Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 74
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 74–75
TRANG 73 (Cuối phần Getting Started)
Bài 2: Read the conversation again and choose the correct answer.
Đề bài: Đọc lại đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
(Lưu ý: Bài này yêu cầu đọc lại đoạn hội thoại ở phần trước. Dựa vào ngữ cảnh về Lan đi học và đạp xe, ta giải như sau)
Câu 1: How does Lan often go to school?
Đề bài: Lan thường đến trường bằng cách nào?
- A. By bicycle. (Bằng xe đạp)
- B. By motorbike. (Bằng xe máy)
- C. On foot. (Đi bộ)
Đáp án: A. By bicycle.
Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Lan nói về việc đi học bằng xe đạp và bàn về việc đạp xe với Mark.
Câu 2: It normally takes Lan _______ to get to school.
Đề bài: Bình thường Lan mất bao lâu để đến trường?
- A. two minutes (2 phút)
- B. ten minutes (10 phút)
- C. twenty minutes (20 phút)
Đáp án: B. ten minutes
Giải thích: Theo thông tin trong đoạn hội thoại, Lan mất khoảng 10 phút để đến trường.
Câu 3: Lan and Mark agree to go cycling _______.
Đề bài: Lan và Mark đồng ý đi đạp xe vào lúc nào?
- A. tomorrow (ngày mai)
- B. every day (mỗi ngày)
- C. at the weekend (vào cuối tuần)
Đáp án: C. at the weekend
Giải thích: Cuối đoạn hội thoại, Lan và Mark hẹn nhau đi đạp xe vào cuối tuần.
Bài 3: Write one word from the conversation to complete each sentence.
Đề bài: Viết một từ từ đoạn hội thoại để hoàn thành mỗi câu.
Câu 1: Last Sunday afternoon, Lan _______ round the lake near her home.
Đáp án: cycled
Giải thích: "Cycled" nghĩa là "đạp xe". Câu hoàn chỉnh: "Last Sunday afternoon, Lan cycled round the lake near her home." (Chiều Chủ nhật tuần trước, Lan đạp xe quanh hồ gần nhà.)
Câu 2: Mark says to Lan: "You _______ be careful, especially when you cross the road."
Đáp án: must / should
Giải thích: "Must" hoặc "Should" đều mang nghĩa "nên/phải". Câu hoàn chỉnh: "You must be careful..." (Bạn phải cẩn thận...)
Câu 3: Traffic _______ are a problem in big cities.
Đáp án: jams
Giải thích: "Traffic jams" = tắc đường, kẹt xe. Đây là vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn.
Câu 4: – _______ does your mum go shopping? – She often walks.
Đáp án: How
Giải thích: "How" dùng để hỏi về cách thức, phương tiện. Câu hỏi: "How does your mum go shopping?" (Mẹ bạn đi mua sắm bằng cách nào?)
Câu 5: This road is very _______ during the rush hours.
Đáp án: busy / crowded
Giải thích: "Busy" hoặc "Crowded" nghĩa là đông đúc. Rush hours = giờ cao điểm.
Bài 4: Look at the pictures and write a word under each.
Đề bài: Nhìn tranh và viết từ bên dưới mỗi hình.
Hình 1: (Xe đạp)
Đáp án: bicycle / bike
Hình 2: (Ô tô)
Đáp án: car
Hình 3: (Xe buýt)
Đáp án: bus
Hình 4: (Máy bay)
Đáp án: plane
Hình 5: (Tàu hỏa)
Đáp án: train
Hình 6: (Xe máy / đường bộ)
Đáp án: motorbike
Hình 7: (Thuyền nhỏ)
Đáp án: boat
Hình 8: (Tàu thủy / Du thuyền)
Đáp án: ship
Bài 5: GAME – Find someone who...
Đề bài: Tìm người trong lớp phù hợp với mỗi mô tả. Viết tên bạn vào chỗ trống. Sau đó báo cáo trước lớp.
