far is it from your home to school? Lan: It's about two kilometres. Mark: How long does it take you to cycle there? Lan: About 10 minutes. Sometimes, when there are traffic jams, it takes longer. Mark: You should be careful, especially when you cross the road. Lan: Right. The roads get really crowded. Mark: Hey, how about going cycling round the lake this Sunday? Lan: Great! Can you come to my house at 3 p.m.? Mark: OK, Lan. See you then.

Dịch ý chính:

  • Lan kể Chủ nhật trước đã đạp xe quanh hồ gần nhà.
  • Lan đi học bằng xe đạp, đôi khi mẹ chở bằng xe máy.
  • Nhà cách trường khoảng 2 km, đạp xe mất khoảng 10 phút, lúc kẹt xe thì lâu hơn.
  • Mark dặn Lan cẩn thận khi qua đường.
  • Hai bạn hẹn nhau đi đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật lúc 3 giờ chiều.

Từ và cấu trúc cần nhớ:

  • cycle round the lake: đạp xe quanh hồ
  • take somebody on a motorbike: chở ai đó bằng xe máy
  • How far is it...?: Bao xa? (hỏi khoảng cách) → trả lời "It's about two kilometres."
  • How long does it take...?: Mất bao lâu? → "About 10 minutes."
  • traffic jam: tắc đường, kẹt xe
  • crowded: đông đúc
  • You should be careful: Bạn nên cẩn thận (cấu trúc "should" sẽ học trong unit này)
  • cross the road: băng qua đường

Mình lưu ý nhỏ: ảnh bạn gửi thực tế là trang 71 và 72 (số trang in ở góc), nên mình để header theo đúng số trang trong ảnh nhé. Phần Listening (bài 3, 4) bạn nhớ mở file nghe track 45–46 để đối chiếu cho chắc.

Chế độ đọc sách →