Hướng dẫn cách làm:
Bước 1: Đọc các tiêu chí trong bảng:
- usually walks to school (thường đi bộ đến trường)
- never goes to school by bus (không bao giờ đi học bằng xe buýt)
- cycles for exercise every day (đạp xe tập thể dục mỗi ngày)
- never travels by plane (chưa bao giờ đi máy bay)
- sometimes goes to school in a car (thỉnh thoảng đi học bằng ô tô)
Bước 2: Hỏi các bạn trong lớp theo mẫu:
A: Do you usually walk to school? B: Yes, I do. / No, I don't.
Bước 3: Ghi tên bạn phù hợp vào ô trống.
Bước 4: Báo cáo trước lớp, ví dụ:
"Minh usually walks to school." "Lan never goes to school by bus."
💡 Mẹo nhớ: Khi hỏi về thói quen, dùng "Do you + động từ nguyên mẫu...?"
TRANG 74 (A CLOSER LOOK 1)
Vocabulary (Từ vựng)
Bài 1: Match the words in A with the phrases in B.
Đề bài: Nối các từ ở cột A với các cụm từ ở cột B.
| A | B |
|---|---|
| 1. ride | a. a car |
| 2. drive | b. a boat |
| 3. sail | c. a bike |
| 4. go | d. by air |
| 5. travel | e. on foot |
Đáp án:
1 – c: ride a bike (đi xe đạp) 2 – a: drive a car (lái ô tô) 3 – b: sail a boat (chèo/lái thuyền) 4 – e: go on foot (đi bộ) 5 – d: travel by air (đi du lịch bằng máy bay)
Giải thích chi tiết:
- Ride (cưỡi, đi): dùng với xe đạp, xe máy → ride a bike
- Drive (lái): dùng với ô tô, xe tải → drive a car
- Sail (chèo, căng buồm): dùng với thuyền → sail a boat
- Go (đi): thường đi với "on foot" → go on foot
- Travel (du lịch): đi với "by + phương tiện" → travel by air
💡 Mẹo nhớ: - Ride = cưỡi (2 bánh: bike, motorbike, horse) - Drive = lái (4 bánh: car, bus, truck) - Sail = chèo/đi thuyền (trên nước)
Đặt câu mẫu với các cụm từ:
1. ride a bike:
My father taught me how to ride a bike. (Bố tôi dạy tôi cách đi xe đạp.)
2. drive a car:
My mother drives a car to work every day. (Mẹ tôi lái xe đi làm mỗi ngày.)
3. sail a boat:
We sailed a boat on the lake last summer. (Chúng tôi chèo thuyền trên hồ mùa hè năm ngoái.)
4. go on foot:
I usually go to school on foot. (Tôi thường đi bộ đến trường.)
5. travel by air:
Many people travel by air during holidays. (Nhiều người đi du lịch bằng máy bay vào các kỳ nghỉ.)
Bài 2: Look at these road signs. Then write the correct phrases under the signs.
Đề bài: Nhìn các biển báo giao thông. Sau đó viết cụm từ đúng bên dưới mỗi biển.
Các cụm từ cho sẵn:
- No right turn (Cấm rẽ phải)
- Traffic lights (Đèn giao thông)
- Cycle lane (Làn đường xe đạp)
- No cycling (Cấm đi xe đạp)
- School ahead (Phía trước có trường học)
- Hospital ahead (Phía trước có bệnh viện)
Đáp án:
1. Traffic lights (Hình đèn giao thông ba màu)
2. Hospital ahead (Hình chữ thập/dấu cộng - biển báo bệnh viện)
3. No cycling (Hình xe đạp có vạch đỏ gạch chéo - cấm)
4. Cycle lane (Hình xe đạp trên nền xanh - làn dành cho xe đạp)
5. School ahead (Hình hai người đang đi - cảnh báo trường học)
6. No right turn (Hình mũi tên rẽ phải có vạch đỏ - cấm rẽ phải)
Giải thích cách nhận biết:
- Biển tròn + viền đỏ + gạch chéo = Biển CẤM
- Biển tam giác + viền đỏ = Biển CẢNH BÁO
- Biển vuông/tròn + nền xanh = Biển CHỈ DẪN
Bài 3: Work in pairs. Take turns to say which of the signs in 2 you see on the way to school.
Đề bài: Làm việc theo cặp. Thay phiên nói về những biển báo nào trong bài 2 mà bạn thấy trên đường đến trường.
Hướng dẫn cách làm:
Mẫu hội thoại:
A: On the way to school, there are crossroads, so I see several traffic lights. (Trên đường đến trường, có nhiều ngã tư nên tôi thấy vài cột đèn giao thông.)
B: On my way to school, there is a hospital, so I see a 'hospital ahead' sign. (Trên đường tôi đi học có một bệnh viện nên tôi thấy biển báo 'phía trước có bệnh viện'.)
Các câu mẫu khác:
"On the way to school, I see a 'school ahead' sign near my school gate." (Trên đường đến trường, tôi thấy biển 'phía trước có trường học' gần cổng trường.)
"There is a 'no cycling' sign in the park near my house." (Có biển 'cấm đi xe đạp' trong công viên gần nhà tôi.)
"I can see a 'cycle lane' sign on the main road." (Tôi có thể thấy biển 'làn xe đạp' trên đường chính.)
Pronunciation (Phát âm): /aɪ/ và /eɪ/
Bài 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /aɪ/ and /eɪ/.
Đề bài: Nghe và nhắc lại. Chú ý đến âm /aɪ/ và /eɪ/.
Bảng từ vựng:
| Âm /aɪ/ | Âm /eɪ/ |
|---|---|
| cycle | sail |
| fly | train |
| fine | plane |
| sign | station |
| motorbike | pavement |
Hướng dẫn phát âm:
Âm /aɪ/ (như "ai" trong tiếng Việt):
- cycle /ˈsaɪkl/ – xe đạp, đạp xe
- fly /flaɪ/ – bay
- fine /faɪn/ – tốt, khỏe
- sign /saɪn/ – biển báo
- motorbike /ˈməʊtəbaɪk/ – xe máy
Âm /eɪ/ (như "ây" trong tiếng Việt):
- sail /seɪl/ – chèo thuyền
- train /treɪn/ – tàu hỏa
- plane /pleɪn/ – máy bay
- station /ˈsteɪʃn/ – nhà ga
- pavement /ˈpeɪvmənt/ – vỉa hè
💡 Mẹo nhớ: - /aɪ/ thường xuất hiện với các chữ: i, y, igh, ie (bike, fly, high, tie) - /eɪ/ thường xuất hiện với các chữ: a-e, ai, ay (plane, train, play)
Bài 5: Underline the words with the sound /aɪ/ and circle the words with the sound /eɪ/. Then listen, check and repeat.
Đề bài: Gạch chân các từ có âm /aɪ/ và khoanh tròn các từ có âm /eɪ/. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.
Câu 1: The bus station is far from my house.
- Âm /eɪ/: station (khoanh tròn) - Âm /aɪ/: my (gạch chân)
Câu 2: Remember to ride your bike carefully.
- Âm /aɪ/: ride, bike (gạch chân) - Không có âm /eɪ/
Câu 3: We must obey traffic rules for our safety.
- Âm /eɪ/: obey, safety (khoanh tròn) - Không có âm /aɪ/
Câu 4: You have to get there in time for the train.
- Âm /aɪ/: time (gạch chân) - Âm /eɪ/: train (khoanh tròn)
Câu 5: Don't ride on the pavement.
- Âm /aɪ/: ride (gạch chân) - Âm /eɪ/: pavement (khoanh tròn)
Bảng tổng hợp:
| Câu | Từ có âm /aɪ/ (gạch chân) | Từ có âm /eɪ/ (khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | my | station |
| 2 | ride, bike | – |
| 3 | – | obey, safety |
| 4 | time | train |
| 5 | ride | pavement |
🎯 Ghi nhớ: 1. Từ vựng về phương tiện giao thông: - ride a bike/motorbike (đi xe đạp/xe máy) - drive a car (lái ô tô) - sail a boat (chèo thuyền) - go on foot (đi bộ) - travel by air/bus/train (đi bằng máy bay/xe buýt/tàu hỏa) 2. Biển báo giao thông: - Traffic lights = Đèn giao thông - No cycling = Cấm đi xe đạp - School ahead = Phía trước có trường học 3. Phát âm: - /aɪ/: bike, ride, fly, time, sign - /eɪ/: train, plane, station, pavement, safety
